Từ Vựng JLPT N3 - Chapter 4.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:37 PM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

複数

Fukusuu Số nhiều, nhiều (người/vật/đáp án)

2
New cards

お腹

Onaka Bụng

3
New cards

各自

Kakuji Mỗi người, từng cá nhân, tự mỗi người

4
New cards

各地

Kakuchi Các nơi, khắp nơi, các vùng miền

5
New cards

価格

Kakaku Giá cả (mang tính học thuật/kinh tế hơn Nedan)

6
New cards

性格

Seikaku Tính cách, tâm tính

7
New cards

不合格

Fugoukaku Trượt, thi rớt, không đạt chuẩn

8
New cards

線路

Senro Đường ray, đường sắt

9
New cards

道路

Douro Con đường, đường lộ

10
New cards

高速道路

Kousokudouro Đường cao tốc

11
New cards

路面

Romen Mặt đường

12
New cards

落とし物

Otoshimono Đồ đánh rơi, đồ thất lạc

13
New cards

Namida Nước mắt

14
New cards

乗客

Joukyaku Hành khách (đi tàu, xe, máy bay)

15
New cards

借り

Kari Khoản nợ, vay mượn, sự nhờ vả

16
New cards

人数

Ninzuu Số người

17
New cards

片道

Katamichi Một chiều (vé, đường đi)

18
New cards

石油

Sekiyu Dầu mỏ, dầu hỏa

19
New cards

途中

Tochuu Giữa chừng, trên đường đi

20
New cards

共通

Kyoutsuu Chung, phổ thông, điểm chung

21
New cards

ピザ

Piza Bánh pizza

22
New cards

スープ

Suupu Súp, canh

23
New cards

ホーム

Houmu Nhà (Home) / Sân ga (Platform)

24
New cards

タオル

Taoru Khăn tắm, khăn lau

25
New cards

可能

Kanou Có thể, có khả năng

26
New cards

不可能

Fukanou Không thể, bất khả thi

27
New cards

不注意

Fuchuui Không chú ý, vô ý, sơ suất

28
New cards

夢中

Muchuu Mải mê, say mê, nghiện

29
New cards

完全

Kanzen Hoàn toàn, hoàn hảo, trọn vẹn

30
New cards

でこぼこ

Dekoboko Lồi lõm, gập ghềnh

31
New cards

薄い

Usui Mỏng, nhạt (màu sắc/mùi vị)

32
New cards

おとなしい

Otonashii Nhẹ nhàng, điềm đạm, ngoan ngoãn

33
New cards

おかしい

Okashii Lạ, kỳ quặc, buồn cười, có vấn đề

34
New cards

散らす

Chirasu Làm rơi vãi, làm phân tán (tha động từ)

35
New cards

散らかす

Chirakasu Làm bừa bộn (tha động từ)

36
New cards

散らかる

Chirakaru Bị bừa bộn, lộn xộn (tự động từ)

37
New cards

散る

Chiru Rơi, rụng, bị phân tán (tự động từ)

38
New cards

腐る

Kusaru Hỏng, ôi thiu, thối rữa

39
New cards

数える

Kazoeru Đếm, tính toán

40
New cards

飛び出す

Tobidasu Lao ra, bay ra, chạy vụt ra

41
New cards

あふれる

Afureru Tràn, đầy ắp (cảm xúc/nước)

42
New cards

凍る

Kooru Đông lại, đóng băng

43
New cards

替える

Kaeru Đổi, thay thế (tiền bạc/linh kiện)

44
New cards

替わる

Kawaru Được thay thế, được đổi (đổi ca/đổi người)

45
New cards

買い替える

Kaikaeru Mua mới thay cho cái cũ

46
New cards

取り替える

Torikaeru Đổi lại, thay thế (hàng lỗi)

47
New cards

失う

Ushinau Đánh mất (niềm tin/cơ hội/người thân)

48
New cards

戻す

Modosu Trả lại, hoàn lại (về vị trí cũ)

49
New cards

払い戻す

Haraimodosu Hoàn tiền, trả lại tiền

50
New cards

戻る

Modoru Quay lại, trở lại

51
New cards

落ち着く

Ochitsuku Bình tĩnh, ổn định, lắng xuống

52
New cards

かく

Kaku Gãi, đổ (mồ hôi), gãi đầu

53
New cards

揺れる

Yureru Rung lắc, dao động, phân vân

54
New cards

足す

Tasu Thêm vào, cộng thêm

55
New cards

剥く

Muku Gọt, bóc, lột vỏ

56
New cards

生やす

Hayasu Nuôi, để (râu), làm mọc ra

57
New cards

生まれる

Umareru Được sinh ra, chào đời

58
New cards

蹴る

Keru Đá, sút

59
New cards

捕まる

Tsukamaru Bị bắt / Nắm lấy, giữ chặt

60
New cards

合格

Goukaku Đỗ, thi đậu, đạt tiêu chuẩn

61
New cards

往復

Oufuku Khứ hồi, đi và về

62
New cards

失敗

Shippai Thất bại, mắc lỗi

63
New cards

失業

Shitsugyou Thất nghiệp

64
New cards

両替

Ryougae Đổi tiền

65
New cards

借金

Shakkin Tiền vay, khoản nợ

66
New cards

化粧

Keshou Trang điểm

67
New cards

カーブ

Kaabu Khúc cua, đường cong

68
New cards

バランス

Baransu Cân bằng

69
New cards

ボランティア

Borantia Tình nguyện viên, hoạt động tình nguyện

70
New cards

どきどき

Dokidoki Hồi hộp, tim đập thình thịch

71
New cards

きちんと

Kichinto Chỉn chu, cẩn thận, ngăn nắp

72
New cards

それとも

Soretomo Hoặc là, hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)

73
New cards

つまり

Tsumari Tóm lại là, nói cách khác