9 CS UNIT 2. CITY LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:12 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

bustling

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

<p>hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt</p>
2
New cards

carry out

tiến hành

<p>tiến hành</p>
3
New cards

come down with

bị nhiễm

4
New cards

concrete jungle

rừng bê tông (miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng.)

<p>rừng bê tông (miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng.)</p>
5
New cards

congested

tắc nghẽn

<p>tắc nghẽn</p>
6
New cards

construction site

công trường xây dựng

<p>công trường xây dựng</p>
7
New cards

get around

đi lại, đi xung quanh

<p>đi lại, đi xung quanh</p>
8
New cards

forbidden

bị cấm

<p>bị cấm</p>
9
New cards

fabulous

tuyệt vời, tuyệt diệu

<p>tuyệt vời, tuyệt diệu</p>
10
New cards

hygiene

vệ sinh, vấn đề vệ sinh

<p>vệ sinh, vấn đề vệ sinh</p>
11
New cards

itchy

bị ngứa

<p>bị ngứa</p>
12
New cards

leftover

thức ăn thừa

<p>thức ăn thừa</p>
13
New cards

liveable

đáng sống

<p>đáng sống</p>
14
New cards

metro

hệ thống tàu điện ngầm

<p>hệ thống tàu điện ngầm</p>
15
New cards

pricey

đắt đỏ

<p>đắt đỏ</p>
16
New cards

process

xử lý

17
New cards

public amentities

Những tiện ích công cộng

<p>Những tiện ích công cộng</p>
18
New cards

rush hour = peak hour

giờ cao điểm

<p>giờ cao điểm</p>
19
New cards

reliable

đáng tin cậy

<p>đáng tin cậy</p>
20
New cards

metropolitan

(thuộc) đô thị, thủ phủ

<p>(thuộc) đô thị, thủ phủ</p>
21
New cards

multicultural

đa văn hóa

<p>đa văn hóa</p>
22
New cards

variety

sự phong phú, đa dạng, nhiều

<p>sự phong phú, đa dạng, nhiều</p>
23
New cards

grow up

lớn lên, trưởng thành

<p>lớn lên, trưởng thành</p>
24
New cards

drop-off time

giờ đưa con đi học

<p>giờ đưa con đi học</p>
25
New cards

pick-up time

giờ đón con đi học về

<p>giờ đón con đi học về</p>
26
New cards

urban

đô thị

<p>đô thị</p>
27
New cards

downtown

(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại

<p>(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại</p>
28
New cards

skyscraper

nhà cao chọc trời

<p>nhà cao chọc trời</p>
29
New cards

sky train

tàu điện trên không

<p>tàu điện trên không</p>
30
New cards

stuck

bị mắc kẹt

<p>bị mắc kẹt</p>
31
New cards

affordable

(giá cả) phải chăng

<p>(giá cả) phải chăng</p>
32
New cards

tram

xe điện

<p>xe điện</p>
33
New cards

underground

(hệ thống) tàu điện ngầm

<p>(hệ thống) tàu điện ngầm</p>
34
New cards

dusty

đầy bụi

<p>đầy bụi</p>