SAT VOCAB (15TH 60 WORDS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Interval

Khoảng thời gian; Cự ly

2
New cards

Intractable

Cứng đầu; Khó bảo

3
New cards

Intransigent

Không khoan nhượng

4
New cards

Intrepid

Dũng cảm; Gan dạ

5
New cards

Intricate

Rắc rối; Phức tạp

6
New cards

Intriguing

Hấp dẫn; Gợi sự tò mò

7
New cards

Intrinsic

Thuộc về bản chất; Bên trong

8
New cards

Inundate

Ngập lụt; Tràn ngập

9
New cards

Invalidate

Làm mất hiệu lực; Vô hiệu hóa

10
New cards

Invective

Lời chửi rủa; Lời lăng mạ

11
New cards

Invent

Phát minh; Bịa đặt

12
New cards

Investigation

Sự điều tra; Cuộc điều tra

13
New cards

Involuntarily

Không tự nguyện; Vô ý thức

14
New cards

Irascible

Dễ cáu; Nóng nảy

15
New cards

Irk

Làm phát cáu; Làm bực mình

16
New cards

Irrefutable

Không thể bác bỏ

17
New cards

Irrelevant

Không liên quan

18
New cards

Irreverent

Thiếu tôn kính; Bất kính

19
New cards

Irrevocable

Không thể hủy bỏ; Không thể thay đổi

20
New cards

Isolate

Cô lập; Cách ly

21
New cards

Jabber

Nói liến thoắng; Nói luyên thuyên

22
New cards

Jarring

Chói tai; Làm khó chịu

23
New cards

Jejune

Nhạt nhẽo; Trẻ con (thiếu suy nghĩ)

24
New cards

Jettison

Vứt bỏ; Khước từ

25
New cards

Jocular

Vui vẻ; Khôi hài

26
New cards

Judicious

Sáng suốt; Khôn ngoan

27
New cards

Juggernaut

Lực lượng tàn phá vô phương cứu chữa

28
New cards

Justify

Biện minh; Bào chữa

29
New cards

Juxtapose

Đặt cạnh nhau

30
New cards

Kinetic

Động lực; (Thuộc) động năng

31
New cards

Kowtow

Khúm núm; Quỳ lạy

32
New cards

Kudos

Danh tiếng; Vinh quang

33
New cards

Laceration

Vết rách; Sự xé rách

34
New cards

Lacking

Thiếu sót; Vắng mặt

35
New cards

Laconic

Vắn tắt; Súc tích

36
New cards

Laissez-faire

Chính sách tự do; Mặc kệ

37
New cards

Lament

Than vãn; Lời than khóc

38
New cards

Lampoon

Châm biếm; Đả kích bằng giấy bạc

39
New cards

Languid

Uể oải; Chậm chạp

40
New cards

Languish

Ốm yếu; Tiều tụy

41
New cards

Larceny

Tội ăn cắp; Trộm cắp

42
New cards

Largess

Sự hào phóng; Quà tặng hào phóng

43
New cards

Latent

Tiềm ẩn; Chìm

44
New cards

Laudable

Đáng khen ngợi; Đáng tán dương

45
New cards

Lavish

Phung phí; Rất nhiều

46
New cards

Lax

Lỏng lẻo; Không cẩn thận

47
New cards

Legislation

Pháp luật; Sự ban hành luật

48
New cards

Legitimate

Hợp pháp; Chính đáng

49
New cards

Lethargic

Lờ đờ; Thờ ơ

50
New cards

Levity

Sự coi nhẹ; Sự thiếu nghiêm túc

51
New cards

Liaison

Sự liên lạc; Mối quan hệ lén lút

52
New cards

Libel

Sự phỉ báng; Lời nói xấu

53
New cards

Licentious

Phóng túng; Bừa bãi (đạo đức)

54
New cards

Listless

Bơ phờ; Lãnh đạm

55
New cards

Litigate

Kiện tụng; Tranh chấp kiện cáo

56
New cards

Livid

Giận tím người; Xám xịt

57
New cards

Localized

Được khu vực hóa; Cục bộ

58
New cards

Lope

Bước đi thong thả; Chạy lon ton

59
New cards

Loquacious

Nói nhiều; Ba hoa

60
New cards

Lucrative

Sinh lợi; Béo bở