1/103
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The woman is tying up her hair
Người phụ nữ đang buộc tóc lên
The woman is removing her hat
Người phụ nữ đang tháo mũ ra
Some people are searching through a desk
Một số người đang tìm kiếm trong 1 chiếc bàn làm việc
A woman is holding a phone up to her ear
Một người phụ nữ đang áp điện thoại lên tai
A woman is pouring a beverage into a glass
Một người phụ nữ đang rót 1 loại đồ uống vào ly
Some tiles are being installed in a hallway
Một số viên gạch đang được lắp đặt trong 1 hành lang
A wooden crate is filled with vegetables
1 thùng gỗ được chất đầy rau củ
One of the men is reaching into a bucket
1 trong số những người đàn ông đang thò tay vào 1 cái xô
Painting supplies have been laid out on the floor
Các dụng cụ sơn đã được bày ra trên sàn nhà
laid out
bày ra
He's lifting a can of paint by it handle
Anh ấy đang nhấc 1 lon sơn lên bằng quai sách
He's laying a brush down on a windowsill
Anh ấy đang đặt 1 chiếc cọ xuống bệ cửa sổ
A brush down
1 chiếc cọ, bàn chải
Cans of paint have been placed on a step stool
Các lọ sơn đã được đặt trên 1 chiếc ghế bậc thang
A path is covered with fallen branches
1 lối đi bị phủ kín bởi những cành cây rụng xuống
fallen
rơi, rụng
a tree is lying across a grassy area
1 cái cây đang nằm chắn ngang 1 khu vực bãi cỏ
lying across
nằm ngang
grassy
phủ đầy cỏ
Some water has pooled on a path
Có nước bị đọng lại trên 1 lối đi
pooled
đọng lại, gộp lại
Not until this afternoon
chiều nay mới được
He seems very competent
anh ấy có vẻ rất chuyên môn
competent
có năng lực, chuyên môn
Let's go on the company retreat
Hãy cùng đi chuyến nghỉ dưỡng/ dã ngoại của công ty nhé
retreat
nghỉ dưỡng, dã ngoại
tracking software
Phần mềm theo dõi
I haven't seen them using it yet
tôi vẫn chưa thấy họ sd nó
Some nails and a hammer
1 vài cây đinh và 1 cái búa
Ok, I'd be happy to
được thôi, tôi rất sẵn lòng
that was thoughtful
thật chu đáo
closet
tủ quần áo, tủ
financial projection
dự báo tài chính
look over
xem xét, kiểm tra
project manager
trưởng phòng/ quản lý dự án
get in touch
(v) liên lạc, liên hệ
championship tournament
giải đấu
incredible performance
trình diễn đáng kinh ngạc
biodegradable
có thể phân hủy sinh học
as well as
cũng, cũng như
get rid of
loại bỏ
dispose
sắp đặt, bố trí, vứt bỏ
remove and dispose
loại bỏ và vứt bỏ, thu gom và xử lý
walk-in customer
khách vãng lai, khách hàng không hẹn trước
thermostat
bộ điều chỉnh nhiệt
randomly
một cách ngẫu nhiên
below freezing
dưới 0 độ
snowmobile
n. xe trượt tuyết
renting out
cho thuê
implement
thực hiện, triển khai
a peer-training program
chương trình đào tạo kèm cặp
shadow
theo sát (học hỏi kinh nghiệm)
observe
quan sát, theo dõi
a burden
gánh nặng
slow down
chậm lại
videotaped
(adj) - được quay video
capture
ghi lại, lưu lại
workers's expertise
chuyên môn của công nhân
keep getting calls
liên tục nhận các cuộc gọi
botanial garden
vườn bách thảo
scroll to the bottom of that page
cuộn xuống cuối trang đó
Separate page
Trang riêng
Platform
sân ga, nhà ga
makes and models automobiles
hãng và mẫu xe ô tô
quarterly inventory of supplies.
Kiểm kê hàng tồn kho định kỳ hàng quý.
facilitate
phụ trách, tạo điều kiện
facilitate all orientation sessions
phụ trách tất cả các buổi định hướng
training binder
hồ sơ đào tạo
credentials.
thông tin
Amusement Park
công viên giải trí
incredibly popular
cực kỳ phổ biến
releasing
phát hành
disappointed
thất vọng
the drop
giảm, rơi
decline
sụt giảm
oversea
nước ngoài
manufacturing
sự sản xuất
the pros and cons
ưu và nhược điểm
commuters
người đi làm
platform
sân ga
modern design
thiết kế hiện đại
bold colors
Màu sắc mạnh mẽ, nổi bật
simple lettering
kiểu chữ đơn giản
reflects the history
phản ánh lịch sử
original
bản gốc
fuel-efficient engines
động cơ tiết kiệm nhiên liệu
officially
chính thức
feasible
Có thể thực hiện được, khả thi
relatively
tương đối
explore
khám phá, xem xét
sales associate
nhân viên bán hàng
tablet
máy tính bảng
by far
rõ ràng, hiển nhiên
justify
biện minh, giải thích
extraordinary
đặc biệt, lạ thường, khác thường
tenant
người thuê nhà
recording
bản ghi âm
business investors
nhà đầu tư kinh doanh
prospective investors
nhà đầu tư tiềm năng
silver mine
Mỏ bạc