Thẻ ghi nhớ: 880 từ vựng Mimikara N3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/880

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:43 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

881 Terms

1
New cards

女性

じょせい

phụ nữ

2
New cards

男性

だんせい

đàn ông

3
New cards

高齢

こうれい

cao tuổi

4
New cards

年上

としうえ

hơn tuổi

5
New cards

目上

めうえ

bề trên

6
New cards

先輩

せんぱい

tiền bối

7
New cards

後輩

こうはい

hậu bối

8
New cards

上司

じょうし

cấp trên

9
New cards

相手

あいて

đối tác, đối thủ

10
New cards

知り合い

しりあい

người quen

11
New cards

友人

ゆうじん

bạn bè

12
New cards

なか

mối quan hệ

13
New cards

生年月日

せいねんがっぴ

ngày tháng năm sinh

14
New cards

誕生

たんじょう

ra đời

15
New cards

とし

năm

16
New cards

出身

しゅっしん

quê quán

17
New cards

故郷

こきょう

cố hương

18
New cards

成長

せいちょう

trưởng thành

19
New cards

成人

せいじん

người trưởng thành

20
New cards

合格

ごうかく

thi đỗ, thi đậu

21
New cards

進学

しんがく

vào đại học

22
New cards

退学

たいがく

bỏ học

23
New cards

就職

しゅうしょく

có việc làm

24
New cards

退職

たいしょく

nghỉ việc

25
New cards

失業

しつぎょう

thất nghiệp

26
New cards

残業

ざんぎょう

làm thêm

27
New cards

生活

せいかつ

cuộc sống

28
New cards

通勤

つうきん

đi làm

29
New cards

学歴

がくれき

bằng cấp

30
New cards

給料

きゅうりょう

tiền lương

31
New cards

面接

めんせつ

phỏng vấn

32
New cards

休憩

きゅうけい

nghỉ ngơi

33
New cards

観光

かんこう

tham quan

34
New cards

帰国

きこく

về nước

35
New cards

帰省

きせい

về quê

36
New cards

帰宅

きたく

về nhà

37
New cards

参加

さんか

tham gia

38
New cards

出席

しゅっせき

có mặt

39
New cards

欠席

けっせき

vắng mặt

40
New cards

遅刻

ちこく

đến muộn

41
New cards

化粧

けしょう

trang điểm

42
New cards

計算

けいさん

tính toán

43
New cards

計画

けいかく

kế hoạch

44
New cards

成功

せいこう

thành công

45
New cards

失敗

しっぱい

thất bại

46
New cards

準備

じゅんび

chuẩn bị

47
New cards

整理

せいり

chỉnh sửa

48
New cards

注文

ちゅうもん

đặt hàng

49
New cards

貯金

ちょきん

tiết kiệm

50
New cards

徹夜

てつや

thức xuyên đêm

51
New cards

引っ越し

ひっこし

chuyển nhà

52
New cards

身長

しんちょう

chiều cao

53
New cards

体重

たいじゅう

cân nặng

54
New cards

けが

けが

vết thương

55
New cards

かい

hội, tiệc

56
New cards

趣味

しゅみ

sở thích

57
New cards

興味

きょうみ

hứng thú

58
New cards

思い出

おもいで

nhớ lại

59
New cards

冗談

じょうだん

đùa cợt

60
New cards

目的

もくてき

mục đích

61
New cards

約束

やくそく

lời hứa

62
New cards

おしゃべり

おしゃべり

nói chuyện riêng

63
New cards

遠慮

えんりょ

ngại ngần

64
New cards

我慢

がまん

chịu đựng

65
New cards

迷惑

めわく

làm phiền

66
New cards

希望

きぼう

hi vọng

67
New cards

ゆめ

giấc mơ

68
New cards

賛成

さんせい

đồng ý

69
New cards

反対

はんたい

đối lập, phản đối

70
New cards

想像

そうぞう

tưởng tượng

71
New cards

努力

どりょく

nỗ lực

72
New cards

太陽

たいよう

mặt trời

73
New cards

地球

ちきゅう

trái đất

74
New cards

温度

おんど

nhiệt độ

75
New cards

湿度

しつど

độ ẩm

76
New cards

湿気

しっけ

hơi ẩm

77
New cards

梅雨

つゆ

mùa mưa

78
New cards

かび

かび

nấm mốc

79
New cards

暖房

だんぼう

điều hòa ấm

80
New cards

かわ

da, vỏ ( trái cây, động vật)

81
New cards

かん

can

82
New cards

画面

がめん

màn hình

83
New cards

番組

ばんぐみ

chương trình (TV, radio)

84
New cards

記事

きじ

ký sự

85
New cards

近所

きんじょ

hàng xóm

86
New cards

警察

けいさつ

cảnh sát

87
New cards

犯人

はんにん

tội phạm

88
New cards

小銭

こぜに

tiền lẻ

89
New cards

ごちそう

ごちそう

chiêu đãi

90
New cards

作者

さくしゃ

tác giả

91
New cards

作品

さくひん

tác phẩm

92
New cards

制服

せいふく

đồng phục

93
New cards

洗剤

せんざい

bột giặt

94
New cards

そこ

đáy

95
New cards

地下

ちか

ngầm

96
New cards

てら

chùa

97
New cards

道路

どうろ

đường

98
New cards

さか

dốc

99
New cards

けむり

khói

100
New cards

はい

tàn