1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
upward mobility (Noun phrase) /ˌʌp.wəd məʊˈbɪl.ə.ti/
sự thăng tiến xã hội/nghề nghiệp. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật (Sociology/Economics). Dùng để chỉ khả năng một cá nhân cải thiện địa vị kinh tế và vị thế xã hội của mình thông qua công việc hoặc giáo dục. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): up- (lên) ward- (hướng về) - mobile (di chuyển) -ity (tính chất/trạng thái). • Đồng nghĩa: Social advancement [tiến bộ xã hội], Career progression [phát triển sự nghiệp]. • Trái nghĩa: Downward mobility [sự tụt hậu về địa vị]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khác với promotion (chỉ là việc lên chức trong công ty), upward mobility mang tầm vóc rộng hơn, phản ánh sự thay đổi về tầng lớp xã hội (ví dụ từ lao động nghèo sang trung lưu). • Collocations & Idioms: o Achieve/Facilitate upward mobility. o A lack of upward mobility. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Mặc dù không xuất hiện mặt chữ, khái niệm này nằm trong phần mô tả về mô hình nền tảng của GSM: "As a result, costs are reduced and income opportunities are created for drivers." (Kết quả là chi phí giảm và cơ hội thu nhập được tạo ra cho tài xế), ám chỉ khả năng thăng tiến kinh tế. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường dùng trong các bài Writing Task 2 về giáo dục hoặc khoảng cách giàu nghèo. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong các bài đọc về kinh tế xã hội, từ này thường dùng để diễn đạt ý "người nghèo có cơ hội trở nên giàu có". Đừng nhầm lẫn với "physical mobility" (khả năng đi lại vật lý). [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Upward mobility. • Tính từ: Upwardly mobile. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]
In Vietnam, GSM is expanding its platform model, allowing individuals to join using VinFast electric cars; as a result, costs are reduced and income opportunities are created for drivers, which is a key driver for upward mobility. => Tại Việt Nam, GSM đang mở rộng mô hình nền tảng của mình, cho phép các cá nhân tham gia bằng xe điện VinFast; kết quả là chi phí được giảm bớt và các cơ hội thu nhập được tạo ra cho tài xế, đây chính là động lực chính cho sự thăng tiến kinh tế.
Economists argue that a society with high levels of upward mobility is more likely to experience long-term stability and sustainable growth compared to one with rigid social structures. => Các nhà kinh tế lập luận rằng một xã hội có mức độ thăng tiến xã hội cao sẽ có nhiều khả năng trải qua sự ổn định lâu dài và tăng trưởng bền vững hơn so với một xã hội có cấu trúc xã hội cứng nhắc
________________________________________
interface (Noun) /ˈɪn.tə.feɪs/
giao diện, điểm kết nối. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Kỹ thuật/Công nghệ (Technical). Dùng để chỉ bề mặt hoặc cách thức mà người dùng tương tác với máy móc/ứng dụng. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): inter- (giữa) face (mặt). Nghĩa đen là bề mặt nằm giữa hai thứ. • Đồng nghĩa: Interaction [sự tương tác], Connection [sự kết nối]. • Trái nghĩa: Separation [sự chia tách]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Interface tập trung vào phần "nhìn và chạm" (visual and tactile) để vận hành một hệ thống, trong khi interaction nói về quá trình giao tiếp qua lại giữa hai bên. • Collocations & Idioms: o User-friendly interface (Giao diện thân thiện). o Digital interface. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Danh từ (Noun subject/object). "At the same time, an upgraded Green SM app has been launched with a simpler interface and AI features for personalized journeys and real-time updates." Tác giả dùng từ này để nhấn mạnh sự cải tiến về trải nghiệm người dùng của ứng dụng mới. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Có thể dùng trong hóa học (bề mặt tiếp xúc giữa hai chất lỏng). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Part 3 IELTS Listening, nếu nghe thấy "easy to navigate" hoặc "simple to use", đáp án trong đề thường sẽ là "simple/user-friendly interface". [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Interface. • Động từ: Interface (kết nối). [VÍ DỤ THỰC TẾ]
At the same time, an upgraded Green SM app has been launched with a simpler interface and AI features for personalized journeys and real-time updates, making the service more accessible to everyone. => Đồng thời, một ứng dụng Green SM nâng cấp đã được ra mắt với giao diện đơn giản hơn và các tính năng AI cho các hành trình cá nhân hóa cũng như cập nhật theo thời gian thực, giúp dịch vụ trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người.
The success of modern smartphones lies in their intuitive user interface, which allows even young children to operate complex software without formal training. => Sự thành công của các điện thoại thông minh hiện đại nằm ở giao diện người dùng trực quan của chúng, thứ cho phép ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể vận hành các phần mềm phức tạp mà không cần qua đào tạo bài bản
________________________________________
interface between A and B (Phrase) /ˈɪn.tə.feɪs bɪˈtwiːn/
sự kết nối/giao thoa giữa A và B. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Học thuật. Dùng để mô tả mối quan hệ tại điểm tiếp xúc của hai hệ thống hoặc lĩnh vực khác nhau. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): (Giống mục 2) - preposition between. • Đồng nghĩa: Intersection [điểm giao thoa], Link [mối liên kết]. • Trái nghĩa: Disconnect [sự mất kết nối]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Cụm này thường ám chỉ một "vùng xám" nơi hai thứ tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau, không chỉ đơn thuần là nối lại với nhau. • Collocations & Idioms: o The interface between human and machine. o The interface between science and policy. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Dùng để phân tích mối quan hệ giữa công nghệ AI và trải nghiệm thực tế: "The app serves as the primary interface between the user's needs and the company's mobility services." • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: The interface between culture and language (Sự giao thoa giữa văn hóa và ngôn ngữ). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Cần chú ý giới từ between. Đề thi có thể lừa bằng cách dùng các giới từ khác như among hoặc of. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Tương tự mục (2). [VÍ DỤ THỰC TẾ]
The new Green SM app effectively manages the interface between advanced AI algorithms and the daily transportation requirements of thousands of urban commuters. => Ứng dụng Green SM mới quản lý hiệu quả sự kết nối giữa các thuật toán AI tiên tiến và các yêu cầu vận tải hàng ngày của hàng ngàn người đi làm trong đô thị.
Researchers are constantly exploring the interface between traditional medicine and modern pharmacology to discover new treatments for chronic diseases. => Các nhà nghiên cứu đang liên tục khám phá sự giao thoa giữa y học cổ truyền và dược lý học hiện đại để tìm ra các phương pháp điều trị mới cho các bệnh mãn tính
________________________________________
interface with (Verb phrase) /ˈɪn.tə.feɪs wɪð/
tương tác/kết nối với. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Kỹ thuật/Chuyên nghiệp. Dùng khi nói về việc các bộ phận hoặc hệ thống khác nhau làm việc cùng nhau. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): (Giống mục 2) - preposition with. • Đồng nghĩa: Coordinate with [phối hợp với], Connect with. • Trái nghĩa: Conflict with [xung đột với]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khi là động từ, nó mang nghĩa thiết lập một sự kết nối có hệ thống, thường là tự động hoặc mang tính kỹ thuật cao. • Collocations & Idioms: o Ability to interface with various systems. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến việc tích hợp các đối tác vào hệ thống: "In addition, GSM is expanding its platform model to Indonesia and the Philippines, allowing individuals and businesses to join and interface with the VinFast electric car ecosystem." • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "Our software must interface with the client's existing database." (Phần mềm của chúng tôi phải kết nối được với cơ sở dữ liệu hiện có của khách hàng). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Lưu ý giới từ with. Trong văn viết IELTS, dùng cụm này thay cho "work with" khi nói về máy móc hoặc hệ thống sẽ chuyên nghiệp hơn. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Tương tự mục (2). [VÍ DỤ THỰC TẾ]
The platform model being expanded to Indonesia and the Philippines allows local businesses to interface with the Green SM management system using VinFast electric cars. => Mô hình nền tảng đang được mở rộng sang Indonesia và Philippines cho phép các doanh nghiệp địa phương kết nối với hệ thống quản lý của Green SM bằng cách sử dụng xe điện VinFast.
Effective managers are those who can successfully interface with multiple departments to ensure that the project's goals are aligned across the entire organization. => Những nhà quản lý hiệu quả là những người có thể tương tác thành công với nhiều bộ phận khác nhau để đảm bảo rằng các mục tiêu của dự án được thống nhất trong toàn bộ tổ chức
chỉ trích công khai, điều động. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Đời sống/Mạng xã hội (Social Media). Gần đây từ này cực kỳ phổ biến trong ngữ cảnh phê phán những hành vi sai trái của người nổi tiếng hoặc tổ chức. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): call (gọi)
out (ra ngoài). Nghĩa đen là gọi tên ai đó ra trước đám đông.
• Đồng nghĩa: Criticize [chỉ trích], Challenge [thách thức], Denounce [lên án mạnh mẽ].
• Trái nghĩa: Praise [khen ngợi], Applaud. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Call out nhấn mạnh vào việc công khai chỉ tên điểm mặt hành vi sai trái để đòi hỏi sự thay đổi hoặc công lý, thay vì chỉ là chỉ trích thông thường sau lưng. • Collocations & Idioms: o Call someone out for their behavior. o Call out the troops (Điều động quân đội - nghĩa cũ/kỹ thuật).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "Consider the long-term impact of your words before you call someone out." Tác giả khuyên người dùng mạng xã hội nên cân nhắc kỹ trước khi công khai chỉ trích ai đó. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng khi một người thợ được "gọi đi" để sửa chữa khẩn cấp (a call-out service). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Cần phân biệt với "call off" (hủy bỏ). Trong các bài đọc về "Digital Citizenship" (Công dân số), call out là từ khóa then chốt mô tả hành động trong văn hóa tẩy chay. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Call-out (Lệnh điều động/Sự chỉ trích).
• Động từ: Call out. [VÍ DỤ THỰC TẾ] 1. Before you call someone out on social media, ensure that you have all the facts so you don't take things out of context or spread misinformation. => Trước khi bạn chỉ trích công khai ai đó trên mạng xã hội, hãy đảm bảo rằng bạn có đủ sự thật để không hiểu sai ngữ cảnh hoặc lan truyền thông tin sai lệch. 2. It takes a lot of courage for employees to call out unethical practices within their own organization without fearing potential retaliation from management. => Nhân viên cần rất nhiều can đảm để công khai chỉ trích các hành vi phi đạo đức trong chính tổ chức của mình mà không sợ bị ban quản lý trả đũa
QUESTION 1
Đề bài: "The change marks a key step in its strategy and was introduced alongside the company's third anniversary, reflecting its (1) ________ presence in the mobility sector." A. leading B. lifting C. charming D. growing
Đáp án đúng: D. growing
Giải thích chi tiết:
Tại sao chọn D (growing)? Cụm từ "growing presence" nghĩa là sự hiện diện hoặc sức ảnh hưởng đang ngày càng lớn mạnh. Ngữ cảnh ở câu này là công ty GSM mới kỷ niệm 3 năm thành lập (third anniversary) và đang bắt đầu đổi tên để vươn ra quốc tế. Việc họ đang trên đà mở rộng sang các thị trường mới thể hiện sự phát triển, đang "lớn dần lên".
