Thẻ ghi nhớ: Liên từ trợ từ trạng từ N3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:15 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

そして

Và, rồi thì

2
New cards

それで

thế thì, thế nên

3
New cards

だから

だから - Vì thế, cho nên

4
New cards

しかし

nhưng, tuy nhiên

5
New cards

または

hoặc , nếu không thì.

6
New cards

それに

thêm nữa là, thêm vào đó là

7
New cards

また

Ngoài ra, thêm nữa

8
New cards

そのため

nghĩa: do đó; vì thế; vì lí do đó...

* Cách dùng: Mệnh đề a (mục đích, lý do). そのため mệnh đề b(kết quả)

9
New cards

けれども、けれど、けど

nhưng, tuy nhiên

10
New cards

まで

đến

11
New cards

から

từ, vì

12
New cards

でも

nhưng, tuy nhiên

13
New cards

によって

Do, do là, nhờ có

14
New cards

より

so với

15
New cards

にたいして(対して)

đối với ~ (vấn đề)

16
New cards

とともに

cùng với

17
New cards

について

について về chuyện gì đó

18
New cards

までに

trước ~ (chỉ thời hạn)

19
New cards

ために

Để~, cho~, vì~

20
New cards

だけ

chỉ

21
New cards

くらい

khoảng

22
New cards

など

など Vân vân

23
New cards

を通すて

Thông qua

24
New cards

たぶん (多分)

chắc, có thể

25
New cards

いつくか

Một vài, vài cái

26
New cards

すでに

Đã; Đã...rồi

27
New cards

ずっと (ずっと)

suốt, nhiều

28
New cards

かならず (必ず)

chắc chắn, nhất định

29
New cards

まだ

vẫn chưa

30
New cards

つまり

tóm lại; tức là

31
New cards

どんどん

dần dần

32
New cards

もちろんです

tất nhiên rồi

33
New cards

よく

thường, hay

34
New cards

ほんとに

thực sự

35
New cards

もう

đã, rồi