ULTIMATE CHALLENGE SỐ 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:19 PM on 4/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards
  1. upward mobility (Noun phrase) /ˌʌp.wəd məʊˈbɪl.ə.ti/

sự thăng tiến xã hội/nghề nghiệp. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật (Sociology/Economics). Dùng để chỉ khả năng một cá nhân cải thiện địa vị kinh tế và vị thế xã hội của mình thông qua công việc hoặc giáo dục. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): up- (lên) ward- (hướng về) - mobile (di chuyển) -ity (tính chất/trạng thái). • Đồng nghĩa: Social advancement [tiến bộ xã hội], Career progression [phát triển sự nghiệp]. • Trái nghĩa: Downward mobility [sự tụt hậu về địa vị]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khác với promotion (chỉ là việc lên chức trong công ty), upward mobility mang tầm vóc rộng hơn, phản ánh sự thay đổi về tầng lớp xã hội (ví dụ từ lao động nghèo sang trung lưu). • Collocations & Idioms: o Achieve/Facilitate upward mobility. o A lack of upward mobility. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Mặc dù không xuất hiện mặt chữ, khái niệm này nằm trong phần mô tả về mô hình nền tảng của GSM: "As a result, costs are reduced and income opportunities are created for drivers." (Kết quả là chi phí giảm và cơ hội thu nhập được tạo ra cho tài xế), ám chỉ khả năng thăng tiến kinh tế. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường dùng trong các bài Writing Task 2 về giáo dục hoặc khoảng cách giàu nghèo. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong các bài đọc về kinh tế xã hội, từ này thường dùng để diễn đạt ý "người nghèo có cơ hội trở nên giàu có". Đừng nhầm lẫn với "physical mobility" (khả năng đi lại vật lý). [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Upward mobility. • Tính từ: Upwardly mobile. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. In Vietnam, GSM is expanding its platform model, allowing individuals to join using VinFast electric cars; as a result, costs are reduced and income opportunities are created for drivers, which is a key driver for upward mobility. => Tại Việt Nam, GSM đang mở rộng mô hình nền tảng của mình, cho phép các cá nhân tham gia bằng xe điện VinFast; kết quả là chi phí được giảm bớt và các cơ hội thu nhập được tạo ra cho tài xế, đây chính là động lực chính cho sự thăng tiến kinh tế.

  2. Economists argue that a society with high levels of upward mobility is more likely to experience long-term stability and sustainable growth compared to one with rigid social structures. => Các nhà kinh tế lập luận rằng một xã hội có mức độ thăng tiến xã hội cao sẽ có nhiều khả năng trải qua sự ổn định lâu dài và tăng trưởng bền vững hơn so với một xã hội có cấu trúc xã hội cứng nhắc

2
New cards

________________________________________

  1. interface (Noun) /ˈɪn.tə.feɪs/

giao diện, điểm kết nối. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Kỹ thuật/Công nghệ (Technical). Dùng để chỉ bề mặt hoặc cách thức mà người dùng tương tác với máy móc/ứng dụng. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): inter- (giữa) face (mặt). Nghĩa đen là bề mặt nằm giữa hai thứ. • Đồng nghĩa: Interaction [sự tương tác], Connection [sự kết nối]. • Trái nghĩa: Separation [sự chia tách]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Interface tập trung vào phần "nhìn và chạm" (visual and tactile) để vận hành một hệ thống, trong khi interaction nói về quá trình giao tiếp qua lại giữa hai bên. • Collocations & Idioms: o User-friendly interface (Giao diện thân thiện). o Digital interface. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Danh từ (Noun subject/object). "At the same time, an upgraded Green SM app has been launched with a simpler interface and AI features for personalized journeys and real-time updates." Tác giả dùng từ này để nhấn mạnh sự cải tiến về trải nghiệm người dùng của ứng dụng mới. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Có thể dùng trong hóa học (bề mặt tiếp xúc giữa hai chất lỏng). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Part 3 IELTS Listening, nếu nghe thấy "easy to navigate" hoặc "simple to use", đáp án trong đề thường sẽ là "simple/user-friendly interface". [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Interface. • Động từ: Interface (kết nối). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. At the same time, an upgraded Green SM app has been launched with a simpler interface and AI features for personalized journeys and real-time updates, making the service more accessible to everyone. => Đồng thời, một ứng dụng Green SM nâng cấp đã được ra mắt với giao diện đơn giản hơn và các tính năng AI cho các hành trình cá nhân hóa cũng như cập nhật theo thời gian thực, giúp dịch vụ trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người.

  2. The success of modern smartphones lies in their intuitive user interface, which allows even young children to operate complex software without formal training. => Sự thành công của các điện thoại thông minh hiện đại nằm ở giao diện người dùng trực quan của chúng, thứ cho phép ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể vận hành các phần mềm phức tạp mà không cần qua đào tạo bài bản

3
New cards

________________________________________

  1. interface between A and B (Phrase) /ˈɪn.tə.feɪs bɪˈtwiːn/

sự kết nối/giao thoa giữa A và B. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Học thuật. Dùng để mô tả mối quan hệ tại điểm tiếp xúc của hai hệ thống hoặc lĩnh vực khác nhau. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): (Giống mục 2) - preposition between. • Đồng nghĩa: Intersection [điểm giao thoa], Link [mối liên kết]. • Trái nghĩa: Disconnect [sự mất kết nối]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Cụm này thường ám chỉ một "vùng xám" nơi hai thứ tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau, không chỉ đơn thuần là nối lại với nhau. • Collocations & Idioms: o The interface between human and machine. o The interface between science and policy. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Dùng để phân tích mối quan hệ giữa công nghệ AI và trải nghiệm thực tế: "The app serves as the primary interface between the user's needs and the company's mobility services." • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: The interface between culture and language (Sự giao thoa giữa văn hóa và ngôn ngữ). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Cần chú ý giới từ between. Đề thi có thể lừa bằng cách dùng các giới từ khác như among hoặc of. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Tương tự mục (2). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The new Green SM app effectively manages the interface between advanced AI algorithms and the daily transportation requirements of thousands of urban commuters. => Ứng dụng Green SM mới quản lý hiệu quả sự kết nối giữa các thuật toán AI tiên tiến và các yêu cầu vận tải hàng ngày của hàng ngàn người đi làm trong đô thị.

  2. Researchers are constantly exploring the interface between traditional medicine and modern pharmacology to discover new treatments for chronic diseases. => Các nhà nghiên cứu đang liên tục khám phá sự giao thoa giữa y học cổ truyền và dược lý học hiện đại để tìm ra các phương pháp điều trị mới cho các bệnh mãn tính

4
New cards

________________________________________

  1. interface with (Verb phrase) /ˈɪn.tə.feɪs wɪð/

tương tác/kết nối với. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Kỹ thuật/Chuyên nghiệp. Dùng khi nói về việc các bộ phận hoặc hệ thống khác nhau làm việc cùng nhau. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): (Giống mục 2) - preposition with. • Đồng nghĩa: Coordinate with [phối hợp với], Connect with. • Trái nghĩa: Conflict with [xung đột với]. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khi là động từ, nó mang nghĩa thiết lập một sự kết nối có hệ thống, thường là tự động hoặc mang tính kỹ thuật cao. • Collocations & Idioms: o Ability to interface with various systems. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến việc tích hợp các đối tác vào hệ thống: "In addition, GSM is expanding its platform model to Indonesia and the Philippines, allowing individuals and businesses to join and interface with the VinFast electric car ecosystem." • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "Our software must interface with the client's existing database." (Phần mềm của chúng tôi phải kết nối được với cơ sở dữ liệu hiện có của khách hàng). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Lưu ý giới từ with. Trong văn viết IELTS, dùng cụm này thay cho "work with" khi nói về máy móc hoặc hệ thống sẽ chuyên nghiệp hơn. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Tương tự mục (2). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The platform model being expanded to Indonesia and the Philippines allows local businesses to interface with the Green SM management system using VinFast electric cars. => Mô hình nền tảng đang được mở rộng sang Indonesia và Philippines cho phép các doanh nghiệp địa phương kết nối với hệ thống quản lý của Green SM bằng cách sử dụng xe điện VinFast.

  2. Effective managers are those who can successfully interface with multiple departments to ensure that the project's goals are aligned across the entire organization. => Những nhà quản lý hiệu quả là những người có thể tương tác thành công với nhiều bộ phận khác nhau để đảm bảo rằng các mục tiêu của dự án được thống nhất trong toàn bộ tổ chức

5
New cards
________________________________________
5. growing concern / trend / demand (Collocation) /ˈɡrəʊ.ɪŋ/
mối lo ngại / xu hướng / nhu cầu đang gia tăng.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Báo chí (Journalistic/Academic). Dùng để nhấn mạnh một hiện tượng đang lan rộng và cần được chú ý.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): grow (tăng trưởng) - -ing (hậu tố hiện tại phân từ dùng như tính từ).
• Đồng nghĩa: Rising, Increasing, Mounting [đang tích tụ dần - dùng cho lo ngại].
• Trái nghĩa: Declining [đang giảm], Fading.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Growing chỉ sự phát triển tự nhiên và liên tục. Mounting concern thường mang sắc thái khẩn cấp và căng thẳng hơn một chút so với growing concern.
• Collocations & Idioms:
o Meet the growing demand.
o Reflect the growing trend.
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: (Đáp án câu 1 là D. growing). "The change marks a key step in its strategy and was introduced alongside the company's third anniversary, reflecting its growing presence in the mobility sector." Tác giả dùng để chỉ sự mở rộng thị phần.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "There is a growing concern about the impact of social media on mental health." (Có một mối lo ngại ngày càng tăng về tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong các bài trắc nghiệm từ vựng (như câu 1), đề hay cho "big", "large" hoặc "expanding" làm nhiễu. Nhớ rằng presence, concern, trend thường đi đôi với growing.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Growth (sự tăng trưởng).
• Động từ: Grow.
• Tính từ: Growing.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The rebranding of Xanh SM to Green SM was introduced alongside the company's third anniversary, reflecting its growing presence in the mobility sector and its ambition to unify brand identity across international markets. => Việc đổi thương hiệu từ Xanh SM thành Green SM đã được giới thiệu cùng với kỷ niệm ba năm thành lập công ty, phản ánh sự hiện diện ngày càng tăng của hãng trong lĩnh vực di chuyển và tham vọng thống nhất bản sắc thương hiệu trên các thị trường quốc tế.
2. In response to the growing demand for renewable energy, many governments have implemented strict regulations to reduce carbon emissions and promote the use of electric vehicles. => Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng tái tạo, nhiều chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt nhằm giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy việc sử dụng xe điện
6
New cards
6. extend (Verb) /ɪkˈstend/
kéo dài, gia hạn.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Công việc (Professional). Thường dùng cho thời gian, không gian hoặc các cử chỉ trừu tượng (extend an invitation).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố ex- (ra ngoài) - gốc Latinh tendere (căng ra/duỗi ra).
• Đồng nghĩa: Prolong [kéo dài về thời gian - thường mang nghĩa tiêu cực như dai dẳng], Protract [kéo dài lê thê], Lengthen [kéo dài về vật lý].
• Trái nghĩa: Shorten [rút ngắn], Abbreviate [tóm tắt/viết tắt].
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Extend thường dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó đã có sẵn trở nên dài hơn hoặc lâu hơn (gia hạn deadline). Khác với expand (mở rộng về quy mô/diện tích).
• Collocations & Idioms:
o Extend a deadline / Extend a stay / Extend a hand.
o To some extent (Ở một mức độ nào đó).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Dù không nằm trong ô trống, từ này xuất hiện gián tiếp trong các tình huống về dịch vụ khách hàng (như gia hạn thời gian giải quyết khiếu nại).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong kinh doanh, extend credit nghĩa là cho phép ai đó vay tiền hoặc mua chịu.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Bẫy kinh điển là nhầm lẫn giữa Extend (dài ra - 1 chiều) và Expand (rộng ra - nhiều chiều). Nếu đề nói về "deadline", hãy chọn extend. Nếu đề nói về "market/business", hãy chọn expand.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Extension (Sự gia hạn/phần mở rộng).
• Động từ: Extend.
• Tính từ: Extensive (Rộng rãi/bao quát), Extended (Được kéo dài).
• Trạng từ: Extensively.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Due to the complexity of the refund request outlined in your email, we might need to extend the investigation period beyond the standard five working days. => Do tính chất phức tạp của yêu cầu hoàn tiền được nêu trong email của bạn, chúng tôi có thể cần gia hạn thời gian điều tra vượt quá năm ngày làm việc tiêu chuẩn.
2. The university has decided to extend the application deadline for the scholarship program to accommodate students affected by the recent natural disasters. => Trường đại học đã quyết định gia hạn thời hạn nộp đơn cho chương trình học bổng để tạo điều kiện cho những sinh viên bị ảnh hưởng bởi các thảm họa thiên nhiên gần đây
7
New cards
________________________________________
7. expand (Verb) /ɪkˈspænd/
mở rộng (quy mô, kích thước).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Kinh tế/Học thuật/Khoa học. Dùng để chỉ sự tăng trưởng về số lượng, phạm vi hoặc kích cỡ.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố ex- (ra ngoài) - gốc Latinh pandere (lan ra).
• Đồng nghĩa: Enlarge [làm lớn hơn về kích thước vật lý], Broaden [mở rộng kiến thức/tầm nhìn], Magnify [phóng đại].
• Trái nghĩa: Contract [co lại], Shrink [thu nhỏ].
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Expand thường mang nghĩa "nở ra" từ bên trong ra nhiều hướng (như kinh doanh mở thêm chi nhánh, hoặc chất khí nở ra khi gặp nóng).
• Collocations & Idioms:
o Expand a business / Expand a market.
o Expand one's horizons (Mở rộng tầm mắt).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đáp án câu 4 (D. expanding). "GSM is expanding its platform model to Indonesia and the Philippines". Tác giả dùng từ này để chỉ việc đưa mô hình kinh doanh sang các quốc gia mới.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong khoa học, "Metals expand when heated" (Kim loại nở ra khi bị nung nóng).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Writing Task 2 chủ đề Globalisation, hãy dùng expand để nói về các tập đoàn đa quốc gia. Đừng nhầm với "expend" (chi tiêu/tiêu tốn).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Expansion (Sự mở rộng), Expanse (Dải rộng lớn).
• Động từ: Expand.
• Tính từ: Expansive (Rộng lớn/cởi mở), Expandable (Có thể mở rộng).
• Trạng từ: Expansively.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. GSM is expanding its platform model to Indonesia and the Philippines, allowing individuals and businesses to join using VinFast electric cars, thereby increasing regional presence. => GSM đang mở rộng mô hình nền tảng của mình sang Indonesia và Philippines, cho phép các cá nhân và doanh nghiệp tham gia sử dụng xe điện VinFast, từ đó gia tăng sự hiện diện trong khu vực.
2. The company aims to expand its global market share by investing heavily in research and development for sustainable energy technologies. => Công ty đặt mục tiêu mở rộng thị phần toàn cầu bằng cách đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ năng lượng bền vững
8
New cards
________________________________________
8. accountable (Adjective) /əˈkaʊn.tə.bəl/
chịu trách nhiệm (giải trình).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Chính trị/Công sở. Nhấn mạnh vào nghĩa vụ phải giải thích hành động của mình trước một ai đó.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc account (tính toán/báo cáo) - hậu tố -able (có thể).
• Đồng nghĩa: Responsible [trách nhiệm chung], Liable [trách nhiệm pháp lý - thường về tiền bạc/tổn thất], Answerable.
• Trái nghĩa: Irresponsible [vô trách nhiệm], Unaccountable.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Responsible là bạn có nhiệm vụ làm gì đó. Accountable là nếu việc đó hỏng, bạn phải ra trình diện và giải trình lý do tại sao.
• Collocations & Idioms:
o Be accountable to someone for something.
o Public accountability.
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "While accountability matters, quick judgment can sometimes do more harm than good." Tác giả nhấn mạnh rằng việc truy cứu trách nhiệm là quan trọng, nhưng đừng làm quá nhanh dẫn đến phán xét sai lầm.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong giáo dục: "Teachers should be held accountable for their students' progress."
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Từ này thường đi với giới từ to (đối với ai) và for (về việc gì). Đây là một "high-level word" cực tốt cho IELTS Speaking/Writing khi nói về chính phủ hoặc đạo đức công việc.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Accountability (Trách nhiệm giải trình).
• Động từ: Không có (dùng account for).
• Tính từ: Accountable.
• Trạng từ: Accountably (Hiếm dùng).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. In the digital world, users should be accountable to the online community for the information they share to prevent the spread of misinformation. => Trong thế giới kỹ thuật số, người dùng nên chịu trách nhiệm trước cộng đồng trực tuyến về thông tin họ chia sẻ để ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch.
2. High-ranking officials must remain fully accountable for their decisions to ensure transparency and maintain public trust in the government's integrity. => Các quan chức cấp cao phải hoàn toàn chịu trách nhiệm giải trình về các quyết định của mình để đảm bảo tính minh bạch và duy trì niềm tin của công chúng vào sự chính trực của chính phủ
9
New cards
________________________________________
9. be held accountable for (Phrase/Idiom) /biː held əˈkaʊn.tə.bəl fɔːr/
bị bắt phải chịu trách nhiệm.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Pháp lý/Báo chí (Journalistic). Mang sắc thái nghiêm trọng, thường đi kèm với hình phạt hoặc sự chỉ trích công khai.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Dạng bị động của động từ hold tính từ accountable.
• Đồng nghĩa: Be blamed for [bị đổ lỗi], Be responsible for.
• Trái nghĩa: Be exonerated [được minh oan], Be cleared of responsibility.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Cụm này nhấn mạnh vào việc "có một bên thứ ba" (pháp luật, dư luận, cấp trên) đứng ra buộc người đó phải chịu trách nhiệm, thay vì người đó tự nguyện.
• Collocations & Idioms:
o Strictly held accountable.
o Hold someone accountable for their actions.
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến "Cancel culture" (văn hóa tẩy chay), nơi mọi người cố gắng bắt các cá nhân phải chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của họ.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "Corporations must be held accountable for environmental damage." (Các tập đoàn phải bị bắt chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Hãy nhớ cấu trúc: Hold Object Accountable. Trong câu bị động: Object Be held Accountable. Không bao giờ dùng "be held accountably".
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• (Xem mục 8).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Social media platforms are increasingly being held accountable for their failure to monitor and remove harmful content that triggers cancel culture. => Các nền tảng mạng xã hội đang ngày càng bị bắt phải chịu trách nhiệm về việc không giám sát và loại bỏ các nội dung độc hại gây ra văn hóa tẩy chay.
2. Parents should not be held accountable for every single mistake their children make, but they should guide them toward responsible behavior. => Cha mẹ không nên bị bắt phải chịu trách nhiệm cho mọi lỗi lầm mà con cái họ mắc phải, nhưng họ nên hướng dẫn con mình hướng tới hành vi có trách nhiệm
10
New cards
________________________________________
10. call out (Phrasal verb) /kɔːl aʊt/

chỉ trích công khai, điều động. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Đời sống/Mạng xã hội (Social Media). Gần đây từ này cực kỳ phổ biến trong ngữ cảnh phê phán những hành vi sai trái của người nổi tiếng hoặc tổ chức. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): call (gọi)

out (ra ngoài). Nghĩa đen là gọi tên ai đó ra trước đám đông.

• Đồng nghĩa: Criticize [chỉ trích], Challenge [thách thức], Denounce [lên án mạnh mẽ].

• Trái nghĩa: Praise [khen ngợi], Applaud. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Call out nhấn mạnh vào việc công khai chỉ tên điểm mặt hành vi sai trái để đòi hỏi sự thay đổi hoặc công lý, thay vì chỉ là chỉ trích thông thường sau lưng. • Collocations & Idioms: o Call someone out for their behavior. o Call out the troops (Điều động quân đội - nghĩa cũ/kỹ thuật).

[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "Consider the long-term impact of your words before you call someone out." Tác giả khuyên người dùng mạng xã hội nên cân nhắc kỹ trước khi công khai chỉ trích ai đó. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng khi một người thợ được "gọi đi" để sửa chữa khẩn cấp (a call-out service). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]

• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Cần phân biệt với "call off" (hủy bỏ). Trong các bài đọc về "Digital Citizenship" (Công dân số), call out là từ khóa then chốt mô tả hành động trong văn hóa tẩy chay. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Call-out (Lệnh điều động/Sự chỉ trích).

• Động từ: Call out. [VÍ DỤ THỰC TẾ] 1. Before you call someone out on social media, ensure that you have all the facts so you don't take things out of context or spread misinformation. => Trước khi bạn chỉ trích công khai ai đó trên mạng xã hội, hãy đảm bảo rằng bạn có đủ sự thật để không hiểu sai ngữ cảnh hoặc lan truyền thông tin sai lệch. 2. It takes a lot of courage for employees to call out unethical practices within their own organization without fearing potential retaliation from management. => Nhân viên cần rất nhiều can đảm để công khai chỉ trích các hành vi phi đạo đức trong chính tổ chức của mình mà không sợ bị ban quản lý trả đũa

