Phiên HV 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:55 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards
~에 발맞춰
Đồng hành cùng với, bắt nhịp với (xu hướng, sự thay đổi).
2
New cards
~에 한해(서)
Chỉ giới hạn trong...
3
New cards
V-ㄴ/는다는 지적이 나오다
Có ý kiến/chỉ trích cho rằng...
4
New cards
V-ㄴ/는 구조로 되어 있다
Được cấu thành theo cấu trúc/hình thức là...
5
New cards
V-아/어 버리다
Diễn tả một hành động đã kết thúc hoàn toàn (thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc tiêu cực như
6
New cards
공산산업 (Công sản sản nghiệp)
Ngành công nghiệp sản xuất (chế tạo).
7
New cards
살아남다 / 존폐
Sống sót / Sự tồn vong (tồn tại hay diệt vong).
8
New cards
경쟁력
Năng lực cạnh tranh.
9
New cards
차별화
Sự khác biệt hóa.
10
New cards
보유하다
Sở hữu, nắm giữ (công nghệ, tài sản).
11
New cards
이점 (Lợi điểm)
Ưu thế, lợi thế.
12
New cards
스타트업 (Startup)
Doanh nghiệp khởi nghiệp.
13
New cards
유출되다 / 탈취
Bị rò rỉ / Sự chiếm đoạt (cướp đoạt).
14
New cards
단정 짓다
Kết luận, khẳng định (thường dùng trong phán quyết).
15
New cards
발각되다
Bị phát giác, bị lộ.
16
New cards
이견 조율
Điều chỉnh ý kiến khác biệt (thương lượng).
17
New cards
갈등 / 분쟁
Mâu thuẫn / Tranh chấp.
18
New cards
형사소송
Kiện tụng hình sự.
19
New cards
억울하게
Một cách oan ức, bất công.
20
New cards
법률 대리인
Người đại diện pháp lý (Luật sư).
21
New cards
검찰
Viện kiểm sát.
22
New cards
중기부 (중소벤처기업부)
Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ và Khởi nghiệp.
23
New cards
분쟁 조정 신청
Đơn yêu cầu điều chỉnh tranh chấp.
24
New cards
경위서
Bản tường trình (trình bày chi tiết sự việc).
25
New cards
입증하다 / 증명하다
Đối chứng / Chứng minh.
26
New cards
간소화
Đơn giản hóa (thủ tục).
27
New cards
동업 / 협업
Hợp tác kinh doanh (chung vốn) / Hiệp tác (cùng làm việc).
28
New cards
하청
Thầu phụ (công ty nhỏ làm thuê cho công ty lớn).
29
New cards
스카우트 제의
Lời đề nghị chiêu mộ (headhunt).
30
New cards
이직
Chuyển việc.
31
New cards
동종업체
Doanh nghiệp cùng ngành.
32
New cards
인재 양성 / 고용
Đào tạo nhân tài / Tuyển dụng.
33
New cards
공정하다
Công bằng, công chính. (공정하지 못하다
34
New cards
기술 이전
Chuyển giao công nghệ.
35
New cards
사안
Sự việc, vấn đề, vụ việc.
36
New cards
피해를 입다
Chịu thiệt hại, bị thiệt hại.
37
New cards
존폐 위기
Nguy cơ tồn vong (tồn tại hay diệt vong).
38
New cards
중대하다
Trọng đại, quan trọng, nghiêm trọng.
39
New cards
유출
Rò rỉ, thoát ra ngoài (dữ liệu, công nghệ).
40
New cards
위기에 빠지다
Rơi vào khủng hoảng/nguy cơ.
41
New cards
신속하게
Một cách nhanh chóng, thần tốc.
42
New cards
법률
Pháp luật.
43
New cards
대응하다
Đối ứng, ứng phó, xử lý.
44
New cards
지식권 구현화
cụ thể quyền sở hữu trí tuệ
45
New cards
전체 양도에 대한 명시
quy định rõ về việc chuyển nhượng
46
New cards
계약 금액
giá trị hợp đồng
47
New cards
48
New cards
계약이 유지되는 기간
thời hạn có hiệu lực
49
New cards
해지에 대한 특약
điều khoản chấm dứt
50
New cards
실시 지역
phạm vi áp dụng
51
New cards
빼앗겼다
bị chiếm đoạt