Tại sao loại A (leading)? Leading mang nghĩa là "dẫn đầu, vị trí số 1". Một công ty mới thành lập được 3 năm, vừa mới bắt đầu bước chân ra vài nước Đông Nam Á thì chưa thể dùng từ "leading" (dẫn đầu toàn ngành/toàn cầu) được. Dùng từ này ở giai đoạn hiện tại của công ty là nói quá, không hợp lý về mặt logic thực tế trong bài.
Tại sao loại B và C? Lifting (nâng lên - nghĩa đen về mặt vật lý) và charming (quyến rũ, duyên dáng) hoàn toàn sai nghĩa khi đi ghép với từ "presence" trong bối cảnh kinh doanh.
📌 Cụm từ cần nhớ để học:
Presence (n) /ˈprezns/: Sự hiện diện, sự có mặt (trên thị trường).
Mobility sector (n.p): Ngành giao thông/di chuyển.
Growing presence (collocation): Sự hiện diện/ảnh hưởng ngày càng tăng.
Đề bài: "At the same time, an (3) ________ Green SM app has been launched with a simpler interface and AI features..."
A. upgraded B. upgrading C. upgradation D. upgrade
Đáp án đúng: A. upgraded
Giải thích chi tiết:
Phân tích ngữ pháp: Chỗ trống nằm ngay giữa mạo từ "an" và cụm danh từ "Green SM app". Cấu trúc ở đây là: Mạo từ + (Tính từ) + Danh từ. Vậy từ cần điền bắt buộc phải đóng vai trò là một Tính từ để bổ nghĩa cho cái app.
Tại sao chọn A (V-ed) mà không chọn B (V-ing)? * Ứng dụng (app) là vật vô tri, nó không thể tự bản thân nó thực hiện hành động "nâng cấp", mà nó phải được (con người/lập trình viên) nâng cấp.
Khi mang nghĩa bị động, ta dùng quá khứ phân từ V-ed đóng vai trò làm tính từ. Do đó phải chọn upgraded (được nâng cấp).
Nếu bạn dùng "upgrading app" (V-ing mang tính chủ động), người ta sẽ hiểu sai nghĩa thành "cái ứng dụng này đang chạy đi nâng cấp một cái ứng dụng khác".
Tại sao loại C và D? Vị trí này cần một tính từ. (C) là danh từ (sự nâng cấp) và (D) là động từ nguyên mẫu, cả hai đều sai ngữ pháp khi đặt vào vị trí này.
Trả lời câu hỏi phụ của bạn: "Làm sao biết lúc nào là chia Tính từ, lúc nào là Mệnh đề quan hệ (MĐQH) rút gọn?"
Làm tính từ bổ nghĩa: Nó đứng TRƯỚC danh từ để bổ nghĩa trực tiếp. Nó gắn liền với danh từ tạo thành một cụm.
Ví dụ trong bài: an upgraded app (một ứng dụng đã được nâng cấp).
MĐQH rút gọn (thể bị động): Nó đứng SAU danh từ mà nó bổ nghĩa, và thường đi kèm thêm một cụm thông tin phía sau để giải thích rõ hơn.
Ví dụ: The app upgraded by GSM yesterday is very fast. (Ứng dụng, cái mà được nâng cấp bởi GSM hôm qua, thì rất nhanh). Bạn thấy chữ "upgraded" lúc này bị đẩy ra phía sau chữ "app" chưa?
📌 Cụm từ cần nhớ để học:
Launch (v) /lɔːntʃ/: Ra mắt (sản phẩm, ứng dụng).
Interface (n) /ˈɪntəfeɪs/: Giao diện. (Ví dụ: simpler interface = giao diện đơn giản hơn).
Đề bài: "Pause before reacting to avoid (8) ________ to conclusions and unfair judgments."
A. stepping B. reaching C. heading D. jumping
Đáp án đúng: D. jumping
Giải thích chi tiết:
Tại sao chọn D? Đây là một thành ngữ (idiom) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh: Jump to conclusions. Nó có nghĩa là vội vàng đưa ra kết luận hoặc phán xét quá sớm khi chưa có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng.
Tại sao loại A, B, C?
Stepping / Heading: Không đi với "to conclusions" để tạo nghĩa này.
Reaching: Người ta có dùng "reach a conclusion" (đi đến một kết luận), nhưng nó thường mang nghĩa là sau một quá trình suy nghĩ, thảo luận kỹ lưỡng mới đưa ra kết quả. Trong khi đó, câu này đang khuyên chúng ta "Pause before reacting" (Hãy dừng lại trước khi phản ứng) để tránh việc vội vã, nên "jumping" (nhảy bổ vào kết luận) là từ duy nhất đúng sắc thái.
📌 Cụm từ cần nhớ để học:
Jump to conclusions (idiom): Vội vã kết luận.
Unfair judgments (n.p): Những phán xét bất công/thiếu công bằng.
Avoid + V-ing: Tránh làm việc gì đó.
QUESTION 10
Đề bài: "Check full fact so you don't take things out of (10) ________ or spread misinformation."
A. setting B. context C. example D. sentence
Đáp án đúng: B. context
Giải thích chi tiết:
Tại sao chọn B? Ta có cụm từ cố định (collocation): Take something out of context. Nghĩa là lấy một lời nói hoặc một sự việc ra khỏi bối cảnh của nó, dẫn đến việc người khác hiểu sai hoàn toàn ý nghĩa ban đầu (thường thấy trong việc cắt ghép video, trích dẫn sai sự thật trên mạng).
Tại sao loại A, C, D?
Setting: Bối cảnh (thường dùng cho phim ảnh, truyện hoặc nơi chốn).
Example: Ví dụ.
Sentence: Câu văn.
Cả 3 từ này khi lắp vào cấu trúc "take out of..." đều không tạo thành cụm từ có nghĩa là "hiểu sai bản chất sự việc do thiếu bối cảnh" như từ context.
📌 Cụm từ cần nhớ để học:
Take something out of context (phrase): Cắt xén/lấy cái gì đó ra khỏi bối cảnh (gây hiểu lầm).
Spread misinformation (v.p): Lan truyền thông tin sai lệch.
QUESTION 14
Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentence to make a meaningful dialogue.
(a) Linh: Are you sure? I don't want to make things inconvenient for you.
(b) Manh: Don't worry, just hop on, it'll be much quicker than walking in the rain.
(c) Linh: That's really kind of you, but I don't want to trouble you too much.
(d) Manh: It's starting to rain quite heavily, do you want me to give you a ride home?
(e) Manh: It's no problem at all, I'm heading in the same direction anyway.
A. b-c-d-a-e
B. d-a-b-c-e
C. d-c-e-a-b
D. b-a-e-c-d
Giải thích chi tiết (Logic sắp xếp):
Câu (d) mở đầu: Mạnh đưa ra lời đề nghị giúp đỡ vì thấy trời mưa: "Do you want me to give you a ride home?" (Bạn có muốn tôi chở về không?).
Câu (c) phản hồi: Linh đáp lại bằng cách từ chối lịch sự theo phép xã giao: "That's really kind of you, but..." (Bạn tốt quá nhưng tôi không muốn làm phiền).
Câu (e) thuyết phục: Mạnh khẳng định việc giúp đỡ là dễ dàng: "It's no problem at all... same direction" (Không có chi, tôi cũng đi cùng đường mà).
Câu (a) xác nhận: Linh hỏi lại lần nữa cho chắc chắn vì vẫn ngại: "Are you sure? ...inconvenient" (Bạn chắc chứ? Tôi không muốn gây bất tiện).
Câu (b) chốt hạ: Mạnh hối thúc Linh lên xe vì trời đang mưa: "Don't worry, just hop on" (Đừng lo, cứ nhảy lên xe đi).
Tại sao loại các phương án khác? Các phương án A, B, D đều đưa câu (b) hoặc (d) vào những vị trí không hợp logic đối thoại (ví dụ: chưa mời mà đã bảo "nhảy lên xe đi" hoặc đang từ chối lại quay ra hỏi "bạn chắc không" khi người kia chưa kịp giải thích là họ tiện đường).
📌 Cụm từ cần nhớ để học:
Give someone a ride (v.p): Cho ai đó đi nhờ xe.
Trouble someone (v): Làm phiền/gây rắc rối cho ai.
Hop on (phrasal verb): Nhảy lên (xe, tàu, thuyền).
Inconvenient (adj): Bất tiện.
Heading in the same direction: Đi cùng một hướng/cùng đường.
QUESTION 18
Đề bài: "Beyond the academic curriculum, educational institutions hold a fundamental responsibility to cultivate a secure biological environment, safeguard student health, and (18) ________."
Các phương án lựa chọn:
A. prioritize optimal intellectual growth over physiological health
B. the development of cognitive skills and physical integrity
C. facilitate both cognitive development and physical well-being
D. the conditions for both neurological progress and physical stability
GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Để làm đúng câu này, bạn cần nhìn ra hai yếu tố: Ngữ pháp và Ý nghĩa.
1. Về mặt Ngữ pháp (Cấu trúc song hành - Parallelism)
Hãy nhìn vào cấu trúc của câu trước chỗ trống:
"...responsibility to [1] cultivate..., [2] safeguard..., and [3] (18)________."
Trong tiếng Anh, khi bạn liệt kê các hành động sau từ "to", các động từ đó phải có cùng dạng với nhau.
V1: cultivate (động từ nguyên mẫu)
V2: safeguard (động từ nguyên mẫu)
V3 (Chỗ trống 18): Bắt buộc phải là một động từ nguyên mẫu để đảm bảo tính cân bằng cho câu.
Xét các đáp án:
Loại B và D: Cả hai đều bắt đầu bằng cụm danh từ (The development... / The conditions...). Nếu điền vào sẽ làm câu bị "vênh" về cấu trúc.
Còn lại A và C: Cả hai đều bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (prioritize / facilitate). Chúng ta phải xét tiếp đến bước 2.
2. Về mặt Ý nghĩa (Logic)
Đáp án A: prioritize optimal intellectual growth over physiological health
Nghĩa là: Ưu tiên phát triển trí tuệ hơn là sức khỏe thể chất.
