1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mural (n)
tranh tường
seamlessly (adv)
liền mạch, trôi chảy
boosterism (n)
sự ủng hộ quá khích
emulate (v)
bắt chước
silhouette (n)
hình bóng
juxtapose (v)
đặt cạnh nhau
psychedelic
loại màu sắc rực rỡ, chói chang, đôi khi tạo cảm giác như bị ảo giác
hallucinatory (adj)
ảo giác
marginalize (v)
gạt ra rìa
prestigious (adj)
danh giá
sitter
người mẫu chụp ảnh chân dung
haze (n)
màn sương
avant-garde (adj)
tiên phong
headquarter (n)
trụ sở chính
infrared (adj)
hồng ngoại
articulate (v)
làm sáng tỏ
reinforce (v)
củng cố
foreground (n)
tiền cảnh
antique (N)
cổ vật
grand (adj)
vĩ đại