BÀI 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:50 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

これ

Cái này, đây (gần người nói)

2
New cards

それ

Cái đó, đó (gần người nghe)

3
New cards

あれ

cái kia, kia (xa cả người nói và người nghe)

4
New cards

この~

~này

5
New cards

その~

~đó

6
New cards

あの~

~kia

7
New cards

ほん

Sách

8
New cards

じしょ

Từ điển

9
New cards

ざっし

Tạp chí

10
New cards

しんぶん

Báo

11
New cards

ノート

Vở

12
New cards

てちょう

Sổ tay

13
New cards

めいし

Danh thiếp

14
New cards

カード

Thẻ (tín dụng), cạc

15
New cards

えんぴつ

Bút chì

16
New cards

ボールペン

Bút bi

17
New cards

シャープペンシル

Bút chì kim, bút chì bấm

18
New cards

かぎ

Chìa khóa

19
New cards

とけい

Đồng hồ

20
New cards

かさ

Ô, dù

21
New cards

かばん

Cặp sách, túi

22
New cards

テレビ

Tivi

23
New cards

ラジオ

Radio

24
New cards

カメラ

Máy ảnh

25
New cards

コンピューター

Máy vi tính

26
New cards

くるま

Ô tô, xe hơi

27
New cards

つくえ

Bàn

28
New cards

いす

Ghế

29
New cards

チョコレート

Socola

30
New cards

コーヒー

Cà phê

31
New cards

みやげ

quà

32
New cards

えいご

Tiếng Anh

33
New cards

にほんご

Tiếng Nhật

34
New cards

~ご

tiếng~

35
New cards

なん

gì, cái gì

36
New cards

そう

vậy

37
New cards

あのう

à, ờ..(sự ngại ngùng, do dự)

38
New cards

えっ

Hả? (dùng khi nghe một điều gì không mong muốn)

39
New cards

どうぞ

Xin mời

40
New cards

どうも ありがとう ございます

Xin chân thành cám ơn, xin cám ơn rất nhiều

41
New cards

そうですか

Thế à

42
New cards

ちがいます

Không phải, không đúng, sai rồi

43
New cards

Ôi (dùng khi nhận ra điều gì)

44
New cards

これから おせわに なります。

Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị

45
New cards

こちらこそ どうぞ よろしく おねがいします

Chính tôi mới là người mong được sự giúp đỡ của anh/chị

46
New cards

どうぞ よろしく おねがいします

Rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh/chị!" hoặc "Rất vui được làm quen với anh/chị!".