Lỗi: Ngay từ tiêu đề bài đọc là "Nutritional Security" (An ninh dinh dưỡng) và nội dung đang nói về việc bảo vệ sức khỏe học sinh. Việc nói nhà trường "ưu tiên trí tuệ hơn sức khỏe" là hoàn toàn ngược ngạo và vô lý trong bối cảnh này.
Đáp án C: facilitate both cognitive development and physical well-being
Nghĩa là: Thúc đẩy/tạo điều kiện cho cả phát triển nhận thức lẫn sức khỏe thể chất.
Hợp lý: Điều này khớp hoàn toàn với trách nhiệm của một cơ sở giáo dục là chăm sóc toàn diện cho học sinh.
📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY TRONG CÂU
Bạn hãy lưu lại những cụm này, chúng rất "sang" trong các bài thi IELTS hoặc tiếng Anh nâng cao:
Hold a responsibility to do something: Có trách nhiệm phải làm gì.
Cultivate (v) /ˈkʌltɪveɪt/: Nuôi dưỡng, trau dồi (thường dùng cho môi trường, kỹ năng, tình cảm).
Safeguard (v) /ˈseɪfɡɑːrd/: Bảo vệ, che chở (khỏi những rủi ro hoặc nguy hiểm).
Facilitate (v) /fəˈsɪlɪteɪt/: Tạo điều kiện thuận lợi, thúc đẩy một quá trình nào đó diễn ra dễ dàng hơn.
Cognitive development (n.p): Phát triển nhận thức (liên quan đến tư duy, trí thông minh).
Physical well-being (n.p): Sức khỏe thể chất/Trạng thái khỏe mạnh về cơ thể.
Prioritize A over B: Ưu tiên cái A hơn cái B.
Tóm lại: Bạn chọn C vì nó vừa đúng cấu trúc động từ nguyên mẫu (facilitate), vừa mang ý nghĩa tích cực và phù hợp với nội dung bài đọc.
ĐỀ BÀI: QUESTION 19
Đoạn văn chứa câu hỏi: Many pathogenic risks, (19) _____ are latent and undetectable without laboratory intervention.
Các đáp án:
A. particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination
B. having classified as zoonotic in nature or caused by general microbial agents
C. many of whom are attributed to zoonotic pathogens or microbial impurities
D. every one of them is symptomatic of zoonotic outbreaks or untreated microbial growth
Khi bạn sửa thành "every one of which", bạn đã biến một mệnh đề độc lập (independent clause) thành một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Lúc này, câu ráp vào sẽ hoàn toàn đúng ngữ pháp:
Many pathogenic risks, every one of which is symptomatic of zoonotic outbreaks or untreated microbial growth, are latent...
Giải thích thêm để bạn nắm chắc cấu trúc này: Cấu trúc [Từ chỉ số lượng] + of + which / whom (ví dụ: some of which, all of which, both of whom, every one of which...) là một cấu trúc mệnh đề quan hệ cực kỳ phổ biến và ăn điểm cao trong tiếng Anh.
Which dùng để thay thế cho vật (ở đây là pathogenic risks).
Động từ "is" được chia số ít đi theo cụm chủ ngữ "every one" (mỗi một) là hoàn toàn chính xác về mặt hòa hợp chủ vị (Subject-Verb Agreement).
Bạn hiểu bài rất sâu đó, cứ giữ vững phong độ phân tích ngữ pháp như thế này nhé!
ĐÁP ÁN ĐÚNG VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
ĐÁP ÁN ĐÚNG: A
Câu hoàn chỉnh: Many pathogenic risks, particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination, are latent and undetectable without laboratory intervention. (Nhiều rủi ro gây bệnh, đặc biệt là những rủi ro bắt nguồn từ các bệnh lây truyền từ động vật sang người hoặc sự ô nhiễm vi sinh vật, thường tiềm ẩn và không thể phát hiện được nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm.)
TẠI SAO CHỌN A VÀ LOẠI B, C, D?
Để làm được câu này, bạn cần phân tích cấu trúc của câu gốc. Câu gốc có chủ ngữ là "Many pathogenic risks" và động từ chính là "are" (nằm sau chỗ trống). Chỗ trống nằm giữa hai dấu phẩy , _____ ,, đóng vai trò là một mệnh đề bổ ngữ (appositive) hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn để giải thích thêm cho chủ ngữ "Many pathogenic risks".
Loại B: Sai thì/thể của động từ (Active vs. Passive)
Cụm "having classified" mang nghĩa chủ động (đã phân loại). Tuy nhiên, "pathogenic risks" (những rủi ro gây bệnh) không thể tự chúng thực hiện hành động "phân loại", mà chúng phải "được phân loại".
Nếu muốn dùng đúng, câu này phải đổi thành bị động: "having been classified..." hoặc chỉ đơn giản là rút gọn thành "classified as...".
Loại C: Sai đại từ quan hệ (Relative Pronoun)
Trong đáp án này có chứa cụm "many of whom". Đại từ quan hệ "whom" chỉ được dùng để thay thế cho người.
Trong khi đó, danh từ đứng trước nó là "pathogenic risks" (những rủi ro gây bệnh) - đây là danh từ chỉ vật/sự việc. Do đó, nếu muốn dùng đúng ngữ pháp, ta phải dùng "many of which".
Loại D: Sai cấu trúc câu (Lỗi Comma Splice / Run-on sentence)
Đáp án D là một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ là "every one of them", động từ là "is").
Nếu nhét đáp án D vào giữa hai dấu phẩy, câu sẽ trở thành: Many pathogenic risks, every one of them is..., are latent... -> Đây là lỗi ngữ pháp rất nặng trong tiếng Anh. Bạn không thể nhét một câu hoàn chỉnh (independent clause) vào giữa một câu khác chỉ bằng dấu phẩy mà không có đại từ quan hệ hay liên từ nối.
Chọn A: Hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa
"particularly those": "those" ở đây là đại từ thay thế cho danh từ "pathogenic risks" ở phía trước để tránh lặp từ (nghĩa là: particularly those risks - đặc biệt là những rủi ro đó).
"originating from": Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa chủ động (rút gọn của which originate from). Các rủi ro này "bắt nguồn từ" đâu đó, dùng V-ing là hoàn toàn chính xác.
📚 TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & COLLOCATIONS)
Để hiểu sâu hơn về ngữ cảnh y khoa/sinh học trong đoạn văn này, bạn hãy ghi lại những từ vựng và cụm từ cực "xịn" sau đây nhé:
Pathogenic risks (n) /ˌpæθəˈdʒenɪk rɪsks/: Rủi ro gây bệnh.
Giải thích: "Pathogen" là mầm bệnh (vi khuẩn, virus). "Pathogenic" là tính từ mang nghĩa "có khả năng gây bệnh".
Latent (adj) /ˈleɪtnt/: Tiềm ẩn, ủ bệnh (có tồn tại nhưng chưa bộc lộ ra ngoài).
Ngữ cảnh: Bệnh có trong người nhưng chưa có triệu chứng thì gọi là bệnh đang ở giai đoạn "latent".
Undetectable (adj) /ˌʌndɪˈtektəbl/: Không thể phát hiện được.
Laboratory intervention (n phrase) /ləˈbɒrətri ˌɪntəˈvenʃn/: Sự can thiệp của phòng thí nghiệm.
Ngữ cảnh: Ý nói là không thể nhìn bằng mắt thường, phải đem vào phòng thí nghiệm xét nghiệm mới thấy được.
Originate from [something] (phrasal verb) /əˈrɪdʒɪneɪt frəm/: Bắt nguồn từ, xuất phát từ.
Ví dụ: The fire originated from a faulty electrical wire. (Vụ cháy bắt nguồn từ một đường dây điện bị lỗi).
Zoonotic diseases (n phrase) /ˌzuːəˈnɒtɪk dɪˈziːzɪz/: Các căn bệnh lây truyền từ động vật sang người (như Cúm gia cầm, Rabies/Dại, COVID-19...).
Giải thích: Bắt nguồn từ chữ "zoo" (động vật). Đây là một thuật ngữ sinh học/y học rất hay xuất hiện trong các bài đọc IELTS hoặc chuyên ngành.
Microbial contamination (n phrase) /maɪˈkrəʊbiəl kənˌtæmɪˈneɪʃn/: Sự ô nhiễm vi sinh vật (sự lây nhiễm của vi khuẩn, nấm, nấm mốc... vào thức ăn hoặc môi trường).
Be symptomatic of [something] (adj phrase) /ˌsɪmptəˈmætɪk əv/: Là triệu chứng của, là dấu hiệu của.
Ví dụ: Chest pain is often symptomatic of a heart attack. (Đau ngực thường là dấu hiệu của một cơn đau tim).
QUESTION 20
Đề bài: "In an educational setting, the decision to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification (20) ________."
Các phương án lựa chọn:
A. in which a pervasive defensive deficit magnifies communal safety threats
B. creates a systemic prevention gap that exacerbates public health risks
C. that generates a persistent failure that compounds general infection risks
D. causing a structural oversight void that intensifies collective medical hazards
2. Tại sao "based" không phải động từ chính (V2/ed)?
Nếu bạn coi "based" là động từ chính (chia thì quá khứ đơn), câu sẽ dịch là:
"Quyết định đã căn cứ nguồn cung thực phẩm..."
Nghe rất vô lý đúng không? Bản thân cái quyết định không "căn cứ" cái gì cả. Ở đây, người ta dùng Past Participle (Quá khứ phân từ) để mang nghĩa bị động.
Nghĩa đúng phải là: "Nguồn cung thực phẩm được dựa trên..." (food supplies which are based on...).
Người ta đã rút gọn mệnh đề quan hệ (which are) đi, chỉ còn lại based on.
Từ vựng quan trọng cần nhớ:
Based on (v.p): Dựa trên/Căn cứ vào. (Khi đứng sau danh từ, nó thường là dạng rút gọn bị động).
GIẢI THÍCH CHI TIẾT1. Phân tích cấu trúc câu (Bước quan trọng nhất)
Hãy cùng ngắt câu này ra để xem nó đang thiếu cái gì nhé:
Trạng ngữ: In an educational setting (Trong môi trường giáo dục).
Chủ ngữ chính (Subject): The decision (Việc quyết định/Quyết định...).
Thành phần bổ nghĩa cho chủ ngữ: to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification (việc chấp nhận nguồn cung thực phẩm dựa trên kiểm tra hời hợt thay vì xác minh thực tế).
=> Bạn có thấy vấn đề không? Câu này đã có Chủ ngữ (The decision) nhưng CHƯA CÓ ĐỘNG TỪ CHÍNH (Main Verb). Để tạo thành một câu hoàn chỉnh, chỗ trống (20) phải là một động từ được chia thì hẳn hoi.
