Bài 9: 苹果一斤多少钱?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:24 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

买 /mǎi/

(v): mua

2
New cards

卖 /mài/

(v): bán

3
New cards

苹果 /píngguǒ/

(n): quả táo

4
New cards

平安 /píngān/

(n): bình an

5
New cards

西瓜 /xīguā/

(n): quả dưa hấu

6
New cards

斤 /jīn/

(lượng từ): cân, kg (TQ)

7
New cards

公斤 /gōngjīn/

(lượng từ): cân, kg (QT)

8
New cards

多 /duō/

(adj): nhiều

9
New cards

少 /shǎo/

(adj): ít

10
New cards

多少 /duōshǎo/

(đại từ nghi vấn): bao nhiêu

11
New cards

多少钱 /duōshǎo qián/

bao nhiêu tiền?

12
New cards

贵 /guì/

(adj): đắt

13
New cards

块 /kuài/

(lượng từ): miếng (đất, thịt, bánh,…) ; tệ (TQ)

14
New cards

快 /kuài/

(adj): nhanh, hurry

15
New cards

分手 /fēnshǒu/

(v): chia tay 💔

16
New cards

分 /fēn/

(n): phút

17
New cards

元 /yuán/

tệ (văn viết)

18
New cards

还 /hái/

(phó từ): still, vẫn, còn

19
New cards

还 /huàn/

(v): trả, trả lại

20
New cards

别的 /biédè/

cái khác

21
New cards

们 /men/

nhiều …

22
New cards

两 /liǎng/

(số từ): <lưỡng> hai

23
New cards

年 /nián/

(n): năm

24
New cards

一共 /yígòng/

tổng cộng

25
New cards

给 /gěi/

(v): give, đưa, cho

26
New cards

找 /zhǎo/

(v): tìm, kiếm ; trả lại tiền thừa, thối

27
New cards

平 /píng/

Bộ Bình

28
New cards

果 /guǒ/

Bộ Quả

29
New cards

西 /xī/

Bộ Tây (tổ chim)

30
New cards

瓜 /guā/

Bộ Qua (dưa)

31
New cards

公 /gōng/

Bộ Công (chung & riêng)

32
New cards

月 /ròu/

Bộ Nhục (đứng trước)

33
New cards

贝 /bèi/

Bộ Bối

34
New cards

夬 /kuài/

Bộ Khoái (khoái chí)

35
New cards

毛 /máo/

Bộ Mao (lông), hào

36
New cards

元 /yuán/

Bộ Nguyên (công nguyên, đầu)

37
New cards

共 /gòng/

Bộ Cộng (cộng đồng, cộng hoà)

38
New cards

纟 /sī/

Bộ Mịch (sợi tơ, sự liên kết)

39
New cards

合 /hé/

Bộ Hợp (hợp lại)