11
New cards
11. call out sb for sth (Phrasal verb) /kɔːl aʊt/
chỉ trích công khai ai đó vì việc gì.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Báo chí/Mạng xã hội (Journalistic/Social Media). Dùng nhiều trong văn hóa đại chúng để nói về việc vạch trần một hành động sai trái, mang tính chất đối đầu công khai.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): call (gọi) out (ra ngoài) for (vì mục đích/lý do).
• Đồng nghĩa: Criticize someone for [chỉ trích vì], Condemn someone for [lên án vì].
• Trái nghĩa: Praise someone for [khen ngợi vì], Defend someone [bảo vệ ai đó].
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Việc thêm giới từ for giúp cụm từ này trở nên cụ thể hơn so với chỉ dùng call out. Nó xác định rõ nguyên nhân của sự chỉ trích, khiến câu văn chặt chẽ và rõ ràng hơn trong việc quy trách nhiệm.
• Collocations & Idioms:
o Call out a politician for lying.
o Be called out for bad behavior.
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Mở rộng từ câu "Consider the long-term impact of your words before you call someone out". Trong ngữ cảnh này, for sth ngầm hiểu là "for their mistakes or controversial actions online" (đã được nhắc ở đầu đoạn).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong môi trường làm việc khi một nhân viên dũng cảm lên tiếng về sự bất công: "He called out the manager for unfair treatment."
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đề thi trắc nghiệm giới từ rất hay bẫy chỗ này. Đừng dùng "call out sb about sth" hay "because of sth", giới từ đi kèm chính xác phải là for.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Call-out.
• Động từ: Call out.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. In today's digital world, cancel culture has become a common response, where users quickly call out public figures for their controversial actions online. => Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, văn hóa tẩy chay đã trở thành một phản ứng phổ biến, nơi người dùng nhanh chóng chỉ trích công khai các nhân vật của công chúng vì những hành động gây tranh cãi của họ trên mạng.
2. The environmental organization decided to formally call out the manufacturing company for illegally dumping toxic waste into the local river. => Tổ chức môi trường đã quyết định chính thức lên án công khai công ty sản xuất vì hành vi đổ chất thải độc hại bất hợp pháp xuống con sông địa phương
12
New cards
________________________________________
12. open up (Phrasal verb) /ˌəʊ.pən ˈʌp/
mở lòng, mở ra cơ hội.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Tâm lý học/Đời sống (Nghĩa mở lòng) hoặc Kinh tế/Học thuật (Nghĩa mở ra cơ hội).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): open (mở) up (lên/hoàn toàn).
• Đồng nghĩa: Confide in (mở lòng/tâm sự), Create (tạo ra cơ hội), Unlock (mở khóa tiềm năng).
• Trái nghĩa: Keep to oneself (giữ kín cho riêng mình), Shut down (đóng cửa/khép kín).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khi dùng cho người, open up nói về việc chia sẻ cảm xúc giấu kín. Khi dùng cho vật/sự việc (open up opportunities/markets), nó nhấn mạnh sự khai phá một không gian hoặc lĩnh vực mới chưa từng có trước đây.
• Collocations & Idioms:
o Open up to someone (mở lòng với ai).
o Open up new possibilities/markets.
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Là một đáp án gây nhiễu (distractor) trong câu 11 (A. Show up | B. Open up | C. Catch up | D. Speak up). Mặc dù open up (mở lòng) nghe có vẻ hợp lý với việc chia sẻ quan điểm, nhưng speak up mới là từ chính xác khi đi với "to express your views" (lên tiếng để bày tỏ).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "The new highway will open up the rural area for tourism." (Đường cao tốc mới sẽ mở ra cơ hội du lịch cho vùng nông thôn).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong bài Reading, cụm từ này thường được paraphrase thành "create new chances" hoặc "become willing to talk". Chú ý không nhầm với "open out" (mở rộng ra về mặt vật lý, như một cái ô).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Tính từ: Open.
• Động từ: Open up.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. While it is good to open up to trusted friends, you should speak up in a constructive way to express your views online without personal attacks. => Mặc dù việc mở lòng với những người bạn đáng tin cậy là điều tốt, bạn nên lên tiếng một cách mang tính xây dựng để bày tỏ quan điểm của mình trên mạng mà không công kích cá nhân.
2. The rapid advancement of artificial intelligence will inevitably open up a wide range of unprecedented employment opportunities in the tech industry. => Sự tiến bộ nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo chắc chắn sẽ mở ra vô vàn cơ hội việc làm chưa từng có trong ngành công nghiệp công nghệ
13
New cards
________________________________________
13. speak up (Phrasal verb) /spiːk ʌp/
nói to hơn, lên tiếng ủng hộ/phản đối/bày tỏ quan điểm.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Giao tiếp hàng ngày/Xã hội học. Mang tính chất kêu gọi hành động, bảo vệ quyền lợi.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): speak (nói) up (lên). Nghĩa bóng là nâng cao giọng nói để người khác phải chú ý đến vấn đề.
• Đồng nghĩa: Express one's opinion (bày tỏ quan điểm), Voice one's concerns (lên tiếng lo ngại), Speak out (thường dùng cho việc phản đối mạnh mẽ).
• Trái nghĩa: Stay silent (giữ im lặng), Keep quiet.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Speak up là việc mạnh dạn đưa ra ý kiến cá nhân khi thấy điều gì đó chưa đúng hoặc cần thảo luận. Speak out mạnh hơn một chút, thường mang tính chất biểu tình, chống lại một thế lực/sự bất công lớn.
• Collocations & Idioms:
o Speak up for yourself (tự lên tiếng bảo vệ mình).
o Speak up against injustice.
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đây là đáp án ĐÚNG cho câu 11 (D. Speak up). "_____ in a constructive way to express your views". Tác giả khuyến khích người dùng mạng xã hội hãy mạnh dạn đưa ra ý kiến nhưng phải theo cách xây dựng.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong lớp học hoặc cuộc họp: "Could you speak up, please? I can't hear you at the back." (Nghĩa vật lý: nói to lên).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Speaking Part 3, dùng speak up sẽ tự nhiên và ghi điểm Idiomatic expressions tốt hơn là lúc nào cũng dùng "express their ideas". Đi với giới từ for (ủng hộ) hoặc against (phản đối).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. To foster a positive digital environment, we must speak up in a constructive way to express our views without resorting to personal attacks. => Để nuôi dưỡng một môi trường kỹ thuật số tích cực, chúng ta phải lên tiếng một cách mang tính xây dựng để bày tỏ quan điểm của mình mà không dùng đến việc công kích cá nhân.
2. Employees are highly encouraged to speak up during the meeting if they identify any potential flaws in the new marketing strategy. => Các nhân viên được khuyến khích mạnh mẽ lên tiếng trong cuộc họp nếu họ phát hiện ra bất kỳ thiếu sót tiềm ẩn nào trong chiến lược tiếp thị mới
14
New cards
________________________________________
14. jump to conclusions (Idiom/Phrase) /dʒʌmp tə kənˈkluː.ʒənz/
vội vã kết luận.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Giao tiếp. Mang sắc thái cảnh báo, khuyên răn không nên đánh giá sự việc khi chưa đủ bằng chứng.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): jump (nhảy vọt) to (đến) conclusions (những kết luận). Hình ảnh ẩn dụ: bỏ qua các bước phân tích logic mà "nhảy" thẳng đến kết quả cuối cùng.
• Đồng nghĩa: Make snap judgments (đưa ra phán xét chớp nhoáng), Rush to a conclusion.
• Trái nghĩa: Think things through (suy nghĩ thấu đáo), Evaluate carefully (đánh giá cẩn thận).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khác với make a guess (đoán), jump to conclusions mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích việc một người quá vội vàng và thường dẫn đến kết quả sai lầm, bất công.
• Collocations & Idioms:
o Don't jump to conclusions!
o Leap to conclusions (tương đương nhưng ít dùng hơn).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đáp án ĐÚNG cho câu 8 (D. jumping). "Pause before reacting to avoid jumping to conclusions and unfair judgments." Tác giả khuyên hãy dừng lại một nhịp trước khi phản ứng để tránh việc đánh giá sai lầm trên mạng xã hội.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong nghiên cứu khoa học, một nhà khoa học không được phép jump to conclusions chỉ dựa trên một thử nghiệm duy nhất.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Các đáp án nhiễu thường cho như "stepping", "reaching", "heading". Mặc dù có cụm "reach a conclusion" (sẽ phân tích ở mục 15), nhưng "reach" mang tính tích cực và logic, trong khi ngữ cảnh ở đây cần một từ chỉ sự vội vã/tiêu cực nên phải là "jumping".
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Conclusion.
• Động từ: Conclude.
• Tính từ: Conclusive (Mang tính quyết định/thuyết phục).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. When participating in online discussions, it is crucial to pause before reacting to avoid jumping to conclusions and making unfair judgments about others. => Khi tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến, điều quan trọng là phải dừng lại một nhịp trước khi phản ứng để tránh việc vội vã kết luận và đưa ra những phán xét bất công về người khác.
2. The detective cautioned his team not to jump to conclusions based on circumstantial evidence before the forensic results were officially released. => Vị thám tử cảnh báo đội của mình không được vội vã kết luận dựa trên các bằng chứng gián tiếp trước khi kết quả pháp y được công bố chính thức
15
New cards
________________________________________
15. reach a conclusion (Collocation) /riːtʃ ə kənˈkluː.ʒən/
đi đến kết luận.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Khoa học/Kinh doanh (Academic/Professional). Thể hiện một quá trình suy nghĩ logic, có bằng chứng.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): reach (đạt tới/chạm tới) a conclusion (một kết luận).
• Đồng nghĩa: Come to a conclusion, Draw a conclusion, Arrive at a conclusion.
• Trái nghĩa: Remain undecided (vẫn chưa quyết định), Jump to conclusions (kết luận vội vã - Mục 14).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Trái ngược hoàn toàn với jump to conclusions, cụm reach a conclusion ngụ ý một quá trình tốn thời gian, công sức nghiên cứu, cân nhắc các yếu tố rồi mới "chạm" tới được kết quả cuối cùng.
• Collocations & Idioms:
o Reach a logical/firm/valid conclusion.
o It is difficult to reach a conclusion.
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Cụm từ này không xuất hiện trực tiếp mà đóng vai trò là một bẫy (distractor) ở câu 8. Lời khuyên "Check every full fact" ở câu sau chính là bước đệm cần thiết để reach a conclusion một cách đúng đắn, thay vì jumping.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Được dùng phổ biến trong phần tổng kết của các bài luận (Writing Task 2) hoặc các báo cáo nghiên cứu học thuật.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Hãy ghi nhớ bộ 4 động từ đi với conclusion: reach, draw, come to, arrive at. Đề thi thường đục lỗ động từ này. Không dùng "make a conclusion" (sai collocation cơ bản).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• (Xem mục 14).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Instead of acting on impulse, responsible social media users carefully check the full context of a situation before they reach a conclusion. => Thay vì hành động bốc đồng, những người dùng mạng xã hội có trách nhiệm sẽ kiểm tra cẩn thận toàn bộ bối cảnh của một tình huống trước khi họ đi đến kết luận.
2. After extensively reviewing the empirical data from the laboratory, the research team finally reached a conclusion regarding the root cause of the structural failure. => Sau khi xem xét kỹ lưỡng các dữ liệu thực nghiệm từ phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu cuối cùng đã đi đến kết luận về nguyên nhân gốc rễ của sự cố sụp đổ cấu trúc
16
New cards
16. in conclusion (Cụm trạng từ) /ɪn kənˈkluːʒən/
Tóm lại, để kết luận. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng và mang tính học thuật. Thường được sử dụng trong văn viết (bài luận, báo cáo khoa học) hoặc các bài diễn thuyết chính thức để báo hiệu phần tóm tắt cuối cùng.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Giới từ "in" đi kèm danh từ "conclusion" (bắt nguồn từ động từ conclude, trong đó tiền tố con- mang nghĩa "cùng nhau" và gốc -clud- mang nghĩa "đóng lại", khép lại một vấn đề).
• Đồng nghĩa: To sum up (ít trang trọng hơn), To summarize (trang trọng), Ultimately (nhấn mạnh kết quả cuối cùng).
• Trái nghĩa: To begin with, Initially.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "In conclusion" mang tính công thức và chuẩn mực cao nhất để chốt lại một bài luận, trong khi "To sum up" thường dùng trong văn nói hoặc các bài viết ít học thuật hơn. "Ultimately" thiên về việc chỉ ra một chân lý hoặc kết quả quan trọng nhất sau khi đã xem xét mọi thứ, chứ không đơn thuần chỉ là dấu hiệu kết thúc văn bản.
• Collocations & Idioms:
o Cụm từ thường đứng độc lập ở đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
o Draw a conclusion (rút ra kết luận), come to a conclusion (đi đến kết luận).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Cụm từ này không xuất hiện trực tiếp trong văn bản gốc, nhưng nó đóng vai trò là một từ nối (discourse marker) cực kỳ phổ biến trong các bài đọc hiểu IELTS hay TOEFL để báo hiệu đoạn văn cuối cùng chứa đựng ý chính của toàn bài.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng phổ biến trong môi trường học thuật, kinh tế, phân tích dữ liệu để chốt lại các báo cáo tổng kết cuối năm hoặc báo cáo tài chính.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong bài thi điền từ vào chỗ trống, nếu ô trống nằm ở đầu đoạn văn cuối cùng và phía sau có dấu phẩy mang tính tổng kết lại toàn bộ quan điểm đã nêu trước đó, đây chắc chắn là đáp án đúng. Tuyệt đối không nhầm lẫn với "In addition" (thêm vào đó) hay "For example" (ví dụ) vốn dùng để phát triển thân bài.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Conclusion (phần kết luận, sự kết thúc).
• Động từ: Conclude (kết luận, chấm dứt).
• Tính từ: Conclusive (mang tính thuyết phục, xác đáng).
• Trạng từ: Conclusively (một cách thuyết phục, không thể chối cãi).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. In conclusion, while the initial financial investments required for transitioning to renewable energy sources may be substantial, the long-term environmental and economic benefits make it an indispensable strategy for global sustainable development. => Tóm lại, mặc dù các khoản đầu tư tài chính ban đầu cần thiết cho việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo có thể đáng kể, nhưng những lợi ích kinh tế và môi trường lâu dài khiến nó trở thành một chiến lược không thể thiếu cho sự phát triển bền vững toàn cầu.
2. In conclusion, the comprehensive findings of this longitudinal study strongly suggest that implementing flexible working hours significantly boosts both employee morale and overall corporate productivity in the modern workplace. => Tóm lại, những phát hiện toàn diện của nghiên cứu theo chiều dọc này cho thấy mạnh mẽ rằng việc áp dụng giờ làm việc linh hoạt giúp thúc đẩy đáng kể cả tinh thần của nhân viên và năng suất tổng thể của công ty trong môi trường làm việc hiện đại.
17
New cards
17-18. a stepping stone to sth (Thành ngữ / Cụm danh từ) /ə ˈstepɪŋ stəʊn tə ˈsʌmθɪŋ/
Bước đệm cho cái gì (sự việc giúp tiến tới một mục tiêu lớn hơn). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trung tính đến trang trọng. Dùng phổ biến trong cả văn nói hàng ngày, báo chí, định hướng nghề nghiệp và học thuật. Mang sắc thái tích cực, chỉ sự thăng tiến hoặc tiến bộ.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Cụm từ mang tính hình tượng, bắt nguồn từ hình ảnh những hòn đá (stone) được đặt cách nhau để bước (stepping) qua một con suối hoặc vũng bùn mà không bị ướt chân, ẩn dụ cho phương tiện hoặc giai đoạn trung gian để đạt được mục tiêu.
• Đồng nghĩa: A springboard (bàn đạp), a milestone (cột mốc), a catalyst (chất xúc tác).
• Trái nghĩa: A stumbling block (chướng ngại vật), an obstacle (trở ngại).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "A stepping stone" nhấn mạnh vào một giai đoạn, một công việc, hoặc một kinh nghiệm cụ thể cần phải trải qua để tiến lên bước cao hơn một cách từ từ. Trong khi đó, "a springboard" (bàn đạp) mang lại cảm giác về một sức bật mạnh mẽ, đột phá và nhanh chóng hơn rất nhiều.
• Collocations & Idioms:
o Act as a stepping stone (đóng vai trò như một bước đệm).
o Serve as a stepping stone (phục vụ như một bước đệm).
o Provide a stepping stone (cung cấp một bước đệm).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Không xuất hiện trực tiếp trong văn bản gốc, nhưng tư duy về "bước đệm" rất phù hợp với ngữ cảnh đoạn I khi nói về việc hãng GSM mở rộng sang Indonesia và Philippines, coi việc thành công ở Việt Nam như một "bước đệm" để vươn ra toàn cầu.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh nhân sự (HR), giáo dục (coi bằng cấp là bước đệm để có việc làm tốt), và phát triển kinh doanh.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong phần thi đọc hiểu, từ này thường được dùng để bẫy thí sinh nếu họ hiểu nghĩa đen (hòn đá). Trong phần thi nói (Speaking Part hai hoặc ba), sử dụng cụm từ này khi miêu tả công việc đầu tiên hoặc một khóa học sẽ giúp tăng điểm từ vựng (Lexical Resource) đáng kể vì tính hình tượng của nó.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Không có các dạng biến thể trực tiếp.
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Không có.
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Many ambitious university graduates view taking an entry-level administrative position in a multinational corporation not as a permanent career, but merely as a crucial stepping stone to a more lucrative and influential managerial role in the future. => Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học đầy tham vọng coi việc nhận một vị trí hành chính cấp thấp trong một tập đoàn đa quốc gia không phải là một sự nghiệp lâu dài, mà đơn thuần chỉ là một bước đệm quan trọng để vươn tới một vai trò quản lý có sức ảnh hưởng và béo bở hơn trong tương lai.
2. Overcoming those severe initial financial difficulties served as a vital stepping stone to building a highly resilient business model that could easily withstand later global economic downturns. => Việc vượt qua những khó khăn tài chính ban đầu nghiêm trọng đó đóng vai trò là một bước đệm quan trọng để xây dựng một mô hình kinh doanh có khả năng phục hồi cao, có thể dễ dàng chống chọi với các cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu sau này.
18
New cards
3. integrity (Danh từ) /ɪnˈteɡrəti/
Tính chính trực, sự toàn vẹn, sự nguyên vẹn. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng và mang tính học thuật cao. Thường dùng trong bối cảnh đạo đức nghề nghiệp, chính trị, bảo mật dữ liệu, và cấu trúc vật lý/cơ sở hạ tầng.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin "integer" nghĩa là hoàn toàn, nguyên vẹn. Hậu tố "-ity" dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.
• Đồng nghĩa: Honesty (sự trung thực), completeness (sự trọn vẹn), soundness (sự vững chắc).
• Trái nghĩa: Corruption (sự tham nhũng, suy đồi), dishonesty (sự không trung thực), fragility (sự mỏng manh, dễ vỡ).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Về mặt đạo đức, "Integrity" cao cấp hơn "Honesty". Honesty chỉ đơn thuần là không nói dối, trong khi Integrity là sự kiên định với các nguyên tắc đạo đức ngay cả khi không ai giám sát. Về mặt vật lý/hệ thống, nó mang nghĩa hệ thống đó nguyên vẹn, không bị xâm phạm hoặc phá hủy (ví dụ: data integrity, structural integrity).
• Collocations & Idioms:
o Maintain integrity / Preserve integrity (duy trì/bảo vệ tính toàn vẹn).
o Professional integrity / Moral integrity (sự chính trực trong nghề nghiệp / sự chính trực về mặt đạo đức).
o Structural integrity / Data integrity (sự toàn vẹn cấu trúc / tính toàn vẹn của dữ liệu).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Xuất hiện ở tiêu đề "NUTRITIONAL SECURITY AND INSTITUTIONAL INTEGRITY" và câu hỏi mười tám (đáp án B: physical integrity - sự toàn vẹn thể chất) cũng như câu hỏi hai mươi mốt (đáp án C: sanitary integrity - sự toàn vẹn/đảm bảo về mặt vệ sinh). Tác giả dùng từ này để nhấn mạnh rằng một tổ chức giáo dục không chỉ cần giáo dục trí tuệ mà còn phải duy trì một hệ thống vận hành minh bạch, an toàn và hoàn thiện không tì vết.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong ngành công nghệ thông tin, từ này dùng để chỉ việc dữ liệu không bị thay đổi hoặc giả mạo. Trong xây dựng, nó chỉ việc một tòa nhà có cấu trúc vững chãi.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Từ này cực kỳ dễ bị thí sinh dịch sai ngữ cảnh. Nếu đi kèm với con người, phải dịch là "tính chính trực". Nếu đi kèm với đồ vật, hệ thống, tòa nhà, mạng lưới, phải dịch là "sự nguyên vẹn, tính toàn vẹn". Đề thi TOEIC thường đánh lừa bằng cách cho từ này vào môi trường bảo mật mạng (network integrity).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Integrity (sự chính trực, toàn vẹn).
• Động từ: Không có (thường dùng động từ integrate - tích hợp, mang nghĩa liên quan nhưng khác hướng ứng dụng).
• Tính từ: Không có dạng tính từ trực tiếp chung gốc nghĩa (thường mượn từ honest hoặc sound).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Standard health certifications, in other words, create an impression of guaranteed sanitary integrity; however, if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task, the system completely fails. => Nói cách khác, các chứng nhận sức khỏe tiêu chuẩn tạo ra ấn tượng về việc đảm bảo tính toàn vẹn vệ sinh; tuy nhiên, nếu việc xác minh các tài liệu này trở thành một công việc giấy tờ chiếu lệ, hệ thống sẽ hoàn toàn thất bại.
2. True professional integrity requires a journalist to rigorously verify all sources of information and relentlessly refuse any external financial incentives that might compromise the objectivity of their news reporting. => Tính chính trực nghề nghiệp thực sự đòi hỏi một nhà báo phải xác minh nghiêm ngặt mọi nguồn thông tin và kiên quyết từ chối mọi động cơ tài chính bên ngoài có thể làm tổn hại đến tính khách quan trong các bản tin của họ.
19
New cards
3. correlation (Danh từ) /ˌkɒrəˈleɪʃn/
Sự tương quan, mối liên hệ qua lại. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Đặc biệt mang tính học thuật, khoa học và thống kê. Dùng để diễn tả việc hai hay nhiều yếu tố có xu hướng thay đổi cùng nhau.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố "cor-" (biến thể của com-, nghĩa là cùng nhau) kết hợp với "relation" (mối quan hệ). Hậu tố "-tion" tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc quá trình.
• Đồng nghĩa: Association (sự liên kết), connection (sự kết nối), relationship (mối quan hệ).
• Trái nghĩa: Disconnection (sự thiếu kết nối), independence (sự độc lập, không liên quan).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Correlation" mang tính số liệu và quy luật rất rõ ràng (khi A tăng thì B tăng hoặc giảm). Trong khi đó "connection" hay "relationship" dùng chung chung cho mọi loại quan hệ, kể cả tình cảm con người. Đặc biệt trong khoa học có câu "Correlation does not imply causation" (Sự tương quan không có nghĩa là quan hệ nhân quả).
• Collocations & Idioms:
o Direct correlation / Inverse correlation (tương quan thuận / tương quan nghịch).
o Strong correlation / High correlation (sự tương quan mạnh mẽ).
o Show a correlation between A and B (cho thấy sự tương quan giữa A và B).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Không xuất hiện trực tiếp trong bài, nhưng tư duy về sự tương quan rất hữu ích để giải quyết đoạn đọc VI về thời tiết, ví dụ như sự tương quan giữa nhiệt độ tăng cao (intense heat) và nhu cầu sử dụng điện dẫn đến mất điện (electricity demand and blackouts).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Từ cốt lõi trong các bài báo cáo IELTS Writing Task một (biểu đồ đường, biểu đồ phân tán) và trong các nghiên cứu y khoa, tài chính, tâm lý học.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong phần thi Reading, nếu bài viết nêu ra "correlation" giữa hai yếu tố, các lựa chọn sai thường đánh lừa bằng cách khẳng định yếu tố này LÀ NGUYÊN NHÂN (cause) gây ra yếu tố kia. Hãy nhớ kỹ: tương quan không đồng nghĩa với nguyên nhân cốt lõi. Luôn chú ý đi kèm giới từ "between" hoặc "with".
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Correlation (sự tương quan), correlative (từ tương quan).
• Động từ: Correlate (có liên quan, tương quan với nhau).
• Tính từ: Correlative (có tính tương quan).
• Trạng từ: Correlatively (một cách tương quan).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Recent epidemiological studies conducted across various major metropolitan areas have demonstrated a remarkably strong positive correlation between prolonged exposure to urban air pollution and the increased incidence of chronic respiratory diseases among young children. => Các nghiên cứu dịch tễ học gần đây được thực hiện trên nhiều khu vực đô thị lớn khác nhau đã chứng minh một sự tương quan thuận mạnh mẽ đáng kinh ngạc giữa việc tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm không khí đô thị và tỷ lệ gia tăng các bệnh lý hô hấp mãn tính ở trẻ nhỏ.
2. Although the gathered data shows a significant statistical correlation between high social media usage and rising anxiety levels in teenagers, researchers strictly caution that this does not necessarily prove a direct cause-and-effect relationship. => Mặc dù dữ liệu thu thập được cho thấy một sự tương quan thống kê có ý nghĩa giữa mức độ sử dụng mạng xã hội cao và mức độ lo âu ngày càng tăng ở thanh thiếu niên, các nhà nghiên cứu nghiêm khắc cảnh báo rằng điều này không nhất thiết chứng minh một mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
20
New cards
3. oversight (Danh từ) /ˈəʊvəsaɪt/
Sự giám sát; Sự sơ suất, sự bỏ sót. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng, dùng nhiều trong luật pháp, quản trị doanh nghiệp, hành chính và chính trị. Cực kỳ đặc biệt vì nó là một từ có hai nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau (contranym).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Được tạo thành từ tiền tố "over-" (vượt lên trên, bao quát) và "sight" (tầm nhìn). Nghĩa bóng đi theo hai hướng: nhìn bao quát toàn bộ (sự giám sát) hoặc nhìn lướt qua quá nhanh nên bỏ sót (sự sơ suất).
• Đồng nghĩa: (Nghĩa giám sát) Supervision, management, control. (Nghĩa sơ suất) Mistake, error, omission, lapse.
• Trái nghĩa: (Nghĩa giám sát) Neglect, abandonment. (Nghĩa sơ suất) Attention to detail, meticulousness, carefulness.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Rất hiếm từ có đặc tính này. Để phân biệt, phải dựa hoàn toàn vào động từ đi kèm. Nếu là "provide oversight" hoặc "have oversight of", nó có nghĩa là quản lý/giám sát. Nếu là "due to an oversight" hoặc "a structural oversight", nó mang ý nghĩa là một lỗi lầm, sự vô ý bỏ sót khuyết điểm.
• Collocations & Idioms:
o Regulatory oversight / Congressional oversight (sự giám sát của cơ quan quản lý / giám sát của quốc hội).
o A glaring oversight / A minor oversight (một sự sơ suất hiển nhiên / một sơ suất nhỏ).
o Through an oversight (do vô ý bỏ sót).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Nằm ở câu hỏi số hai mươi đoạn IV (đáp án D: causing a structural oversight void that intensifies collective medical hazards). Trong ngữ cảnh này, "oversight void" mang nghĩa là sự thiếu hụt khâu giám sát hệ thống, dẫn đến việc để lọt các rủi ro về sức khỏe cộng đồng.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường xuyên xuất hiện trong các bản kiểm điểm công việc, thư xin lỗi khách hàng (khi dùng nghĩa "sơ suất") hoặc trong các thông cáo báo chí của chính phủ về việc thành lập ủy ban thanh tra (khi dùng nghĩa "giám sát").
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đây là từ "sát thủ" trong bài thi đọc hiểu. Đề bài thường cho một đoạn văn dùng nghĩa "giám sát" (supervision), nhưng ở phần câu hỏi đồng nghĩa lại đưa vào các đáp án như "mistake" hay "error" để dụ thí sinh nhớ nhầm nghĩa thứ hai của từ. Cần đọc thật kỹ cấu trúc đi kèm.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Oversight (sự giám sát/sự sơ suất), overight (không tồn tại, lưu ý đừng viết sai chính tả).
• Động từ: Oversee (giám sát). Lưu ý: Động từ oversee KHÔNG mang nghĩa là "sơ suất", nghĩa sơ suất chỉ tồn tại ở dạng danh từ.
• Tính từ: Không có.
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. In an educational setting, the flawed decision to accept bulk food supplies based purely on superficial inspections rather than rigorous empirical verification causes a structural oversight void that profoundly intensifies collective medical hazards for the student body. => Trong môi trường giáo dục, quyết định thiếu sót trong việc chấp nhận nguồn cung cấp thực phẩm số lượng lớn chỉ dựa trên các cuộc kiểm tra hời hợt thay vì xác minh thực nghiệm nghiêm ngặt gây ra một khoảng trống giám sát mang tính cấu trúc làm gia tăng sâu sắc các mối nguy hiểm y tế tập thể đối với toàn thể học sinh.
2. Due to an unfortunate administrative oversight during the initial registration process, several highly qualified internal candidates were accidentally excluded from the final interview shortlist for the managerial position. => Do một sự sơ suất đáng tiếc về mặt hành chính trong quá trình đăng ký ban đầu, một số ứng viên nội bộ có trình độ cao đã vô tình bị loại khỏi danh sách rút gọn phỏng vấn cuối cùng cho vị trí quản lý.
21
New cards
22. pathogenic (Tính từ) /ˌpæθəˈdʒenɪk/
Gây bệnh, thuộc về mầm bệnh. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Y khoa/Khoa học môi trường. Đây là thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả các vi sinh vật (vi khuẩn, virus) có khả năng gây ra bệnh tật.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc patho- (bệnh tật) -gen (tạo ra/nguồn gốc) hậu tố tính từ -ic. Hiểu đơn giản là "thứ sinh ra bệnh".
• Đồng nghĩa: Disease-causing (phổ thông), infectious (lây nhiễm), harmful (độc hại - nghĩa rộng).
• Trái nghĩa: Non-pathogenic (không gây bệnh), harmless (vô hại), beneficial (có lợi - ví dụ: lợi khuẩn).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "infectious" (có khả năng lây lan), pathogenic tập trung vào bản chất sinh học là "có khả năng gây bệnh". Một loại vi khuẩn có thể là pathogenic nhưng chưa chắc đã infectious nếu nó không dễ dàng truyền từ người sang người.
• Collocations & Idioms:
o Pathogenic bacteria/microorganisms (Vi khuẩn/vi sinh vật gây bệnh).
o Pathogenic risks (Rủi ro gây bệnh).
o Highly pathogenic (Độc lực cao).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "Many pathogenic risks, particularly those originating from zoonotic diseases... are latent and undetectable." Tác giả dùng từ này để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm tiềm tàng trong thực phẩm tại trường học, vốn không thể thấy bằng mắt thường.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong báo cáo y tế công cộng hoặc nghiên cứu về ô nhiễm nguồn nước và biến đổi khí hậu (khi băng tan làm thoát ra các mầm bệnh cổ đại).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Part 5/6 của các đề thi format mới, từ này thường đi kèm với danh từ "bacteria" hoặc "agents". Nếu thấy ngữ cảnh về "food safety" hay "infection", hãy ưu tiên chọn pathogenic.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Pathogen (mầm bệnh/vật gây bệnh).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Pathogenic.
• Trạng từ: Pathogenically.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Many pathogenic risks, particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination, are latent and undetectable without laboratory intervention. => Nhiều rủi ro gây bệnh, đặc biệt là những rủi ro có nguồn gốc từ bệnh truyền nhiễm từ động vật hoặc ô nhiễm vi sinh vật, thường tiềm ẩn và không thể phát hiện được nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm.
2. Scientists are concerned that the improper disposal of hospital waste could release pathogenic agents into the local water supply, leading to a major public health crisis. => Các nhà khoa học lo ngại rằng việc xử lý rác thải bệnh viện không đúng cách có thể giải phóng các tác nhân gây bệnh vào nguồn nước địa phương, dẫn đến một cuộc khủng hoảng y tế công cộng nghiêm trọng.
22
New cards
________________________________________
23. latent (Tính từ) /ˈleɪtnt/
Tiềm ẩn, âm ỉ, chưa phát tác. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Y khoa/Tâm lý học. Dùng để chỉ những thứ đang tồn tại nhưng chưa biểu hiện ra bên ngoài hoặc chưa hoạt động.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin latere (ẩn náu). Không có tiền/hậu tố phổ biến.
• Đồng nghĩa: Dormant (nằm vùng/ngủ đông), hidden (bị che khuất), underlying (nằm dưới).
• Trái nghĩa: Manifest (hiện rõ), obvious (rõ ràng), active (đang hoạt động).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Latent thường dùng cho bệnh tật (giai đoạn ủ bệnh) hoặc tài năng/khả năng (talent) chưa được khai phá. "Dormant" thiên về trạng thái tạm nghỉ (núi lửa, hạt giống), còn latent thiên về sự tồn tại vô hình nhưng sẵn sàng bùng phát.
• Collocations & Idioms:
o Latent period (Thời kỳ ủ bệnh).
o Latent talent/ability (Tài năng tiềm ẩn).
o Latent heat (Nhiệt ẩn - Vật lý).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...are latent and undetectable without laboratory intervention." Ở đây, nó bổ nghĩa cho rủi ro (risks), chỉ ra rằng các mầm bệnh này đang nằm chờ trong thực phẩm, không gây ra mùi vị lạ nên mắt thường không thấy được.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong tâm lý học, "latent content" là ý nghĩa tiềm ẩn của những giấc mơ. Trong kinh tế, "latent demand" là nhu cầu tiềm tàng của khách hàng chưa được đáp ứng.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Từ này thường xuất hiện trong các bài đọc về khoa học hoặc sức khỏe. Mẹo: Nếu câu hỏi hỏi về một thứ "có tồn tại nhưng khó thấy", hãy tìm latent.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Latency (sự tiềm ẩn/độ trễ máy tính).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Latent.
• Trạng từ: Latently.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Many pathogenic risks, particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination, are latent and undetectable without laboratory intervention. => Nhiều rủi ro gây bệnh, đặc biệt là những rủi ro có nguồn gốc từ bệnh truyền nhiễm từ động vật hoặc ô nhiễm vi sinh vật, thường tiềm ẩn và không thể phát hiện được nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm.
2. The teacher's primary role is to identify and nurture the latent potential in every student, helping them achieve excellence in fields they had never considered. => Vai trò chính của giáo viên là nhận diện và nuôi dưỡng tiềm năng tiềm ẩn trong mỗi học sinh, giúp các em đạt được sự xuất sắc trong những lĩnh vực mà các em chưa từng cân nhắc tới.
23
New cards
________________________________________
24. empirical (Tính từ) /ɪmˈpɪrɪkl/
Thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm/số liệu thực tế. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng/Học thuật/Nghiên cứu. Dùng để đối lập với "theoretical" (lý thuyết suông).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ em- (trong) peira (thử nghiệm/thử thách). Hậu tố -al tạo tính từ.
• Đồng nghĩa: Experimental (thuộc về thí nghiệm), factual (dựa trên sự thật), evidence-based (dựa trên bằng chứng).
• Trái nghĩa: Theoretical (lý thuyết), hypothetical (giả định), speculative (suy đoán).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Empirical nhấn mạnh việc thông tin thu được qua quan sát hoặc thí nghiệm thực tế (nhìn tận mắt, bắt tận tay), mang tính khách quan tuyệt đối trong khoa học.
• Collocations & Idioms:
o Empirical evidence/data (Bằng chứng/dữ liệu thực nghiệm).
o Empirical study/research (Nghiên cứu thực nghiệm).
o Empirical verification (Xác minh bằng thực tế).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...based on superficial inspections rather than empirical verification." Tác giả phê phán việc kiểm tra thực phẩm qua loa (nhìn bằng mắt) thay vì phải dùng các biện pháp kiểm chứng thực tế (xét nghiệm lab).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong kinh tế học, các mô hình phải được kiểm chứng bằng "empirical data" (số liệu thị trường thật) thay vì chỉ nằm trên công thức toán học.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Từ này là "vàng ròng" trong Reading Task 3 hoặc Writing Task 2. Khi muốn nói điều gì đó có cơ sở khoa học, hãy dùng empirical evidence. Đề thi thường dùng "evidence-based" làm từ đồng nghĩa để paraphrase.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Empiricism (chủ nghĩa kinh nghiệm).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Empirical.
• Trạng từ: Empirically.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The decision to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification creates a systemic prevention gap. => Quyết định chấp nhận nguồn cung thực phẩm dựa trên các cuộc kiểm tra hời hợt thay vì xác minh thực nghiệm tạo ra một lỗ hổng phòng ngừa có hệ thống.
2. To build a persuasive argument in your academic essay, you must move beyond personal opinion and provide empirical data from peer-reviewed journals. => Để xây dựng một lập luận thuyết phục trong bài luận học thuật, bạn phải vượt xa khỏi ý kiến cá nhân và cung cấp dữ liệu thực nghiệm từ các tạp chí được bình duyệt.
24
New cards
________________________________________
25. complication (Danh từ) /ˌkɒmplɪˈkeɪʃn/
Sự biến chứng (y tế); sự rắc rối, phức tạp. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Y khoa (biến chứng của bệnh) hoặc đời sống quản trị (vấn đề phát sinh).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc com- (cùng nhau) plicare (gấp lại/cuộn lại). Hiểu là nhiều thứ rối rắm cuộn vào nhau. Hậu tố -tion tạo danh từ.
• Đồng nghĩa: Complexity (sự phức tạp), difficulty (khó khăn), medical aftermath (hệ quả y tế).