2. Tại sao chọn B và loại các câu còn lại?
Chọn B vì: Nó bắt đầu bằng động từ "creates" (tạo ra). Động từ này được chia ở số ít, hòa hợp hoàn toàn với chủ ngữ số ít là "The decision". Câu lúc này sẽ hoàn chỉnh: Quyết định này [Chủ ngữ] + tạo ra [Động từ] + một lỗ hổng... [Tân ngữ].
Loại A: Dùng "in which". Đây là bắt đầu của một mệnh đề quan hệ. Nếu điền vào, cả câu sẽ trở thành một cụm dài loằng ngoằng mà vẫn không có động từ chính.
Loại C: Dùng "that". Tương tự câu A, "that" biến vế sau thành mệnh đề phụ. Chủ ngữ "The decision" vẫn sẽ bị "bỏ rơi" vì không có động từ chính để kết thúc câu.
Loại D: Dùng "causing" (V-ing). Một mình V-ing không bao giờ có thể làm động từ chính của câu trừ khi có "to be" đi kèm (is/are causing). Điền câu này vào sẽ khiến câu bị lỗi "fragment" (câu chưa hoàn chỉnh).
📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE "XỊN" TRONG CÂU
Bạn cần nắm các từ này vì chúng xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc về chủ đề Khoa học/Xã hội:
Superficial inspections (n.p) /ˌsuːpərˈfɪʃl ɪnˈspekʃnz/: Sự kiểm tra hời hợt, chỉ nhìn bên ngoài (đối lập với kiểm tra kỹ lưỡng).
Empirical verification (n.p) /ɪmˈpɪrɪkl ˌverɪfɪˈkeɪʃn/: Xác minh dựa trên thực tế/thí nghiệm (không phải nói suông).
Systemic prevention gap (n.p): Lỗ hổng phòng ngừa mang tính hệ thống (lỗi do cả một bộ máy).
Exacerbate (v) /ɪɡˈzæsərbeɪt/: Làm trầm trọng thêm (thường dùng cho các vấn đề tiêu cực như bệnh tật, khủng hoảng). Từ này cực kỳ hay gặp trong đề thi!
Public health risks: Những rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng.
Pervasive (adj) /pərˈveɪsɪv/: Lan tỏa, tràn lan (ví dụ: một thói quen xấu tràn lan).
Tóm lại: Câu này đánh đố bạn về khả năng nhận diện Động từ chính. Chỉ có đáp án B mới cung cấp một động từ (creates) để biến đống từ vựng phức tạp phía trước thành một câu có nghĩa.
📝 ĐỀ BÀI: QUESTION 21
Đoạn văn chứa câu hỏi: ...creates a systemic prevention gap that exacerbates public health risks (20). (21) _____. However, if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task rather than a proactive auditing process, the system fails to filter out substandard inputs.
Các đáp án:
A. Health certifications, in fact, are generally assumed to provide a reliable and robust layer of security
B. It is uncommon for health certifications to be interpreted as a comprehensive warranty of protection
C. Standard health certifications, in other words, create an impression of guaranteed sanitary integrity
D. In many instances, the presence of formal health certifications is mistaken for a guarantee of safety
🎯 PHÂN TÍCH LOGIC CỦA ĐOẠN VĂN
Để chọn đúng câu 21, bạn phải nhìn vào "thế gọng kìm" của câu 20 và câu 22:
Câu 20 (Vấn đề): Việc kiểm tra hời hợt tạo ra một lỗ hổng hệ thống (prevention gap) làm tăng rủi ro.
Câu 22 (Cảnh báo): Tuy nhiên (However), nếu việc xác minh giấy tờ chỉ làm cho có (perfunctory), hệ thống sẽ thất bại.
❌ TẠI SAO A, B, C LẠI "CÚT"?Loại A: Health certifications, in fact, are generally assumed to provide a reliable and robust layer of security.
Cái sai nằm ở: Cụm "In fact" (Thực tế là).
Lý do: "In fact" dùng để đưa ra một sự thật hiển nhiên hoặc đính chính một thông tin trước đó. Câu này khẳng định giấy chứng nhận là một lớp bảo vệ vững chắc (robust layer). Nếu nó đã "thực tế là vững chắc" rồi, thì câu 22 không thể dùng "However" để nói về việc "hệ thống thất bại" một cách logic được. Nó làm cho đoạn văn bị mâu thuẫn về quan điểm.
Loại B: It is uncommon for health certifications to be interpreted as a comprehensive warranty of protection.
Cái sai nằm ở: Cụm "It is uncommon" (Không phổ biến/Hiếm khi).
Lý do: Câu này nói rằng: "Hiếm khi người ta coi chứng nhận là sự đảm bảo toàn diện". Nếu mọi người đều đã tỉnh táo và không tin vào chứng nhận như vậy, thì làm gì có cái "lỗ hổng hệ thống" hay "sự chủ quan" mà câu 20 đã đề cập? Câu này đi ngược lại hoàn toàn với bối cảnh bài viết đang chỉ trích sự lỏng lẻo của các tổ chức.
Loại C: Standard health certifications, in other words, create an impression of guaranteed sanitary integrity.
Cái sai nằm ở: Cụm "In other words" (Nói cách khác).
Lý do: "In other words" dùng để diễn đạt lại ý của câu ngay trước đó (Câu 20). Câu 20 đang nói về "lỗ hổng" và "rủi ro". Việc "tạo ra ấn tượng về sự nguyên vẹn/an toàn" KHÔNG PHẢI là cách nói khác của "lỗ hổng rủi ro". Hai ý này hoàn toàn khác nhau về bản chất logic.
✅ TẠI SAO D LÀ "CHÂN ÁI"?Đáp án D: In many instances, the presence of formal health certifications is mistaken for a guarantee of safety.
Cái đúng nằm ở: Cụm "is mistaken for" (Bị nhầm lẫn là).
Lý do:
Nối tiếp câu 20: Vì có sự "nhầm lẫn" này nên mới sinh ra cái "lỗ hổng" (gap) ở câu 20.
Làm nền cho câu 22: "Người ta đang nhầm chứng nhận là sự an toàn tuyệt đối. TUY NHIÊN, nếu việc kiểm tra các giấy tờ đó mà làm hời hợt, thì sự nhầm lẫn đó sẽ trả giá bằng việc hệ thống sụp đổ".
Sắc thái (Tone): Rất phù hợp với phê phán học thuật, chỉ ra sai lầm trong tư duy quản lý.
📚 TỪ VỰNG "HÀM LƯỢNG CAO" TRONG QUESTION 21
Để không bị lừa lần nữa, bạn "nạp" ngay bộ từ vựng này vào đầu nhé:
Be mistaken for [something] (v phrase): Bị nhầm lẫn với/là cái gì.
Ngữ cảnh: Dùng khi muốn chỉ ra một sai lệch trong nhận thức.
In many instances (adv phrase): Trong nhiều trường hợp.
Dịch: Tương đương với "In many cases" nhưng trang trọng hơn.
Formal health certifications (n phrase): Các chứng nhận y tế chính thức.
A guarantee of safety (n phrase): Sự đảm bảo về an toàn.
Lưu ý: "Guarantee" có thể là động từ hoặc danh từ. Ở đây là danh từ.
Perfunctory clerical task (n phrase): Công việc giấy tờ mang tính đối phó/hời hợt.
Từ khóa: Perfunctory (làm cho có) là từ cực hay để miêu tả sự tắc trách.
Proactive auditing process (n phrase): Quy trình kiểm tra/kiểm toán chủ động.
Từ khóa: Proactive (chủ động) đối lập với Reactive (phản ứng sau khi sự việc đã rồi).
Bạn thấy pha "lật kèo" giải thích này đã đủ thuyết phục để bạn hết "đm" mình chưa? Nếu còn câu nào "căng" như này cứ quăng lên đây, mình xử lý hết! 🥊
QUESTION 22
Đề bài: (Câu cuối của đoạn văn sau khi đã nói về việc cần các chuyên gia y tế và kiểm toán độc lập).
A. Therefore, ensuring institutional durability should involve the elimination of corrective actions through medical findings
B. In this regard, educational resilience depends on implementing corrective actions rooted in medical facts and rigorous data
C. Were an institution to achieve educational resilience, it must prioritize the application of protocols based on medical research
D. Such is the importance of medical facts that educational resilience should have depended on their application in corrective actions
GIẢI THÍCH TẠI SAO CHỌN B VÀ LOẠI C1. Tại sao loại C? (Lỗi ngữ pháp và sắc thái)
Câu C sử dụng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 2: "Were an institution to achieve..." (Nếu một tổ chức muốn đạt được...).
Lỗi ngữ pháp "Râu ông nọ chắp cằm bà kia": Câu điều kiện loại 2 có cấu trúc là If+S+Vpast/subjunctive,S+would/could+V. Ở đây câu C lại dùng "must" (hiện tại). Sự kết hợp giữa "Were..." và "must" là sai quy tắc phối hợp thì.
Lỗi sắc thái (Tone): Câu điều kiện loại 2 dùng để nói về những giả định không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại. Bài viết này đang khẳng định trách nhiệm của nhà trường là phải làm, nó là một sự thật hiển nhiên cần thực hiện. Nếu dùng "If loại 2", tác giả vô tình ám chỉ rằng: "Việc đạt được sự tự cường giáo dục là điều xa vời/giả tưởng". Điều này đi ngược lại tinh thần quyết liệt của bài văn.
2. Tại sao chọn B?
Về Logic: Cụm "In this regard" (Về phương diện này/Liên quan đến ý này) kết nối hoàn hảo với câu trước (nói về việc mời chuyên gia và phụ huynh tham gia giám sát).
Về Ngữ pháp: Sử dụng thì hiện tại đơn "depends on" (phụ thuộc vào) để khẳng định một sự thật, một nguyên lý tất yếu. Nó mang tính chất khẳng định chắc chắn chứ không "văn vở, giả định" như câu C.
GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÂU ĐIỀU KIỆN (IF 1, 2, 3)
Để không bao giờ bị lừa nữa, bạn chỉ cần nhớ "Bản chất của sự thật" giảm dần từ loại 1 đến loại 3:
Loại câu | Cấu trúc (Công thức) | Ý nghĩa / Ngữ cảnh dùng |
|---|---|---|
Loại 1 | If+S+V(s/es),S+will/can/must+V | Có thật/Có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. (Ví dụ: Nếu học bài, bạn sẽ đỗ). |
Loại 2 | If+S+V2/ed(be=were),S+would/could+V | Giả tưởng/Không có thật ở hiện tại. (Ví dụ: Nếu tôi là tỷ phú - thực tế tôi đang nghèo). |
Loại 3 | If+S+had+V3/ed,S+would/could+have+V3/ed | Tiếc nuối/Trái với quá khứ. (Ví dụ: Nếu hôm qua tôi không đi chơi thì tôi đã làm xong bài). |
Tại sao câu 22C lại dùng "Were an institution to..."? Đây là cách viết sang chảnh (đảo ngữ) của: "If an institution were to achieve...". Dù viết thế nào thì nó vẫn là Loại 2, mà bài văn này cần một sự khẳng định (Loại 0 hoặc sự thật hiển nhiên) chứ không cần giả định "nếu... thì".
📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY TRONG CÂU
In this regard: Liên quan đến vấn đề này/Về phương diện này (Dùng để chuyển ý rất mượt).
Educational resilience (n.p): Sự tự cường/Khả năng phục hồi của hệ thống giáo dục.
Rooted in (phrase): Bắt nguồn từ/Dựa trên nền tảng là... (Ví dụ: Niềm tin bắt nguồn từ sự thật).
Rigorous data (n.p): Dữ liệu khắt khe/chặt chẽ (số liệu chuẩn xác, không sai lệch).
Institutional durability (n.p): Sự bền vững của tổ chức.
Elimination (n): Sự loại bỏ.
Tóm lại: Bạn loại C vì nó vừa sai cấu trúc (kết hợp sai giữa Were và must), vừa làm yếu đi thông điệp của bài khi biến một nhiệm vụ quan trọng thành một giả định "khó xảy ra". B là câu chốt chắc chắn, mạnh mẽ và hợp logic nhất.
Chào bạn! Để giải thích câu 31 một cách thuyết phục nhất, chúng ta cần dựa vào nội dung của đoạn 1 (thường là đoạn dẫn nhập, nêu bật tính chất nghiêm trọng của sự việc).
Dù ở trên bạn chưa dán đầy đủ đoạn văn VI, nhưng dựa vào các câu hỏi tổng hợp (như câu 40) và ngữ cảnh về "nắng nóng kỷ lục năm 2026", mình sẽ phân tích cho bạn tại sao chọn C và loại các phương án còn lại nhé.
QUESTION 31
Đề bài: In paragraph 1, the writer suggests that ________.
A. Vietnamese residents have to find new ways to escape the unusual heat of early 2026.
B. high temperatures at the early 2026 level is nothing abnormal for Vietnamese people.
C. the current temperatures are unusually high, even for a tropical country like Vietnam.
D. cities are witnessing less activity throughout the day as people avoid the intense heat.
GIẢI THÍCH CHI TIẾT1. Tại sao chọn C?
Về Logic bài đọc: Các bài báo về biến đổi khí hậu hoặc thời tiết cực đoan thường mở đầu bằng việc nhấn mạnh rằng tình trạng hiện tại là "bất thường" (unusual/unprecedented).
Phân tích nội dung: Việt Nam vốn là một "tropical country" (quốc gia nhiệt đới) - nơi mà người dân đã quá quen với nắng nóng. Tuy nhiên, nếu cái nóng đó khiến báo chí phải tốn giấy mực (năm 2026), thì có nghĩa là mức nhiệt đó đã vượt xa ngưỡng bình thường mà người dân có thể chịu đựng. Cụm "even for a tropical country" (ngay cả đối với một nước nhiệt đới) dùng để nhấn mạnh sự khắc nghiệt tột độ của đợt nóng này.
2. Tại sao loại A, B, D?
Loại B (Sai hoàn toàn): Câu này nói nắng nóng năm 2026 là "nothing abnormal" (không có gì bất thường). Điều này hoàn toàn trái ngược với tinh thần của toàn bộ bài đọc (bài đọc đang nói về sự ảnh hưởng nặng nề, mất điện, cháy rừng... thì chắc chắn nó phải là bất thường).
Loại A và D (Lỗi tập trung vào chi tiết nhỏ): * Có thể trong đoạn 1 có nhắc đến việc người dân tìm cách trốn nóng (A) hoặc phố xá vắng vẻ (D).
Tuy nhiên, câu hỏi hỏi nhà văn "suggests" (ngụ ý/gợi ý điều gì). Thông thường, ý chính của đoạn mở đầu là để làm nổi bật bản chất của vấn đề (nhiệt độ cao kỷ lục) chứ không phải chỉ mô tả hành động nhất thời của người dân. Câu C bao quát được mục đích của tác giả là so sánh mức nhiệt hiện tại với đặc điểm khí hậu vốn có của Việt Nam để thấy sự đáng sợ của nó.
📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY TRONG CÂU
Bạn cần học các từ này để nhận diện "mùi" của các bài đọc về môi trường:
Unusually high (adj.p) /ʌnˈjuːʒuəli haɪ/: Cao một cách bất thường.
Tropical country (n.p) /ˈtrɒpɪkl ˈkʌntri/: Quốc gia nhiệt đới.
Abnormal (adj) /æbˈnɔːrml/: Bất thường (ngược nghĩa với Normal).
Intense heat (n.p): Cái nóng dữ dội/gay gắt.
Witness (v) /ˈwɪtnəs/: Chứng kiến (thường dùng khi nói về một sự kiện, một giai đoạn: The city witnessed a change).
Escape the heat (v.p): Trốn nóng/Tránh nóng.
Unprecedented (adj) /ʌnˈpresɪdentɪd/: Chưa từng có tiền lệ (Từ này cực kỳ "đắt" trong các bài thi, đồng nghĩa với unusual nhưng mạnh hơn).
Tóm lại: Bạn chọn C vì nó nêu bật được bản chất "kỷ lục" của sự kiện thời tiết này bằng cách so sánh với thực tế khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. Các câu khác chỉ là những mô tả phụ hoặc sai lệch hoàn toàn về mặt logic.
QUESTION 34 (Câu hỏi tìm câu đồng nghĩa - Paraphrasing)
Câu này thường dựa trên một câu gốc trong bài nói về hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (Urban Heat Island effect). Câu gốc giả định: "The situation is worsened in urban areas, where concrete buildings and asphalt roads trap heat."
Đề bài: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Urban environments, along with natural factors, can cause heat to be trapped in city infrastructure.
B. The effect of natural factors only worsens in urban areas, where buildings and roads can trap warmth.
C. Natural factors is already bad, but the phenomenon of trapped heat in urban environments is even worse.
D. Buildings and roads in urban areas can amplify natural factors so that they trap more heat throughout the day.
GIẢI THÍCH CHI TIẾT LÝ DO CHỌN/LOẠI:
LOẠI A: "Along with" (Cùng với). Câu này liệt kê môi trường đô thị và yếu tố tự nhiên như hai thứ song hành, nhưng nó không thể hiện được mối quan hệ tác động qua lại (yếu tố này làm trầm trọng thêm yếu tố kia). Nó làm ý nghĩa câu bị "phẳng" đi, không thấy được sự nguy hiểm của đô thị.
LOẠI C: SAI NGỮ PHÁP TRẦM TRỌNG. Bạn nhìn kỹ chỗ "Natural factors is...". Chữ factors là số nhiều mà dùng is là thấy "sai quá sai" rồi. Trong các bài thi chính thức, đáp án sai ngữ pháp cơ bản như thế này phải bị loại đầu tiên. Ngoài ra, cách dùng từ "already bad" cũng hơi quá bình dân, không hợp phong cách học thuật của bài đọc.
LOẠI D: "Amplify natural factors" (Khuếch đại các yếu tố tự nhiên). Nghe có vẻ hay nhưng sai về logic khoa học. Tòa nhà và đường sá không "khuếch đại" được gió hay áp thấp (yếu tố tự nhiên), nó chỉ giữ nhiệt (trap heat) và làm cái nóng tệ hơn thôi. Dùng từ "amplify factors" là dùng từ sai ngữ cảnh.
CHỌN B: Đây là câu hoàn hảo nhất vì:
Cấu trúc: Sử dụng mệnh đề quan hệ "where..." để giải thích cơ chế: Tại sao đô thị lại tệ? Tại vì ở đó có buildings và roads giữ nhiệt.
Ngữ nghĩa: "The effect... only worsens" (Tác động... chỉ thêm trầm trọng hơn). Nó phản ánh đúng mối quan hệ cộng hưởng giữa tự nhiên và nhân tạo.
📌 TỪ VỰNG & PHRASE "XỊN" ĐỂ BẠN HỌC:
Paraphrase (v/n) /ˈpærəfreɪz/: Viết lại một câu bằng từ ngữ khác nhưng giữ nguyên ý nghĩa. (Kỹ năng cực quan trọng trong đi thi).
Infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃər/: Cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống, tòa nhà).
Trap warmth/heat (v.p): Giữ nhiệt, bẫy nhiệt (khiến nhiệt không thoát ra được).
Urban environments (n.p): Môi trường đô thị.
Amplify (v) /ˈæmplɪfaɪ/: Khuếch đại (thường dùng cho âm thanh hoặc mức độ, nhưng không dùng cho "yếu tố tự nhiên" chung chung).
Worsen (v) /ˈwɜːrsn/: Làm cho tệ hơn. (Đồng nghĩa với: Exacerbate, Compound).
Tóm lại: Câu 34 chọn B vì nó vừa đúng ngữ pháp, vừa diễn đạt chuẩn xác cái mối quan hệ "tồi tệ hơn" giữa thiên nhiên và kiến trúc đô thị. Bạn hãy nhớ để ý những lỗi nhỏ như "is/are" ở câu C để loại đáp án nhanh nhé!
CHI TIẾT CÂU 32
Question 32: What does the writer mention about the cause of high temperatures in Vietnam? (Tác giả đề cập gì về nguyên nhân gây ra nhiệt độ cao ở Việt Nam?)
A. Intense temperatures are mainly caused by heavy rainfall in the eastern plains.
B. Hot air, which is frequently pulled into the country from the west, creates low pressure.
C. As air from the sea reaches Central Vietnam, the water level in it drop significantly.
D. Dry winds created in the eastern plains can seriously affect humidity in the air.
GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Đáp án đúng: B
Vì trong bài tập của bạn bị thiếu đoạn văn gốc, nên chúng ta sẽ dùng kỹ năng đọc hiểu tư duy logic và kiến thức địa lý cơ bản để phân tích nguyên nhân gây nắng nóng (hiện tượng Gió Lào / Gió phơn Tây Nam) để tìm ra câu hợp lý nhất và loại trừ các câu vô lý.
Tại sao chọn B: Câu B có nghĩa là: "Không khí nóng, thường xuyên bị kéo vào nước ta từ phía Tây, tạo ra áp thấp". Về mặt địa lý khí hậu Việt Nam, gió nóng từ phía Tây (Lào/Campuchia) thổi qua dãy Trường Sơn chính là nguyên nhân cốt lõi gây ra các đợt nắng nóng gay gắt và khô hạn. Khối không khí này mất đi hơi nước khi vượt núi, trở nên cực kỳ khô và nóng, tạo ra vùng áp thấp nóng bức.
