1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
买 /mǎi/
(v): mua
卖 /mài/
(v): bán
苹果 /píngguǒ/
(n): quả táo
平安 /píngān/
(n): bình an
西瓜 /xīguā/
(n): quả dưa hấu
斤 /jīn/
(lượng từ): cân, kg (TQ)
公斤 /gōngjīn/
(lượng từ): cân, kg (QT)
多 /duō/
(adj): nhiều
少 /shǎo/
(adj): ít
多少 /duōshǎo/
(đại từ nghi vấn): bao nhiêu
多少钱 /duōshǎo qián/
bao nhiêu tiền?
贵 /guì/
(adj): đắt
块 /kuài/
(lượng từ): miếng (đất, thịt, bánh,…) ; tệ (TQ)
快 /kuài/
(adj): nhanh, hurry
分手 /fēnshǒu/
(v): chia tay 💔
分 /fēn/
(n): phút
元 /yuán/
tệ (văn viết)
还 /hái/
(phó từ): still, vẫn, còn
还 /huàn/
(v): trả, trả lại
别的 /biédè/
cái khác
们 /men/
nhiều …
两 /liǎng/
(số từ): <lưỡng> hai
年 /nián/
(n): năm
一共 /yígòng/
tổng cộng
给 /gěi/
(v): give, đưa, cho
找 /zhǎo/
(v): tìm, kiếm ; trả lại tiền thừa, thối
平 /píng/
Bộ Bình
果 /guǒ/
Bộ Quả
西 /xī/
Bộ Tây (tổ chim)
瓜 /guā/
Bộ Qua (dưa)
公 /gōng/
Bộ Công (chung & riêng)
月 /ròu/
Bộ Nhục (đứng trước)
贝 /bèi/
Bộ Bối
夬 /kuài/
Bộ Khoái (khoái chí)
毛 /máo/
Bộ Mao (lông), hào
元 /yuán/
Bộ Nguyên (công nguyên, đầu)
共 /gòng/
Bộ Cộng (cộng đồng, cộng hoà)
纟 /sī/
Bộ Mịch (sợi tơ, sự liên kết)
合 /hé/
Bộ Hợp (hợp lại)