Family and relationship

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

107 Terms

1
New cards

Adolescence

Thanh thiếu niên

2
New cards

Affection

Yêu thương

3
New cards

Acquaintance

Người quen

4
New cards

Ancestor

Tổ tiên

5
New cards

Appease

Xoa dịu, dỗ dành

6
New cards

Argue

Tranh cãi

7
New cards

Arise

Nảy sinh

8
New cards

Bond

Mối quan hệ

9
New cards

Bridge

Thu hẹp

10
New cards

Burden

Gánh nặng

11
New cards

Carefree

Vô tư , êm đềm

12
New cards

Character

Tính cách

13
New cards

Cherish

Trân trọng, yêu thương

14
New cards

Compare

So sánh

15
New cards

Conflict

Mâu thuẫn

16
New cards

Conservative

Bảo thủ

17
New cards

Constancy

Lòng kiên định, sự bền bỉ

18
New cards

Abandon

Bỏ rơi , bỏ mặc

19
New cards

Controlling

Kiểm soát

20
New cards

Critical

Chỉ trích, phê bình

21
New cards

Curfew

Giờ giới nghiêm

22
New cards

Curious

Tò mò

23
New cards

Digital native

Người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet

24
New cards

Disapproval

Không đồng tình, không hài lòng

25
New cards

Dissconected

Tách biệt, xa cách

26
New cards

Distant relative

Họ hàng xa

27
New cards

Distrustful

Không tin tưởng

28
New cards

Divide(v)

Phân chia

29
New cards

Divide(n)

Khoảng cách

30
New cards

Domestic

Thuộc gia đình , trong nhà

31
New cards

Dust

Phủi bụi

32
New cards

Dysfunctional

Không êm ấm

33
New cards

Easy-going

Dễ tính

34
New cards

Empathy

Cảm thông , đồng cảm

35
New cards

Estranged

Trở nên xa lánh

36
New cards

expectation

Kỳ vọng

37
New cards

Forbid

Cấm

38
New cards

Forge

Tạo dựng mối quan hệ

39
New cards

Frank

Thẳng thắn

40
New cards

Freedom

Tự do

41
New cards

Grocery

Đồ tạp hoá

42
New cards

Harmony

Sự hoà hợp

43
New cards

Heavy lifting

Việc nặng

44
New cards

Homemaker

Nội trợ

45
New cards

Impart

Truyền tải

46
New cards

Impose

Áp đặt

47
New cards

Inconsiderate

Vô tâm, thiếu chu đáo

48
New cards

instil

Làm thấm nhuần

49
New cards

Juggle

Cố gắng sắp xếp làm nhiều việc cùng lúc

50
New cards

Loyalty

Trung thành

51
New cards

Messy

Bừa bộn

52
New cards

Multual

Chung, lẫn nhau

53
New cards

Nag

La rầy , cằn nhằn

54
New cards

Norm

Chuẩn mực

55
New cards

Nostalgic

Hoài niệm

56
New cards

Nurture

Nuôi dưỡng, chăm sóc

57
New cards

Objection

Phản đối

58
New cards

Offspring

Con cái

59
New cards

Overprotective

Bảo vệ quá mức, quá bao bọc

60
New cards

Parenting

Việc nuôi dạy con cái

61
New cards

Permission

Sự cho phép

62
New cards

Permissive

Dễ dãi

63
New cards

Powerless/Helpless

Bất lực , không biết phải làm gì

64
New cards

Push

Thúc ép

65
New cards

Raise/rear

Nuôi nấng

66
New cards

Rebellious

Nổi loạn

67
New cards

Reconcile

Hoà giải, làm lành

68
New cards

Reject

Không chăm sóc , yêu thương đúng mực

69
New cards

Resolve

Giải quyết

70
New cards

Rigid

Cứng nhắc

71
New cards

Sacrifice

Sự hy sinh

72
New cards

Scold

Mắng

73
New cards

Sibling rivalry

Sự ganh đua giữa anh chị em

74
New cards

Strain

Áp lực

75
New cards

Strict

Nghiêm khắc

76
New cards

Sweep

Quét

77
New cards

Sympathetic

Cảm thông, đồng cảm

78
New cards

Table manners

Cách ứng xử trên bàn ăn

79
New cards

Tantrum

Cơn cáu kỉnh , cơn thịnh nộ

80
New cards

Tie

Mối quan hệ khăng khít

81
New cards

Tolerate

Chịu đựng

82
New cards

Transform

Thay đổi

83
New cards

Treat

Đối xử

84
New cards

Truthful

Thành thật

85
New cards

Understanding

Thấu hiểu

86
New cards

Unselfishness

Tính không ích kỉ, sự vị tha

87
New cards

Upbringing

Sự nuôi dậy

88
New cards

Viewpoint

Quan điểm

89
New cards

Widen

Nới rộng , mở rộng

90
New cards

A wealth of something

Rất nhiều thứ gì

91
New cards

At loggerheads(with somebody)(over something)

Bất đồng gay gắt

92
New cards

Be/stay on good term with somebody

Sống hoà hợp với ai

93
New cards

Confide in somebody

Giãi bày với ai

94
New cards

Fall out

Cãi nhau

95
New cards

Follow in one’s footsteps

Nối gót ai , nối nghiệp ai

96
New cards

Have something in common

Có điểm chung

97
New cards

Indentify with somebody

Đồng cảm với ai

98
New cards

In the company of somebody

Cùng với ai

99
New cards

Live up to something

Đáp ứng được điều gì

100
New cards

Make the bed

Dọn giường khi thức dậy