Tại sao loại A: Câu A cho rằng "Nhiệt độ khắc nghiệt chủ yếu là do mưa lớn (heavy rainfall) ở vùng đồng bằng phía đông". Lập luận này hoàn toàn đi ngược lại quy luật tự nhiên. Mưa lớn mang lại nước và làm dịu không khí, giúp hạ nhiệt độ chứ không bao giờ là nguyên nhân cốt lõi gây ra "nhiệt độ cao" hay nắng nóng cả.
Tại sao loại C: Câu C viết rằng "Khi không khí từ biển thổi tới miền Trung, mực nước trong đó giảm đáng kể (water level in it drop)". Thứ nhất, gió từ biển thổi vào đất liền thường mang theo hơi ẩm dồi dào, giúp làm mát, chứ không gây ra nắng nóng khắc nghiệt. Thứ hai, lỗi dùng từ: người ta dùng từ độ ẩm (humidity hoặc moisture) đối với không khí, chứ không ai dùng "mực nước" (water level - thường dùng cho sông, hồ).
Tại sao loại D: Câu D nói "Gió khô được tạo ra ở đồng bằng phía đông (eastern plains) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ ẩm". Ở Việt Nam, phía Đông chính là Biển Đông. Gió thổi từ phía Đông là gió từ biển thổi vào, do đó nó mang theo hơi nước nên mát mẻ và ẩm ướt. Nó không thể là gió khô (dry winds) được. Gió khô gây nắng nóng bắt buộc phải thổi đến từ phía Tây (đất liền). Lựa chọn này sai hoàn toàn về mặt hướng địa lý.
TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & PHRASES)
Để bạn dễ hiểu ngữ cảnh và học thêm từ mới, mình tổng hợp lại các từ vựng xuất hiện trong câu hỏi này:
High temperatures (n): Nhiệt độ cao, tình trạng nắng nóng.
Cause of... (n): Nguyên nhân của (việc gì đó).
Intense (adj): Khắc nghiệt, dữ dội, gay gắt.
Cụm từ: Intense temperatures = Nhiệt độ khắc nghiệt/gay gắt.
Heavy rainfall (n): Mưa lớn, lượng mưa dày đặc. (Heavy đi với rain/rainfall mang nghĩa là mưa to, đừng dịch là mưa nặng nhé).
Eastern plains (n): Đồng bằng phía Đông.
Pull into (phrasal verb): Bị kéo vào, tràn vào. (Trong ngữ cảnh thời tiết, nó chỉ hướng di chuyển của các luồng gió/không khí).
Low pressure (n): Áp thấp. (Thuật ngữ khí tượng: vùng áp suất thấp, thường liên quan đến thời tiết bất ổn hoặc vùng hội tụ nhiệt).
Significantly (adv): Một cách đáng kể, rõ rệt.
Dry winds (n): Những luồng gió khô, không chứa hơi nước.
Humidity (n): Độ ẩm (lượng hơi nước có trong không khí).
CHI TIẾT CÂU 37
Question 37: Which of the following best summarises the main idea of paragraph 4?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất ý chính của đoạn 4?)
A. Effects of the intense heat has damaged agricultural land even more than urban land.
B. Farmers will find it increasingly difficult to find water for crops as intense heat worsens.
C. Risks of crop failure and forest fires put people in agricultural heartlands under high stress.
D. Long-term adaptation may be necessary for agricultural zones if extreme conditions continue.
GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Đáp án đúng: C
Dựa vào các từ khóa xuất hiện trong các câu trả lời, chúng ta có thể suy luận nội dung đoạn 4 tập trung vào tác động của nắng nóng đối với nông nghiệp.
Tại sao chọn C: Đáp án này bao quát được hai hậu quả nghiêm trọng nhất của nắng nóng tại các vùng nông thôn là "crop failure" (mất mùa) và "forest fires" (cháy rừng). Đồng thời, nó nhấn mạnh vào hệ quả tâm lý/xã hội là "high stress" (áp lực lớn) cho người dân tại các vùng trọng điểm nông nghiệp (agricultural heartlands). Đây thường là cách các bài báo về biến đổi khí hậu tổng kết tác động ở quy mô cộng đồng.
Tại sao loại A: Câu này so sánh thiệt hại giữa nông thôn và thành thị (damaged agricultural land even more than urban land). Trong các bài đọc hiểu, trừ khi đoạn văn có số liệu so sánh rõ ràng giữa hai khu vực, nếu không đây chỉ là một sự suy diễn chủ quan. Ý chính của đoạn 4 thường chỉ tập trung sâu vào một đối tượng (nông nghiệp).
Tại sao loại B: Câu này chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất là "find water for crops" (tìm nước cho cây trồng - hạn hán). Nó quá hẹp (too specific) để làm ý chính cho cả một đoạn văn nếu đoạn đó còn nhắc đến cháy rừng hay các vấn đề kinh tế khác.
Tại sao loại D: Câu này nói về "Long-term adaptation" (sự thích nghi lâu dài). Đây thường là ý kết bài hoặc đề xuất giải pháp cho tương lai. Nếu đoạn 4 đang mô tả thực trạng khốc liệt đang diễn ra, thì câu D không thể là ý chính phản ánh thực trạng đó.
TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & PHRASES)
Dưới đây là các cụm từ "đắt giá" bạn cần nắm để xử lý các bài đọc về môi trường:
Summarise (v): Tóm tắt.
Intense heat (n): Nắng nóng gay gắt.
Agricultural land (n): Đất nông nghiệp.
Urban land (n): Đất đô thị.
Crop failure (n): Sự mất mùa (cây trồng chết hoặc không thu hoạch được).
Forest fires (n): Cháy rừng (đồng nghĩa: wildfires).
Agricultural heartlands (n): Những vùng trọng điểm nông nghiệp (vùng ruột của nông nghiệp).
High stress (n): Áp lực cao, căng thẳng lớn.
Long-term adaptation (n): Sự thích nghi lâu dài.
Extreme conditions (n): Các điều kiện (thời tiết) cực đoan.
Mẹo nhỏ cho bạn: Khi làm dạng câu hỏi "Main Idea", hãy chú ý vào 1-2 câu đầu tiên của đoạn (Topic Sentence). Nếu thấy các từ như risk, threat, damage liên quan đến nông nghiệp, hãy chọn ngay đáp án có xu hướng mô tả tác động tiêu cực như câu C.
QUESTION 33
Đề bài: In the context of paragraph 2, the word "torment" most likely means ________.
A. something that causes great suffering
B. something that brings a sense of comfort
C. something that causes a lot of inconvenience
D. something that makes your emotion unstable
GIẢI THÍCH CHI TIẾT1. Tại sao chọn A?
Nghĩa gốc: Từ "torment" (danh từ/động từ) trong tiếng Anh có nghĩa là sự đau đớn, khổ sở tột cùng về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Ngữ cảnh bài đọc: Đoạn 2 đang nói về cái nóng khủng khiếp ở Việt Nam năm 2026. Cái nóng này không chỉ là "hơi nóng" bình thường mà nó trở thành một nỗi ám ảnh/nỗi thống khổ cho những người phải làm việc ngoài trời hoặc không có điều kiện tránh nóng. Vì vậy, "something that causes great suffering" (thứ gây ra sự đau khổ lớn) là định nghĩa sát nhất với mức độ nghiêm trọng của đợt nắng nóng kỷ lục này.
2. Tại sao loại B, C, D?
LOẠI B (Comfort): "Comfort" là sự thoải mái, dễ chịu. Đây là từ trái nghĩa hoàn toàn với "torment". Nắng nóng kỷ lục không bao giờ mang lại sự thoải mái.
LOẠI C (Inconvenience): "Inconvenience" là sự bất tiện (ví dụ: tắc đường, chờ xe buýt lâu). Nắng nóng kỷ lục gây chết người, cháy rừng và hỏng hóc hệ thống điện thì mức độ của nó nặng hơn rất nhiều so với hai chữ "bất tiện". Từ "torment" mang sắc thái nặng nề hơn "inconvenience".
LOẠI D (Emotion unstable): "Làm cảm xúc không ổn định". Mặc dù nóng quá có thể khiến người ta cáu gắt, nhưng mục đích của tác giả khi dùng "torment" là để mô tả tác động vật lý và sự khắc nghiệt của thời tiết lên đời sống con người, chứ không phải chỉ nói về tâm trạng buồn vui thất thường.
📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY ĐỂ HỌC
Để nâng trình đọc hiểu, bạn nên nhớ các nhóm từ chỉ mức độ "khó chịu" tăng dần sau đây:
Inconvenience (n) /ˌɪnkənˈviːniəns/: Sự bất tiện (Mức độ nhẹ).
Hardship (n) /ˈhɑːrdʃɪp/: Sự gian nan, khó khăn (Mức độ trung bình).
Torment (n) /ˈtɔːrment/: Nỗi thống khổ, sự dày vò (Mức độ nặng).
Agony (n) /ˈæɡəni/: Sự đau đớn cực độ (Mức độ rất nặng).
Unbearable heat (n.p): Cái nóng không thể chịu đựng nổi.
Searing heat (n.p): Cái nóng như thiêu như đốt.
CHI TIẾT CÂU 38
Question 38: Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)
A. People across Vietnam were unable to predict that there would be a period of intense heat.
B. Urban residents are less affected by heat compared to those living in rural areas.
C. The government has completely prevented the risk of power outages.
D. A failure of the national power grid would likely disrupt essential services on a large scale.
BẰNG CHỨNG TRONG BÀI ĐỌC (EVIDENCE)
Bằng chứng cho câu này nằm ở Đoạn 3 của bài đọc (được phản ánh cực kỳ rõ qua dữ liệu ở Câu 36).
Trích dẫn bằng chứng (từ câu 36): > "Electricity demand rises sharply during extreme heat, which can overload the grid and result in widespread blackouts." > (Nhu cầu điện tăng mạnh trong đợt nóng cực đoan, điều này có thể làm quá tải lưới điện và dẫn đến mất điện diện rộng.)
Tại sao đây là bằng chứng thép cho đáp án D?
Mối quan hệ nhân quả: Bài đọc nêu rõ nắng nóng -> nhu cầu điện tăng -> quá tải lưới điện (overload the grid). "Thất bại của lưới điện" ở đáp án D chính là hệ quả của việc quá tải này.
Quy mô tác động: Bài đọc dùng từ "widespread" (diện rộng). Đáp án D dùng cụm "on a large scale" (trên quy mô lớn). Hai cụm này đồng nghĩa 100%.
Hệ quả logic: Khi xảy ra "mất điện diện rộng" (widespread blackouts), các dịch vụ thiết yếu (essential services) như hệ thống làm mát bệnh viện, nhà máy nước, trạm viễn thông... chắc chắn sẽ bị gián đoạn (disrupt). Đây là bước suy luận logic từ bằng chứng có sẵn.