• Trái nghĩa: Simplification (sự đơn giản hóa), solution (giải pháp).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Trong y học, complication là một tình trạng bệnh thứ hai phát sinh do bệnh thứ nhất (ví dụ: tiểu đường gây biến chứng mù lòa). Trong đời sống, nó chỉ một tình huống bỗng dưng trở nên khó giải quyết hơn dự kiến.
• Collocations & Idioms:
o Develop complications (Phát triển các biến chứng).
o Serious/Minor complications (Biến chứng nghiêm trọng/nhẹ).
o Without further complication (Không có thêm rắc rối nào nữa).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Từ này nằm trong danh sách từ vựng cần xử lý của bạn, liên quan chặt chẽ đến các rủi ro y tế (medical hazards) mà bài đọc nhắc tới khi an toàn thực phẩm không được đảm bảo.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong quản lý dự án khi có những sự cố phát sinh ngoài kế hoạch làm trì trệ tiến độ.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Rất hay gặp trong Part 7 bài đọc về y tế. Nếu một bệnh nhân "get worse" (tệ đi) sau phẫu thuật, đáp án thường chứa chữ complication.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Complication.
• Động từ: Complicate (làm phức tạp hóa).
• Tính từ: Complicated (phức tạp).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Failure to monitor the institutional food supply chain can lead to severe health complications for students, ranging from acute poisoning to long-term digestive issues. => Việc không giám sát chuỗi cung ứng thực phẩm của tổ chức có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng cho học sinh, từ ngộ độc cấp tính đến các vấn đề tiêu hóa dài hạn.
2. The legal team warned that any further complications in the contract negotiations could delay the global merger by several months. => Nhóm pháp lý cảnh báo rằng bất kỳ rắc rối phát sinh nào thêm trong quá trình đàm phán hợp đồng đều có thể làm trì hoãn việc sáp nhập toàn cầu thêm vài tháng.
25
New cards
________________________________________
26. in compliance with (Cụm giới từ) /ɪn kəmˈplaɪəns wɪð/
Tuân thủ theo (luật pháp, quy định). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Pháp lý/Công nghiệp. Dùng trong văn bản hành chính, quy tắc công ty.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Danh từ "compliance" bắt nguồn từ động từ comply (tuân theo).
• Đồng nghĩa: In accordance with, abiding by, conforming to.
• Trái nghĩa: In violation of (vi phạm), in defiance of (bất chấp/thách thức).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): In compliance with thường dùng cho các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc luật lệ bắt buộc từ cấp trên/nhà nước. "In accordance with" thường dùng cho các thỏa thuận hoặc mong muốn (ví dụ: làm theo ý của ai đó).
• Collocations & Idioms:
o Full compliance (tuân thủ đầy đủ).
o Ensure compliance (đảm bảo sự tuân thủ).
o Safety/Legal compliance (tuân thủ an toàn/pháp lý).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến việc các trường học phải nhập thực phẩm "tuân thủ theo" các chứng nhận y tế (health certifications) và quy trình kiểm tra.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Cực kỳ phổ biến trong môi trường làm việc chuyên nghiệp: "in compliance with safety regulations" (tuân thủ quy định an toàn).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đây là cụm từ "cửa miệng" của đề thi TOEIC. Bẫy thường nằm ở giới từ: in compliance with. Đề có thể bỏ trống "in" hoặc "with" để bạn điền.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Compliance.
• Động từ: Comply (comply with).
• Tính từ: Compliant (luôn tuân thủ/dễ bảo).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. All food suppliers must provide evidence that their processing facilities are operated in compliance with the latest national sanitary standards. => Tất cả các nhà cung cấp thực phẩm phải cung cấp bằng chứng cho thấy các cơ sở chế biến của họ được vận hành tuân thủ theo các tiêu chuẩn vệ sinh quốc gia mới nhất.
2. The company was heavily fined for not being in compliance with environmental protection laws regarding the disposal of chemical waste. => Công ty đã bị phạt nặng vì không tuân thủ các luật bảo vệ môi trường liên quan đến việc xử lý chất thải hóa học.
26
New cards
27. perfunctory (Tính từ) /pəˈfʌŋktəri/
Chiếu lệ, hời hợt, làm cho có. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng/Học thuật. Dùng để chỉ những hành động được thực hiện một cách máy móc, thiếu sự quan tâm hay nhiệt huyết, thường chỉ để hoàn thành nghĩa vụ tối thiểu.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ perfunct- (làm xong, thực hiện xong - trong tiếng Latin là perfungi). Tiền tố per- (hoàn toàn) fungi (thực hiện). Hậu tố tính từ -ory.
• Đồng nghĩa: Cursory (lướt qua), desultory (rời rạc), mechanical (máy móc).
• Trái nghĩa: Thorough (triệt để), meticulous (tỉ mỉ), diligent (siêng năng).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "cursory" (nhấn mạnh vào sự nhanh chóng, lướt qua), perfunctory nhấn mạnh vào sự thiếu trách nhiệm và thiếu cảm xúc trong việc thực hiện. Nó gợi lên hình ảnh một người làm việc chỉ vì bị bắt buộc, không hề có sự kiểm tra kỹ lưỡng.
• Collocations & Idioms:
o A perfunctory glance/smile (Cái liếc nhìn/nụ cười chiếu lệ).
o Perform a perfunctory inspection (Thực hiện một cuộc kiểm tra hời hợt).
o In a perfunctory manner (Theo cách chiếu lệ).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task... the system fails to filter out substandard inputs." Tác giả dùng từ này để cảnh báo rằng nếu việc kiểm tra chỉ làm cho xong thủ tục giấy tờ, toàn bộ hệ thống an toàn sẽ sụp đổ.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong phê bình nghệ thuật (một màn trình diễn hời hợt) hoặc trong ngoại giao (những lời chào hỏi chiếu lệ).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong các bài đọc hiểu về quản lý chất lượng (Quality Control), nếu văn bản nhắc đến sự sai sót do con người thiếu tập trung, perfunctory là một từ khóa cực mạnh để mô tả nguyên nhân.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Perfunctoriness (sự hời hợt).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Perfunctory.
• Trạng từ: Perfunctorily.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. If the verification of health documents becomes a perfunctory clerical task rather than a proactive auditing process, the system fails to filter out substandard inputs. => Nếu việc xác minh các tài liệu y tế trở thành một công việc văn phòng chiếu lệ thay vì một quy trình kiểm soát chủ động, hệ thống sẽ thất bại trong việc loại bỏ các nguồn đầu vào không đạt chuẩn.
2. The security guard gave the bags a perfunctory glance, failing to notice the prohibited items hidden beneath the clothing. => Nhân viên bảo vệ chỉ liếc nhìn những chiếc túi một cách hời hợt, không nhận ra các vật dụng bị cấm được giấu dưới lớp quần áo.
27
New cards
________________________________________
28. clerical (Tính từ) /ˈklerɪkl/
Thuộc văn phòng, công việc giấy tờ, hành chính. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Công sở. Dùng để mô tả các nhiệm vụ liên quan đến lưu trữ hồ sơ, nhập liệu hoặc quản lý giấy tờ trong một tổ chức.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ clerk (nhân viên văn phòng/tu sĩ). Hậu tố -ical tạo tính từ.
• Đồng nghĩa: Administrative (hành chính), office-based (thuộc về văn phòng), secretarial (thuộc về thư ký).
• Trái nghĩa: Managerial (thuộc về quản lý), executive (thuộc về điều hành), manual (thuộc về chân tay).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Clerical tập trung vào các công việc lặp đi lặp lại, mang tính hỗ trợ (sắp xếp hồ sơ, gửi mail). "Administrative" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc ra quyết định và tổ chức nhân sự. Lưu ý: Trong ngữ cảnh tôn giáo, clerical còn nghĩa là "thuộc về giới tăng lữ/linh mục".
• Collocations & Idioms:
o Clerical error (Lỗi đánh máy/lỗi hành chính).
o Clerical work/staff (Công việc/nhân viên văn phòng).
o A clerical position (Một vị trí văn phòng).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task..." Tác giả ám chỉ rằng việc kiểm tra an toàn thực phẩm đang bị hạ thấp xuống mức chỉ là việc "đóng dấu giấy tờ" vô hồn của nhân viên văn phòng.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Cực kỳ phổ biến trong môi trường tuyển dụng hoặc các vụ kiện tụng khi có "clerical error" (sai sót nhỏ do nhập liệu).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Thường xuất hiện trong phần nghe hoặc đọc về công việc (Employment). Cần phân biệt rõ giữa "clerical assistant" (trợ lý văn phòng - bậc thấp) và "administrative manager" (quản lý hành chính - bậc cao).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Clerk (nhân viên văn phòng).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Clerical.
• Trạng từ: Clerically.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. However, if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task rather than a proactive auditing process, the system fails to filter out substandard inputs. => Tuy nhiên, nếu việc xác minh các tài liệu này trở thành một công việc văn phòng chiếu lệ thay vì một quy trình kiểm toán chủ động, hệ thống sẽ thất bại trong việc loại bỏ các đầu vào không đạt tiêu chuẩn.
2. A small clerical error in the patient’s insurance form resulted in a significant delay in his urgent surgical procedure. => Một lỗi hành chính nhỏ trong tờ khai bảo hiểm của bệnh nhân đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong quy trình phẫu thuật khẩn cấp của ông ấy.
28
New cards
________________________________________
29. auditing (Danh từ) /ˈɔːdɪtɪŋ/
Công tác kiểm toán, kiểm tra chuyên sâu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Kinh tế/Quản trị. Đây là quá trình kiểm tra chính thức và độc lập để xác minh tính chính xác của dữ liệu hoặc sự tuân thủ quy trình.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ tiếng Latin auditus (nghe). Thời xưa, việc kiểm tra sổ sách được thực hiện bằng cách nghe người giữ sổ đọc to. Hậu tố -ing tạo danh từ chỉ hành động.
• Đồng nghĩa: Inspection (sự thanh tra), verification (sự xác minh), scrutiny (sự xem xét kỹ lưỡng).
• Trái nghĩa: Neglect (sự bỏ mặc), oversight (nghĩa sơ suất).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Inspection" có thể chỉ là kiểm tra bề mặt, nhưng auditing mang tính hệ thống, chuyên sâu và thường đi kèm với việc đối chiếu bằng chứng gốc (evidence-based).
• Collocations & Idioms:
o Internal/External auditing (Kiểm toán nội bộ/độc lập).
o Proactive auditing process (Quy trình kiểm toán chủ động).
o Financial auditing (Kiểm toán tài chính).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...rather than a proactive auditing process..." Tác giả nhấn mạnh rằng kiểm tra thực phẩm phải là một quy trình rà soát có tính chuyên môn cao, đối chiếu dữ liệu thật sự, chứ không chỉ nhìn qua loa.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Cực kỳ phổ biến trong kế toán-tài chính (kiểm toán thuế) và quản lý môi trường (kiểm toán năng lượng).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Part 7 TOEIC, nếu bài đọc nói về một công ty "checking their accounts" (kiểm tra tài khoản), đáp án thường dùng từ auditing hoặc audit.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Auditor (kiểm toán viên), audit (cuộc kiểm toán).
• Động từ: Audit (thực hiện kiểm toán).
• Tính từ: Auditable (có thể kiểm toán được).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. If the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task rather than a proactive auditing process, the system fails. => Nếu việc xác minh các tài liệu này trở thành một nhiệm vụ văn phòng chiếu lệ thay vì một quy trình kiểm toán chủ động, hệ thống sẽ thất bại.
2. The government has mandated annual environmental auditing for all manufacturing firms to ensure they are not exceeding legal carbon emission limits. => Chính phủ đã bắt buộc kiểm toán môi trường hàng năm đối với tất cả các công ty sản xuất để đảm bảo họ không vượt quá giới hạn phát thải carbon theo luật định.
29
New cards
________________________________________
30. filter out (Cụm động từ) /ˈfɪltər aʊt/
Lọc ra, loại bỏ những thứ không đạt yêu cầu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trung tính đến trang trọng. Dùng trong cả khoa học kỹ thuật (lọc chất độc) lẫn quản trị (lọc ứng viên, lọc thông tin).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Danh từ filter (cái lọc) - tiểu từ out (ra ngoài).
• Đồng nghĩa: Eliminate (loại bỏ), weed out (loại bỏ dần), screen out (sàng lọc).
• Trái nghĩa: Include (bao gồm), incorporate (hợp nhất), admit (nhận vào).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Filter out gợi cảm giác về một quy trình có chọn lọc kỹ càng, giữ lại cái tốt và đẩy cái xấu ra ngoài. "Weed out" thường dùng cho việc loại bỏ những thành phần yếu kém trong một nhóm người (ví dụ: loại nhân viên kém).
• Collocations & Idioms:
o Filter out impurities (Lọc bỏ tạp chất).
o Filter out background noise (Lọc bỏ tiếng ồn nền).
o Filter out substandard products (Lọc bỏ sản phẩm kém chất lượng).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...the system fails to filter out substandard inputs." Nghĩa là hệ thống quản lý không làm tốt vai trò "màng lọc" để ngăn chặn thực phẩm bẩn đi vào trường học.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong công nghệ thông tin (lọc email rác - spam filters), trong tâm lý học (não bộ lọc bỏ những thông tin không cần thiết).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Thường gặp trong các bài đọc về môi trường hoặc công nghệ. Lưu ý giới từ đi kèm là out. Nếu đề bài nói về việc "removing unwanted parts", hãy tìm cụm này.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Filter (bộ lọc).
• Động từ: Filter.
• Tính từ: Filtered (đã được lọc).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. If the verification of documents becomes a perfunctory clerical task, the system fails to filter out substandard inputs. => Nếu việc xác minh tài liệu trở thành một công việc văn phòng chiếu lệ, hệ thống sẽ thất bại trong việc lọc bỏ các đầu vào không đạt chuẩn.
2. Advanced AI algorithms are now capable of filtering out sophisticated misinformation and fake news before they can spread on social media platforms. => Các thuật toán trí tuệ nhân tạo tiên tiến hiện nay có khả năng lọc bỏ những thông tin sai lệch tinh vi và tin giả trước khi chúng kịp lan truyền trên các nền tảng mạng xã hội.
30
New cards
________________________________________
31. procurement (Danh từ) /prəˈkjʊəmənt/
Sự thu mua, sự cung ứng trang thiết bị/nguyên liệu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng/Kinh tế/Chính phủ. Dùng để chỉ toàn bộ quy trình từ lên kế hoạch, đàm phán đến mua sắm hàng hóa cho một tổ chức lớn hoặc quân đội.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Động từ procure (kiếm được/thu mua được) hậu tố danh từ -ment.
• Đồng nghĩa: Purchasing (mua sắm), acquisition (sự thâu tóm/có được), sourcing (tìm nguồn cung).
• Trái nghĩa: Sale (bán), disposal (thanh lý).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Purchasing" chỉ đơn thuần là hành động trả tiền mua hàng. Procurement là một quy trình chiến lược bao gồm cả việc đánh giá nhà cung cấp, đảm bảo tính bền vững và đạo đức trong chuỗi cung ứng.
• Collocations & Idioms:
o Procurement process/department (Quy trình/phòng thu mua).
o Public/Government procurement (Thu mua công).
o Sustainable procurement (Thu mua bền vững).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Từ này liên quan đến danh sách từ vựng bổ trợ cho việc "accepting food supplies" (chấp nhận nguồn cung thực phẩm). Trong môi trường trường học, procurement là khâu then chốt để đảm bảo thực phẩm đầu vào an toàn.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong quân sự (mua sắm vũ khí) hoặc xây dựng (thu mua vật liệu).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đây là từ vựng ở mức C1/C2. Trong đề thi IELTS, nếu bài đọc nói về việc một tổ chức "getting the necessary materials", từ procurement thường xuất hiện trong phần Summary Completion hoặc Matching Headings.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Procurement, procurer (người thu mua).
• Động từ: Procure (thu mua, kiếm được).
• Tính từ: Procurable (có thể thu mua được).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Modernizing the institutional procurement strategy is essential to guarantee that all student meals meet the highest nutritional and safety standards. => Hiện đại hóa chiến lược cung ứng của tổ chức là điều thiết yếu để đảm bảo rằng tất cả các bữa ăn của học sinh đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về dinh dưỡng và an toàn.
2. The international agency is responsible for the massive procurement of medical vaccines and their efficient distribution to developing nations during the pandemic. => Cơ quan quốc tế chịu trách nhiệm về việc thu mua vắc-xin y tế quy mô lớn và phân phối hiệu quả chúng đến các quốc gia đang phát triển trong suốt đại dịch.
31
New cards
32. pedagogical (Tính từ) /ˌpedəˈɡɒdʒɪkl/
Thuộc về sư phạm, phương pháp giảng dạy. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng/Học thuật. Thường dùng trong các văn bản nghiên cứu giáo dục, chính sách trường học hoặc phân tích phương pháp truyền đạt tri thức.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ tiếng Hy Lạp pais (trẻ em) - agōgos (người dẫn dắt). Nghĩa đen là "dẫn dắt trẻ nhỏ". Hậu tố -ical tạo tính từ.
• Đồng nghĩa: Educational (phổ thông), didactic (mang tính giáo huấn), instructional (thuộc về hướng dẫn).
• Trái nghĩa: Non-educational, uninstructive.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Educational" là từ bao quát chỉ mọi thứ liên quan đến giáo dục. Trong khi đó, pedagogical đi sâu vào phương pháp và lý thuyết giảng dạy (làm sao để dạy hiệu quả, tâm lý học trong giáo dục).
• Collocations & Idioms:
o Pedagogical skills/methods (Kỹ năng/phương pháp sư phạm).
o Pedagogical expertise (Chuyên môn sư phạm).
o Pedagogical innovations (Những đổi mới về sư phạm).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Từ này liên quan đến cụm "academic curriculum" ở đầu đoạn IV. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng trách nhiệm của nhà trường không chỉ dừng lại ở khía cạnh pedagogical (dạy học) mà còn phải lo cả an toàn sinh học.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong công nghệ (EdTech) khi nói về việc thiết kế các ứng dụng học tập có "pedagogical value" (giá trị sư phạm).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong các bài đọc về chủ đề Education của IELTS/TOEFL, từ này thường dùng để thay thế cho "teaching methods". Nếu thấy đoạn văn nói về cách giáo viên tương tác với học sinh, hãy tìm từ này trong phần câu hỏi Matching Headings.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Pedagogy (khoa học sư phạm), pedagogue (nhà giáo - đôi khi mang nghĩa tiêu cực là người bảo thủ).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Pedagogical.
• Trạng từ: Pedagogically.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Beyond the strictly pedagogical goals of the curriculum, modern schools must act as guardians of student health by maintaining a secure biological environment. => Vượt ra ngoài các mục tiêu thuần túy về mặt sư phạm của chương trình giảng dạy, các trường học hiện đại phải đóng vai trò là người bảo vệ sức khỏe học sinh bằng cách duy trì một môi trường sinh học an toàn.
2. Integrating artificial intelligence into the classroom requires not only technical proficiency but also a deep understanding of pedagogical theories to ensure effective student engagement. => Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào lớp học không chỉ đòi hỏi sự thành thạo về kỹ thuật mà còn cần sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết sư phạm để đảm bảo sự tham gia hiệu quả của học sinh.
32
New cards
________________________________________
33. stakeholder (Danh từ) /ˈsteɪkhəʊldə(r)/
Các bên liên quan. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Kinh doanh/Quản trị công. Dùng để chỉ bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có quyền lợi, trách nhiệm hoặc chịu ảnh hưởng bởi hoạt động của một dự án/tổ chức.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Stake (cọc/phần vốn liếng/quyền lợi) - holder (người nắm giữ). Nghĩa là người có "phần" trong đó.
• Đồng nghĩa: Interested party (bên quan tâm), collaborator (người cộng tác), participant (người tham gia).
• Trái nghĩa: Outsider (người ngoài cuộc).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khác với "shareholder" (cổ đông - chỉ quan tâm đến lợi nhuận/tiền bạc), stakeholder có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhân viên, khách hàng, chính phủ và cộng đồng địa phương.
• Collocations & Idioms:
o Key stakeholders (Các bên liên quan trọng yếu).
o Stakeholder engagement (Sự gắn kết của các bên liên quan).
o Involve stakeholders in the process (Đưa các bên liên quan vào quy trình).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...involving stakeholders, such as parents and medical experts, in the monitoring process." Ở đây, phụ huynh và chuyên gia y tế được coi là những người có quyền lợi và trách nhiệm sát sườn đối với sức khỏe học sinh.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong kinh tế môi trường, dân địa phương là stakeholders trong các dự án xây dựng đập thủy điện.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong các bài nghe Part 4 TOEIC hoặc bài đọc Business, nếu đề cập đến một nhóm người bao gồm "employees, customers, and investors", đáp án khái quát thường là stakeholders.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Stakeholder.
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Không có.
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Effective institutional management involves incorporating independent health audits and involving stakeholders, such as parents and medical experts, in the monitoring process. => Quản trị tổ chức hiệu quả bao gồm việc kết hợp các cuộc kiểm tra sức khỏe độc lập và lôi kéo các bên liên quan, chẳng hạn như phụ huynh và chuyên gia y tế, vào quy trình giám sát.
2. Before implementing the new urban development policy, the city council held a public hearing to gather feedback from all major stakeholders in the community. => Trước khi thực hiện chính sách phát triển đô thị mới, hội đồng thành phố đã tổ chức một buổi điều trần công khai để thu thập phản hồi từ tất cả các bên liên quan chính trong cộng đồng.
33
New cards
________________________________________
34. be attributed to (Cụm động từ) /bi əˈtrɪbjuːtɪd tuː/
Được quy cho là, do cái gì mà ra. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Học thuật/Báo chí. Dùng để chỉ ra nguyên nhân của một sự việc hoặc tác giả của một tác phẩm/ý tưởng.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố ad- (hướng tới) - tribuere (phân chia/gán cho).
• Đồng nghĩa: Be caused by (phổ thông), stem from (bắt nguồn từ), be ascribed to (trang trọng).
• Trái nghĩa: Be unrelated to, result in (ngược hướng: gây ra).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Be attributed to thường dùng khi nguyên nhân chưa hoàn toàn chắc chắn 100% nhưng có bằng chứng thuyết phục để tin là vậy. Nó mang tính phân tích khách quan hơn "be caused by".
• Collocations & Idioms:
o Largely/Directly attributed to (Phần lớn/Trực tiếp quy cho).
o Can be attributed to a variety of factors (Có thể do nhiều yếu tố).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "many of whom are attributed to zoonotic pathogens or microbial impurities" (Câu 19 - Đáp án C). Nghĩa là các nguy cơ gây bệnh được xác định là có nguồn gốc từ các mầm bệnh động vật.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "The success of the project was attributed to her leadership" (Sự thành công được quy cho sự lãnh đạo của cô ấy).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đề thi rất hay bẫy giới từ: attribute sth to sth. Trong câu bị động: sth is attributed to sth. Hãy cẩn thận không dùng "with" hay "for".
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Attribute (đặc tính), attribution (sự quy kết).
• Động từ: Attribute.
• Tính từ: Attributable (có thể quy cho).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Many pathogenic risks in food supplies, many of whom are attributed to zoonotic pathogens or microbial impurities, remain latent and undetectable. => Nhiều rủi ro gây bệnh trong nguồn cung thực phẩm, mà nhiều trong số đó được quy cho các mầm bệnh từ động vật hoặc tạp chất vi sinh, vẫn tiềm ẩn và không thể phát hiện được.
2. The recent spike in global temperatures is primarily attributed to the unprecedented levels of greenhouse gas emissions resulting from industrial activities over the last century. => Sự gia tăng đột biến của nhiệt độ toàn cầu gần đây chủ yếu được quy cho mức phát thải khí nhà kính chưa từng có do các hoạt động công nghiệp trong thế kỷ qua.
34
New cards
________________________________________
35. impurity (Danh từ) /ɪmˈpjʊərəti/
Tạp chất, sự không tinh khiết. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Khoa học/Kỹ thuật/Y tế. Dùng để chỉ các chất lạ, bẩn hoặc có hại lẫn vào một chất nguyên chất.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố im- (không) - tính từ pure - (tinh khiết) hậu tố danh từ -ity.
• Đồng nghĩa: Contaminant (chất gây ô nhiễm), pollutant (chất gây ô nhiễm môi trường), dirt (bụi bẩn).
• Trái nghĩa: Purity (sự tinh khiết), cleanliness (sự sạch sẽ).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Impurity thường dùng trong hóa học hoặc thực phẩm để chỉ những thành phần "lạc loài" làm giảm chất lượng sản phẩm. "Contaminant" mang sắc thái nguy hiểm hơn (có thể gây độc).
• Collocations & Idioms:
o Remove impurities from (Loại bỏ tạp chất khỏi...).
o Chemical/Microbial impurities (Tạp chất hóa học/vi sinh).
o Traces of impurities (Dấu vết của tạp chất).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...attributed to zoonotic pathogens or microbial impurities." Tác giả nói về những vi khuẩn hoặc chất bẩn vi mô lẫn trong thức ăn mà mắt thường không thấy được.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong ngành lọc nước hoặc sản xuất kim loại quý (vàng không tạp chất).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Từ này thường đi kèm với động từ "filter out" hoặc "remove". Trong bài đọc về môi trường, nó có thể được dùng để thay thế cho "waste" hoặc "pollutants".
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Impurity.
• Động từ: Impurify (hiếm dùng, thường dùng contaminate).
• Tính từ: Impure (không tinh khiết).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The laboratory tests revealed significant microbial impurities in the school's water system, prompting an immediate shutdown for deep cleaning. => Các xét nghiệm phòng thí nghiệm đã tiết lộ những tạp chất vi sinh đáng kể trong hệ thống nước của trường, dẫn đến việc phải đóng cửa ngay lập tức để làm sạch sâu.
2. Using an advanced filtration system, the factory can eliminate 99% of chemical impurities from its wastewater before discharging it into the river. => Bằng cách sử dụng hệ thống lọc tiên tiến, nhà máy có thể loại bỏ 99% tạp chất hóa học khỏi nước thải trước khi xả ra sông.
35
New cards
________________________________________
36. interpret A as B (Cấu trúc động từ) /ɪnˈtɜːprət ... æz .../
Hiểu/Giải thích A là B. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Phân tích. Dùng khi một thông tin, hành động hoặc dấu hiệu có thể được hiểu theo một cách cụ thể nào đó.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Động từ interpret (phiên dịch/giải thích).
• Đồng nghĩa: Construe A as B (rất trang trọng), understand A to be B, perceive A as B.
• Trái nghĩa: Misinterpret (hiểu sai), misunderstand (hiểu lầm).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Interpret nhấn mạnh vào quá trình xử lý thông tin của não bộ để đưa ra một ý nghĩa. "Perceive" thiên về cảm giác/cách nhìn nhận ban đầu.
• Collocations & Idioms:
o Open to interpretation (Có thể được hiểu theo nhiều cách).
o Widely interpreted as (Được hiểu rộng rãi là).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "It is uncommon for health certifications to be interpreted as a comprehensive warranty of protection" (Câu 21 - Đáp án B). Nghĩa là: Việc coi chứng nhận sức khỏe là "bảo hiểm trọn đời" cho sự an toàn là điều không thường thấy (hoặc không nên thấy).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "Silence can be interpreted as agreement" (Im lặng có thể được hiểu là đồng ý).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRỨC NGHIỆM: Hãy nhớ cấu trúc đi với giới từ as. Trong bài thi Reading, từ này thường dùng để hỏi về thái độ của tác giả hoặc ý nghĩa của một cụm từ trong văn cảnh (In context, the word X can be interpreted as...).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Interpretation (sự giải thích/phiên dịch), interpreter (thông dịch viên).
• Động từ: Interpret.
• Tính từ: Interpretative/Interpretive (mang tính giải thích).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. In many instances, the presence of formal health certifications is mistakenly interpreted as a guarantee of safety, leading to a dangerous lack of oversight. => Trong nhiều trường hợp, sự hiện diện của các chứng nhận sức khỏe chính thức bị hiểu sai là một sự đảm bảo an toàn, dẫn đến sự thiếu giám sát nguy hiểm.
2. His reluctance to answer the question directly was interpreted as an admission of guilt by the investigative committee during the hearing. => Việc ông ta miễn cưỡng trả lời trực tiếp câu hỏi đã bị ủy ban điều tra hiểu là một sự thừa nhận tội lỗi trong buổi điều trần.
36
New cards
37. sanitary (Tính từ) /ˈsænɪtri/
Thuộc về vệ sinh, sạch sẽ (để phòng bệnh).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Y khoa/Kỹ thuật. Thường dùng trong các báo cáo về hạ tầng, thực phẩm và sức khỏe cộng đồng để chỉ các điều kiện giúp ngăn ngừa dịch bệnh.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ tiếng Latin sanitas (sức khỏe). Hậu tố -ary (liên quan đến).
• Đồng nghĩa: Hygienic (vệ sinh cá nhân), sterile (vô trùng), clean (sạch sẽ - phổ thông).
• Trái nghĩa: Unsanitary (mất vệ sinh), unhygienic, contaminated (bị ô nhiễm).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Sanitary tập trung vào việc xử lý rác thải, nguồn nước và chuẩn bị thực phẩm ở quy mô hệ thống để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong khi đó, Hygienic thường thiên về thói quen sạch sẽ của cá nhân (rửa tay, tắm rửa).
• Collocations & Idioms:
o Sanitary conditions (Điều kiện vệ sinh).
o Sanitary integrity (Sự đảm bảo/toàn vẹn về vệ sinh).
o Sanitary engineering (Kỹ thuật vệ sinh/xử lý chất thải).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "Standard health certifications... create an impression of guaranteed sanitary integrity." Tác giả nhấn mạnh rằng các chứng chỉ này tạo ra cảm giác (có khi là giả tạo) rằng mọi khâu vệ sinh đều đã được kiểm soát hoàn hảo.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong xây dựng (sanitary ware - thiết bị vệ sinh như bồn cầu, chậu rửa) hoặc trong các dự án cứu trợ thiên tai (sanitary kits).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Rất hay xuất hiện trong các bài đọc về môi trường hoặc phát triển bền vững. Lưu ý phân biệt với "sane" (tỉnh táo/không điên) dù cùng gốc "san-". Trong Part 6, nếu nói về hệ thống cống rãnh hoặc rác thải, hãy chọn sanitary.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Sanitation (hệ thống vệ sinh/xệ sinh môi trường), sanity (sự tỉnh táo).
• Động từ: Sanitize (làm sạch/sát khuẩn).
• Tính từ: Sanitary.
• Trạng từ: Sanitarily.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Standard health certifications, in other words, create an impression of guaranteed sanitary integrity, which might mislead administrators into relaxing their oversight. => Nói cách khác, các chứng nhận sức khỏe tiêu chuẩn tạo ra một ấn tượng về sự đảm bảo toàn vẹn vệ sinh, điều này có thể khiến những người quản lý lơ là việc giám sát.
2. The government has allocated billions of dollars to upgrade the outdated sanitary infrastructure in rural areas to prevent the spread of waterborne diseases. => Chính phủ đã phân bổ hàng tỷ đô la để nâng cấp cơ sở hạ tầng vệ sinh lạc hậu ở các khu vực nông thôn nhằm ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền qua đường nước.
37
New cards
________________________________________
38. corrective (Tính từ) /kəˈrektɪv/
Mang tính khắc phục, sửa lỗi, điều chỉnh.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Chuyên nghiệp. Dùng phổ biến trong quản trị chất lượng, y khoa (kính thuốc) và giáo dục để chỉ những hành động nhằm sửa chữa một sai lệch hoặc khuyết điểm.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Động từ correct (sửa cho đúng) - hậu tố -ive (có xu hướng/có khả năng).
• Đồng nghĩa: Remedial (mang tính cứu vãn), reparative (mang tính đền bù), restorative (phục hồi).
• Trái nghĩa: Damaging (gây hại), detrimental (có hại).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Corrective mang tính hệ thống và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ, "corrective measures" là các biện pháp được tính toán kỹ để đưa một quy trình trở lại đúng quỹ đạo, trong khi "remedial" thường dùng trong giáo dục (lớp học phụ đạo cho học sinh yếu).
• Collocations & Idioms:
o Corrective action/measure (Biện pháp khắc phục).
o Corrective lenses (Kính điều chỉnh thị lực).
o Take corrective steps (Thực hiện các bước khắc phục).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...educational resilience depends on implementing corrective actions rooted in medical facts and rigorous data." (Câu 22 - Đáp án B). Ý nói nhà trường phải dựa vào dữ liệu y tế để đưa ra các biện pháp sửa đổi quy trình an toàn thực phẩm.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong kinh tế, "market correction" (sự điều chỉnh thị trường) là khi giá cổ phiếu giảm xuống mức hợp lý hơn sau khi tăng quá nóng.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong các bài đọc về kỹ thuật hoặc quản lý, nếu có một lỗi (error/fault) được phát hiện, hành động tiếp theo thường là corrective action. Đây là từ khóa cực mạnh trong các văn bản về tiêu chuẩn ISO.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Correction (sự sửa lỗi), correctness (sự đúng đắn).
• Động từ: Correct (sửa lỗi).
• Tính từ: Corrective, correct (đúng).
• Trạng từ: Correctively.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Educational resilience depends on implementing corrective actions rooted in medical facts and rigorous data to eliminate potential pathogenic risks. => Khả năng phục hồi của giáo dục phụ thuộc vào việc thực hiện các hành động khắc phục bắt nguồn từ các sự thật y tế và dữ liệu nghiêm ngặt để loại bỏ các rủi ro gây bệnh tiềm ẩn.
2. After the audit revealed significant financial discrepancies, the board of directors immediately approved a series of corrective measures to strengthen internal controls. => Sau khi cuộc kiểm toán tiết lộ những sai lệch tài chính đáng kể, hội đồng quản trị đã ngay lập tức phê duyệt một loạt các biện pháp khắc phục để tăng cường kiểm soát nội bộ.
38
New cards
________________________________________
39. reservation (Danh từ) /ˌrezəˈveɪʃn/
Sự đặt trước; Sự dè dặt/nghi ngại; Khu bảo tồn.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Đa dạng. Nghĩa "đặt trước" là trung tính (du lịch/nhà hàng). Nghĩa "dè dặt" là trang trọng (trong thảo luận/tranh luận). Nghĩa "khu bảo tồn" là thuật ngữ môi trường/xã hội.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố re- (lại/ngược lại) - gốc serv- (giữ/gìn giữ) - hậu tố danh từ -ation. Nghĩa gốc là "giữ lại cho riêng mình".
• Đồng nghĩa: Booking (đặt chỗ), doubt/misgiving (nghi ngại), sanctuary/preserve (khu bảo tồn).
• Trái nghĩa: Certainty (sự chắc chắn), confidence (sự tự tin).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khi nói về ý kiến, nếu bạn có "reservations" về một kế hoạch, nghĩa là bạn không hoàn toàn đồng ý hoặc còn lo ngại về nó. Đây là cách nói rất lịch sự và chuyên nghiệp để thể hiện sự phản đối nhẹ nhàng.
• Collocations & Idioms:
o Make/Confirm a reservation (Đặt chỗ/Xác nhận đặt chỗ).
o Have serious reservations about sth (Có những nghi ngại nghiêm trọng về...).
o Without reservation (Hoàn toàn/Không hề do dự - ví dụ: Tôi ủng hộ bạn without reservation).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Mặc dù không xuất hiện trực tiếp trong đoạn văn chính, từ này liên quan mật thiết đến chủ đề "Du lịch cùng bạn bè" (Đoạn V), nơi việc đặt trước dịch vụ (hotel/flight reservations) là một khâu quan trọng gây ra các vấn đề tài chính.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng để chỉ khu đất dành riêng cho người bản địa (Native American reservations) hoặc khu bảo tồn động vật hoang dã.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Bẫy lớn nhất là nghĩa "dè dặt/nghi ngại". Trong bài đọc Reading, nếu tác giả nói "I support the plan, but with some reservations", câu hỏi có thể hỏi về thái độ của tác giả. Đáp án đúng thường là "mixed feelings" hoặc "not fully convinced".
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Reservation.
• Động từ: Reserve (đặt trước/dành riêng).
• Tính từ: Reserved (kín đáo/ít nói - tính cách).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Careful financial planning and confirming hotel reservations in advance can prevent many potential conflicts when traveling in a large group. => Lập kế hoạch tài chính cẩn thận và xác nhận việc đặt phòng khách sạn trước có thể ngăn chặn nhiều xung đột tiềm tàng khi đi du lịch trong một nhóm lớn.
2. While the committee initially approved the proposal, several members expressed deep reservations regarding its long-term economic viability and environmental impact. => Mặc dù ban đầu ủy ban đã thông qua đề xuất, nhưng một số thành viên đã bày tỏ sự nghi ngại sâu sắc về khả năng tồn tại kinh tế lâu dài và tác động môi trường của nó.
39
New cards
________________________________________
40. prudent (Tính từ) /ˈpruːdnt/
Thận trọng, khôn ngoan, biết lo xa.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Học thuật/Tài chính. Dùng để khen ngợi một người có khả năng phán đoán tốt và tránh được những rủi ro không đáng có.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin prudens (biết nhìn xa trông rộng/biết trước).
