Thẻ ghi nhớ: T2 - Lesson 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

cubicle

(n) không gian làm việc nhỏ (được ngăn bằng vách ngăn ở văn phòng)

2
New cards

identical

(adj) giống hệt nhau

3
New cards

filtration

(n) sự lọc (không khí, nước...)

4
New cards

purifier

(n) máy lọc, thiết bị làm sạch

5
New cards

respite

(n) sự nghỉ ngơi, thời gian tạm nghỉ ngơi

6
New cards

artificial

(adj) nhân tạo

7
New cards

double-glazed

(adj) (cửa sổ) lắp kính hai lớp để cách âm/cách nhiệt

8
New cards

glare

(n) ánh sáng chói lóa

9
New cards

aspire

(v) khao khát, hướng tới

10
New cards

satellite office

(n) văn phòng vệ tinh

11
New cards

miniature

(adj) thu nhỏ, nhỏ nhắn

12
New cards

revolutionary

(adj) mang tính cách mạng, đột phá

13
New cards

dehydration

(n) sự khử nước, quá trình sấy khô

14
New cards

pharmaceutical

(adj) thuộc về dược phẩm

15
New cards

retain

(v) giữ lại, duy trì

16
New cards

preset

(v) cài đặt sẵn, thiết lập trước

17
New cards

malfunctioning

(adj) bị trục trặc, hoạt động sai chức năng

18
New cards

residue

(n) cặn bã, phần dư thừa còn sót lại

19
New cards

timely

(adj) kịp thời, đúng lúc

20
New cards

persist

(v) tiếp diễn, dai dẳng không dứt

21
New cards

reclaimed

(adj) được thu hồi, được tái chế

22
New cards

discarded

(adj) bị vứt bỏ, đồ bỏ đi

23
New cards

overlooked

(adj) bị bỏ qua, bị lơ đi

24
New cards

solely

(adv) chỉ duy nhất, đơn độc

25
New cards

hands-on

(adj) thực tế, tự tay làm

26
New cards

incorporate

(v) kết hợp, đưa vào, sáp nhập

27
New cards

intact

(adj) nguyên vẹn, không bị suy suyển

28
New cards

secure

(v) đảm bảo, giữ chỗ

29
New cards

participant

(n) người tham gia

30
New cards

appealing

(adj) hấp dẫn, thu hút

31
New cards

perspective

(n) góc nhìn, quan điểm

32
New cards

inconvenience

(n) sự bất tiện, sự phiền toái

33
New cards

submit

(v) nộp, đệ trình

34
New cards

clarity

(n) sự rõ ràng, tính dễ hiểu

35
New cards

renovation

(n) sự cải tạo, tu sửa

36
New cards

negotiation

(n) sự đàm phán, thương lượng

37
New cards

subsidy

(n) tiền trợ cấp

38
New cards

incentive

(n) sự ưu đãi, khích lệ

39
New cards

contentious

(adj) gây tranh cãi, khó thỏa thuận

40
New cards

integrity

(n) tính nguyên bản, sự toàn vẹn

41
New cards

pending

(prep) trong lúc chờ đợi được giải quyết

42
New cards

revitalization

(n) sự tái sinh, phục hồi

43
New cards

advocate

(n) người ủng hộ, người bênh vực

44
New cards

anticipate

(v) dự đoán, lường trước

45
New cards

Đang học (7)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!