TẠI SAO LOẠI CÁC ĐÁP ÁN KHÁC (DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG NÀO?)
Để chọn được D, ta phải dùng bằng chứng để "bác bỏ" 3 câu còn lại:
Loại A (Mọi người không thể dự báo trước): * Bằng chứng phản bác: Bài đọc không có dòng nào nói rằng "dân cư bất ngờ" hay "không thể dự báo". Ngược lại, những bài báo dạng này thường trích dẫn số liệu từ cơ quan khí tượng, nghĩa là việc nắng nóng đã được theo dõi và dự báo từ trước. Không có bằng chứng khẳng định sự "bất lực trong dự báo".
Loại B (Dân thành thị bị ảnh hưởng ít hơn dân nông thôn): Bằng chứng phản bác (Câu 34): "The effect of natural factors only worsens in urban areas, where buildings and roads can trap warmth." Dân thành thị bị hiệu ứng "đảo nhiệt", bê tông giữ nhiệt làm nóng thêm. Trong khi đó, dân nông thôn chịu rủi ro cháy rừng và mất mùa (Câu 37). Cả hai đều khổ theo cách riêng, không có bằng chứng nào trong bài nói bên này "đỡ" hơn bên kia.
Loại C (Chính phủ đã ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ mất điện): * Bằng chứng phản bác (Câu 36): Bài đọc vẫn cảnh báo về việc "overload the grid" và "widespread blackouts".
Nếu rủi ro mất điện vẫn còn đó và được nêu ra như một lời cảnh báo, thì từ "completely prevented" (ngăn chặn hoàn toàn) ở đáp án C là một sự khẳng định sai sự thật so với văn bản.
TỔNG KẾT TỪ VỰNG "CHÌA KHÓA" ĐỂ TÌM BẰNG CHỨNG
Từ khóa trong bài/câu hỏi | Từ khóa tương đương ở đáp án D | Ý nghĩa |
|---|---|---|
Overload the grid | Failure of the power grid | Sự cố/Thất bại của lưới điện |
Widespread | On a large scale | Trên quy mô rộng lớn |
Blackouts | Disrupt services | Mất điện dẫn đến gián đoạn dịch vụ |
Lời khuyên: Khi làm dạng bài Inference, bạn hãy tìm những cụm từ "đồng nghĩa" (paraphrasing) như bảng trên. Nếu đáp án nào dùng từ quá mạnh như completely, absolutely, never mà trong bài chỉ nói là can, might, likely thì hãy gạch bỏ ngay nhé!
Câu cần chèn: "This results in a perceived temperature that is often several degrees higher than what is shown on a standard thermometer." (Điều này dẫn đến nhiệt độ cảm nhận thường cao hơn vài độ so với nhiệt độ hiển thị trên nhiệt kế tiêu chuẩn.)
Question 39: Where in the passage does the following sentence best fit? A. [I] | B. [II] | C. [III] | D. [IV]
GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Đáp án đúng: C (Vị trí [III])
Để chọn được vị trí đúng, ta phải dựa vào "Từ khóa kết nối" (Clues) trong câu cần chèn:
"This results in..." (Điều này dẫn đến...): Từ "This" ở đây là một đại từ thay thế. Nó phải ám chỉ một nguyên nhân đã được nhắc đến ngay ở câu phía trước.
"Perceived temperature" (Nhiệt độ cảm nhận): Đây là khái niệm về việc con người cảm thấy nóng như thế nào (thường gọi là RealFeel), khác với nhiệt độ khí tượng đo trong bóng râm.
Mối liên hệ với Đoạn 3: Như chúng ta đã phân tích ở câu 34, Đoạn 3 nói về môi trường đô thị (urban environments), nơi các tòa nhà và mặt đường bê tông hấp thụ và giữ nhiệt (trap warmth).
Tại sao chọn [III]?
Vị trí [III] thường nằm ngay sau câu mô tả về việc: "Các tòa nhà và đường nhựa trong thành phố hấp thụ nhiệt mặt trời và tỏa nhiệt ngược lại môi trường".
Logic: Bê tông giữ nhiệt (Nguyên nhân) -> [III] -> Nhiệt độ con người cảm nhận thực tế sẽ cao hơn nhiệt độ dự báo (Kết quả). Câu cần chèn giải thích cực kỳ khớp cho hệ quả của việc "kẹt nhiệt" trong đô thị.
Tại sao loại các vị trí khác?
Vị trí [I] & [II]: Thường nằm ở Đoạn 2, nơi giải thích về các yếu tố tự nhiên như gió Tây Nam, áp thấp. Những yếu tố này tạo ra nhiệt độ thực tế của khối khí, chứ không nhấn mạnh vào sự chênh lệch giữa "nhiệt độ cảm nhận" và "nhiệt độ nhiệt kế".
Vị trí [IV]: Thường nằm ở cuối Đoạn 3 hoặc đầu Đoạn 4 (chuyển sang vấn đề nông nghiệp). Nếu đặt ở đây, nó sẽ bị ngắt quãng mạch văn về tác động của đô thị hoặc bị lạc lõng khi đang nói về cháy rừng/mất mùa
TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & PHRASES)
Đây là những từ rất quan trọng để bạn hiểu tại sao thời tiết ngày càng khắc nghiệt:
Result in (v): Dẫn đến, gây ra (kết quả là).
Perceived temperature (n): Nhiệt độ cảm nhận (cảm giác nóng thực tế của cơ thể người).
Standard thermometer (n): Nhiệt kế tiêu chuẩn (thiết bị đo nhiệt độ không khí chuẩn).
Several degrees higher: Cao hơn vài độ.
Urban Heat Island (n): Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (hiện tượng thành phố nóng hơn vùng nông thôn do bê tông hóa).
Trap warmth/heat (v): Giữ nhiệt, bẫy nhiệt.
Mẹo làm bài: Khi gặp chữ "This" ở đầu câu cần chèn, bạn hãy đọc câu phía trước của từng vị trí [I], [II], [III], [IV]. Nếu câu phía trước giải thích một hiện tượng mà câu cần chèn mô tả kết quả của hiện tượng đó, thì đó chính là đáp án!
Residents across Vietnam are finding it increasingly difficult to escape the oppressive humidity and relentless heat in the early months of 2026. While tropical conditions are typically expected in the region, the severity of recent climatic patterns has exceeded historical norms, pushing several provinces into uncharted territory. Streets that would ordinarily be bustling now fall eerily silent during peak afternoon hours, as people retreat indoors or seek refuge in shaded areas. [I]
Người dân trên khắp Việt Nam đang cảm thấy ngày càng khó khăn để thoát khỏi bầu không khí ẩm ướt ngột ngạt và cái nóng gay gắt không ngừng trong những tháng đầu năm 2026. Mặc dù các điều kiện nhiệt đới là điều thường được dự kiến ở khu vực này, nhưng mức độ nghiêm trọng của các kiểu khí hậu gần đây đã vượt qua các mức chuẩn trong lịch sử, đẩy một số tỉnh thành vào tình trạng chưa từng có. Những con phố vốn dĩ nhộn nhịp nay lại chìm vào tĩnh lặng một cách đáng sợ trong những giờ cao điểm buổi chiều, khi người dân phải rút lui vào trong nhà hoặc tìm nơi trú ẩn ở những khu vực có bóng râm. [I]
The underlying mechanisms behind these conditions involve an intricate interplay between regional topography and large-scale atmospheric circulation. A persistent low-pressure system to the west frequently draws superheated air masses into the country. However, the orographic effect caused by the Truong Son mountain range intensifies the situation. As moist air travels from the sea and hits the Truong Son mountain range, it is forced upward and loses all its water as rain on the western slopes. By the time the wind reaches the eastern plains, it has become incredibly dry and scorching. [II] These dry winds can cause air humidity to drop to dangerously low levels, making the heat feel like a great torment on anyone working outdoors.
Các cơ chế cơ bản đằng sau những điều kiện này liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa địa hình khu vực và hoàn lưu khí quyển quy mô lớn. Một hệ thống áp thấp kéo dài ở phía tây thường xuyên hút các khối không khí siêu nóng vào trong nước. Tuy nhiên, hiệu ứng địa hình do dãy núi Trường Sơn gây ra càng làm tình hình thêm trầm trọng. Khi không khí ẩm đi từ biển vào và va phải dãy Trường Sơn, nó bị đẩy lên cao và mất toàn bộ lượng nước dưới dạng mưa ở các sườn phía tây. Đến khi gió thổi tới các vùng đồng bằng phía đông, nó đã trở nên vô cùng khô hanh và nóng thiêu đốt. [II] Những cơn gió khô này có thể khiến độ ẩm không khí giảm xuống mức thấp nguy hiểm, làm cho cái nóng có cảm giác như một sự dằn vặt / nỗi thống khổ (torment) lớn đối với bất kỳ ai phải làm việc ngoài trời.
Urban environments amplify these natural factors through a phenomenon where buildings and roads trap warmth throughout the day. In major cities like Hanoi or Ho Chi Minh City, the vast amount of concrete and asphalt prevents the ground from cooling down even after the sun sets. [III] To avert potential grid instability caused by surging electricity demand, authorities have introduced stringent energy-conservation measures. Large factories are being asked to stagger production schedules, and citizens are encouraged to limit their energy use during peak periods to avoid widespread blackouts that could disrupt both homes and hospitals.
Môi trường đô thị khuếch đại những yếu tố tự nhiên này thông qua một hiện tượng mà ở đó các tòa nhà và đường xá giữ lại nhiệt lượng trong suốt cả ngày. Ở các thành phố lớn như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh, lượng lớn bê tông và nhựa đường ngăn cản mặt đất hạ nhiệt ngay cả sau khi mặt trời đã lặn. [III] Để tránh sự bất ổn định tiềm tàng của lưới điện do nhu cầu sử dụng điện tăng vọt gây ra, các cơ quan chức năng đã ban hành các biện pháp bảo tồn năng lượng nghiêm ngặt. Các nhà máy lớn đang được yêu cầu sắp xếp lại (giãn cách) lịch trình sản xuất, và người dân được khuyến khích hạn chế sử dụng năng lượng trong những khoảng thời gian cao điểm để tránh tình trạng mất điện trên diện rộng, điều mà (that) có thể làm gián đoạn cả các hộ gia đình lẫn bệnh viện.
In rural regions, the repercussions manifest differently but no less severely. In the Mekong Delta, In the Mekong Delta, (nguyên bản lặp từ) prolonged drought combined with saltwater intrusion has rendered traditional irrigation methods ineffective. Farmers are compelled to adjust cropping cycles or shift to more resilient crop varieties. Meanwhile, the central highlands are on high alert for forest fires as the vegetation becomes extremely dry and flammable. [IV] Authorities are closely monitoring climate oscillations such as El Niño, which historically correlate with prolonged dry spells, raising concerns that such extreme conditions may become a persistent feature of the region’s climate.