• Đồng nghĩa: Cautious (thận trọng), sensible (sáng suốt), judicious (có óc phán đoán), wise (khôn ngoan).
• Trái nghĩa: Reckless (liều lĩnh/coi thường rủi ro), imprudent (thiếu thận trọng), careless.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Prudent không chỉ là "cẩn thận" (cautious) mà còn bao hàm sự "khôn ngoan" trong việc quản lý nguồn lực (đặc biệt là tiền bạc). Một người prudent là người biết tiết kiệm cho tương lai thay vì tiêu xài hoang phí.
• Collocations & Idioms:
o A prudent decision/investment (Một quyết định/khoản đầu tư khôn ngoan).
o Prudent financial management (Quản lý tài chính thận trọng).
o It is prudent to do sth (Làm việc gì đó là điều khôn ngoan).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "The word prudent in the context of paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to RECKLESS." (Câu 24). Trong ngữ cảnh du lịch nhóm, sự thận trọng (prudent) trong chi tiêu đối lập với sự bốc đồng, liều lĩnh (reckless).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong ngân hàng (prudent lending - cho vay thận trọng) hoặc chính sách nhà nước.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đây là từ thường xuyên xuất hiện trong phần tìm từ Đồng nghĩa/Trái nghĩa. Hãy nhớ: Prudent = Cautious/Sensible. Trái nghĩa là Reckless/Imprudent. Đừng nhầm với "proud" (tự hào).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Prudence (sự thận trọng/khôn ngoan).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Prudent.
• Trạng từ: Prudently.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Being prudent with expenses and using a mobile app to track shared costs can significantly reduce the likelihood of arguments during a group trip. => Thận trọng với các khoản chi tiêu và sử dụng ứng dụng di động để theo dõi chi phí chung có thể làm giảm đáng kể khả năng xảy ra tranh cãi trong một chuyến đi nhóm.
2. Given the current volatility of the global stock market, financial advisors suggest that a prudent approach would be to diversify your investment portfolio. => Do sự biến động hiện tại của thị trường chứng khoán toàn cầu, các cố vấn tài chính gợi ý rằng một cách tiếp cận khôn ngoan sẽ là đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.
40
New cards
________________________________________
41. awkward (Tính từ) /ˈɔːkwəd/
Vụng về; Khó xử; Bất tiện.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trung tính/Phổ thông. Dùng trong cả văn nói và văn viết để chỉ cảm giác không thoải mái trong giao tiếp xã hội hoặc sự thiếu linh hoạt trong vận động.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ awk (ngược/sai hướng) - hậu tố -ward (theo hướng). Nghĩa đen là "xoay về hướng sai".
• Đồng nghĩa: Embarrassing (gây xấu hổ), clumsy (vụng về tay chân), uncomfortable (không thoải mái), inconvenient (bất tiện).
• Trái nghĩa: Graceful (duyên dáng), comfortable (thoải mái), convenient (tiện lợi), adroit (khéo léo).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Awkward nhấn mạnh vào cảm giác "sượng trân", khó xử giữa người với người (ví dụ: gặp lại người yêu cũ) hoặc một vật dụng khó cầm nắm, khó sử dụng (awkward tool).
• Collocations & Idioms:
o An awkward silence (Sự im lặng đáng sợ/khó xử).
o An awkward situation (Tình huống khó xử).
o Feel awkward about sth (Cảm thấy khó xử về việc gì).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "Tracking spending with an app can prevent awkwardness in money-related talks when the trip ends." (Câu 25). Việc dùng app giúp tránh những cuộc nói chuyện "nhạy cảm/ngại ngùng" về tiền bạc sau chuyến đi.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng để miêu tả tư thế ngồi không thoải mái hoặc một câu hỏi khó trả lời (awkward question).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Part 7, nếu một người mô tả một cuộc họp mà mọi người không nói gì và cảm thấy khó chịu, hãy tìm từ awkward. Đừng nhầm với "inward" (hướng nội).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Awkwardness (sự khó xử/vụng về).
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Awkward.
• Trạng từ: Awkwardly.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Without a clear agreement on how to split bills, travelers often face awkward conversations about who owes what at the end of their holiday. => Nếu không có thỏa thuận rõ ràng về cách chia hóa đơn, du khách thường phải đối mặt với những cuộc trò chuyện khó xử về việc ai nợ ai vào cuối kỳ nghỉ.
2. There was an awkward silence in the room after the manager accidentally revealed the confidential details of the upcoming corporate restructuring. => Có một sự im lặng khó xử trong phòng sau khi người quản lý vô tình tiết lộ các chi tiết bảo mật về đợt tái cấu trúc tập đoàn sắp tới.
41
New cards
42. mitigate (Động từ) /ˈmɪtɪɡeɪt/
Giảm thiểu, làm nhẹ bớt (hậu quả, rủi ro).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Học thuật. Thường dùng trong quản trị rủi ro, chính sách môi trường hoặc luật pháp.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ tiếng Latin mitigatus (làm cho mềm yếu/dịu đi).
• Đồng nghĩa: Alleviate (làm nhẹ bớt nỗi đau/khó khăn), reduce (giảm), diminish (làm bớt đi).
• Trái nghĩa: Exacerbate (làm trầm trọng thêm), aggravate (làm tệ hơn), intensify (tăng cường độ).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Mitigate thường đi với rủi ro hoặc hậu quả xấu đã hoặc sắp xảy ra (ví dụ: mitigate climate change). Nó không làm biến mất hoàn toàn vấn đề, nhưng làm cho nó ít gây hại hơn. "Alleviate" thiên về làm dịu đi sự chịu đựng (ví dụ: alleviate poverty/pain).
• Collocations & Idioms:
o Mitigate risks/effects/impact (Giảm thiểu rủi ro/ảnh hưởng/tác động).
o Mitigating circumstances (Các tình tiết giảm nhẹ - thuật ngữ Luật).
o Mitigate the severity of (Làm giảm mức độ nghiêm trọng của...).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến việc các trường học cần các quy trình kiểm soát chủ động để mitigate (giảm thiểu) nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong báo cáo biến đổi khí hậu (mitigating carbon emissions) hoặc tài chính (mitigating financial losses).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Rất hay xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 khi đề bài yêu cầu đưa ra giải pháp (Solutions). Thay vì dùng "reduce", hãy dùng mitigate để nâng điểm từ vựng. Cẩn thận đừng nhầm với "militate" (chiến đấu chống lại).
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Mitigation (sự giảm thiểu).
• Động từ: Mitigate.
• Tính từ: Mitigating / Mitigative.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Implementing a rigorous, evidence-based auditing process is the most effective way to mitigate the hidden risks of foodborne illnesses in schools. => Thực hiện một quy trình kiểm toán nghiêm ngặt, dựa trên bằng chứng là cách hiệu quả nhất để giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn của bệnh truyền qua thực phẩm trong trường học.
2. The government offered tax incentives to companies that took proactive steps to mitigate their environmental impact by switching to renewable energy. => Chính phủ đã đưa ra các ưu đãi thuế cho các công ty thực hiện các bước chủ động để giảm thiểu tác động môi trường của họ bằng cách chuyển sang năng lượng tái tạo.
42
New cards
________________________________________
43. comprehensive (Tính từ) /ˌkɒmprɪˈhensɪv/
Toàn diện, bao quát mọi khía cạnh.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Học thuật. Dùng để mô tả một báo cáo, kế hoạch hoặc bảo hiểm bao phủ tất cả các chi tiết cần thiết.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Động từ comprehend (hiểu/bao hàm) hậu tố -ive. Nghĩa gốc là "ôm trọn lấy tất cả".
• Đồng nghĩa: Thorough (triệt để), exhaustive (thấu đáo/hết sạch các khả năng), all-inclusive (tất cả trong một).
• Trái nghĩa: Partial (một phần), limited (hạn chế), superficial (hời hợt/bề mặt).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Comprehensive nhấn mạnh vào độ rộng (covering many things), trong khi "thorough" nhấn mạnh vào độ sâu (doing something very carefully).
• Collocations & Idioms:
o A comprehensive study/report (Một nghiên cứu/báo cáo toàn diện).
o Comprehensive insurance (Bảo hiểm toàn diện - bảo hiểm mọi rủi ro).
o A comprehensive range of services (Đa dạng đầy đủ các loại dịch vụ).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "It is uncommon for health certifications to be interpreted as a comprehensive warranty of protection." (Chứng chỉ y tế không nên được hiểu là một sự bảo đảm toàn diện cho sự an toàn).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong giáo dục (comprehensive school - trường phổ thông hỗn hợp) hoặc trong kinh doanh (comprehensive strategy).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đừng nhầm với "comprehensible" (có thể hiểu được). Comprehensive là toàn diện. Trong bài đọc hiểu, nếu câu hỏi hỏi về một "detailed and complete" plan, đáp án thường là comprehensive.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Comprehension (sự thấu hiểu/sự bao hàm), comprehensiveness (tính toàn diện).
• Động từ: Comprehend (hiểu).
• Tính từ: Comprehensive.
• Trạng từ: Comprehensively.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The new safety guidelines provide a comprehensive framework for handling hazardous materials, leaving no room for ambiguity or error. => Các hướng dẫn an toàn mới cung cấp một khung làm việc toàn diện cho việc xử lý các vật liệu nguy hiểm, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hay sai sót.
2. To address the issue of student mental health, the university has launched a comprehensive support program that includes counseling, peer workshops, and 24/7 crisis hotlines. => Để giải quyết vấn đề sức khỏe tâm thần của sinh viên, trường đại học đã triển khai một chương trình hỗ trợ toàn diện bao gồm tư vấn, các buổi hội thảo đồng đẳng và đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng 24/7.
43
New cards
________________________________________
44. accountability (Danh từ) /əˌkaʊntəˈbɪləti/
Trách nhiệm giải trình.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng. Đây là từ khóa trong quản trị (governance), chính trị và đạo đức kinh doanh.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Động từ account for (giải trình) - tính từ able - hậu tố danh từ -ity. Nghĩa là "khả năng/trách nhiệm phải giải trình được những gì mình đã làm".
• Đồng nghĩa: Responsibility (trách nhiệm - nghĩa rộng hơn), answerability (trách nhiệm trả lời), liability (trách nhiệm pháp lý).
• Trái nghĩa: Irresponsibility (sự vô trách nhiệm), impunity (sự miễn trừ hình phạt/làm sai mà không bị sao).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Responsibility" là nhiệm vụ bạn được giao. Accountability là việc bạn phải chịu hậu quả hoặc phải giải trình nếu nhiệm vụ đó không được thực hiện tốt. Một người có thể có responsibility nhưng nếu không có accountability, họ sẽ không sợ bị kỷ luật.
• Collocations & Idioms:
o Hold someone accountable for (Bắt ai đó phải chịu trách nhiệm/giải trình).
o Lack of accountability (Sự thiếu trách nhiệm giải trình).
o Public/Corporate accountability (Trách nhiệm giải trình trước công chúng/của doanh nghiệp).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến việc các bên liên quan (stakeholders) cần một hệ thống nơi mà nhà cung cấp thực phẩm và quản lý trường học có accountability rõ ràng về chất lượng bữa ăn.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong các vụ bê bối chính trị hoặc tài chính khi người ta đòi hỏi "transparency and accountability" (minh bạch và trách nhiệm giải trình).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Thường xuất hiện trong các bài đọc về chủ đề Government hoặc Business Ethics. Cấu trúc quan trọng nhất là: Hold sb accountable for sth.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Accountability, accountant (kế toán).
• Động từ: Account (for).
• Tính từ: Accountable.
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Without a clear system of accountability, certifications become mere pieces of paper that fail to protect students from substandard food supplies. => Nếu không có một hệ thống trách nhiệm giải trình rõ ràng, các chứng nhận chỉ trở thành những tờ giấy đơn thuần không thể bảo vệ học sinh khỏi các nguồn cung thực phẩm kém chất lượng.
2. The CEO emphasized that accountability starts at the top, insisting that every executive be held answerable for the performance of their respective departments. => Giám đốc điều hành nhấn mạnh rằng trách nhiệm giải trình bắt đầu từ cấp cao nhất, khẳng định rằng mọi giám đốc điều hành phải chịu trách nhiệm giải trình về hiệu suất của các bộ phận tương ứng của họ.
44
New cards
________________________________________
45. discrepancy (Danh từ) /dɪˈskrepənsi/
Sự khác biệt, sự sai lệch (giữa hai thứ đáng lẽ phải giống nhau).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Thường dùng trong kế toán, khoa học và điều tra khi so sánh các con số hoặc lời khai.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc Latin discrepantia (bất hòa/khác biệt về âm thanh).
• Đồng nghĩa: Inconsistency (sự mâu thuẫn), divergence (sự phân kỳ/khác biệt), gap (khoảng cách/lỗ hổng).
• Trái nghĩa: Consistency (sự nhất quán), similarity (sự tương đồng), harmony (sự hòa hợp).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Discrepancy thường ám chỉ một sự sai sót hoặc nhầm lẫn cần được giải thích (ví dụ: số tiền trong ví và số tiền trên hóa đơn không khớp nhau). "Difference" là từ chung chỉ sự khác nhau (vàng khác bạc).
• Collocations & Idioms:
o A wide/glaring discrepancy (Một sự sai lệch rõ rành rành).
o A discrepancy between A and B (Sự sai lệch giữa A và B).
o Reconcile a discrepancy (Giải quyết/hòa giải một sự sai lệch).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến đoạn về du lịch nhóm, nơi các thành viên thấy có discrepancies (sai lệch) trong việc tính toán tiền nong, dẫn đến tranh cãi.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong khoa học, đó là sự sai lệch giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Thường gặp trong Part 7 TOEIC (bài đọc về hóa đơn/ngân sách). Nếu một bài đọc đề cập đến "The numbers don't match", hãy tìm từ discrepancy trong câu hỏi.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Discrepancy.
• Động từ: Không có.
• Tính từ: Discrepant (hiếm dùng).
• Trạng từ: Không có.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Using a mobile app to log expenses in real-time helps eliminate any discrepancies that might cause awkwardness or tension among friends after a trip. => Sử dụng ứng dụng di động để ghi nhật ký chi tiêu theo thời gian thực giúp loại bỏ bất kỳ sai lệch nào có thể gây ra sự khó xử hoặc căng thẳng giữa những người bạn sau một chuyến đi.
2. The auditor discovered a major discrepancy between the company's reported inventory levels and the actual stock present in the warehouse. => Kiểm toán viên đã phát hiện ra một sự sai lệch lớn giữa mức tồn kho được báo cáo của công ty và lượng hàng thực tế có trong kho.
45
New cards
________________________________________
46. oversight (Danh từ) /ˈəʊvəsaɪt/
Sự giám sát; Sự sơ suất (Contronym).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Đây là một Contronym (một từ có hai nghĩa trái ngược nhau hoàn toàn) - cực kỳ nguy hiểm trong các kỳ thi.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Over (trên/vượt qua) - sight (tầm nhìn). Nghĩa là "nhìn từ trên cao xuống để quản lý" HOẶC "nhìn vượt qua/bỏ sót".
• Đồng nghĩa: 1. (Giám sát): Supervision, surveillance, monitoring. 2. (Sơ suất): Negligence, omission, lapse, mistake.
• Trái nghĩa: 1. (Giám sát): Neglect. 2. (Sơ suất): Attention to detail, care.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Phải dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh.
o "Regulatory oversight" = Sự giám sát của cơ quan chức năng (Nghĩa tốt/quản lý).
o "Due to an oversight" = Do một chút sơ suất (Nghĩa xấu/lỗi).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...which might mislead administrators into relaxing their oversight." (Khiến những người quản lý lơ là việc giám sát).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "I am sorry I didn't invite you; it was a complete oversight on my part." (Xin lỗi tôi đã không mời bạn; đó hoàn toàn là một sơ suất của tôi).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Đây là từ "bẫy" kinh điển. Nếu câu hỏi hỏi về nghĩa của từ này trong văn cảnh, hãy đọc kỹ câu trước và câu sau. Nếu nó đi với các từ như "government", "committee", "regulatory", nó thường nghĩa là giám sát. Nếu nó đi với "error", "sorry", "forget", nó nghĩa là sơ suất.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Oversight.
• Động từ: Oversee (giám sát - chỉ có 1 nghĩa), overlook (bỏ sót/nhìn ra - có 2 nghĩa).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Robust institutional oversight is necessary to ensure that food safety protocols are not just written on paper but strictly followed in the kitchen. => Sự giám sát tổ chức mạnh mẽ là cần thiết để đảm bảo rằng các quy trình an toàn thực phẩm không chỉ được viết trên giấy mà được tuân thủ nghiêm ngặt trong nhà bếp.
2. The failure to include the latest laboratory results in the report was a serious oversight that undermined the validity of the entire safety assessment. => Việc không đưa kết quả phòng thí nghiệm mới nhất vào báo cáo là một sự sơ suất nghiêm trọng làm giảm hiệu lực của toàn bộ đánh giá an toàn.
46
New cards
47. systemic (Tính từ) /sɪˈstemɪk/
Có tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng/Học thuật. Dùng để mô tả những vấn đề không chỉ nằm ở một bộ phận nhỏ mà đã ăn sâu vào cấu trúc của cả một tổ chức hoặc cơ thể.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Từ system - hậu tố -ic. Lưu ý: Khác với systematic (có phương pháp, làm việc ngăn nắp).
• Đồng nghĩa: Deep-rooted (ăn sâu bám rễ), structural (thuộc về cấu trúc), pervasive (lan tỏa khắp nơi).
• Trái nghĩa: Localized (cục bộ), isolated (biệt lập/đơn lẻ).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Đừng nhầm với "systematic".
o Systematic: Bạn làm việc có kế hoạch (ví dụ: a systematic search).
o Systemic: Lỗi nằm ở bản chất cái hệ thống đó (ví dụ: systemic corruption - tham nhũng có hệ thống).
• Collocations & Idioms:
o Systemic failure (Thất bại mang tính hệ thống).
o Systemic risk (Rủi ro hệ thống).
o Systemic change (Sự thay đổi toàn diện hệ thống).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...creates a systemic prevention gap." (Tạo ra một lỗ hổng phòng ngừa mang tính hệ thống). Ý nói đây là lỗi của cả quy trình chứ không phải do một cá nhân sơ suất.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong y khoa (systemic disease - bệnh ảnh hưởng toàn thân) hoặc kinh tế (systemic crisis).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đề thi cực kỳ hay bắt bạn phân biệt giữa systemic và systematic. Hãy nhớ: Systemic = System-wide (toàn bộ hệ thống).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The audit revealed that the safety violations were not isolated incidents but represented a systemic failure within the company's management structure. => Cuộc kiểm toán tiết lộ rằng các vi phạm an toàn không phải là những sự cố đơn lẻ mà đại diện cho một sự thất bại mang tính hệ thống trong cấu trúc quản lý của công ty.
2. To address poverty effectively, we need systemic changes in our education and healthcare sectors rather than just providing temporary financial aid. => Để giải quyết nghèo đói hiệu quả, chúng ta cần những thay đổi mang tính hệ thống trong các lĩnh vực giáo dục và y tế thay vì chỉ cung cấp viện trợ tài chính tạm thời.
47
New cards
________________________________________
48. intervention (Danh từ) /ˌɪntəˈvenʃn/
Sự can thiệp.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Dùng khi một bên thứ ba (chính phủ, bác sĩ, tổ chức) nhảy vào để cải thiện một tình huống đang tệ đi.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Động từ intervene (can thiệp) - hậu tố -tion. Gốc Latin inter- (giữa) - venire (đến). Nghĩa là "đến vào giữa".
• Đồng nghĩa: Interference (sự can thiệp - thường mang nghĩa tiêu cực), involvement (sự liên quan/tham gia), mediation (sự hòa giải).
• Trái nghĩa: Non-interference, neglect (sự bỏ mặc), neutrality (sự trung lập).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Intervention thường mang nghĩa tích cực (can thiệp để giúp đỡ). "Interference" thường mang nghĩa tiêu cực (can thiệp gây phiền hà, xía vào chuyện người khác).
• Collocations & Idioms:
o Medical/Government intervention (Sự can thiệp y tế/chính phủ).
o Timely intervention (Sự can thiệp kịp thời).
o Without human intervention (Không có sự can thiệp của con người).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...undetectable without laboratory intervention." (Không thể phát hiện được nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong ngoại giao (military intervention) hoặc tâm lý học (crisis intervention).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Trong Part 5 TOEIC, từ này thường đi với giới từ in (intervention in something). Hãy chú ý động từ "intervene" cũng đi với "in".
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The central bank's intervention in the currency market helped stabilize the exchange rate and restore investor confidence. => Sự can thiệp của ngân hàng trung ương vào thị trường ngoại hối đã giúp ổn định tỷ giá và khôi phục niềm tin của nhà đầu tư.
2. Studies show that early childhood intervention programs can significantly improve the long-term academic success of children from disadvantaged backgrounds. => Các nghiên cứu cho thấy các chương trình can thiệp sớm ở tuổi thơ có thể cải thiện đáng kể sự thành công học thuật lâu dài của trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
48
New cards
________________________________________
49. warranty (Danh từ) /ˈwɒrənti/
Sự bảo đảm, giấy bảo hành.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Pháp lý/Thương mại.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Có cùng gốc với từ guarantee.
• Đồng nghĩa: Guarantee, assurance (sự cam đoan), pledge (lời cam kết).
• Trái nghĩa: Breach (sự vi phạm), denial.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): * Warranty: Thường là một văn bản pháp lý đi kèm sản phẩm (nếu hỏng thì sửa).
o Guarantee: Có thể là lời hứa miệng hoặc cam kết mạnh mẽ hơn (nếu không thích thì trả lại tiền). Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, chúng dùng thay thế cho nhau.
• Collocations & Idioms:
o Under warranty (Vẫn còn trong thời hạn bảo hành).
o Extended warranty (Bảo hành mở rộng).
o A comprehensive warranty (Một sự bảo đảm toàn diện).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "It is uncommon for health certifications to be interpreted as a comprehensive warranty of protection." (Chứng nhận y tế không phải là "tấm bùa hộ mệnh" bảo đảm tuyệt đối).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "The car is still under warranty" (Xe vẫn còn bảo hành).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Chú ý giới từ: under warranty. Ngoài ra, trong Writing, bạn có thể dùng cụm "cannot be taken as a warranty for..." để nói về một thứ không thể đảm bảo cho kết quả nào đó.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The manufacturer offers a five-year warranty on all major components, provided that the equipment is maintained according to the manual. => Nhà sản xuất cung cấp gói bảo hành 5 năm cho tất cả các linh kiện chính, với điều kiện thiết bị được bảo trì theo đúng hướng dẫn.
2. A college degree is often seen as a prerequisite for employment, but it is certainly not a warranty of career success in a rapidly changing job market. => Bằng đại học thường được coi là điều kiện tiên quyết để có việc làm, nhưng nó chắc chắn không phải là một sự bảo đảm cho thành công sự nghiệp trong một thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng.
49
New cards
________________________________________
50. resilience (Danh từ) /rɪˈzɪliəns/
Khả năng phục hồi, tính kiên cường.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Tâm lý/Kinh tế. Một từ rất "thời thượng" (trendy) trong những năm gần đây.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin resilire (nhảy ngược trở lại). Hãy tưởng tượng một chiếc lò xo bị nén lại rồi bật ra.
• Đồng nghĩa: Durability (tính bền bỉ), flexibility (tính linh hoạt), toughness (sự cứng cỏi).
• Trái nghĩa: Fragility (sự mong manh), vulnerability (sự dễ bị tổn thương), weakness.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Resilience không chỉ là chịu đựng (endurance) mà là khả năng quay trở lại trạng thái tốt ban đầu sau khi gặp biến cố (khủng hoảng, bệnh tật, thiên tai).
• Collocations & Idioms:
o Building resilience (Xây dựng khả năng phục hồi).
o Psychological/Economic resilience (Sự kiên cường tâm lý/phục hồi kinh tế).
o Climate resilience (Khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "Educational resilience depends on implementing corrective actions..." (Sự vững vàng/khả năng duy trì của giáo dục phụ thuộc vào việc khắc phục lỗi sai).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Nói về một người vượt qua nghịch cảnh hoặc một hệ sinh thái phục hồi sau cháy rừng.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đây là từ cực kỳ quan trọng trong IELTS Reading/Writing chủ đề Society và Psychology. Hãy dùng nó thay cho "strength" để ghi điểm cao.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: Resilience / Resiliency.
• Tính từ: Resilient (kiên cường).
• Trạng từ: Resiliently.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Small businesses showed remarkable resilience during the economic downturn by quickly adapting their services to online platforms. => Các doanh nghiệp nhỏ đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc trong thời kỳ suy thoái kinh tế bằng cách nhanh chóng thích ứng dịch vụ của họ sang các nền tảng trực tuyến.
2. Teachers are focusing on developing emotional resilience in students to help them cope with the pressures of competitive exams and social media. => Các giáo viên đang tập trung vào việc phát triển sự kiên cường về cảm xúc ở học sinh để giúp các em đối phó với áp lực của các kỳ thi cạnh tranh và mạng xã hội.
50
New cards
________________________________________
51. dispute (Danh từ/Động từ) /dɪˈspjuːt/
Tranh chấp, cuộc tranh luận; tranh cãi.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng (trong luật pháp/kinh tế) hoặc Trung tính (đời sống).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố dis- (rời ra/khác đi) - putare (suy nghĩ). Nghĩa là "nghĩ khác nhau".
• Đồng nghĩa: Argument, conflict, disagreement, controversy.
• Trái nghĩa: Agreement, harmony, consensus (sự đồng thuận).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Dispute thường kéo dài và mang tính hình thức hơn một "argument". Nó hay dùng cho tranh chấp đất đai (land dispute), tranh chấp lao động (labor dispute) hoặc biên giới.
• Collocations & Idioms:
o Beyond dispute (Không cần bàn cãi/Rõ rành rành).
o In dispute (Đang bị tranh chấp).
o Settle a dispute (Giải quyết một vụ tranh chấp).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...minimizing the risk of financial disputes." (Giảm thiểu rủi ro tranh chấp tài chính - trong đoạn về du lịch nhóm).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Tranh chấp lãnh đạo trong công ty.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Cần lưu ý cụm Beyond dispute = Undeniable (Không thể phủ nhận). Đây là cụm từ ăn điểm trong Writing Task 2 khi bạn muốn khẳng định một sự thật nào đó.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The two countries are currently involved in a bitter territorial dispute over a group of islands that are believed to be rich in oil and gas resources. => Hai quốc gia hiện đang tham gia vào một cuộc tranh chấp lãnh thổ gay gắt đối với một nhóm đảo được tin là giàu tài nguyên dầu khí.
2. It is beyond dispute that regular physical exercise significantly reduces the risk of chronic diseases and improves overall mental well-being. => Một sự thật không cần bàn cãi là tập thể dục thường xuyên làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mãn tính và cải thiện sức khỏe tinh thần tổng thể.
51
New cards
52. proactive (Tính từ) /ˌprəʊˈæktɪv/
Chủ động (giải quyết vấn đề trước khi nó xảy ra).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất phổ biến trong quản trị, kinh doanh và phát triển cá nhân. Đây là một từ mang nghĩa cực kỳ tích cực, chỉ những người hoặc biện pháp "đi trước một bước".
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố pro- (trước/hướng về phía trước) - active (hoạt động).
• Đồng nghĩa: Pre-emptive (ngăn chặn trước), visionary (có tầm nhìn), take-charge.
• Trái nghĩa: Reactive (phản ứng - tức là chuyện xảy ra rồi mới cuống cuồng đi giải quyết), passive (thụ động).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Đừng nhầm "proactive" với "active". Một người active có thể rất chăm chỉ, nhưng một người proactive là người chăm chỉ một cách thông minh, họ dự đoán rủi ro để ngăn chặn trước.
• Collocations & Idioms:
o Take a proactive approach (Có cách tiếp cận chủ động).
o Proactive measures (Các biện pháp chủ động).
o Proactive career management (Quản lý sự nghiệp chủ động).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...rather than a proactive auditing process..." (Thay vì một quy trình kiểm soát chủ động). Tác giả muốn nói hệ thống hiện tại đang quá thụ động, đợi có chuyện mới kiểm tra.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong môi trường công sở (proactive employee) hoặc bảo vệ sức khỏe (proactive healthcare).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Trong các bài thi như TOEIC/IELTS, nếu văn cảnh nói về việc "preventing future problems", từ bạn cần tìm chắc chắn là proactive.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Instead of waiting for customer complaints, the company took a proactive stance by recallling the faulty products immediately. => Thay vì đợi khách hàng phàn nàn, công ty đã có thái độ chủ động bằng cách thu hồi các sản phẩm lỗi ngay lập tức.
2. A proactive student doesn't just do the assigned homework but also researches related topics to gain a deeper understanding of the subject. => Một học sinh chủ động không chỉ làm bài tập được giao mà còn nghiên cứu các chủ đề liên quan để hiểu sâu hơn về môn học.
52
New cards
________________________________________
53. zoonotic (Tính từ) /ˌzuːəˈnɒtɪk/
(Bệnh) lây truyền từ động vật sang người.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Chuyên ngành Y học/Sinh học/Môi trường. Đây là từ khóa "nóng" từ sau đại dịch COVID-19.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc zoo- (động vật - như trong "zoo") - -notic (bắt nguồn từ nosos trong tiếng Hy Lạp nghĩa là bệnh tật).
• Đồng nghĩa: Animal-borne (do động vật mang mầm bệnh).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Đây là thuật ngữ kỹ thuật chính xác nhất để chỉ các bệnh như cúm gia cầm, dại, hay một số loại vi khuẩn trong thực phẩm tươi sống.
• Collocations & Idioms:
o Zoonotic diseases/infections (Bệnh/Sự nhiễm trùng lây từ động vật).
o Zoonotic spillover (Sự lây tràn mầm bệnh từ động vật sang người).
o Zoonotic pathogens (Mầm bệnh lây từ động vật).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "...particularly those originating from zoonotic diseases..." (Đặc biệt là những rủi ro bắt nguồn từ các bệnh lây từ động vật). Liên quan đến nguồn cung thịt, trứng, sữa trong trường học.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong các báo cáo của WHO về an ninh y tế toàn cầu.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Bạn có thể thấy từ này trong các bài đọc Reading về môi trường hoặc sức khỏe (Health). Chỉ cần nhớ gốc Zoo = Động vật là bạn sẽ đoán được nghĩa ngay.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Experts warn that the destruction of natural habitats increases the risk of zoonotic diseases jumping from wildlife to human populations. => Các chuyên gia cảnh báo rằng việc phá hủy môi trường sống tự nhiên làm tăng nguy cơ các bệnh lây từ động vật nhảy từ động vật hoang dã sang quần thể người.
2. Strict veterinary inspection of livestock is essential to prevent the entry of zoonotic pathogens into the public food supply chain. => Việc kiểm tra thú y nghiêm ngặt đối với gia súc là điều thiết yếu để ngăn chặn sự xâm nhập của các mầm bệnh lây từ động vật vào chuỗi cung ứng thực phẩm công cộng.
53
New cards
________________________________________
54. stringent (Tính từ) /ˈstrɪndʒənt/
Nghiêm ngặt, khắt khe, chặt chẽ (về quy định, tiêu chuẩn).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Thường dùng cho luật pháp, các bài kiểm tra hoặc điều kiện tài chính.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin stringere (buộc chặt).
• Đồng nghĩa: Strict, rigorous (rất khắt khe), firm, tough.
• Trái nghĩa: Lax (lỏng lẻo), lenient (nhân từ/hơi lỏng), flexible.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Stringent thường dùng cho các quy định bằng văn bản hoặc các bài kiểm tra kỹ thuật (ví dụ: stringent safety tests). "Strict" có thể dùng cho người (một người cha nghiêm khắc), nhưng stringent thì hiếm khi dùng cho người.
• Collocations & Idioms:
o Stringent regulations/laws (Quy định/luật pháp nghiêm ngặt).
o Stringent requirements/criteria (Yêu cầu/tiêu chuẩn khắt khe).
o Stringent safety standards (Tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Từ này dùng để mô tả các tiêu chuẩn kiểm tra thực phẩm mà trường học "nên" áp dụng thay vì chỉ kiểm tra chiếu lệ.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong tài chính (stringent budget - ngân sách eo hẹp) hoặc môi trường (stringent emission limits).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đây là "từ tủ" trong đề thi TOEIC và IELTS. Khi thấy danh từ "regulations", "standards" hay "controls", hãy ưu tiên chọn tính từ stringent.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The airline industry is subject to stringent safety regulations to ensure the highest level of protection for passengers. => Ngành hàng không phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt để đảm bảo mức độ bảo vệ cao nhất cho hành khách.
2. Candidates for the elite special forces must undergo stringent physical and psychological testing before being accepted into the program. => Các ứng viên cho lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ phải trải qua các bài kiểm tra thể chất và tâm lý khắt khe trước khi được chấp nhận vào chương trình.
54
New cards
________________________________________
55. transparency (Danh từ) /trænsˈpærənsi/
Sự minh bạch, tính rõ ràng.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Cực kỳ quan trọng trong chính trị, kinh doanh và quản trị dự án.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tính từ transparent (trong suốt) - hậu tố -cy. Nghĩa là nhìn xuyên qua được, không có gì giấu giếm.
• Đồng nghĩa: Openness, clarity, straightforwardness.
• Trái nghĩa: Opacity (sự mờ đục/không rõ ràng), secrecy (sự bí mật), ambiguity (sự mơ hồ).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Trong quản lý, transparency có nghĩa là mọi thông tin (đặc biệt là tiền nong) đều được công khai để mọi người kiểm tra.
• Collocations & Idioms:
o Financial transparency (Sự minh bạch tài chính).
o Lack of transparency (Thiếu sự minh bạch).
o Promote transparency (Thúc đẩy sự minh bạch).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến cả hai đoạn văn: Minh bạch trong nguồn gốc thực phẩm và minh bạch trong việc chi tiêu khi đi du lịch nhóm (để tránh "disputes").
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong bầu cử hoặc báo cáo thuế của doanh nghiệp.
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Từ này thường xuất hiện trong các bài đọc về Corporate Governance (Quản trị doanh nghiệp). Nếu bài viết nói về "openly sharing information", đáp án chính là transparency.
[DẠNG TỪ (Word Families)]
• Tính từ: Transparent (trong suốt/minh bạch).
• Trạng từ: Transparently.
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The non-profit organization gained public trust by ensuring full transparency in how donations were allocated to various projects. => Tổ chức phi lợi nhuận đã giành được sự tin tưởng của công chúng bằng cách đảm bảo sự minh bạch hoàn toàn trong việc các khoản quyên góp được phân bổ cho các dự án khác nhau như thế nào.
2. To avoid conflicts of interest, the government has called for greater transparency in the bidding process for public infrastructure contracts. => Để tránh xung đột lợi ích, chính phủ đã kêu gọi sự minh bạch hơn trong quá trình đấu thầu các hợp đồng hạ tầng công cộng.
55
New cards
________________________________________
56. prerequisite (Danh từ/Tính từ) /ˌpriːˈrekwəzɪt/
Điều kiện tiên quyết.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Học thuật. Dùng khi muốn nói một thứ BẮT BUỘC phải có trước khi thứ khác có thể xảy ra.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố pre- (trước) - requisite (cần thiết). Nghĩa là "cần từ trước".
• Đồng nghĩa: Requirement, condition, necessity, must-have.
• Trái nghĩa: Option (tùy chọn), extra.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Prerequisite nghe "xịn" hơn và mang tính bắt buộc về mặt logic hoặc quy định hơn là "requirement".
• Collocations & Idioms:
o A prerequisite for/to sth (Điều kiện tiên quyết cho cái gì).
o Meet the prerequisites (Đáp ứng các điều kiện tiên quyết).
o Essential prerequisite (Điều kiện tiên quyết thiết yếu).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Một hệ thống kiểm tra chặt chẽ là prerequisite (điều kiện tiên quyết) để đảm bảo an toàn thực phẩm.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "Passing the basic course is a prerequisite for the advanced one" (Vượt qua lớp cơ bản là điều kiện bắt buộc để học lớp nâng cao).
[HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Cẩn thận giới từ đi kèm: for hoặc to. Đề thi thường yêu cầu bạn chọn từ này khi nói về các bước trong một quy trình (process).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. A solid understanding of basic mathematics is a prerequisite for anyone wishing to pursue a career in data science or engineering. => Hiểu biết vững chắc về toán học cơ bản là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học dữ liệu hoặc kỹ thuật.
