1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bustling
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

carry out
tiến hành

come down with
bị nhiễm
concrete jungle
rừng bê tông (miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng.)

congested
tắc nghẽn

construction site
công trường xây dựng

get around
đi lại, đi xung quanh

forbidden
bị cấm

fabulous
tuyệt vời, tuyệt diệu

hygiene
vệ sinh, vấn đề vệ sinh

itchy
bị ngứa

leftover
thức ăn thừa

liveable
đáng sống

metro
hệ thống tàu điện ngầm

pricey
đắt đỏ

process
xử lý
public amentities
Những tiện ích công cộng

rush hour = peak hour
giờ cao điểm

reliable
đáng tin cậy

metropolitan
(thuộc) đô thị, thủ phủ

multicultural
đa văn hóa

variety
sự phong phú, đa dạng, nhiều

grow up
lớn lên, trưởng thành

drop-off time
giờ đưa con đi học

pick-up time
giờ đón con đi học về

urban
đô thị

downtown
(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại

skyscraper
nhà cao chọc trời

sky train
tàu điện trên không

stuck
bị mắc kẹt

affordable
(giá cả) phải chăng

tram
xe điện

underground
(hệ thống) tàu điện ngầm

dusty
đầy bụi
