tờ 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:49 PM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

organic matter (n)

chất hữu cơ

2
New cards

plant growth (n)

sự phát triển của cây; thực vật

3
New cards
4
New cards

evolution (n)

sự tiến hóa

5
New cards

progress (n)

sự tiến bộ; sự tiến triển

6
New cards

make progress

đạt được sự tiến bộ

7
New cards

be in progress

đang được tiến hành

8
New cards

development (n)

sự phát triển

9
New cards

economic development

sự phát triển kinh tế

10
New cards

social development

sự phát triển xã hội

11
New cards

personal development

sự phát triển cá nhân

12
New cards

child development

sự phát triển của trẻ em

13
New cards

hold on (phrV)

chờ một chút; nắm chặt

14
New cards

put on (phrV)

mặc vào; bật; tăng cân

15
New cards

turn on (phrV)

bật

16
New cards

turn off (phrV)

tắt

17
New cards

turn up (phrV)

xuất hiện; đến; vặn to

18
New cards

turn down (phrV)

vặn nhỏ; từ chối

19
New cards

refuse (v)

từ chối

20
New cards

take on (phrV)

tuyển thêm; nhận trách nhiệm; đối đầu với

21
New cards

be fluent in + language

nói ngôn ngữ lưu loát

22
New cards

outspoken (adj)

thẳng thắn

23
New cards

speechless (adj)

không nói nên lời

24
New cards

knowledgeable (adj)

hiểu biết nhiều

25
New cards

knowledgeable about/in sth

hiểu biết về điều gì

26
New cards

controversial topic (n)

chủ đề gây tranh cãi

27
New cards

shoot up (phrV)

tăng vọt

28
New cards

grow up (phrV)

lớn lên; trưởng thành

29
New cards

lift up (phrV)

nâng lên; nhấc lên

30
New cards

in favor of

ủng hộ; tán thành

31
New cards

in case of

phòng khi

32
New cards

in charge of

phụ trách; chịu trách nhiệm

33
New cards

have sth in common

có điểm chung

34
New cards

the North Pole (n)

Bắc Cực

35
New cards

the South Pole (n)

Nam Cực

36
New cards

disturb sb (v)

làm phiền; quấy rầy ai

37
New cards

annoy sb (v)

làm phiền; làm bực mình

38
New cards

be fascinated by

bị cuốn hút bởi

39
New cards

rock formations (n)

cấu trúc đá

40
New cards

landscape (n)

phong cảnh; cảnh quan

41
New cards

biological diversity (n)

sự đa dạng sinh học

42
New cards

variety (n)

sự đa dạng

43
New cards

a variety of + Ns

nhiều loại…

44
New cards

similarity (n)

sự giống nhau

45
New cards

spoil (v)

làm hỏng; nuông chiều

46
New cards

rot (v)

bị thối rữa; mục nát

47
New cards

litter (v)

xả rác

48
New cards

natural habitat (n)

môi trường sống tự nhiên

49
New cards

homeland (n)

quê hương

50
New cards

encourage sb to do sth

khuyến khích ai làm gì

51
New cards

discourage (v)

làm nản lòng; ngăn cản

52
New cards

discourage sb from V-ing

ngăn cản ai làm gì

53
New cards

increase (v)

tăng

54
New cards

summit (n)

đỉnh núi; hội nghị thượng đỉnh

55
New cards

peak (n)

đỉnh núi; đỉnh cao

56
New cards

peak season (n)

mùa cao điểm

57
New cards

the mountain peak (n)

đỉnh núi

58
New cards

at the peak of

ở đỉnh cao của

59
New cards

crosswalk (n)

vạch qua đường cho người đi bộ

60
New cards

pedestrian crossing (n)

vạch qua đường cho người đi bộ

61
New cards

zebra crossing (n)

vạch qua đường cho người đi bộ

62
New cards

crossroad (n)

ngã tư

63
New cards

crossword (n)

trò chơi ô chữ

64
New cards

be crowded with

đông nghịt

65
New cards

be packed with

đầy kín

66
New cards

be full of

đầy

67
New cards

be congested with

bị tắc nghẽn

68
New cards

condensed (adj)

được rút gọn; cô đặc

69
New cards

amusement park (n)

công viên giải trí

70
New cards

theme park (n)

công viên giải trí theo chủ đề

71
New cards

art gallery (n)

phòng trưng bày nghệ thuật

72
New cards

museum (n)

viện bảo tàng

73
New cards

skatepark (n)

công viên trượt ván

74
New cards

be nominated for sth

được đề cử cho

75
New cards

be recognized as

được công nhận là

76
New cards

a lack of sth (n)

sự thiếu…

77
New cards

a shortage of sth

sự thiếu…

78
New cards

be on duty

đang làm nhiệm vụ; đang trực

79
New cards

be off duty

hết ca; không làm nhiệm vụ

80
New cards

host (n)

chủ nhà; người dẫn chương trình

81
New cards

host (v)

tổ chức

82
New cards

shelter (n)

nơi trú ẩn

83
New cards

animal shelter (n)

trung tâm cứu trợ động vật