Trung cấp 3 (Bài 5: 요리)

0.0(0)
Studied by 12 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

한식

món ăn Hàn Quốc

<p>món ăn Hàn Quốc</p>
2
New cards

양식

món ăn Âu

<p>món ăn Âu</p>
3
New cards

중식

Món ăn Trung Quốc

<p>Món ăn Trung Quốc</p>
4
New cards

간식

món ăn nhẹ

<p>món ăn nhẹ</p>
5
New cards

설렁탕

canh sườn và lòng bò

<p>canh sườn và lòng bò</p>
6
New cards

김치찌개

canh kim chi

<p>canh kim chi</p>
7
New cards

장조림

thịt bò rim tương

<p>thịt bò rim tương</p>
8
New cards

갈비찜

sườn hấp, sườn ram

<p>sườn hấp, sườn ram</p>
9
New cards

멸치볶음

cá cơm xào

<p>cá cơm xào</p>
10
New cards

갈비탕

canh sườn

<p>canh sườn</p>
11
New cards

된장찌개

Canh tương

<p>Canh tương</p>
12
New cards

두부조림

đậu phụ rim

<p>đậu phụ rim</p>
13
New cards

아귀찜

cá chày hấp

<p>cá chày hấp</p>
14
New cards

오징어볶음

mực xào

<p>mực xào</p>
15
New cards

삼계탕

gà tần sâm

<p>gà tần sâm</p>
16
New cards

순두부찌개

canh đậu phụ non

<p>canh đậu phụ non</p>
17
New cards

생선조림

cá rim

<p>cá rim</p>
18
New cards

계란찜

trứng hấp

<p>trứng hấp</p>
19
New cards

볶음밥

cơm rang

<p>cơm rang</p>
20
New cards

썰다

thái, cắt

21
New cards

다지다

Băm,giã

22
New cards

버무리다

trộn

23
New cards

담그다

Muối, ướp, ngâm

24
New cards

절이다

ướp muối

25
New cards

굽다

nướng

26
New cards

볶다

rang, xào

27
New cards

찌다

hấp,hầm

28
New cards

끓이다

đun, nấu

29
New cards

삶다

luộc

30
New cards

조리다

kho, rim

31
New cards

두르다

cuốn

32
New cards

부치다

rán, chiên

33
New cards

튀기다

chiên ngập dầu

34
New cards

불리다

nhúng, ngâm

35
New cards

맛이 나다 = 맛있다

Có vị ngon

36
New cards

맛을 보다

nếm thử

37
New cards

입맛에 맛다

hợp khẩu vị

38
New cards

간을하다

thêm gia vị

39
New cards

간을 보다

nếm độ mặn nhạt

40
New cards

간이 맛다

vừa

41
New cards

간장

Nước tương, xì dầu

<p>Nước tương, xì dầu</p>
42
New cards

ít hơn

43
New cards

섞다

trộn

44
New cards

찰떡궁합

Hợp, hoà hợp

45
New cards

견과

quả hạch

<p>quả hạch</p>
46
New cards

도전하다

thử thách

<p>thử thách</p>
47
New cards

섭취하다

hấp thụ/ tiêu hóa

48
New cards

참기름

Dầu mè

<p>Dầu mè</p>
49
New cards

고추장 양념

gia vị tương ớt

50
New cards

독특하다

Đặc biệt, khác lạ

51
New cards

성분

thành phần

52
New cards

채썰다

thái lát mỏng và dài

53
New cards

고축가루

bột ớt

54
New cards

든든하다

rắn chắc, khỏe

55
New cards

소스

nước sốt

56
New cards

청주

rượu trắng

57
New cards

궁중

trong cung

58
New cards

등뼈

xương sống

59
New cards

순두부

đậu phụ non

<p>đậu phụ non</p>
60
New cards

카네이션

hoa cẩm chướng

<p>hoa cẩm chướng</p>
61
New cards

깎다

Cắt, gọt

62
New cards

마늘

tỏi

63
New cards

식품

thực phẩm

64
New cards

đậu, đỗ

65
New cards

깨소금

muối vừng

66
New cards

매력적

có sức hấp dẫn

67
New cards

싸먹다

gói vào ăn

68
New cards

특유

đặc biệt, riêng biệt

69
New cards

껍질

vỏ

70
New cards

멥쌀

gạo tẻ

71
New cards

양파

hành tây

72
New cards

hành

73
New cards

꼬치

xiên, xiên nướng

74
New cards

củ cải

75
New cards

어묵

Chả cá

76
New cards

피망

ớt ngọt, ớt chuông

77
New cards

끼우다

bỏ vào, cho vào

78
New cards

물엿

Mạch nha

79
New cards

어버이날 (5월 8일)

ngày của bố mẹ

80
New cards

해물

hải sản

81
New cards

나물

rau, rau cỏ

82
New cards

발효

lên men

83
New cards

영양

dinh dưỡng

84
New cards

hương

85
New cards

단백질

chất đạm

86
New cards

배다

ngâm

87
New cards

오븐

lò nướng

88
New cards

현대화

hiện đại hóa

89
New cards

달구다

làm nóng, nung

90
New cards

배즙

nước cốt lê

91
New cards

육수

nước dùng (nước hầm từ thịt)

92
New cards

호박전

bánh bí nhúng bột rán

93
New cards

달콤하다

ngọt dịu

94
New cards

배추

Cải thảo

95
New cards

재다

đo

96
New cards

효심

lòng hiếu thảo

97
New cards

담백하다

đạm bạc

98
New cards

버섯

nấm

99
New cards

주무르다

xoa bóp

100
New cards

후춧가루

bột tiêu