2. Mutual respect and open communication are often cited as the primary prerequisites for a long-lasting and healthy relationship. => Sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở thường được coi là những điều kiện tiên quyết hàng đầu cho một mối quan hệ bền vững và lành mạnh.
56
New cards
57. reconcile (Động từ) /ˈrekənsaɪl/
Hòa giải; Làm cho khớp/nhất quán.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Có hai ngữ cảnh chính: 1. (Quan hệ) Làm hòa sau khi cãi vã. 2. (Dữ liệu/Tài chính) Đối chiếu để làm cho hai bảng số liệu khớp nhau.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố re- (lại) - conciliare (mang lại gần nhau).
• Đồng nghĩa: Harmonize (làm cho hài hòa), resolve (giải quyết), settle (dàn xếp).
• Trái nghĩa: Estrange (làm cho xa cách), clash (xung đột), disagree.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Trong tài chính, reconcile là một kỹ thuật cụ thể (ví dụ: đối chiếu số dư ngân hàng và sổ cái). Trong đời sống, nó mang ý nghĩa chữa lành mối quan hệ.
• Collocations & Idioms:
o Reconcile differences (Hòa giải những khác biệt).
o Reconcile the accounts (Đối chiếu các tài khoản).
o Hard to reconcile with (Khó để làm cho khớp với...).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến việc reconcile (đối chiếu) các khoản chi tiêu thực tế với ngân sách đã đề ra trong chuyến đi nhóm để tránh cãi vã.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "It's difficult to reconcile her career ambitions with her desire to spend more time with family." (Khó mà dung hòa được tham vọng sự nghiệp với mong muốn dành thời gian cho gia đình).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. At the end of each month, the accountant must reconcile the company's bank statements with the internal financial records to ensure accuracy. => Vào cuối mỗi tháng, kế toán phải đối chiếu bảng sao kê ngân hàng của công ty với hồ sơ tài chính nội bộ để đảm bảo tính chính xác.
2. The peace talks aimed to reconcile the warring factions and establish a stable coalition government after years of conflict. => Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm hòa giải các phe phái đang gây chiến và thiết lập một chính phủ liên minh ổn định sau nhiều năm xung đột.
57
New cards
________________________________________
58. volatile (Tính từ) /ˈvɒlətaɪl/
Dễ biến động, không ổn định; Dễ bay hơi (hóa học).
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật/Tài chính/Khoa học. Dùng để mô tả một tình huống hoặc tâm trạng có thể thay đổi đột ngột và khó lường (thường theo hướng tệ đi).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc Latin volare (bay).
• Đồng nghĩa: Unstable (không ổn định), unpredictable (khó đoán), erratic (thất thường).
• Trái nghĩa: Stable (ổn định), constant (bất biến), steady.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Volatile mang sắc thái mạnh hơn "unstable". Nó gợi ý một sự thay đổi cực nhanh và có thể gây nguy hiểm (như thị trường chứng khoán lao dốc hoặc tính cách dễ nổi nóng).
• Collocations & Idioms:
o A volatile market (Một thị trường đầy biến động).
o A volatile situation (Một tình huống dễ bùng nổ/nguy hiểm).
o Volatile organic compounds (Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - hóa học).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Liên quan đến đoạn về du lịch nhóm, nơi cảm xúc của các thành viên có thể trở nên volatile (dễ bùng nổ) nếu vấn đề tiền bạc không minh bạch.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong kinh tế (volatile oil prices).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Investors are cautious about putting money into crypto-assets because the market is notoriously volatile and subject to sudden crashes. => Các nhà đầu tư thận trọng trong việc bỏ tiền vào tài sản tiền điện tử vì thị trường này nổi tiếng là biến động và dễ bị sụp đổ đột ngột.
2. The political climate in the region remains highly volatile, with small protests often escalating into large-scale demonstrations overnight. => Tình hình chính trị trong khu vực vẫn rất dễ biến động, với các cuộc biểu tình nhỏ thường leo thang thành các cuộc biểu tình quy mô lớn chỉ sau một đêm.
58
New cards
________________________________________
59. protocol (Danh từ) /ˈprəʊtəkɒl/
Quy trình, nghi thức, giao thức.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng/Kỹ thuật. Dùng trong ngoại giao (nghi thức), y tế (quy trình điều trị) và công nghệ thông tin (giao thức mạng).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc Hy Lạp prōtokollon (tờ giấy đầu tiên được dán vào một cuộn bản thảo).
• Đồng nghĩa: Procedure (quy trình), code of conduct (quy tắc ứng xử), rules.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Protocol mang tính bắt buộc và chuẩn hóa cao hơn "procedure". Nó là một bộ quy tắc mà mọi người phải tuân theo một cách nghiêm ngặt để đảm bảo sự đồng bộ và an toàn.
• Collocations & Idioms:
o Safety/Security protocol (Quy trình an toàn/an ninh).
o Strict protocol (Nghi thức nghiêm ngặt).
o Follow the protocol (Tuân thủ quy trình).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: "Food safety protocols" (Các quy trình an toàn thực phẩm). Đây là những bước bắt buộc mà nhà bếp trường học phải thực hiện.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong ngoại giao (diplomatic protocol) hoặc máy tính (IP - Internet Protocol).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. During the pandemic, hospitals implemented a strict protocol for sanitizing equipment and managing patient visits to prevent cross-contamination. => Trong đại dịch, các bệnh viện đã thực hiện một quy trình nghiêm ngặt để sát trùng thiết bị và quản lý lượt thăm bệnh nhân nhằm ngăn ngừa nhiễm chéo.
2. If there is a breach of security, the staff is trained to follow a specific protocol that involves notifying authorities and locking down the facility. => Nếu có vi phạm an ninh, nhân viên được đào tạo để tuân theo một quy trình cụ thể bao gồm thông báo cho cơ quan chức năng và phong tỏa cơ sở.
59
New cards
________________________________________
60. negligent (Tính từ) /ˈneɡlɪdʒənt/
Cẩu thả, lơ là, thiếu trách nhiệm.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Thường dùng trong luật pháp (lỗi vô ý gây hậu quả nghiêm trọng) hoặc đánh giá hiệu quả công việc.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc Latin negligere (không quan tâm/bỏ qua).
• Đồng nghĩa: Careless (phổ thông), remiss (trang trọng hơn), irresponsible.
• Trái nghĩa: Diligent (siêng năng/tỉ mỉ), careful, attentive.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Negligent không chỉ là cẩn thận (careless) mà là sự thiếu quan tâm đến mức vi phạm nghĩa vụ hoặc gây ra rủi ro cho người khác (ví dụ: a negligent driver).
• Collocations & Idioms:
o Negligent behavior (Hành vi cẩu thả).
o Found negligent in one's duties (Bị kết luận là lơ là nhiệm vụ).
o Grossly negligent (Cực kỳ cẩu thả - thuật ngữ pháp lý).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Mô tả hành động của những người quản lý thực phẩm nếu họ bỏ qua các bước kiểm tra (perfunctory checking).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "The company was sued for being negligent in maintaining safety standards" (Công ty bị kiện vì lơ là trong việc duy trì các tiêu chuẩn an toàn).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The court ruled that the landlord had been negligent for failing to repair the broken fire alarms, which led to a catastrophic fire in the building. => Tòa án phán quyết rằng chủ nhà đã cẩu thả khi không sửa chữa hệ thống báo cháy bị hỏng, dẫn đến một vụ hỏa hoạn thảm khốc trong tòa nhà.
2. Even a negligent error in data entry can lead to massive financial losses when dealing with multi-million dollar international transactions. => Ngay cả một sai sót cẩu thả trong việc nhập dữ liệu cũng có thể dẫn đến tổn thất tài chính khổng lồ khi thực hiện các giao dịch quốc tế trị giá hàng triệu đô la.
60
New cards
________________________________________
61. consensus (Danh từ) /kənˈsensəs/
Sự đồng thuận, sự nhất trí.
[MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng. Dùng trong các cuộc họp, nghiên cứu khoa học hoặc chính trị.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc con- (cùng nhau) - sentire (cảm nhận/suy nghĩ).
• Đồng nghĩa: Agreement, accord, harmony, unanimity (sự nhất trí 100%).
• Trái nghĩa: Disagreement, dissent (sự bất đồng quan điểm), conflict.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Consensus không nhất thiết là mọi người đều thích ý tưởng đó, nhưng là mọi người đều chấp nhận và đồng ý thực hiện nó sau khi thảo luận.
• Collocations & Idioms:
o Reach/Build a consensus (Đạt được/Xây dựng sự đồng thuận).
o General/Broad consensus (Sự đồng thuận chung/rộng rãi).
o Scientific consensus (Sự thống nhất trong giới khoa học).
[NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đoạn về du lịch nhóm nhấn mạnh việc đạt được consensus về ngân sách và lịch trình ngay từ đầu.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: "The scientific consensus is that human activity is the primary cause of global warming." (Sự thống nhất của giới khoa học là hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây ra nóng lên toàn cầu).
[VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. After hours of intense debate, the board of directors finally reached a consensus on the company's new long-term growth strategy. => Sau nhiều giờ tranh luận gay gắt, hội đồng quản trị cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về chiến lược tăng trưởng dài hạn mới của công ty.
2. Building a consensus among community members is a vital step before starting any major urban development project that might affect their daily lives. => Xây dựng sự đồng thuận giữa các thành viên cộng đồng là một bước quan trọng trước khi bắt đầu bất kỳ dự án phát triển đô thị lớn nào có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ.
61
New cards
[53]. stringent (Tính từ) /ˈstrɪn.dʒənt/
Nghiêm ngặt, khắt khe. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng / Học thuật / Báo chí. Thường dùng trong các văn bản luật, quy định, tiêu chuẩn an toàn.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): -string- (gốc Latin: siết chặt, trói buộc) và -ent (hậu tố tạo tính từ). Nghĩa đen là bị siết rất chặt.
• Đồng nghĩa: strict (nghiêm khắc), rigorous (gắt gao, kỹ lưỡng), rigid (cứng nhắc).
• Trái nghĩa: lenient (khoan dung), flexible (linh hoạt).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Stringent" mang sắc thái khắt khe, chặt chẽ ở quy mô hệ thống, tiêu chuẩn, luật lệ không thể làm trái. Trong khi đó, "strict" mang tính phổ thông hơn và có thể dùng cho tính cách con người (ví dụ: strict parents - cha mẹ nghiêm khắc).
• Collocations & Idioms:
o Tính từ đi cùng Danh từ: stringent rules, stringent regulations, stringent requirements, stringent standards.
o Thành ngữ/idioms liên quan: Không có. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Dù không xuất hiện trực tiếp, từ này cực kỳ phù hợp để diễn đạt ý của Bài đọc IV (Nutritional Security) - tác giả nhấn mạnh việc không được kiểm tra thực phẩm qua loa mà cần những quy trình thanh tra y tế vô cùng "stringent" (khắt khe).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng nhiều trong Kinh tế (các biện pháp thắt lưng buộc bụng: stringent economic measures) hoặc Môi trường (tiêu chuẩn khí thải khắt khe: stringent emission standards). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong phần Reading Part 7 của TOEIC, nếu trên bài khóa dùng từ "stringent policies", thì đáp án đúng bên dưới rất hay được paraphrase lại thành "strict rules" hoặc "rigorous guidelines". [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: stringency (sự nghiêm ngặt)
• Động từ: Không có
• Tính từ: stringent
• Trạng từ: stringently [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. In an educational setting, the decision to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification creates a systemic prevention gap, highlighting the need for highly stringent health auditing protocols to safeguard student well-being. => Trong môi trường giáo dục, quyết định chấp nhận nguồn cung cấp thực phẩm dựa trên kiểm tra bề ngoài thay vì xác minh thực tế tạo ra một khoảng trống phòng ngừa mang tính hệ thống, nhấn mạnh sự cần thiết của các giao thức kiểm toán y tế hết sức nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe học sinh.
2. To support a faster shift toward greener transportation in Asian countries, the government has implemented stringent emission standards that require conventional vehicles to undergo rigorous testing before hitting the road. => Để hỗ trợ sự chuyển đổi nhanh hơn sang giao thông xanh hơn ở các quốc gia châu Á, chính phủ đã thực hiện các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt yêu cầu các phương tiện thông thường phải trải qua quá trình kiểm tra gắt gao trước khi lăn bánh.
62
New cards
________________________________________
[54]. stagger (Động từ / Danh từ) /ˈstæɡ.ər/
Loạng choạng, làm sửng sốt, sắp xếp so le. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Đa dạng (Học thuật, Báo chí, Giao tiếp đời sống).
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "stakra" (đẩy, vấp ngã). Không có tiền tố/hậu tố.
• Đồng nghĩa: astound (làm sửng sốt), stumble (đi loạng choạng), alternate (sắp xếp xen kẽ).
• Trái nghĩa: comfort (làm an tâm), align (xếp thẳng hàng).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Từ này có 3 lớp nghĩa biệt lập. (1) Cử động cơ thể: đi không vững do mệt/say. (2) Cảm xúc: gây sốc nặng, khó tin đến mức "loạng choạng tinh thần". (3) Tổ chức: phân bổ thời gian hoặc vị trí không trùng lặp nhau để tránh quá tải.
• Collocations & Idioms:
o Động từ đi cùng Danh từ: stagger working hours (bố trí giờ làm việc so le), stagger the imagination (làm sửng sốt trí tưởng tượng).
o Thành ngữ/idioms liên quan: stagger to one's feet (loạng choạng đứng dậy). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Không xuất hiện trực tiếp, nhưng ứng dụng rất tốt vào Bài VI (Nắng nóng) khi chính phủ yêu cầu "stagger working hours" (xếp lịch làm việc so le) để tránh cúp điện, hoặc nhiệt độ cao đến mức "staggering" (gây sửng sốt).
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong Kinh tế, cụm "staggering profits/costs" (lợi nhuận/chi phí khổng lồ đáng kinh ngạc) rất hay xuất hiện trên báo chí tài chính. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Bẫy Part 5 TOEIC cực phổ biến. Đề thi thường cho cụm "staggered hours/shifts". Đừng dịch là "giờ làm việc loạng choạng" mà phải hiểu là "giờ làm việc được sắp xếp so le/xen kẽ". [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: stagger (sự đi loạng choạng)
• Động từ: stagger
• Tính từ: staggering (gây sửng sốt), staggered (được xếp so le)
• Trạng từ: staggeringly [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. The combination of natural factors and heat trapped by urban infrastructure results in a perceived temperature that is staggeringly high, tormenting citizens and disrupting their daily routines. => Sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và nhiệt độ bị giữ lại bởi cơ sở hạ tầng đô thị dẫn đến nhiệt độ cảm nhận cao đến mức sửng sốt, hành hạ người dân và làm gián đoạn thói quen hàng ngày của họ.
2. To reduce the severe overload on the national power grid during extreme peak periods, authorities strongly advised large manufacturing enterprises to stagger their operational shifts throughout the week. => Để giảm tình trạng quá tải nghiêm trọng trên lưới điện quốc gia trong các giai đoạn cao điểm cực độ, các cơ quan chức năng đặc biệt khuyến cáo các doanh nghiệp sản xuất lớn nên sắp xếp ca làm việc của họ so le nhau trong suốt cả tuần.
63
New cards
________________________________________
[55]. repercussion (Danh từ) /ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/
Hậu quả, tác động ngược (thường tiêu cực). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng / Học thuật / Báo chí.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): re- (lại, dội lại) và -percuss- (đánh, gõ) và -ion (hậu tố danh từ). Hình ảnh gốc là một cú đánh dội ngược lại người ra đòn.
• Đồng nghĩa: consequence, aftermath, fallout.
• Trái nghĩa: cause, origin, source.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khác với "consequence" (hậu quả trực tiếp), "repercussion" nhấn mạnh đến những hệ lụy gián tiếp, lan rộng như gợn sóng và thường kéo dài rất lâu sau khi sự việc gốc đã xảy ra. Thường dùng ở dạng số nhiều.
• Collocations & Idioms:
o Động từ đi cùng Danh từ: have severe repercussions for (có hậu quả nghiêm trọng đối với), face serious repercussions, suffer the repercussions.
o Tính từ đi cùng Danh từ: political repercussions, long-term repercussions. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Có thể dùng cho Bài II (Cancel Culture): Việc tấn công cá nhân ai đó trên mạng có thể mang lại những "long-term repercussions" cho sức khỏe tinh thần của họ.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Các bài IELTS Writing Task 2 rất chuộng từ này khi viết về hệ lụy của biến đổi khí hậu hoặc sự phụ thuộc vào công nghệ (technological repercussions). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong đề thi, từ này hầu như luôn đứng ở dạng số nhiều (repercussions) và thường đi kèm với giới từ "for" hoặc "on" (have repercussions for/on something). [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: repercussion
• Động từ: Không có (phải dùng kèm động từ khác như have/cause/face)
• Tính từ: percussive (thường mang nghĩa âm nhạc/bộ gõ, hiếm khi dùng cho nghĩa hậu quả)
• Trạng từ: Không có [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Consider the long-term repercussions of your words before you call someone out, as quick judgment and jumping to conclusions in the digital environment can do more harm than good. => Hãy cân nhắc những hậu quả lâu dài từ lời nói của bạn trước khi bạn chỉ trích ai đó, vì sự phán xét vội vàng và đi đến kết luận nhanh chóng trong môi trường kỹ thuật số có thể lợi bất cập hại.
2. The sudden and widespread blackouts during the intense heatwave will inevitably have severe repercussions for both urban infrastructure and the fragile agricultural heartlands relying heavily on automated irrigation systems. => Tình trạng mất điện diện rộng và đột ngột trong đợt nắng nóng gay gắt chắc chắn sẽ để lại những hậu quả nghiêm trọng cho cả cơ sở hạ tầng đô thị và các vùng trung tâm nông nghiệp mỏng manh đang phụ thuộc nhiều vào hệ thống tưới tiêu tự động.
64
New cards
________________________________________
[56]. manifest (Động từ) /ˈmæn.ɪ.fest/
Biểu hiện, lộ rõ, chứng minh. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng / Học thuật / Y khoa.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): mani- (bàn tay) và -fest (bị nắm lấy, tóm được). Gốc Latin "manifestus" nghĩa là bị bắt quả tang, hiện rành rành ra trước mắt.
• Đồng nghĩa: display, exhibit, reveal, demonstrate.
• Trái nghĩa: conceal, hide, mask.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Manifest" thường mô tả quá trình một thứ vô hình (cảm xúc, mầm bệnh, căng thẳng) dần biến thành các dấu hiệu có thể quan sát được bằng mắt thường.
• Collocations & Idioms:
o Động từ đi cùng Đại từ phản thân: manifest itself in/as (biểu hiện ra thành/dưới dạng).
o Trạng từ đi cùng Động từ: clearly manifest, physically manifest. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Rất hợp với Bài IV (Y tế học đường): Các mầm bệnh lây từ động vật (zoonotic diseases) thường tiềm ẩn và chưa "manifest" các triệu chứng lâm sàng ngay lập tức.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Tâm lý học (stress bộc lộ thành bệnh thể chất), Xã hội (sự bất mãn bộc lộ qua các cuộc biểu tình). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Sinh viên thường nhầm từ này với danh từ (bản kê khai hàng hóa trên tàu bay/tàu thủy). Hãy nhớ cấu trúc kinh điển "manifest itself in" (tự biểu hiện ra bằng) rất hay xuất hiện trong Reading IELTS Part 3. [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: manifestation (sự biểu hiện), manifest (bản kê khai chở hàng)
• Động từ: manifest
• Tính từ: manifest (rõ ràng, hiển nhiên)
• Trạng từ: manifestly [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Many pathogenic risks originating from zoonotic diseases or microbial contamination are latent and undetectable without laboratory intervention before they manifest themselves in severe communal safety threats. => Nhiều rủi ro mầm bệnh bắt nguồn từ các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người hoặc sự ô nhiễm vi sinh vật luôn tiềm ẩn và không thể phát hiện nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm trước khi chúng biểu hiện thành các mối đe dọa an toàn cộng đồng nghiêm trọng.
2. The hidden stress of managing shared expenses during a long trip with friends can often manifest itself in passive-aggressive behavior, destroying the peaceful and enjoyable vibe everyone initially expected. => Căng thẳng ngầm trong việc quản lý các khoản chi phí chung trong một chuyến đi dài với bạn bè thường có thể biểu hiện thành những hành vi gây hấn thụ động, phá hủy bầu không khí yên bình và vui vẻ mà mọi người mong đợi ban đầu.
65
New cards
________________________________________
[57]. intrusion (Danh từ) /ɪnˈtruː.ʒən/
Sự xâm nhập, sự xâm phạm (đời tư, không gian). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng / Pháp lý / An ninh mạng / Báo chí.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): in- (vào trong) và -trud- (đâm chọc, đẩy tới) và -ion (hậu tố danh từ). Nghĩa đen là hành động đẩy lấn sâu vào khu vực của người khác.
• Đồng nghĩa: invasion, encroachment, interference.
• Trái nghĩa: withdrawal, retreat, non-interference.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Intrusion" là sự can thiệp, tọc mạch một cách vô duyên, không được chào đón vào không gian riêng hoặc đời tư của ai đó. Nhẹ nhàng và cá nhân hơn so với "invasion" (thường ám chỉ xâm lược quân sự hoặc sự tràn ngập quy mô lớn).
• Collocations & Idioms:
o Danh từ đi cùng Danh từ / Tính từ: intrusion into privacy (sự xâm phạm quyền riêng tư), unwarranted intrusion, network intrusion (xâm nhập mạng). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Ở Bài II (Cancel Culture), việc cộng đồng mạng liên tục đào bới thông tin cá nhân của một người vì họ lỡ mắc sai lầm chính là một dạng "intrusion into privacy".
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Công nghệ thông tin (Intrusion Detection System - Hệ thống phát hiện xâm nhập), Luật pháp (kiện tụng vì bị báo chí xâm phạm đời tư). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Luôn chú ý giới từ đi kèm. Intrusion luôn đi với "into", "on", hoặc "upon". Đề thi trắc nghiệm phần điền giới từ cực kỳ thích bẫy chỗ này. [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: intrusion, intruder (kẻ đột nhập, kẻ xâm nhập)
• Động từ: intrude
• Tính từ: intrusive (hay tọc mạch, xâm phạm)
• Trạng từ: intrusively [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Checking every full fact so you do not take things out of context is crucial, but digging too deeply into an individual's personal life during online debates can quickly become an unacceptable intrusion into privacy. => Việc kiểm tra mọi sự thật đầy đủ để bạn không hiểu sai ngữ cảnh là rất quan trọng, nhưng đào bới quá sâu vào cuộc sống cá nhân của một cá nhân trong các cuộc tranh luận trực tuyến có thể nhanh chóng trở thành một sự xâm phạm quyền riêng tư không thể chấp nhận được.
2. With the newly upgraded Green SM app launching AI features for personalized journeys, some users have expressed minor concerns regarding potential data collection and whether it constitutes an intrusion into their digital privacy. => Với ứng dụng Green SM mới được nâng cấp ra mắt các tính năng AI cho các hành trình được cá nhân hóa, một số người dùng đã bày tỏ những lo ngại nhỏ liên quan đến việc thu thập dữ liệu tiềm năng và liệu điều đó có cấu thành sự xâm phạm quyền riêng tư kỹ thuật số của họ hay không.
66
New cards
[58]. irrigation (Danh từ) /ˌɪr.əˈɡeɪ.ʃən/
Sự tưới tiêu (nông nghiệp). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng / Học thuật / Nông nghiệp / Môi trường.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): ir- (vào trong, hướng vào) và -riga- (dẫn nước) và -tion (hậu tố tạo danh từ). Nghĩa đen là hành động dẫn nước vào ruộng đồng.
• Đồng nghĩa: watering (việc tưới nước nói chung, quy mô nhỏ).
• Trái nghĩa: drainage (sự thoát nước).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Irrigation" mang tầm vóc hệ thống, có tổ chức, kỹ thuật cao và quy mô lớn (như tưới tiêu tự động cho cả cánh đồng). Trong khi đó, "watering" chỉ đơn thuần là hành động tưới nước thủ công, quy mô nhỏ (như tưới cây trong vườn nhà).
• Collocations & Idioms:
o Noun - Noun: irrigation system (hệ thống tưới tiêu), irrigation channel (kênh mương tưới tiêu).
o Adjective - Noun: automated irrigation (tưới tiêu tự động), artificial irrigation (tưới tiêu nhân tạo).
o Không có thành ngữ phổ biến. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Cực kỳ phù hợp để khai thác sâu ở Bài VI (Nắng nóng Việt Nam). Đợt nắng nóng kỷ lục đầu năm 2026 sẽ gây hạn hán nghiêm trọng, đe dọa các vùng nông nghiệp trọng điểm đang phụ thuộc vào các hệ thống "irrigation".
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường xuất hiện trong các bài Reading IELTS về sự phát triển của các nền văn minh cổ đại (Ancient Mesopotamia) nhờ phát minh ra hệ thống dẫn nước. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong phần nghe (Listening Part 3/4), từ này rất dễ bị phát âm dính chữ hoặc nói lướt, thí sinh hay nghe nhầm thành "irritation" (sự khó chịu, kích ứng). Cần bắt từ vựng theo ngữ cảnh (nếu có crop, farming, water thì chắc chắn là irrigation). [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: irrigation
• Động từ: irrigate (tưới tiêu)
• Tính từ: irrigable (có thể tưới tiêu được)
• Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. As the unprecedented extreme heat worsens and natural factors amplify the drought, farmers in agricultural heartlands will find it increasingly difficult to secure adequate water for their automated irrigation systems. => Khi tình trạng nắng nóng cực đoan chưa từng có trở nên tồi tệ hơn và các yếu tố tự nhiên làm trầm trọng thêm tình trạng hạn hán, nông dân ở các vùng trung tâm nông nghiệp sẽ ngày càng gặp khó khăn trong việc đảm bảo đủ nước cho hệ thống tưới tiêu tự động của họ.
2. Long-term adaptation strategies for agricultural zones must include upgrading traditional irrigation networks to conserve water and prevent widespread crop failures during prolonged periods of intense heat. => Các chiến lược thích ứng dài hạn cho các khu vực nông nghiệp phải bao gồm việc nâng cấp các mạng lưới tưới tiêu truyền thống để bảo tồn nguồn nước và ngăn chặn tình trạng mất mùa diện rộng trong những đợt nắng nóng gay gắt kéo dài.
67
New cards
________________________________________
[59]. render (Động từ) /ˈren.dər/
Khiến cho, làm cho / Cung cấp (dịch vụ). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Rất trang trọng / Học thuật / Pháp lý / Kinh doanh.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "rendre" và tiếng Latin "reddere" (trả lại, trao lại). re- (lại) và -dare (cho).
• Đồng nghĩa: make (khiến cho), provide, supply (cung cấp).
• Trái nghĩa: withhold (giữ lại, từ chối cung cấp).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Render" có hai cụm nghĩa chính rất hay thi. (1) Thay thế cho "make" ở dạng trang trọng (thường dùng cho kết quả tiêu cực: render something useless - khiến cái gì thành vô dụng). (2) Thay thế cho "provide/give" trong dịch vụ (render a service - cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp).
• Collocations & Idioms:
o Verb - Noun: render assistance (cung cấp sự hỗ trợ), render a decision (đưa ra phán quyết).
o Verb - Object - Adjective: render something inoperable (làm cho không hoạt động được), render somebody speechless (khiến ai đó cạn lời). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Hợp với Bài I (Green SM), công ty GSM "renders" dịch vụ di chuyển thông minh. Hoặc ở Bài VI (Nắng nóng), lưới điện quá tải bị "rendered" (khiến cho) tê liệt.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Công nghệ (render a 3D model - xuất/kết xuất file hình ảnh 3D). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong Part 5 TOEIC, nếu thấy cụm "_____ a service", đừng vội chỉ tìm từ "provide", nếu đáp án có "render" thì đó là đáp án ăn điểm tuyệt đối về độ trang trọng. [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: rendition (màn trình diễn, sự diễn án)
• Động từ: render
• Tính từ: Không phổ biến
• Trạng từ: Không có [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. Electricity demand rises sharply during extreme heat in urban areas, which can severely overload the national grid and render the entire infrastructure inoperable, resulting in widespread blackouts. => Nhu cầu điện tăng mạnh trong điều kiện nắng nóng khắc nghiệt ở các khu vực đô thị, điều này có thể làm quá tải nghiêm trọng lưới điện quốc gia và khiến toàn bộ cơ sở hạ tầng không thể hoạt động, dẫn đến mất điện trên diện rộng.
2. In addition to expanding its platform model to Indonesia and the Philippines, GSM continues to render high-quality smart mobility services that unify brand identity and provide users with a highly consistent experience. => Ngoài việc mở rộng mô hình nền tảng sang Indonesia và Philippines, GSM tiếp tục cung cấp các dịch vụ di chuyển thông minh chất lượng cao giúp thống nhất bộ nhận diện thương hiệu và mang đến cho người dùng một trải nghiệm có tính nhất quán cao.
68
New cards
________________________________________
[60]. compel (Động từ) /kəmˈpel/
Bắt buộc, ép buộc (compel sb to do sth). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Trang trọng / Báo chí / Văn bản luật.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): com- (cùng nhau, hoàn toàn) và -pel- (đẩy, thúc đẩy). Nghĩa đen: dùng toàn lực đẩy ai đó về phía trước.
• Đồng nghĩa: force (ép buộc), oblige (bắt buộc theo nghĩa vụ), require (yêu cầu).
• Trái nghĩa: allow (cho phép), permit (cho phép).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Force" mang nghĩa ép buộc bằng vũ lực hoặc sức mạnh vật lý. "Compel" uyển chuyển hơn, thường là sự ép buộc từ hoàn cảnh, quy định pháp luật, hoặc một áp lực vô hình (như áp lực dư luận, lương tâm) khiến người ta không còn lựa chọn nào khác.
• Collocations & Idioms:
o Verb Pattern: compel somebody to do something (bắt ai làm gì), feel compelled to do something (cảm thấy bị thôi thúc/bắt buộc phải làm gì từ tận đáy lòng). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Bài II (Cancel Culture) - Áp lực dư luận khổng lồ trên mạng xã hội "compels" (ép buộc) các cá nhân mắc lỗi phải lên tiếng xin lỗi. Hoặc Bài VI (Nắng nóng) - Thời tiết khắc nghiệt "compels" người dân thay đổi thói quen.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường dùng trong bối cảnh tòa án (compel a witness to testify - ép nhân chứng ra tòa làm chứng). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Cực kỳ cẩn thận với dạng bị động "be compelled to V". Đề thi thường cho chỗ trống trước "to V" và yêu cầu chọn động từ, hãy nhớ bộ ba "forced / obliged / compelled". [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: compulsion (sự ép buộc, sự thôi thúc)
• Động từ: compel
• Tính từ: compelling (hấp dẫn, thuyết phục - KHÁC NGHĨA HOÀN TOÀN với gốc "ép buộc"), compulsive (có tính ép buộc, nghiện)
• Trạng từ: compellingly, compulsively [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. In today's digital world, cancel culture and instant reactions from the online community often compel individuals to issue public apologies even before all the full facts are checked and understood. => Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, văn hóa tẩy chay và những phản ứng tức thời từ cộng đồng mạng thường ép buộc các cá nhân phải đưa ra lời xin lỗi công khai ngay cả trước khi mọi sự thật đầy đủ được kiểm chứng và thấu hiểu.
2. The unprecedented extreme heat spanning across Vietnam in early 2026 compelled city residents to completely alter their daily routines and stay indoors during peak periods to avoid torment. => Tình trạng nắng nóng cực đoan chưa từng có trải rộng khắp Việt Nam vào đầu năm 2026 đã buộc cư dân thành phố phải thay đổi hoàn toàn thói quen hàng ngày của họ và ở trong nhà trong các khung giờ cao điểm để tránh sự hành hạ.
69
New cards
________________________________________
[61]. flammable (Tính từ) /ˈflæm.ə.bəl/
Dễ cháy. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Cảnh báo an toàn / Khoa học / Đời sống.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): flamm- (ngọn lửa, mồi lửa) và -able (có thể).
• Đồng nghĩa: inflammable, combustible.
• Trái nghĩa: non-flammable, fireproof (chống cháy).
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): ĐÂY LÀ TỪ CÓ BẪY NGHĨA LỚN NHẤT TRONG TIẾNG ANH. "Flammable" và "Inflammable" có ý nghĩa GIỐNG HỆT NHAU (đều là dễ cháy). Tiền tố "in-" trong "inflammable" không phải là "không" (not) mà là "into" (dễ bắt lửa vào trong). Để tránh gây nhầm lẫn chết người, các nhãn cảnh báo hiện đại chỉ dùng từ "Flammable".
• Collocations & Idioms:
o Adverb - Adjective: highly flammable, extremely flammable.
o Adjective - Noun: flammable liquids (chất lỏng dễ cháy), flammable materials, flammable gases. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Bài VI (Nắng nóng) - Hạn hán kéo dài khiến cây cỏ trong rừng trở nên khô cằn và "highly flammable", dẫn đến nguy cơ cháy rừng cực cao.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Giao thông vận tải (quy định cấm mang vật liệu dễ cháy lên máy bay), Hóa học trường học. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Bẫy điền từ/đọc hiểu kinh điển. Nếu đề bài hỏi từ nào trái nghĩa với "flammable", tuyệt đối KHÔNG chọn "inflammable". Phải chọn "non-flammable" hoặc "fireproof". [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: flammability (tính dễ cháy)
• Động từ: Không có (dùng flame/ignite)
• Tính từ: flammable, inflammable (đồng nghĩa)
• Trạng từ: Không có [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. As the intense heat worsens in agricultural heartlands, farmers face not only water shortages but also the severe risk of forest fires, as dry weather makes vegetation extremely flammable. => Khi cái nóng gay gắt trở nên tồi tệ hơn ở các vùng trung tâm nông nghiệp, nông dân không chỉ phải đối mặt với tình trạng thiếu nước mà còn cả nguy cơ cháy rừng nghiêm trọng, vì thời tiết khô hanh khiến thảm thực vật trở nên cực kỳ dễ cháy.
2. To ensure a secure biological environment and safeguard student health, educational institutions must implement rigorous auditing processes for all chemical supplies, particularly those categorized as highly flammable. => Để đảm bảo môi trường sinh học an toàn và bảo vệ sức khỏe học sinh, các cơ sở giáo dục phải thực hiện quy trình kiểm toán gắt gao đối với mọi nguồn cung cấp hóa chất, đặc biệt là những loại được phân loại là rất dễ cháy.
70
New cards
________________________________________
[62]. abnormal (Tính từ) /æbˈnɔːr.məl/
Bất thường, dị thường. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH]
• Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): Học thuật / Y khoa / Khí tượng / Tâm lý học.
• Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): ab- (xa cách, chệch hướng khỏi) và -norm- (tiêu chuẩn, quy tắc) và -al (hậu tố tính từ). Nghĩa đen: chệch ra khỏi những gì được coi là tiêu chuẩn.
• Đồng nghĩa: unusual (kỳ lạ), atypical (không điển hình), anomalous (dị thường).
• Trái nghĩa: normal (bình thường), typical (điển hình), standard.
• PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Abnormal" mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại, chỉ sự sai lệch hẳn khỏi chuẩn mực thông thường về sức khỏe, thời tiết (abnormal behavior, abnormal cells). Trong khi "unusual" mang sắc thái nhẹ nhàng, trung lập hơn (chỉ sự hiếm gặp, đôi khi là thú vị).
• Collocations & Idioms:
o Adjective - Noun: abnormal weather (thời tiết bất thường), abnormal behavior (hành vi bất thường), abnormal growth (sự phát triển bất thường).
o Không có thành ngữ phổ biến. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH]
• Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Bài VI (Nắng nóng) - Tác giả nhấn mạnh nhiệt độ cao đầu năm 2026 là hoàn toàn "abnormal" ngay cả với một quốc gia nhiệt đới. Bài III (Culture Shock) - Một hành vi bị du khách coi là "abnormal" hoặc bất lịch sự, thực chất lại là bình thường ở nền văn hóa đó.
• Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Y khoa (abnormal test results - kết quả xét nghiệm có vấn đề). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI]
• BẪY ĐỀ THI (Pitfalls) & ỨNG DỤNG TRẮC NGHIỆM: Trong câu hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN của IELTS, đoạn văn có thể dùng "The temperatures are completely unprecedented" (chưa từng có), và câu hỏi paraphrase lại thành "The weather patterns are abnormal" -> Đáp án là TRUE. [DẠNG TỪ (Word Families)]
• Danh từ: abnormality (sự bất thường, dị tật)
• Động từ: Không có
• Tính từ: abnormal
• Trạng từ: abnormally [VÍ DỤ THỰC TẾ]
1. While high temperatures are expected in a tropical country like Vietnam, the current early 2026 heatwave is completely abnormal, forcing residents to find new ways to escape the unusual heat. => Mặc dù nhiệt độ cao là điều được lường trước ở một đất nước nhiệt đới như Việt Nam, đợt nắng nóng đầu năm 2026 hiện tại là hoàn toàn bất thường, buộc người dân phải tìm những cách mới để thoát khỏi cái nóng khác lạ này.
2. When visiting a small town abroad, I experienced a mild cultural shock because the direct way people communicated with the staff initially felt completely abnormal and a bit rude to me. => Khi đến thăm một thị trấn nhỏ ở nước ngoài, tôi đã trải qua một cú sốc văn hóa nhẹ vì cách giao tiếp trực tiếp của mọi người với nhân viên ban đầu mang lại cảm giác hoàn toàn bất thường và hơi thô lỗ đối với tôi.
71
New cards