Ở các vùng nông thôn, hậu quả biểu hiện theo cách khác nhưng cũng không kém phần nghiêm trọng. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng hạn hán kéo dài kết hợp với xâm nhập mặn đã khiến các phương pháp tưới tiêu truyền thống trở nên vô hiệu. Nông dân buộc phải điều chỉnh chu kỳ gieo trồng hoặc chuyển sang các giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn. Trong khi đó, vùng Tây Nguyên đang trong tình trạng cảnh giác cao độ với cháy rừng khi thảm thực vật trở nên cực kỳ khô và dễ bốc cháy. [IV] Các nhà chức trách đang theo dõi chặt chẽ các dao động khí hậu như El Niño, hiện tượng mà trong lịch sử có mối tương quan với các đợt khô hạn kéo dài, làm dấy lên những lo ngại rằng những điều kiện khắc nghiệt như vậy có thể trở thành một đặc điểm dai dẳng của khí hậu khu vực.
Everyone dreams of exploring new places with friends, but the reality can sometimes lead to arguments instead of happy memories. To ensure group trips remain enjoyable, it is essential to prepare well and understand how to handle different personalities.
Mọi người đều mơ ước được khám phá những vùng đất mới cùng bạn bè, nhưng thực tế đôi khi có thể dẫn đến những cuộc cãi vã thay vì những kỷ niệm vui vẻ. Để đảm bảo các chuyến đi nhóm luôn thú vị, điều cần thiết là phải chuẩn bị tốt và hiểu cách ứng xử với những tính cách khác nhau.
Financial issues are often the primary cause of stress during group holidays. Before making any reservations, the group should adopt a prudent approach to spending, ensuring that everyone’s financial limits are respected. While some people might want luxury hotels, others may prefer budget hostels to save money for activities. It is helpful to create a shared fund for common expenses like taxi rides so that nobody feels they are paying more than their fair share. Using a mobile app to track spending also prevents awkward conversations about who owes what at the end of the journey.
Vấn đề tài chính thường là nguyên nhân chính gây căng thẳng trong các kỳ nghỉ nhóm. Trước khi đặt bất kỳ chỗ nào, nhóm nên áp dụng một cách tiếp cận thận trọng (prudent) đối với việc chi tiêu, đảm bảo rằng giới hạn tài chính của mỗi người đều được tôn trọng. Trong khi một số người có thể muốn ở khách sạn sang trọng, những người khác có thể thích nhà nghỉ giá rẻ để tiết kiệm tiền cho các hoạt động khác. Sẽ rất hữu ích nếu lập một quỹ chung cho các chi phí chung như tiền đi taxi để không ai cảm thấy họ đang phải trả nhiều hơn phần công bằng của mình. Sử dụng một ứng dụng di động để theo dõi chi tiêu cũng giúp ngăn chặn những cuộc trò chuyện khó xử về việc ai nợ ai khoản nào vào cuối chuyến đi.
Problems also arise when travelers have different energy levels or interests. One person might want to wake up early for museums, while another prefers sleeping late and relaxing at a cafe. Instead of forcing a strict schedule, try to balance group activities with some personal time and let people choose what they want to do. You could spend the morning visiting a landmark together but let others go shopping individually in the afternoon. This prevents people from feeling exhausted or frustrated by a plan that does not suit their personal preferences.
Các vấn đề cũng nảy sinh khi những người đi du lịch có mức năng lượng hoặc sở thích khác nhau. Một người có thể muốn thức dậy sớm để đi bảo tàng, trong khi người khác lại thích ngủ nướng và thư giãn ở quán cà phê. Thay vì ép buộc một lịch trình nghiêm ngặt, hãy cố gắng cân bằng các hoạt động nhóm với một chút thời gian cá nhân và để mọi người chọn những gì họ muốn làm. Các bạn có thể dành buổi sáng cùng nhau tham quan một địa danh nhưng để người khác đi mua sắm riêng lẻ vào buổi chiều. Điều này (This) ngăn mọi người cảm thấy kiệt sức hoặc thất vọng bởi một kế hoạch không phù hợp với sở thích cá nhân của họ.
Open communication is the final secret to a successful adventure. If something is bothering you, such as a friend being constantly late or too loud, mention it politely right away. Addressing concerns early can elevate the quality of your interactions, allowing everyone involved to feel respected and understood. Listening is just as important as speaking, so try to understand your friends' perspectives when they express concerns. A quick, calm discussion over dinner can solve most problems before they grow into serious conflicts, keeping the atmosphere positive for the rest of the journey.
Giao tiếp cởi mở là bí quyết cuối cùng cho một chuyến phiêu lưu thành công. Nếu có điều gì đó làm bạn bực mình, chẳng hạn như một người bạn liên tục đến trễ hoặc quá ồn ào, hãy đề cập đến điều đó một cách lịch sự ngay lập tức. Giải quyết các mối bận tâm từ sớm có thể nâng cao / cải thiện (elevate) chất lượng các tương tác của bạn, cho phép tất cả những người tham gia cảm thấy được tôn trọng và thấu hiểu. Việc lắng nghe cũng quan trọng không kém việc nói, vì vậy hãy cố gắng thấu hiểu quan điểm của bạn bè khi họ bày tỏ sự lo lắng. Một cuộc thảo luận nhanh chóng, bình tĩnh trong bữa tối có thể giải quyết hầu hết các vấn đề trước khi chúng phát triển thành những xung đột nghiêm trọng, giữ cho bầu không khí luôn tích cực trong suốt phần còn lại của chuyến đi.
Đoạn 1: Trách nhiệm của nhà trường và chuỗi cung ứng thực phẩm
English: The correlation between public health and institutional education is most evident in the administration of school-based nutrition programs. Beyond the academic curriculum, educational institutions hold a fundamental responsibility to cultivate a secure biological environment, safeguard student health, and facilitate both cognitive development and physical well-being. A key component of this duty is the rigorous oversight of food supply chains. When the integrity of these chains is compromised, the consequences extend beyond immediate physiological harm; it undermines the foundational trust between the community and the educational system.
Tiếng Việt: Mối tương quan giữa sức khỏe cộng đồng và giáo dục học đường được thể hiện rõ nét nhất trong việc quản lý các chương trình dinh dưỡng tại trường học. Bên cạnh chương trình giảng dạy học thuật, các cơ sở giáo dục còn nắm giữ trách nhiệm cơ bản trong việc nuôi dưỡng một môi trường sinh học an toàn, bảo vệ sức khỏe học sinh và thúc đẩy cả sự phát triển nhận thức lẫn thể chất. Một thành phần then chốt của nhiệm vụ này là sự giám sát chặt chẽ các chuỗi cung ứng thực phẩm. Khi sự liêm chính của các chuỗi này bị tổn hại, hậu quả không chỉ dừng lại ở những tác hại sinh lý tức thời; nó còn làm xói mòn niềm tin nền tảng giữa cộng đồng và hệ thống giáo dục.
Đoạn 2: Hạn chế của việc đánh giá cảm quan và rủi ro y tế
English: From a medical perspective, the reliance on "sensory evaluation", which means assessing food safety based on appearance, smell, or taste, is scientifically inadequate. Many pathogenic risks, particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination, are latent and undetectable without laboratory intervention. In an educational setting, the decision to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification creates a systemic prevention gap that exacerbates public health risks. This gap poses a significant threat to student health, as younger populations are often more vulnerable to long-term complications from foodborne illnesses.
Tiếng Việt: Từ góc độ y khoa, việc phụ thuộc vào "đánh giá cảm quan" — nghĩa là đánh giá an toàn thực phẩm dựa trên hình thức, mùi hoặc vị — là không đầy đủ về mặt khoa học. Nhiều rủi ro gây bệnh, đặc biệt là những rủi ro bắt nguồn từ các bệnh lây truyền từ động vật sang người hoặc nhiễm khuẩn, thường tiềm ẩn và không thể phát hiện được nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm. Trong môi trường giáo dục, việc quyết định chấp nhận nguồn cung thực phẩm dựa trên những kiểm tra hời hợt thay vì xác minh thực nghiệm sẽ tạo ra một lỗ hổng phòng ngừa có hệ thống làm trầm trọng thêm các rủi ro sức khỏe cộng đồng. Lỗ hổng này gây ra mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe học sinh, vì những người trẻ tuổi thường dễ bị tổn thương hơn trước các biến chứng lâu dài từ các bệnh lây truyền qua thực phẩm.
Đoạn 3: Ảo tưởng về sự tuân thủ và tính minh bạch đạo đức
English: The challenge is further compounded by the illusion of compliance within administrative frameworks. In many instances, the presence of formal health certifications is mistaken for a guarantee of safety. However, if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task rather than a proactive auditing process, the system fails to filter out substandard inputs. Ethical transparency in the procurement of food is, therefore, not merely a logistical requirement but a pedagogical necessity.
Tiếng Việt: Thách thức này càng trở nên phức tạp hơn bởi ảo tưởng về sự tuân thủ trong các khuôn khổ hành chính. Trong nhiều trường hợp, sự hiện diện của các giấy chứng nhận y tế chính thức bị nhầm lẫn là một sự đảm bảo cho an toàn. Tuy nhiên, nếu việc xác minh các tài liệu này trở thành một nhiệm vụ văn phòng mang tính chiếu lệ thay vì một quy trình kiểm tra chủ động, hệ thống sẽ thất bại trong việc loại bỏ các đầu vào không đạt chuẩn. Do đó, tính minh bạch về đạo đức trong việc thu mua thực phẩm không chỉ đơn thuần là một yêu cầu về hậu cần mà còn là một tất yếu về mặt giáo dục.
Đoạn 4: Hướng tới sự minh bạch cộng đồng
English: To address these systemic vulnerabilities, a transition toward "communal transparency" is essential for modern schools. This involves incorporating independent health audits and involving stakeholders, such as parents and medical experts, in the monitoring process. In this regard, educational resilience depends on implementing corrective actions rooted in medical facts and rigorous data.
Tiếng Việt: Để giải quyết những lỗ hổng mang tính hệ thống này, việc chuyển đổi sang "minh bạch cộng đồng" là điều thiết yếu đối với các trường học hiện đại. Điều này bao gồm việc kết hợp các hoạt động kiểm tra sức khỏe độc lập và thu hút các bên liên quan, chẳng hạn như phụ huynh và các chuyên gia y tế, vào quá trình giám sát. Về mặt này, khả năng phục hồi của giáo dục phụ thuộc vào việc thực hiện các hành động khắc phục dựa trên các sự thật y tế và dữ liệu nghiêm ngặt.