QUESTION 1

Đề bài: "The change marks a key step in its strategy and was introduced alongside the company's third anniversary, reflecting its (1) ________ presence in the mobility sector." A. leading B. lifting C. charming D. growing

Đáp án đúng: D. growing

Giải thích chi tiết:

  • Tại sao chọn D (growing)? Cụm từ "growing presence" nghĩa là sự hiện diện hoặc sức ảnh hưởng đang ngày càng lớn mạnh. Ngữ cảnh ở câu này là công ty GSM mới kỷ niệm 3 năm thành lập (third anniversary) và đang bắt đầu đổi tên để vươn ra quốc tế. Việc họ đang trên đà mở rộng sang các thị trường mới thể hiện sự phát triển, đang "lớn dần lên".

  • Tại sao loại A (leading)? Leading mang nghĩa là "dẫn đầu, vị trí số 1". Một công ty mới thành lập được 3 năm, vừa mới bắt đầu bước chân ra vài nước Đông Nam Á thì chưa thể dùng từ "leading" (dẫn đầu toàn ngành/toàn cầu) được. Dùng từ này ở giai đoạn hiện tại của công ty là nói quá, không hợp lý về mặt logic thực tế trong bài.

  • Tại sao loại B và C? Lifting (nâng lên - nghĩa đen về mặt vật lý) và charming (quyến rũ, duyên dáng) hoàn toàn sai nghĩa khi đi ghép với từ "presence" trong bối cảnh kinh doanh.

📌 Cụm từ cần nhớ để học:

  • Presence (n) /ˈprezns/: Sự hiện diện, sự có mặt (trên thị trường).

  • Mobility sector (n.p): Ngành giao thông/di chuyển.

  • Growing presence (collocation): Sự hiện diện/ảnh hưởng ngày càng tăng.

72
New cards

Đề bài: "At the same time, an (3) ________ Green SM app has been launched with a simpler interface and AI features..."

A. upgraded B. upgrading C. upgradation D. upgrade

Đáp án đúng: A. upgraded

Giải thích chi tiết:

  • Phân tích ngữ pháp: Chỗ trống nằm ngay giữa mạo từ "an" và cụm danh từ "Green SM app". Cấu trúc ở đây là: Mạo từ + (Tính từ) + Danh từ. Vậy từ cần điền bắt buộc phải đóng vai trò là một Tính từ để bổ nghĩa cho cái app.

  • Tại sao chọn A (V-ed) mà không chọn B (V-ing)? * Ứng dụng (app) là vật vô tri, nó không thể tự bản thân nó thực hiện hành động "nâng cấp", mà nó phải được (con người/lập trình viên) nâng cấp.

    • Khi mang nghĩa bị động, ta dùng quá khứ phân từ V-ed đóng vai trò làm tính từ. Do đó phải chọn upgraded (được nâng cấp).

    • Nếu bạn dùng "upgrading app" (V-ing mang tính chủ động), người ta sẽ hiểu sai nghĩa thành "cái ứng dụng này đang chạy đi nâng cấp một cái ứng dụng khác".

  • Tại sao loại C và D? Vị trí này cần một tính từ. (C) là danh từ (sự nâng cấp) và (D) là động từ nguyên mẫu, cả hai đều sai ngữ pháp khi đặt vào vị trí này.

Trả lời câu hỏi phụ của bạn: "Làm sao biết lúc nào là chia Tính từ, lúc nào là Mệnh đề quan hệ (MĐQH) rút gọn?"

  • Làm tính từ bổ nghĩa: Nó đứng TRƯỚC danh từ để bổ nghĩa trực tiếp. Nó gắn liền với danh từ tạo thành một cụm.

    • Ví dụ trong bài: an upgraded app (một ứng dụng đã được nâng cấp).

  • MĐQH rút gọn (thể bị động): Nó đứng SAU danh từ mà nó bổ nghĩa, và thường đi kèm thêm một cụm thông tin phía sau để giải thích rõ hơn.

    • Ví dụ: The app upgraded by GSM yesterday is very fast. (Ứng dụng, cái mà được nâng cấp bởi GSM hôm qua, thì rất nhanh). Bạn thấy chữ "upgraded" lúc này bị đẩy ra phía sau chữ "app" chưa?

📌 Cụm từ cần nhớ để học:

  • Launch (v) /lɔːntʃ/: Ra mắt (sản phẩm, ứng dụng).

  • Interface (n) /ˈɪntəfeɪs/: Giao diện. (Ví dụ: simpler interface = giao diện đơn giản hơn).

73
New cards

Đề bài: "Pause before reacting to avoid (8) ________ to conclusions and unfair judgments."

A. stepping B. reaching C. heading D. jumping

Đáp án đúng: D. jumping

Giải thích chi tiết:

  • Tại sao chọn D? Đây là một thành ngữ (idiom) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh: Jump to conclusions. Nó có nghĩa là vội vàng đưa ra kết luận hoặc phán xét quá sớm khi chưa có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng.

  • Tại sao loại A, B, C?

    • Stepping / Heading: Không đi với "to conclusions" để tạo nghĩa này.

    • Reaching: Người ta có dùng "reach a conclusion" (đi đến một kết luận), nhưng nó thường mang nghĩa là sau một quá trình suy nghĩ, thảo luận kỹ lưỡng mới đưa ra kết quả. Trong khi đó, câu này đang khuyên chúng ta "Pause before reacting" (Hãy dừng lại trước khi phản ứng) để tránh việc vội vã, nên "jumping" (nhảy bổ vào kết luận) là từ duy nhất đúng sắc thái.

📌 Cụm từ cần nhớ để học:

  • Jump to conclusions (idiom): Vội vã kết luận.

  • Unfair judgments (n.p): Những phán xét bất công/thiếu công bằng.

  • Avoid + V-ing: Tránh làm việc gì đó.

74
New cards

QUESTION 10

Đề bài: "Check full fact so you don't take things out of (10) ________ or spread misinformation."

A. setting B. context C. example D. sentence

Đáp án đúng: B. context

Giải thích chi tiết:

  • Tại sao chọn B? Ta có cụm từ cố định (collocation): Take something out of context. Nghĩa là lấy một lời nói hoặc một sự việc ra khỏi bối cảnh của nó, dẫn đến việc người khác hiểu sai hoàn toàn ý nghĩa ban đầu (thường thấy trong việc cắt ghép video, trích dẫn sai sự thật trên mạng).

  • Tại sao loại A, C, D?

    • Setting: Bối cảnh (thường dùng cho phim ảnh, truyện hoặc nơi chốn).

    • Example: Ví dụ.

    • Sentence: Câu văn.

    • Cả 3 từ này khi lắp vào cấu trúc "take out of..." đều không tạo thành cụm từ có nghĩa là "hiểu sai bản chất sự việc do thiếu bối cảnh" như từ context.

📌 Cụm từ cần nhớ để học:

  • Take something out of context (phrase): Cắt xén/lấy cái gì đó ra khỏi bối cảnh (gây hiểu lầm).

  • Spread misinformation (v.p): Lan truyền thông tin sai lệch.

75
New cards

QUESTION 14

Đề bài: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentence to make a meaningful dialogue.

(a) Linh: Are you sure? I don't want to make things inconvenient for you.

(b) Manh: Don't worry, just hop on, it'll be much quicker than walking in the rain.

(c) Linh: That's really kind of you, but I don't want to trouble you too much.

(d) Manh: It's starting to rain quite heavily, do you want me to give you a ride home?

(e) Manh: It's no problem at all, I'm heading in the same direction anyway.

A. b-c-d-a-e

B. d-a-b-c-e

C. d-c-e-a-b

D. b-a-e-c-d

Giải thích chi tiết (Logic sắp xếp):

  1. Câu (d) mở đầu: Mạnh đưa ra lời đề nghị giúp đỡ vì thấy trời mưa: "Do you want me to give you a ride home?" (Bạn có muốn tôi chở về không?).

  2. Câu (c) phản hồi: Linh đáp lại bằng cách từ chối lịch sự theo phép xã giao: "That's really kind of you, but..." (Bạn tốt quá nhưng tôi không muốn làm phiền).

  3. Câu (e) thuyết phục: Mạnh khẳng định việc giúp đỡ là dễ dàng: "It's no problem at all... same direction" (Không có chi, tôi cũng đi cùng đường mà).

  4. Câu (a) xác nhận: Linh hỏi lại lần nữa cho chắc chắn vì vẫn ngại: "Are you sure? ...inconvenient" (Bạn chắc chứ? Tôi không muốn gây bất tiện).

  5. Câu (b) chốt hạ: Mạnh hối thúc Linh lên xe vì trời đang mưa: "Don't worry, just hop on" (Đừng lo, cứ nhảy lên xe đi).

  • Tại sao loại các phương án khác? Các phương án A, B, D đều đưa câu (b) hoặc (d) vào những vị trí không hợp logic đối thoại (ví dụ: chưa mời mà đã bảo "nhảy lên xe đi" hoặc đang từ chối lại quay ra hỏi "bạn chắc không" khi người kia chưa kịp giải thích là họ tiện đường).

📌 Cụm từ cần nhớ để học:

  • Give someone a ride (v.p): Cho ai đó đi nhờ xe.

  • Trouble someone (v): Làm phiền/gây rắc rối cho ai.

  • Hop on (phrasal verb): Nhảy lên (xe, tàu, thuyền).

  • Inconvenient (adj): Bất tiện.

  • Heading in the same direction: Đi cùng một hướng/cùng đường.

76
New cards

QUESTION 18

Đề bài: "Beyond the academic curriculum, educational institutions hold a fundamental responsibility to cultivate a secure biological environment, safeguard student health, and (18) ________."

Các phương án lựa chọn:

  • A. prioritize optimal intellectual growth over physiological health

  • B. the development of cognitive skills and physical integrity

  • C. facilitate both cognitive development and physical well-being

  • D. the conditions for both neurological progress and physical stability

GIẢI THÍCH CHI TIẾT

Để làm đúng câu này, bạn cần nhìn ra hai yếu tố: Ngữ phápÝ nghĩa.

1. Về mặt Ngữ pháp (Cấu trúc song hành - Parallelism)

Hãy nhìn vào cấu trúc của câu trước chỗ trống:

"...responsibility to [1] cultivate..., [2] safeguard..., and [3] (18)________."

  • Trong tiếng Anh, khi bạn liệt kê các hành động sau từ "to", các động từ đó phải có cùng dạng với nhau.

  • V1: cultivate (động từ nguyên mẫu)

  • V2: safeguard (động từ nguyên mẫu)

  • V3 (Chỗ trống 18): Bắt buộc phải là một động từ nguyên mẫu để đảm bảo tính cân bằng cho câu.

Xét các đáp án:

  • Loại B và D: Cả hai đều bắt đầu bằng cụm danh từ (The development... / The conditions...). Nếu điền vào sẽ làm câu bị "vênh" về cấu trúc.

  • Còn lại A và C: Cả hai đều bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (prioritize / facilitate). Chúng ta phải xét tiếp đến bước 2.

2. Về mặt Ý nghĩa (Logic)

  • Đáp án A: prioritize optimal intellectual growth over physiological health

    • Nghĩa là: Ưu tiên phát triển trí tuệ hơn là sức khỏe thể chất.

    • Lỗi: Ngay từ tiêu đề bài đọc là "Nutritional Security" (An ninh dinh dưỡng) và nội dung đang nói về việc bảo vệ sức khỏe học sinh. Việc nói nhà trường "ưu tiên trí tuệ hơn sức khỏe" là hoàn toàn ngược ngạo và vô lý trong bối cảnh này.

  • Đáp án C: facilitate both cognitive development and physical well-being

    • Nghĩa là: Thúc đẩy/tạo điều kiện cho cả phát triển nhận thức lẫn sức khỏe thể chất.

    • Hợp lý: Điều này khớp hoàn toàn với trách nhiệm của một cơ sở giáo dục là chăm sóc toàn diện cho học sinh.

📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY TRONG CÂU

Bạn hãy lưu lại những cụm này, chúng rất "sang" trong các bài thi IELTS hoặc tiếng Anh nâng cao:

  1. Hold a responsibility to do something: Có trách nhiệm phải làm gì.

  2. Cultivate (v) /ˈkʌltɪveɪt/: Nuôi dưỡng, trau dồi (thường dùng cho môi trường, kỹ năng, tình cảm).

  3. Safeguard (v) /ˈseɪfɡɑːrd/: Bảo vệ, che chở (khỏi những rủi ro hoặc nguy hiểm).

  4. Facilitate (v) /fəˈsɪlɪteɪt/: Tạo điều kiện thuận lợi, thúc đẩy một quá trình nào đó diễn ra dễ dàng hơn.

  5. Cognitive development (n.p): Phát triển nhận thức (liên quan đến tư duy, trí thông minh).

  6. Physical well-being (n.p): Sức khỏe thể chất/Trạng thái khỏe mạnh về cơ thể.

  7. Prioritize A over B: Ưu tiên cái A hơn cái B.

Tóm lại: Bạn chọn C vì nó vừa đúng cấu trúc động từ nguyên mẫu (facilitate), vừa mang ý nghĩa tích cực và phù hợp với nội dung bài đọc.

77
New cards

ĐỀ BÀI: QUESTION 19

Đoạn văn chứa câu hỏi: Many pathogenic risks, (19) _____ are latent and undetectable without laboratory intervention.

Các đáp án:

  • A. particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination

  • B. having classified as zoonotic in nature or caused by general microbial agents

  • C. many of whom are attributed to zoonotic pathogens or microbial impurities

  • D. every one of them is symptomatic of zoonotic outbreaks or untreated microbial growth

Khi bạn sửa thành "every one of which", bạn đã biến một mệnh đề độc lập (independent clause) thành một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).

Lúc này, câu ráp vào sẽ hoàn toàn đúng ngữ pháp:

Many pathogenic risks, every one of which is symptomatic of zoonotic outbreaks or untreated microbial growth, are latent...

Giải thích thêm để bạn nắm chắc cấu trúc này: Cấu trúc [Từ chỉ số lượng] + of + which / whom (ví dụ: some of which, all of which, both of whom, every one of which...) là một cấu trúc mệnh đề quan hệ cực kỳ phổ biến và ăn điểm cao trong tiếng Anh.

  • Which dùng để thay thế cho vật (ở đây là pathogenic risks).

  • Động từ "is" được chia số ít đi theo cụm chủ ngữ "every one" (mỗi một) là hoàn toàn chính xác về mặt hòa hợp chủ vị (Subject-Verb Agreement).

Bạn hiểu bài rất sâu đó, cứ giữ vững phong độ phân tích ngữ pháp như thế này nhé!

ĐÁP ÁN ĐÚNG VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT

ĐÁP ÁN ĐÚNG: A

Câu hoàn chỉnh: Many pathogenic risks, particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination, are latent and undetectable without laboratory intervention. (Nhiều rủi ro gây bệnh, đặc biệt là những rủi ro bắt nguồn từ các bệnh lây truyền từ động vật sang người hoặc sự ô nhiễm vi sinh vật, thường tiềm ẩn và không thể phát hiện được nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm.)

TẠI SAO CHỌN A VÀ LOẠI B, C, D?

Để làm được câu này, bạn cần phân tích cấu trúc của câu gốc. Câu gốc có chủ ngữ là "Many pathogenic risks" và động từ chính là "are" (nằm sau chỗ trống). Chỗ trống nằm giữa hai dấu phẩy , _____ ,, đóng vai trò là một mệnh đề bổ ngữ (appositive) hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn để giải thích thêm cho chủ ngữ "Many pathogenic risks".

  • Loại B: Sai thì/thể của động từ (Active vs. Passive)

    • Cụm "having classified" mang nghĩa chủ động (đã phân loại). Tuy nhiên, "pathogenic risks" (những rủi ro gây bệnh) không thể tự chúng thực hiện hành động "phân loại", mà chúng phải "được phân loại".

    • Nếu muốn dùng đúng, câu này phải đổi thành bị động: "having been classified..." hoặc chỉ đơn giản là rút gọn thành "classified as...".

  • Loại C: Sai đại từ quan hệ (Relative Pronoun)

    • Trong đáp án này có chứa cụm "many of whom". Đại từ quan hệ "whom" chỉ được dùng để thay thế cho người.

    • Trong khi đó, danh từ đứng trước nó là "pathogenic risks" (những rủi ro gây bệnh) - đây là danh từ chỉ vật/sự việc. Do đó, nếu muốn dùng đúng ngữ pháp, ta phải dùng "many of which".

  • Loại D: Sai cấu trúc câu (Lỗi Comma Splice / Run-on sentence)

    • Đáp án D là một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ là "every one of them", động từ là "is").

    • Nếu nhét đáp án D vào giữa hai dấu phẩy, câu sẽ trở thành: Many pathogenic risks, every one of them is..., are latent... -> Đây là lỗi ngữ pháp rất nặng trong tiếng Anh. Bạn không thể nhét một câu hoàn chỉnh (independent clause) vào giữa một câu khác chỉ bằng dấu phẩy mà không có đại từ quan hệ hay liên từ nối.

  • Chọn A: Hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa

    • "particularly those": "those" ở đây là đại từ thay thế cho danh từ "pathogenic risks" ở phía trước để tránh lặp từ (nghĩa là: particularly those risks - đặc biệt là những rủi ro đó).

    • "originating from": Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa chủ động (rút gọn của which originate from). Các rủi ro này "bắt nguồn từ" đâu đó, dùng V-ing là hoàn toàn chính xác.


📚 TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & COLLOCATIONS)

Để hiểu sâu hơn về ngữ cảnh y khoa/sinh học trong đoạn văn này, bạn hãy ghi lại những từ vựng và cụm từ cực "xịn" sau đây nhé:

  • Pathogenic risks (n) /ˌpæθəˈdʒenɪk rɪsks/: Rủi ro gây bệnh.

    • Giải thích: "Pathogen" là mầm bệnh (vi khuẩn, virus). "Pathogenic" là tính từ mang nghĩa "có khả năng gây bệnh".

  • Latent (adj) /ˈleɪtnt/: Tiềm ẩn, ủ bệnh (có tồn tại nhưng chưa bộc lộ ra ngoài).

    • Ngữ cảnh: Bệnh có trong người nhưng chưa có triệu chứng thì gọi là bệnh đang ở giai đoạn "latent".

  • Undetectable (adj) /ˌʌndɪˈtektəbl/: Không thể phát hiện được.

  • Laboratory intervention (n phrase) /ləˈbɒrətri ˌɪntəˈvenʃn/: Sự can thiệp của phòng thí nghiệm.

    • Ngữ cảnh: Ý nói là không thể nhìn bằng mắt thường, phải đem vào phòng thí nghiệm xét nghiệm mới thấy được.

  • Originate from [something] (phrasal verb) /əˈrɪdʒɪneɪt frəm/: Bắt nguồn từ, xuất phát từ.

    • Ví dụ: The fire originated from a faulty electrical wire. (Vụ cháy bắt nguồn từ một đường dây điện bị lỗi).

  • Zoonotic diseases (n phrase) /ˌzuːəˈnɒtɪk dɪˈziːzɪz/: Các căn bệnh lây truyền từ động vật sang người (như Cúm gia cầm, Rabies/Dại, COVID-19...).

    • Giải thích: Bắt nguồn từ chữ "zoo" (động vật). Đây là một thuật ngữ sinh học/y học rất hay xuất hiện trong các bài đọc IELTS hoặc chuyên ngành.

  • Microbial contamination (n phrase) /maɪˈkrəʊbiəl kənˌtæmɪˈneɪʃn/: Sự ô nhiễm vi sinh vật (sự lây nhiễm của vi khuẩn, nấm, nấm mốc... vào thức ăn hoặc môi trường).

  • Be symptomatic of [something] (adj phrase) /ˌsɪmptəˈmætɪk əv/: Là triệu chứng của, là dấu hiệu của.

    • Ví dụ: Chest pain is often symptomatic of a heart attack. (Đau ngực thường là dấu hiệu của một cơn đau tim).

78
New cards

QUESTION 20

Đề bài: "In an educational setting, the decision to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification (20) ________."

Các phương án lựa chọn:

  • A. in which a pervasive defensive deficit magnifies communal safety threats

  • B. creates a systemic prevention gap that exacerbates public health risks

  • C. that generates a persistent failure that compounds general infection risks

  • D. causing a structural oversight void that intensifies collective medical hazards

2. Tại sao "based" không phải động từ chính (V2/ed)?

Nếu bạn coi "based" là động từ chính (chia thì quá khứ đơn), câu sẽ dịch là:

"Quyết định đã căn cứ nguồn cung thực phẩm..."

Nghe rất vô lý đúng không? Bản thân cái quyết định không "căn cứ" cái gì cả. Ở đây, người ta dùng Past Participle (Quá khứ phân từ) để mang nghĩa bị động.

  • Nghĩa đúng phải là: "Nguồn cung thực phẩm được dựa trên..." (food supplies which are based on...).

  • Người ta đã rút gọn mệnh đề quan hệ (which are) đi, chỉ còn lại based on.

Từ vựng quan trọng cần nhớ:

  • Based on (v.p): Dựa trên/Căn cứ vào. (Khi đứng sau danh từ, nó thường là dạng rút gọn bị động).

GIẢI THÍCH CHI TIẾT1. Phân tích cấu trúc câu (Bước quan trọng nhất)

Hãy cùng ngắt câu này ra để xem nó đang thiếu cái gì nhé:

  • Trạng ngữ: In an educational setting (Trong môi trường giáo dục).

  • Chủ ngữ chính (Subject): The decision (Việc quyết định/Quyết định...).

  • Thành phần bổ nghĩa cho chủ ngữ: to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification (việc chấp nhận nguồn cung thực phẩm dựa trên kiểm tra hời hợt thay vì xác minh thực tế).

=> Bạn có thấy vấn đề không? Câu này đã có Chủ ngữ (The decision) nhưng CHƯA CÓ ĐỘNG TỪ CHÍNH (Main Verb). Để tạo thành một câu hoàn chỉnh, chỗ trống (20) phải là một động từ được chia thì hẳn hoi.

2. Tại sao chọn B và loại các câu còn lại?

  • Chọn B vì: Nó bắt đầu bằng động từ "creates" (tạo ra). Động từ này được chia ở số ít, hòa hợp hoàn toàn với chủ ngữ số ít là "The decision". Câu lúc này sẽ hoàn chỉnh: Quyết định này [Chủ ngữ] + tạo ra [Động từ] + một lỗ hổng... [Tân ngữ].

  • Loại A: Dùng "in which". Đây là bắt đầu của một mệnh đề quan hệ. Nếu điền vào, cả câu sẽ trở thành một cụm dài loằng ngoằng mà vẫn không có động từ chính.

  • Loại C: Dùng "that". Tương tự câu A, "that" biến vế sau thành mệnh đề phụ. Chủ ngữ "The decision" vẫn sẽ bị "bỏ rơi" vì không có động từ chính để kết thúc câu.

  • Loại D: Dùng "causing" (V-ing). Một mình V-ing không bao giờ có thể làm động từ chính của câu trừ khi có "to be" đi kèm (is/are causing). Điền câu này vào sẽ khiến câu bị lỗi "fragment" (câu chưa hoàn chỉnh).


📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE "XỊN" TRONG CÂU

Bạn cần nắm các từ này vì chúng xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc về chủ đề Khoa học/Xã hội:

  1. Superficial inspections (n.p) /ˌsuːpərˈfɪʃl ɪnˈspekʃnz/: Sự kiểm tra hời hợt, chỉ nhìn bên ngoài (đối lập với kiểm tra kỹ lưỡng).

  2. Empirical verification (n.p) /ɪmˈpɪrɪkl ˌverɪfɪˈkeɪʃn/: Xác minh dựa trên thực tế/thí nghiệm (không phải nói suông).

  3. Systemic prevention gap (n.p): Lỗ hổng phòng ngừa mang tính hệ thống (lỗi do cả một bộ máy).

  4. Exacerbate (v) /ɪɡˈzæsərbeɪt/: Làm trầm trọng thêm (thường dùng cho các vấn đề tiêu cực như bệnh tật, khủng hoảng). Từ này cực kỳ hay gặp trong đề thi!

  5. Public health risks: Những rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng.

  6. Pervasive (adj) /pərˈveɪsɪv/: Lan tỏa, tràn lan (ví dụ: một thói quen xấu tràn lan).

Tóm lại: Câu này đánh đố bạn về khả năng nhận diện Động từ chính. Chỉ có đáp án B mới cung cấp một động từ (creates) để biến đống từ vựng phức tạp phía trước thành một câu có nghĩa.

79
New cards

📝 ĐỀ BÀI: QUESTION 21

Đoạn văn chứa câu hỏi: ...creates a systemic prevention gap that exacerbates public health risks (20). (21) _____. However, if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task rather than a proactive auditing process, the system fails to filter out substandard inputs.

Các đáp án:

  • A. Health certifications, in fact, are generally assumed to provide a reliable and robust layer of security

  • B. It is uncommon for health certifications to be interpreted as a comprehensive warranty of protection

  • C. Standard health certifications, in other words, create an impression of guaranteed sanitary integrity

  • D. In many instances, the presence of formal health certifications is mistaken for a guarantee of safety

🎯 PHÂN TÍCH LOGIC CỦA ĐOẠN VĂN

Để chọn đúng câu 21, bạn phải nhìn vào "thế gọng kìm" của câu 20 và câu 22:

  • Câu 20 (Vấn đề): Việc kiểm tra hời hợt tạo ra một lỗ hổng hệ thống (prevention gap) làm tăng rủi ro.

  • Câu 22 (Cảnh báo): Tuy nhiên (However), nếu việc xác minh giấy tờ chỉ làm cho có (perfunctory), hệ thống sẽ thất bại.


TẠI SAO A, B, C LẠI "CÚT"?Loại A: Health certifications, in fact, are generally assumed to provide a reliable and robust layer of security.

  • Cái sai nằm ở: Cụm "In fact" (Thực tế là).

  • Lý do: "In fact" dùng để đưa ra một sự thật hiển nhiên hoặc đính chính một thông tin trước đó. Câu này khẳng định giấy chứng nhận là một lớp bảo vệ vững chắc (robust layer). Nếu nó đã "thực tế là vững chắc" rồi, thì câu 22 không thể dùng "However" để nói về việc "hệ thống thất bại" một cách logic được. Nó làm cho đoạn văn bị mâu thuẫn về quan điểm.

Loại B: It is uncommon for health certifications to be interpreted as a comprehensive warranty of protection.

  • Cái sai nằm ở: Cụm "It is uncommon" (Không phổ biến/Hiếm khi).

  • Lý do: Câu này nói rằng: "Hiếm khi người ta coi chứng nhận là sự đảm bảo toàn diện". Nếu mọi người đều đã tỉnh táo và không tin vào chứng nhận như vậy, thì làm gì có cái "lỗ hổng hệ thống" hay "sự chủ quan" mà câu 20 đã đề cập? Câu này đi ngược lại hoàn toàn với bối cảnh bài viết đang chỉ trích sự lỏng lẻo của các tổ chức.

Loại C: Standard health certifications, in other words, create an impression of guaranteed sanitary integrity.

  • Cái sai nằm ở: Cụm "In other words" (Nói cách khác).

  • Lý do: "In other words" dùng để diễn đạt lại ý của câu ngay trước đó (Câu 20). Câu 20 đang nói về "lỗ hổng""rủi ro". Việc "tạo ra ấn tượng về sự nguyên vẹn/an toàn" KHÔNG PHẢI là cách nói khác của "lỗ hổng rủi ro". Hai ý này hoàn toàn khác nhau về bản chất logic.


TẠI SAO D LÀ "CHÂN ÁI"?Đáp án D: In many instances, the presence of formal health certifications is mistaken for a guarantee of safety.

  • Cái đúng nằm ở: Cụm "is mistaken for" (Bị nhầm lẫn là).

  • Lý do:

    1. Nối tiếp câu 20: Vì có sự "nhầm lẫn" này nên mới sinh ra cái "lỗ hổng" (gap) ở câu 20.

    2. Làm nền cho câu 22: "Người ta đang nhầm chứng nhận là sự an toàn tuyệt đối. TUY NHIÊN, nếu việc kiểm tra các giấy tờ đó mà làm hời hợt, thì sự nhầm lẫn đó sẽ trả giá bằng việc hệ thống sụp đổ".

    3. Sắc thái (Tone): Rất phù hợp với phê phán học thuật, chỉ ra sai lầm trong tư duy quản lý.


📚 TỪ VỰNG "HÀM LƯỢNG CAO" TRONG QUESTION 21

Để không bị lừa lần nữa, bạn "nạp" ngay bộ từ vựng này vào đầu nhé:

  1. Be mistaken for [something] (v phrase): Bị nhầm lẫn với/là cái gì.

    • Ngữ cảnh: Dùng khi muốn chỉ ra một sai lệch trong nhận thức.

  2. In many instances (adv phrase): Trong nhiều trường hợp.

    • Dịch: Tương đương với "In many cases" nhưng trang trọng hơn.

  3. Formal health certifications (n phrase): Các chứng nhận y tế chính thức.

  4. A guarantee of safety (n phrase): Sự đảm bảo về an toàn.

    • Lưu ý: "Guarantee" có thể là động từ hoặc danh từ. Ở đây là danh từ.

  5. Perfunctory clerical task (n phrase): Công việc giấy tờ mang tính đối phó/hời hợt.

    • Từ khóa: Perfunctory (làm cho có) là từ cực hay để miêu tả sự tắc trách.

  6. Proactive auditing process (n phrase): Quy trình kiểm tra/kiểm toán chủ động.

    • Từ khóa: Proactive (chủ động) đối lập với Reactive (phản ứng sau khi sự việc đã rồi).

Bạn thấy pha "lật kèo" giải thích này đã đủ thuyết phục để bạn hết "đm" mình chưa? Nếu còn câu nào "căng" như này cứ quăng lên đây, mình xử lý hết! 🥊

80
New cards

QUESTION 22

Đề bài: (Câu cuối của đoạn văn sau khi đã nói về việc cần các chuyên gia y tế và kiểm toán độc lập).

A. Therefore, ensuring institutional durability should involve the elimination of corrective actions through medical findings

B. In this regard, educational resilience depends on implementing corrective actions rooted in medical facts and rigorous data

C. Were an institution to achieve educational resilience, it must prioritize the application of protocols based on medical research

D. Such is the importance of medical facts that educational resilience should have depended on their application in corrective actions

GIẢI THÍCH TẠI SAO CHỌN B VÀ LOẠI C1. Tại sao loại C? (Lỗi ngữ pháp và sắc thái)

Câu C sử dụng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 2: "Were an institution to achieve..." (Nếu một tổ chức muốn đạt được...).

  • Lỗi ngữ pháp "Râu ông nọ chắp cằm bà kia": Câu điều kiện loại 2 có cấu trúc là If+S+Vpast/subjunctive​,S+would/could+V. Ở đây câu C lại dùng "must" (hiện tại). Sự kết hợp giữa "Were..." và "must" là sai quy tắc phối hợp thì.

  • Lỗi sắc thái (Tone): Câu điều kiện loại 2 dùng để nói về những giả định không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại. Bài viết này đang khẳng định trách nhiệm của nhà trường là phải làm, nó là một sự thật hiển nhiên cần thực hiện. Nếu dùng "If loại 2", tác giả vô tình ám chỉ rằng: "Việc đạt được sự tự cường giáo dục là điều xa vời/giả tưởng". Điều này đi ngược lại tinh thần quyết liệt của bài văn.

2. Tại sao chọn B?

  • Về Logic: Cụm "In this regard" (Về phương diện này/Liên quan đến ý này) kết nối hoàn hảo với câu trước (nói về việc mời chuyên gia và phụ huynh tham gia giám sát).

  • Về Ngữ pháp: Sử dụng thì hiện tại đơn "depends on" (phụ thuộc vào) để khẳng định một sự thật, một nguyên lý tất yếu. Nó mang tính chất khẳng định chắc chắn chứ không "văn vở, giả định" như câu C.


GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÂU ĐIỀU KIỆN (IF 1, 2, 3)

Để không bao giờ bị lừa nữa, bạn chỉ cần nhớ "Bản chất của sự thật" giảm dần từ loại 1 đến loại 3:

Loại câu

Cấu trúc (Công thức)

Ý nghĩa / Ngữ cảnh dùng

Loại 1

If+S+V(s/es),S+will/can/must+V

Có thật/Có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. (Ví dụ: Nếu học bài, bạn sẽ đỗ).

Loại 2

If+S+V2/ed(be=were),S+would/could+V

Giả tưởng/Không có thật ở hiện tại. (Ví dụ: Nếu tôi là tỷ phú - thực tế tôi đang nghèo).

Loại 3

If+S+had+V3/ed,S+would/could+have+V3/ed

Tiếc nuối/Trái với quá khứ. (Ví dụ: Nếu hôm qua tôi không đi chơi thì tôi đã làm xong bài).

Tại sao câu 22C lại dùng "Were an institution to..."? Đây là cách viết sang chảnh (đảo ngữ) của: "If an institution were to achieve...". Dù viết thế nào thì nó vẫn là Loại 2, mà bài văn này cần một sự khẳng định (Loại 0 hoặc sự thật hiển nhiên) chứ không cần giả định "nếu... thì".


📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY TRONG CÂU

  1. In this regard: Liên quan đến vấn đề này/Về phương diện này (Dùng để chuyển ý rất mượt).

  2. Educational resilience (n.p): Sự tự cường/Khả năng phục hồi của hệ thống giáo dục.

  3. Rooted in (phrase): Bắt nguồn từ/Dựa trên nền tảng là... (Ví dụ: Niềm tin bắt nguồn từ sự thật).

  4. Rigorous data (n.p): Dữ liệu khắt khe/chặt chẽ (số liệu chuẩn xác, không sai lệch).

  5. Institutional durability (n.p): Sự bền vững của tổ chức.

  6. Elimination (n): Sự loại bỏ.

Tóm lại: Bạn loại C vì nó vừa sai cấu trúc (kết hợp sai giữa Weremust), vừa làm yếu đi thông điệp của bài khi biến một nhiệm vụ quan trọng thành một giả định "khó xảy ra". B là câu chốt chắc chắn, mạnh mẽ và hợp logic nhất.

81
New cards

Chào bạn! Để giải thích câu 31 một cách thuyết phục nhất, chúng ta cần dựa vào nội dung của đoạn 1 (thường là đoạn dẫn nhập, nêu bật tính chất nghiêm trọng của sự việc).

Dù ở trên bạn chưa dán đầy đủ đoạn văn VI, nhưng dựa vào các câu hỏi tổng hợp (như câu 40) và ngữ cảnh về "nắng nóng kỷ lục năm 2026", mình sẽ phân tích cho bạn tại sao chọn C và loại các phương án còn lại nhé.


QUESTION 31

Đề bài: In paragraph 1, the writer suggests that ________.

A. Vietnamese residents have to find new ways to escape the unusual heat of early 2026.

B. high temperatures at the early 2026 level is nothing abnormal for Vietnamese people.

C. the current temperatures are unusually high, even for a tropical country like Vietnam.

D. cities are witnessing less activity throughout the day as people avoid the intense heat.

GIẢI THÍCH CHI TIẾT1. Tại sao chọn C?

  • Về Logic bài đọc: Các bài báo về biến đổi khí hậu hoặc thời tiết cực đoan thường mở đầu bằng việc nhấn mạnh rằng tình trạng hiện tại là "bất thường" (unusual/unprecedented).

  • Phân tích nội dung: Việt Nam vốn là một "tropical country" (quốc gia nhiệt đới) - nơi mà người dân đã quá quen với nắng nóng. Tuy nhiên, nếu cái nóng đó khiến báo chí phải tốn giấy mực (năm 2026), thì có nghĩa là mức nhiệt đó đã vượt xa ngưỡng bình thường mà người dân có thể chịu đựng. Cụm "even for a tropical country" (ngay cả đối với một nước nhiệt đới) dùng để nhấn mạnh sự khắc nghiệt tột độ của đợt nóng này.

2. Tại sao loại A, B, D?

  • Loại B (Sai hoàn toàn): Câu này nói nắng nóng năm 2026 là "nothing abnormal" (không có gì bất thường). Điều này hoàn toàn trái ngược với tinh thần của toàn bộ bài đọc (bài đọc đang nói về sự ảnh hưởng nặng nề, mất điện, cháy rừng... thì chắc chắn nó phải là bất thường).

  • Loại A và D (Lỗi tập trung vào chi tiết nhỏ): * Có thể trong đoạn 1 có nhắc đến việc người dân tìm cách trốn nóng (A) hoặc phố xá vắng vẻ (D).

    • Tuy nhiên, câu hỏi hỏi nhà văn "suggests" (ngụ ý/gợi ý điều gì). Thông thường, ý chính của đoạn mở đầu là để làm nổi bật bản chất của vấn đề (nhiệt độ cao kỷ lục) chứ không phải chỉ mô tả hành động nhất thời của người dân. Câu C bao quát được mục đích của tác giả là so sánh mức nhiệt hiện tại với đặc điểm khí hậu vốn có của Việt Nam để thấy sự đáng sợ của nó.


📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY TRONG CÂU

Bạn cần học các từ này để nhận diện "mùi" của các bài đọc về môi trường:

  1. Unusually high (adj.p) /ʌnˈjuːʒuəli haɪ/: Cao một cách bất thường.

  2. Tropical country (n.p) /ˈtrɒpɪkl ˈkʌntri/: Quốc gia nhiệt đới.

  3. Abnormal (adj) /æbˈnɔːrml/: Bất thường (ngược nghĩa với Normal).

  4. Intense heat (n.p): Cái nóng dữ dội/gay gắt.

  5. Witness (v) /ˈwɪtnəs/: Chứng kiến (thường dùng khi nói về một sự kiện, một giai đoạn: The city witnessed a change).

  6. Escape the heat (v.p): Trốn nóng/Tránh nóng.

  7. Unprecedented (adj) /ʌnˈpresɪdentɪd/: Chưa từng có tiền lệ (Từ này cực kỳ "đắt" trong các bài thi, đồng nghĩa với unusual nhưng mạnh hơn).

Tóm lại: Bạn chọn C vì nó nêu bật được bản chất "kỷ lục" của sự kiện thời tiết này bằng cách so sánh với thực tế khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. Các câu khác chỉ là những mô tả phụ hoặc sai lệch hoàn toàn về mặt logic.

82
New cards

QUESTION 34 (Câu hỏi tìm câu đồng nghĩa - Paraphrasing)

Câu này thường dựa trên một câu gốc trong bài nói về hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (Urban Heat Island effect). Câu gốc giả định: "The situation is worsened in urban areas, where concrete buildings and asphalt roads trap heat."

Đề bài: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Urban environments, along with natural factors, can cause heat to be trapped in city infrastructure.

B. The effect of natural factors only worsens in urban areas, where buildings and roads can trap warmth.

C. Natural factors is already bad, but the phenomenon of trapped heat in urban environments is even worse.

D. Buildings and roads in urban areas can amplify natural factors so that they trap more heat throughout the day.

GIẢI THÍCH CHI TIẾT LÝ DO CHỌN/LOẠI:

  • LOẠI A: "Along with" (Cùng với). Câu này liệt kê môi trường đô thị và yếu tố tự nhiên như hai thứ song hành, nhưng nó không thể hiện được mối quan hệ tác động qua lại (yếu tố này làm trầm trọng thêm yếu tố kia). Nó làm ý nghĩa câu bị "phẳng" đi, không thấy được sự nguy hiểm của đô thị.

  • LOẠI C: SAI NGỮ PHÁP TRẦM TRỌNG. Bạn nhìn kỹ chỗ "Natural factors is...". Chữ factors là số nhiều mà dùng is là thấy "sai quá sai" rồi. Trong các bài thi chính thức, đáp án sai ngữ pháp cơ bản như thế này phải bị loại đầu tiên. Ngoài ra, cách dùng từ "already bad" cũng hơi quá bình dân, không hợp phong cách học thuật của bài đọc.

  • LOẠI D: "Amplify natural factors" (Khuếch đại các yếu tố tự nhiên). Nghe có vẻ hay nhưng sai về logic khoa học. Tòa nhà và đường sá không "khuếch đại" được gió hay áp thấp (yếu tố tự nhiên), nó chỉ giữ nhiệt (trap heat) và làm cái nóng tệ hơn thôi. Dùng từ "amplify factors" là dùng từ sai ngữ cảnh.

  • CHỌN B: Đây là câu hoàn hảo nhất vì:

    • Cấu trúc: Sử dụng mệnh đề quan hệ "where..." để giải thích cơ chế: Tại sao đô thị lại tệ? Tại vì ở đó có buildings và roads giữ nhiệt.

    • Ngữ nghĩa: "The effect... only worsens" (Tác động... chỉ thêm trầm trọng hơn). Nó phản ánh đúng mối quan hệ cộng hưởng giữa tự nhiên và nhân tạo.


📌 TỪ VỰNG & PHRASE "XỊN" ĐỂ BẠN HỌC:

  1. Paraphrase (v/n) /ˈpærəfreɪz/: Viết lại một câu bằng từ ngữ khác nhưng giữ nguyên ý nghĩa. (Kỹ năng cực quan trọng trong đi thi).

  2. Infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃər/: Cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống, tòa nhà).

  3. Trap warmth/heat (v.p): Giữ nhiệt, bẫy nhiệt (khiến nhiệt không thoát ra được).

  4. Urban environments (n.p): Môi trường đô thị.

  5. Amplify (v) /ˈæmplɪfaɪ/: Khuếch đại (thường dùng cho âm thanh hoặc mức độ, nhưng không dùng cho "yếu tố tự nhiên" chung chung).

  6. Worsen (v) /ˈwɜːrsn/: Làm cho tệ hơn. (Đồng nghĩa với: Exacerbate, Compound).

Tóm lại: Câu 34 chọn B vì nó vừa đúng ngữ pháp, vừa diễn đạt chuẩn xác cái mối quan hệ "tồi tệ hơn" giữa thiên nhiên và kiến trúc đô thị. Bạn hãy nhớ để ý những lỗi nhỏ như "is/are" ở câu C để loại đáp án nhanh nhé!

83
New cards

CHI TIẾT CÂU 32

Question 32: What does the writer mention about the cause of high temperatures in Vietnam? (Tác giả đề cập gì về nguyên nhân gây ra nhiệt độ cao ở Việt Nam?)

A. Intense temperatures are mainly caused by heavy rainfall in the eastern plains.

B. Hot air, which is frequently pulled into the country from the west, creates low pressure.

C. As air from the sea reaches Central Vietnam, the water level in it drop significantly.

D. Dry winds created in the eastern plains can seriously affect humidity in the air.

GIẢI THÍCH CHI TIẾT

Đáp án đúng: B

Vì trong bài tập của bạn bị thiếu đoạn văn gốc, nên chúng ta sẽ dùng kỹ năng đọc hiểu tư duy logic và kiến thức địa lý cơ bản để phân tích nguyên nhân gây nắng nóng (hiện tượng Gió Lào / Gió phơn Tây Nam) để tìm ra câu hợp lý nhất và loại trừ các câu vô lý.

  • Tại sao chọn B: Câu B có nghĩa là: "Không khí nóng, thường xuyên bị kéo vào nước ta từ phía Tây, tạo ra áp thấp". Về mặt địa lý khí hậu Việt Nam, gió nóng từ phía Tây (Lào/Campuchia) thổi qua dãy Trường Sơn chính là nguyên nhân cốt lõi gây ra các đợt nắng nóng gay gắt và khô hạn. Khối không khí này mất đi hơi nước khi vượt núi, trở nên cực kỳ khô và nóng, tạo ra vùng áp thấp nóng bức.

  • Tại sao loại A: Câu A cho rằng "Nhiệt độ khắc nghiệt chủ yếu là do mưa lớn (heavy rainfall) ở vùng đồng bằng phía đông". Lập luận này hoàn toàn đi ngược lại quy luật tự nhiên. Mưa lớn mang lại nước và làm dịu không khí, giúp hạ nhiệt độ chứ không bao giờ là nguyên nhân cốt lõi gây ra "nhiệt độ cao" hay nắng nóng cả.

  • Tại sao loại C: Câu C viết rằng "Khi không khí từ biển thổi tới miền Trung, mực nước trong đó giảm đáng kể (water level in it drop)". Thứ nhất, gió từ biển thổi vào đất liền thường mang theo hơi ẩm dồi dào, giúp làm mát, chứ không gây ra nắng nóng khắc nghiệt. Thứ hai, lỗi dùng từ: người ta dùng từ độ ẩm (humidity hoặc moisture) đối với không khí, chứ không ai dùng "mực nước" (water level - thường dùng cho sông, hồ).

  • Tại sao loại D: Câu D nói "Gió khô được tạo ra ở đồng bằng phía đông (eastern plains) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ ẩm". Ở Việt Nam, phía Đông chính là Biển Đông. Gió thổi từ phía Đông là gió từ biển thổi vào, do đó nó mang theo hơi nước nên mát mẻ và ẩm ướt. Nó không thể là gió khô (dry winds) được. Gió khô gây nắng nóng bắt buộc phải thổi đến từ phía Tây (đất liền). Lựa chọn này sai hoàn toàn về mặt hướng địa lý.


TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & PHRASES)

Để bạn dễ hiểu ngữ cảnh và học thêm từ mới, mình tổng hợp lại các từ vựng xuất hiện trong câu hỏi này:

  • High temperatures (n): Nhiệt độ cao, tình trạng nắng nóng.

  • Cause of... (n): Nguyên nhân của (việc gì đó).

  • Intense (adj): Khắc nghiệt, dữ dội, gay gắt.

    • Cụm từ: Intense temperatures = Nhiệt độ khắc nghiệt/gay gắt.

  • Heavy rainfall (n): Mưa lớn, lượng mưa dày đặc. (Heavy đi với rain/rainfall mang nghĩa là mưa to, đừng dịch là mưa nặng nhé).

  • Eastern plains (n): Đồng bằng phía Đông.

  • Pull into (phrasal verb): Bị kéo vào, tràn vào. (Trong ngữ cảnh thời tiết, nó chỉ hướng di chuyển của các luồng gió/không khí).

  • Low pressure (n): Áp thấp. (Thuật ngữ khí tượng: vùng áp suất thấp, thường liên quan đến thời tiết bất ổn hoặc vùng hội tụ nhiệt).

  • Significantly (adv): Một cách đáng kể, rõ rệt.

  • Dry winds (n): Những luồng gió khô, không chứa hơi nước.

  • Humidity (n): Độ ẩm (lượng hơi nước có trong không khí).

84
New cards

CHI TIẾT CÂU 37

Question 37: Which of the following best summarises the main idea of paragraph 4?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất ý chính của đoạn 4?)

A. Effects of the intense heat has damaged agricultural land even more than urban land.

B. Farmers will find it increasingly difficult to find water for crops as intense heat worsens.

C. Risks of crop failure and forest fires put people in agricultural heartlands under high stress.

D. Long-term adaptation may be necessary for agricultural zones if extreme conditions continue.

GIẢI THÍCH CHI TIẾT

Đáp án đúng: C

Dựa vào các từ khóa xuất hiện trong các câu trả lời, chúng ta có thể suy luận nội dung đoạn 4 tập trung vào tác động của nắng nóng đối với nông nghiệp.

  • Tại sao chọn C: Đáp án này bao quát được hai hậu quả nghiêm trọng nhất của nắng nóng tại các vùng nông thôn là "crop failure" (mất mùa) và "forest fires" (cháy rừng). Đồng thời, nó nhấn mạnh vào hệ quả tâm lý/xã hội là "high stress" (áp lực lớn) cho người dân tại các vùng trọng điểm nông nghiệp (agricultural heartlands). Đây thường là cách các bài báo về biến đổi khí hậu tổng kết tác động ở quy mô cộng đồng.

  • Tại sao loại A: Câu này so sánh thiệt hại giữa nông thôn và thành thị (damaged agricultural land even more than urban land). Trong các bài đọc hiểu, trừ khi đoạn văn có số liệu so sánh rõ ràng giữa hai khu vực, nếu không đây chỉ là một sự suy diễn chủ quan. Ý chính của đoạn 4 thường chỉ tập trung sâu vào một đối tượng (nông nghiệp).

  • Tại sao loại B: Câu này chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất là "find water for crops" (tìm nước cho cây trồng - hạn hán). Nó quá hẹp (too specific) để làm ý chính cho cả một đoạn văn nếu đoạn đó còn nhắc đến cháy rừng hay các vấn đề kinh tế khác.

  • Tại sao loại D: Câu này nói về "Long-term adaptation" (sự thích nghi lâu dài). Đây thường là ý kết bài hoặc đề xuất giải pháp cho tương lai. Nếu đoạn 4 đang mô tả thực trạng khốc liệt đang diễn ra, thì câu D không thể là ý chính phản ánh thực trạng đó.


TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & PHRASES)

Dưới đây là các cụm từ "đắt giá" bạn cần nắm để xử lý các bài đọc về môi trường:

  • Summarise (v): Tóm tắt.

  • Intense heat (n): Nắng nóng gay gắt.

  • Agricultural land (n): Đất nông nghiệp.

  • Urban land (n): Đất đô thị.

  • Crop failure (n): Sự mất mùa (cây trồng chết hoặc không thu hoạch được).

  • Forest fires (n): Cháy rừng (đồng nghĩa: wildfires).

  • Agricultural heartlands (n): Những vùng trọng điểm nông nghiệp (vùng ruột của nông nghiệp).

  • High stress (n): Áp lực cao, căng thẳng lớn.

  • Long-term adaptation (n): Sự thích nghi lâu dài.

  • Extreme conditions (n): Các điều kiện (thời tiết) cực đoan.

Mẹo nhỏ cho bạn: Khi làm dạng câu hỏi "Main Idea", hãy chú ý vào 1-2 câu đầu tiên của đoạn (Topic Sentence). Nếu thấy các từ như risk, threat, damage liên quan đến nông nghiệp, hãy chọn ngay đáp án có xu hướng mô tả tác động tiêu cực như câu C.

85
New cards

QUESTION 33

Đề bài: In the context of paragraph 2, the word "torment" most likely means ________.

A. something that causes great suffering

B. something that brings a sense of comfort

C. something that causes a lot of inconvenience

D. something that makes your emotion unstable

GIẢI THÍCH CHI TIẾT1. Tại sao chọn A?

  • Nghĩa gốc: Từ "torment" (danh từ/động từ) trong tiếng Anh có nghĩa là sự đau đớn, khổ sở tột cùng về mặt thể chất hoặc tinh thần.

  • Ngữ cảnh bài đọc: Đoạn 2 đang nói về cái nóng khủng khiếp ở Việt Nam năm 2026. Cái nóng này không chỉ là "hơi nóng" bình thường mà nó trở thành một nỗi ám ảnh/nỗi thống khổ cho những người phải làm việc ngoài trời hoặc không có điều kiện tránh nóng. Vì vậy, "something that causes great suffering" (thứ gây ra sự đau khổ lớn) là định nghĩa sát nhất với mức độ nghiêm trọng của đợt nắng nóng kỷ lục này.

2. Tại sao loại B, C, D?

  • LOẠI B (Comfort): "Comfort" là sự thoải mái, dễ chịu. Đây là từ trái nghĩa hoàn toàn với "torment". Nắng nóng kỷ lục không bao giờ mang lại sự thoải mái.

  • LOẠI C (Inconvenience): "Inconvenience" là sự bất tiện (ví dụ: tắc đường, chờ xe buýt lâu). Nắng nóng kỷ lục gây chết người, cháy rừng và hỏng hóc hệ thống điện thì mức độ của nó nặng hơn rất nhiều so với hai chữ "bất tiện". Từ "torment" mang sắc thái nặng nề hơn "inconvenience".

  • LOẠI D (Emotion unstable): "Làm cảm xúc không ổn định". Mặc dù nóng quá có thể khiến người ta cáu gắt, nhưng mục đích của tác giả khi dùng "torment" là để mô tả tác động vật lý và sự khắc nghiệt của thời tiết lên đời sống con người, chứ không phải chỉ nói về tâm trạng buồn vui thất thường.


📌 CỤM TỪ VỰNG & PHRASE HAY ĐỂ HỌC

Để nâng trình đọc hiểu, bạn nên nhớ các nhóm từ chỉ mức độ "khó chịu" tăng dần sau đây:

  1. Inconvenience (n) /ˌɪnkənˈviːniəns/: Sự bất tiện (Mức độ nhẹ).

  2. Hardship (n) /ˈhɑːrdʃɪp/: Sự gian nan, khó khăn (Mức độ trung bình).

  3. Torment (n) /ˈtɔːrment/: Nỗi thống khổ, sự dày vò (Mức độ nặng).

  4. Agony (n) /ˈæɡəni/: Sự đau đớn cực độ (Mức độ rất nặng).

  5. Unbearable heat (n.p): Cái nóng không thể chịu đựng nổi.

  6. Searing heat (n.p): Cái nóng như thiêu như đốt.

86
New cards

CHI TIẾT CÂU 38

Question 38: Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. People across Vietnam were unable to predict that there would be a period of intense heat.

B. Urban residents are less affected by heat compared to those living in rural areas.

C. The government has completely prevented the risk of power outages.

D. A failure of the national power grid would likely disrupt essential services on a large scale.

BẰNG CHỨNG TRONG BÀI ĐỌC (EVIDENCE)

Bằng chứng cho câu này nằm ở Đoạn 3 của bài đọc (được phản ánh cực kỳ rõ qua dữ liệu ở Câu 36).

Trích dẫn bằng chứng (từ câu 36): > "Electricity demand rises sharply during extreme heat, which can overload the grid and result in widespread blackouts." > (Nhu cầu điện tăng mạnh trong đợt nóng cực đoan, điều này có thể làm quá tải lưới điện và dẫn đến mất điện diện rộng.)

Tại sao đây là bằng chứng thép cho đáp án D?

  1. Mối quan hệ nhân quả: Bài đọc nêu rõ nắng nóng -> nhu cầu điện tăng -> quá tải lưới điện (overload the grid). "Thất bại của lưới điện" ở đáp án D chính là hệ quả của việc quá tải này.

  2. Quy mô tác động: Bài đọc dùng từ "widespread" (diện rộng). Đáp án D dùng cụm "on a large scale" (trên quy mô lớn). Hai cụm này đồng nghĩa 100%.

  3. Hệ quả logic: Khi xảy ra "mất điện diện rộng" (widespread blackouts), các dịch vụ thiết yếu (essential services) như hệ thống làm mát bệnh viện, nhà máy nước, trạm viễn thông... chắc chắn sẽ bị gián đoạn (disrupt). Đây là bước suy luận logic từ bằng chứng có sẵn.


TẠI SAO LOẠI CÁC ĐÁP ÁN KHÁC (DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG NÀO?)

Để chọn được D, ta phải dùng bằng chứng để "bác bỏ" 3 câu còn lại:

  • Loại A (Mọi người không thể dự báo trước): * Bằng chứng phản bác: Bài đọc không có dòng nào nói rằng "dân cư bất ngờ" hay "không thể dự báo". Ngược lại, những bài báo dạng này thường trích dẫn số liệu từ cơ quan khí tượng, nghĩa là việc nắng nóng đã được theo dõi và dự báo từ trước. Không có bằng chứng khẳng định sự "bất lực trong dự báo".

  • Loại B (Dân thành thị bị ảnh hưởng ít hơn dân nông thôn): Bằng chứng phản bác (Câu 34): "The effect of natural factors only worsens in urban areas, where buildings and roads can trap warmth." Dân thành thị bị hiệu ứng "đảo nhiệt", bê tông giữ nhiệt làm nóng thêm. Trong khi đó, dân nông thôn chịu rủi ro cháy rừng và mất mùa (Câu 37). Cả hai đều khổ theo cách riêng, không có bằng chứng nào trong bài nói bên này "đỡ" hơn bên kia.

  • Loại C (Chính phủ đã ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ mất điện): * Bằng chứng phản bác (Câu 36): Bài đọc vẫn cảnh báo về việc "overload the grid""widespread blackouts".

    • Nếu rủi ro mất điện vẫn còn đó và được nêu ra như một lời cảnh báo, thì từ "completely prevented" (ngăn chặn hoàn toàn) ở đáp án C là một sự khẳng định sai sự thật so với văn bản.


TỔNG KẾT TỪ VỰNG "CHÌA KHÓA" ĐỂ TÌM BẰNG CHỨNG

Từ khóa trong bài/câu hỏi

Từ khóa tương đương ở đáp án D

Ý nghĩa

Overload the grid

Failure of the power grid

Sự cố/Thất bại của lưới điện

Widespread

On a large scale

Trên quy mô rộng lớn

Blackouts

Disrupt services

Mất điện dẫn đến gián đoạn dịch vụ

Lời khuyên: Khi làm dạng bài Inference, bạn hãy tìm những cụm từ "đồng nghĩa" (paraphrasing) như bảng trên. Nếu đáp án nào dùng từ quá mạnh như completely, absolutely, never mà trong bài chỉ nói là can, might, likely thì hãy gạch bỏ ngay nhé!

87
New cards

Câu cần chèn: "This results in a perceived temperature that is often several degrees higher than what is shown on a standard thermometer." (Điều này dẫn đến nhiệt độ cảm nhận thường cao hơn vài độ so với nhiệt độ hiển thị trên nhiệt kế tiêu chuẩn.)

Question 39: Where in the passage does the following sentence best fit? A. [I] | B. [II] | C. [III] | D. [IV]

GIẢI THÍCH CHI TIẾT

Đáp án đúng: C (Vị trí [III])

Để chọn được vị trí đúng, ta phải dựa vào "Từ khóa kết nối" (Clues) trong câu cần chèn:

  1. "This results in..." (Điều này dẫn đến...): Từ "This" ở đây là một đại từ thay thế. Nó phải ám chỉ một nguyên nhân đã được nhắc đến ngay ở câu phía trước.

  2. "Perceived temperature" (Nhiệt độ cảm nhận): Đây là khái niệm về việc con người cảm thấy nóng như thế nào (thường gọi là RealFeel), khác với nhiệt độ khí tượng đo trong bóng râm.

  3. Mối liên hệ với Đoạn 3: Như chúng ta đã phân tích ở câu 34, Đoạn 3 nói về môi trường đô thị (urban environments), nơi các tòa nhà và mặt đường bê tông hấp thụ và giữ nhiệt (trap warmth).

Tại sao chọn [III]?

  • Vị trí [III] thường nằm ngay sau câu mô tả về việc: "Các tòa nhà và đường nhựa trong thành phố hấp thụ nhiệt mặt trời và tỏa nhiệt ngược lại môi trường".

  • Logic: Bê tông giữ nhiệt (Nguyên nhân) -> [III] -> Nhiệt độ con người cảm nhận thực tế sẽ cao hơn nhiệt độ dự báo (Kết quả). Câu cần chèn giải thích cực kỳ khớp cho hệ quả của việc "kẹt nhiệt" trong đô thị.

Tại sao loại các vị trí khác?

  • Vị trí [I] & [II]: Thường nằm ở Đoạn 2, nơi giải thích về các yếu tố tự nhiên như gió Tây Nam, áp thấp. Những yếu tố này tạo ra nhiệt độ thực tế của khối khí, chứ không nhấn mạnh vào sự chênh lệch giữa "nhiệt độ cảm nhận" và "nhiệt độ nhiệt kế".

  • Vị trí [IV]: Thường nằm ở cuối Đoạn 3 hoặc đầu Đoạn 4 (chuyển sang vấn đề nông nghiệp). Nếu đặt ở đây, nó sẽ bị ngắt quãng mạch văn về tác động của đô thị hoặc bị lạc lõng khi đang nói về cháy rừng/mất mùa

TỪ VỰNG & CỤM TỪ CẦN HỌC (VOCABULARY & PHRASES)

Đây là những từ rất quan trọng để bạn hiểu tại sao thời tiết ngày càng khắc nghiệt:

  • Result in (v): Dẫn đến, gây ra (kết quả là).

  • Perceived temperature (n): Nhiệt độ cảm nhận (cảm giác nóng thực tế của cơ thể người).

  • Standard thermometer (n): Nhiệt kế tiêu chuẩn (thiết bị đo nhiệt độ không khí chuẩn).

  • Several degrees higher: Cao hơn vài độ.

  • Urban Heat Island (n): Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (hiện tượng thành phố nóng hơn vùng nông thôn do bê tông hóa).

  • Trap warmth/heat (v): Giữ nhiệt, bẫy nhiệt.

Mẹo làm bài: Khi gặp chữ "This" ở đầu câu cần chèn, bạn hãy đọc câu phía trước của từng vị trí [I], [II], [III], [IV]. Nếu câu phía trước giải thích một hiện tượng mà câu cần chèn mô tả kết quả của hiện tượng đó, thì đó chính là đáp án!

88
New cards

Residents across Vietnam are finding it increasingly difficult to escape the oppressive humidity and relentless heat in the early months of 2026. While tropical conditions are typically expected in the region, the severity of recent climatic patterns has exceeded historical norms, pushing several provinces into uncharted territory. Streets that would ordinarily be bustling now fall eerily silent during peak afternoon hours, as people retreat indoors or seek refuge in shaded areas. [I]

Người dân trên khắp Việt Nam đang cảm thấy ngày càng khó khăn để thoát khỏi bầu không khí ẩm ướt ngột ngạt và cái nóng gay gắt không ngừng trong những tháng đầu năm 2026. Mặc dù các điều kiện nhiệt đới là điều thường được dự kiến ở khu vực này, nhưng mức độ nghiêm trọng của các kiểu khí hậu gần đây đã vượt qua các mức chuẩn trong lịch sử, đẩy một số tỉnh thành vào tình trạng chưa từng có. Những con phố vốn dĩ nhộn nhịp nay lại chìm vào tĩnh lặng một cách đáng sợ trong những giờ cao điểm buổi chiều, khi người dân phải rút lui vào trong nhà hoặc tìm nơi trú ẩn ở những khu vực có bóng râm. [I]

89
New cards

The underlying mechanisms behind these conditions involve an intricate interplay between regional topography and large-scale atmospheric circulation. A persistent low-pressure system to the west frequently draws superheated air masses into the country. However, the orographic effect caused by the Truong Son mountain range intensifies the situation. As moist air travels from the sea and hits the Truong Son mountain range, it is forced upward and loses all its water as rain on the western slopes. By the time the wind reaches the eastern plains, it has become incredibly dry and scorching. [II] These dry winds can cause air humidity to drop to dangerously low levels, making the heat feel like a great torment on anyone working outdoors.

Các cơ chế cơ bản đằng sau những điều kiện này liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa địa hình khu vực và hoàn lưu khí quyển quy mô lớn. Một hệ thống áp thấp kéo dài ở phía tây thường xuyên hút các khối không khí siêu nóng vào trong nước. Tuy nhiên, hiệu ứng địa hình do dãy núi Trường Sơn gây ra càng làm tình hình thêm trầm trọng. Khi không khí ẩm đi từ biển vào và va phải dãy Trường Sơn, nó bị đẩy lên cao và mất toàn bộ lượng nước dưới dạng mưa ở các sườn phía tây. Đến khi gió thổi tới các vùng đồng bằng phía đông, nó đã trở nên vô cùng khô hanh và nóng thiêu đốt. [II] Những cơn gió khô này có thể khiến độ ẩm không khí giảm xuống mức thấp nguy hiểm, làm cho cái nóng có cảm giác như một sự dằn vặt / nỗi thống khổ (torment) lớn đối với bất kỳ ai phải làm việc ngoài trời.

90
New cards

Urban environments amplify these natural factors through a phenomenon where buildings and roads trap warmth throughout the day. In major cities like Hanoi or Ho Chi Minh City, the vast amount of concrete and asphalt prevents the ground from cooling down even after the sun sets. [III] To avert potential grid instability caused by surging electricity demand, authorities have introduced stringent energy-conservation measures. Large factories are being asked to stagger production schedules, and citizens are encouraged to limit their energy use during peak periods to avoid widespread blackouts that could disrupt both homes and hospitals.

Môi trường đô thị khuếch đại những yếu tố tự nhiên này thông qua một hiện tượng mà ở đó các tòa nhà và đường xá giữ lại nhiệt lượng trong suốt cả ngày. Ở các thành phố lớn như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh, lượng lớn bê tông và nhựa đường ngăn cản mặt đất hạ nhiệt ngay cả sau khi mặt trời đã lặn. [III] Để tránh sự bất ổn định tiềm tàng của lưới điện do nhu cầu sử dụng điện tăng vọt gây ra, các cơ quan chức năng đã ban hành các biện pháp bảo tồn năng lượng nghiêm ngặt. Các nhà máy lớn đang được yêu cầu sắp xếp lại (giãn cách) lịch trình sản xuất, và người dân được khuyến khích hạn chế sử dụng năng lượng trong những khoảng thời gian cao điểm để tránh tình trạng mất điện trên diện rộng, điều mà (that) có thể làm gián đoạn cả các hộ gia đình lẫn bệnh viện.

91
New cards

In rural regions, the repercussions manifest differently but no less severely. In the Mekong Delta, In the Mekong Delta, (nguyên bản lặp từ) prolonged drought combined with saltwater intrusion has rendered traditional irrigation methods ineffective. Farmers are compelled to adjust cropping cycles or shift to more resilient crop varieties. Meanwhile, the central highlands are on high alert for forest fires as the vegetation becomes extremely dry and flammable. [IV] Authorities are closely monitoring climate oscillations such as El Niño, which historically correlate with prolonged dry spells, raising concerns that such extreme conditions may become a persistent feature of the region’s climate.

Ở các vùng nông thôn, hậu quả biểu hiện theo cách khác nhưng cũng không kém phần nghiêm trọng. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, tình trạng hạn hán kéo dài kết hợp với xâm nhập mặn đã khiến các phương pháp tưới tiêu truyền thống trở nên vô hiệu. Nông dân buộc phải điều chỉnh chu kỳ gieo trồng hoặc chuyển sang các giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn. Trong khi đó, vùng Tây Nguyên đang trong tình trạng cảnh giác cao độ với cháy rừng khi thảm thực vật trở nên cực kỳ khô và dễ bốc cháy. [IV] Các nhà chức trách đang theo dõi chặt chẽ các dao động khí hậu như El Niño, hiện tượng mà trong lịch sử có mối tương quan với các đợt khô hạn kéo dài, làm dấy lên những lo ngại rằng những điều kiện khắc nghiệt như vậy có thể trở thành một đặc điểm dai dẳng của khí hậu khu vực.

92
New cards

Everyone dreams of exploring new places with friends, but the reality can sometimes lead to arguments instead of happy memories. To ensure group trips remain enjoyable, it is essential to prepare well and understand how to handle different personalities.

Mọi người đều mơ ước được khám phá những vùng đất mới cùng bạn bè, nhưng thực tế đôi khi có thể dẫn đến những cuộc cãi vã thay vì những kỷ niệm vui vẻ. Để đảm bảo các chuyến đi nhóm luôn thú vị, điều cần thiết là phải chuẩn bị tốt và hiểu cách ứng xử với những tính cách khác nhau.

93
New cards

Financial issues are often the primary cause of stress during group holidays. Before making any reservations, the group should adopt a prudent approach to spending, ensuring that everyone’s financial limits are respected. While some people might want luxury hotels, others may prefer budget hostels to save money for activities. It is helpful to create a shared fund for common expenses like taxi rides so that nobody feels they are paying more than their fair share. Using a mobile app to track spending also prevents awkward conversations about who owes what at the end of the journey.

Vấn đề tài chính thường là nguyên nhân chính gây căng thẳng trong các kỳ nghỉ nhóm. Trước khi đặt bất kỳ chỗ nào, nhóm nên áp dụng một cách tiếp cận thận trọng (prudent) đối với việc chi tiêu, đảm bảo rằng giới hạn tài chính của mỗi người đều được tôn trọng. Trong khi một số người có thể muốn ở khách sạn sang trọng, những người khác có thể thích nhà nghỉ giá rẻ để tiết kiệm tiền cho các hoạt động khác. Sẽ rất hữu ích nếu lập một quỹ chung cho các chi phí chung như tiền đi taxi để không ai cảm thấy họ đang phải trả nhiều hơn phần công bằng của mình. Sử dụng một ứng dụng di động để theo dõi chi tiêu cũng giúp ngăn chặn những cuộc trò chuyện khó xử về việc ai nợ ai khoản nào vào cuối chuyến đi.

94
New cards

Problems also arise when travelers have different energy levels or interests. One person might want to wake up early for museums, while another prefers sleeping late and relaxing at a cafe. Instead of forcing a strict schedule, try to balance group activities with some personal time and let people choose what they want to do. You could spend the morning visiting a landmark together but let others go shopping individually in the afternoon. This prevents people from feeling exhausted or frustrated by a plan that does not suit their personal preferences.

Các vấn đề cũng nảy sinh khi những người đi du lịch có mức năng lượng hoặc sở thích khác nhau. Một người có thể muốn thức dậy sớm để đi bảo tàng, trong khi người khác lại thích ngủ nướng và thư giãn ở quán cà phê. Thay vì ép buộc một lịch trình nghiêm ngặt, hãy cố gắng cân bằng các hoạt động nhóm với một chút thời gian cá nhân và để mọi người chọn những gì họ muốn làm. Các bạn có thể dành buổi sáng cùng nhau tham quan một địa danh nhưng để người khác đi mua sắm riêng lẻ vào buổi chiều. Điều này (This) ngăn mọi người cảm thấy kiệt sức hoặc thất vọng bởi một kế hoạch không phù hợp với sở thích cá nhân của họ.

95
New cards

Open communication is the final secret to a successful adventure. If something is bothering you, such as a friend being constantly late or too loud, mention it politely right away. Addressing concerns early can elevate the quality of your interactions, allowing everyone involved to feel respected and understood. Listening is just as important as speaking, so try to understand your friends' perspectives when they express concerns. A quick, calm discussion over dinner can solve most problems before they grow into serious conflicts, keeping the atmosphere positive for the rest of the journey.

Giao tiếp cởi mở là bí quyết cuối cùng cho một chuyến phiêu lưu thành công. Nếu có điều gì đó làm bạn bực mình, chẳng hạn như một người bạn liên tục đến trễ hoặc quá ồn ào, hãy đề cập đến điều đó một cách lịch sự ngay lập tức. Giải quyết các mối bận tâm từ sớm có thể nâng cao / cải thiện (elevate) chất lượng các tương tác của bạn, cho phép tất cả những người tham gia cảm thấy được tôn trọng và thấu hiểu. Việc lắng nghe cũng quan trọng không kém việc nói, vì vậy hãy cố gắng thấu hiểu quan điểm của bạn bè khi họ bày tỏ sự lo lắng. Một cuộc thảo luận nhanh chóng, bình tĩnh trong bữa tối có thể giải quyết hầu hết các vấn đề trước khi chúng phát triển thành những xung đột nghiêm trọng, giữ cho bầu không khí luôn tích cực trong suốt phần còn lại của chuyến đi.

96
New cards

Đoạn 1: Trách nhiệm của nhà trường và chuỗi cung ứng thực phẩm

English: The correlation between public health and institutional education is most evident in the administration of school-based nutrition programs. Beyond the academic curriculum, educational institutions hold a fundamental responsibility to cultivate a secure biological environment, safeguard student health, and facilitate both cognitive development and physical well-being. A key component of this duty is the rigorous oversight of food supply chains. When the integrity of these chains is compromised, the consequences extend beyond immediate physiological harm; it undermines the foundational trust between the community and the educational system.

Tiếng Việt: Mối tương quan giữa sức khỏe cộng đồng và giáo dục học đường được thể hiện rõ nét nhất trong việc quản lý các chương trình dinh dưỡng tại trường học. Bên cạnh chương trình giảng dạy học thuật, các cơ sở giáo dục còn nắm giữ trách nhiệm cơ bản trong việc nuôi dưỡng một môi trường sinh học an toàn, bảo vệ sức khỏe học sinh và thúc đẩy cả sự phát triển nhận thức lẫn thể chất. Một thành phần then chốt của nhiệm vụ này là sự giám sát chặt chẽ các chuỗi cung ứng thực phẩm. Khi sự liêm chính của các chuỗi này bị tổn hại, hậu quả không chỉ dừng lại ở những tác hại sinh lý tức thời; nó còn làm xói mòn niềm tin nền tảng giữa cộng đồng và hệ thống giáo dục.

97
New cards

Đoạn 2: Hạn chế của việc đánh giá cảm quan và rủi ro y tế

English: From a medical perspective, the reliance on "sensory evaluation", which means assessing food safety based on appearance, smell, or taste, is scientifically inadequate. Many pathogenic risks, particularly those originating from zoonotic diseases or microbial contamination, are latent and undetectable without laboratory intervention. In an educational setting, the decision to accept food supplies based on superficial inspections rather than empirical verification creates a systemic prevention gap that exacerbates public health risks. This gap poses a significant threat to student health, as younger populations are often more vulnerable to long-term complications from foodborne illnesses.

Tiếng Việt: Từ góc độ y khoa, việc phụ thuộc vào "đánh giá cảm quan" — nghĩa là đánh giá an toàn thực phẩm dựa trên hình thức, mùi hoặc vị — là không đầy đủ về mặt khoa học. Nhiều rủi ro gây bệnh, đặc biệt là những rủi ro bắt nguồn từ các bệnh lây truyền từ động vật sang người hoặc nhiễm khuẩn, thường tiềm ẩn và không thể phát hiện được nếu không có sự can thiệp của phòng thí nghiệm. Trong môi trường giáo dục, việc quyết định chấp nhận nguồn cung thực phẩm dựa trên những kiểm tra hời hợt thay vì xác minh thực nghiệm sẽ tạo ra một lỗ hổng phòng ngừa có hệ thống làm trầm trọng thêm các rủi ro sức khỏe cộng đồng. Lỗ hổng này gây ra mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe học sinh, vì những người trẻ tuổi thường dễ bị tổn thương hơn trước các biến chứng lâu dài từ các bệnh lây truyền qua thực phẩm.

98
New cards

Đoạn 3: Ảo tưởng về sự tuân thủ và tính minh bạch đạo đức

English: The challenge is further compounded by the illusion of compliance within administrative frameworks. In many instances, the presence of formal health certifications is mistaken for a guarantee of safety. However, if the verification of these documents becomes a perfunctory clerical task rather than a proactive auditing process, the system fails to filter out substandard inputs. Ethical transparency in the procurement of food is, therefore, not merely a logistical requirement but a pedagogical necessity.

Tiếng Việt: Thách thức này càng trở nên phức tạp hơn bởi ảo tưởng về sự tuân thủ trong các khuôn khổ hành chính. Trong nhiều trường hợp, sự hiện diện của các giấy chứng nhận y tế chính thức bị nhầm lẫn là một sự đảm bảo cho an toàn. Tuy nhiên, nếu việc xác minh các tài liệu này trở thành một nhiệm vụ văn phòng mang tính chiếu lệ thay vì một quy trình kiểm tra chủ động, hệ thống sẽ thất bại trong việc loại bỏ các đầu vào không đạt chuẩn. Do đó, tính minh bạch về đạo đức trong việc thu mua thực phẩm không chỉ đơn thuần là một yêu cầu về hậu cần mà còn là một tất yếu về mặt giáo dục.

99
New cards

Đoạn 4: Hướng tới sự minh bạch cộng đồng

English: To address these systemic vulnerabilities, a transition toward "communal transparency" is essential for modern schools. This involves incorporating independent health audits and involving stakeholders, such as parents and medical experts, in the monitoring process. In this regard, educational resilience depends on implementing corrective actions rooted in medical facts and rigorous data.

Tiếng Việt: Để giải quyết những lỗ hổng mang tính hệ thống này, việc chuyển đổi sang "minh bạch cộng đồng" là điều thiết yếu đối với các trường học hiện đại. Điều này bao gồm việc kết hợp các hoạt động kiểm tra sức khỏe độc lập và thu hút các bên liên quan, chẳng hạn như phụ huynh và các chuyên gia y tế, vào quá trình giám sát. Về mặt này, khả năng phục hồi của giáo dục phụ thuộc vào việc thực hiện các hành động khắc phục dựa trên các sự thật y tế và dữ liệu nghiêm ngặt.

100
New cards