1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nocturnal
hoạt động về đêm |
flightless
không biết bay |
critically endangered
cực kỳ nguy cấp (có nguy cơ tuyệt chủng rất cao) |
forest-dwelling
sống trong rừng |
predominantly
chủ yếu, phần lớn
beak
mỏ chim
solitary
sống đơn độc |
forage
kiếm ăn
controlled descent
sự hạ xuống có kiểm soát
bulb
củ cây
fern frond
lá dương xỉ |
incubation
sự ấp trứng
vulnerable
dễ bị tổn thương
chick-rearing
việc nuôi chim non
coloniser
người thực dân, người khai hoang
reintroduce
tái đưa vào, tái du nhập
account for
chiếm, chiếm tỷ lệ
aftermath
hậu quả, thời kỳ sau biến cố |
fungus
nấm
vascular system
hệ mạch dẫn (nước và dinh dưỡng)
wilt
héo úa |
epidemic
dịch bệnh trên diện rộng
trigger
gây ra, kích hoạt
shipment
lô hàng vận chuyển |
destined for
được định để dùng cho
intact
nguyên vẹn
beetle
bọ cánh cứng
virulent
cực độc, rất nguy hiểm
hedgerow
hàng rào cây bụi
specimen
cá thể, mẫu vật
judgement
sự phán đoán |
weigh up
cân nhắc, đánh giá
circumstance
hoàn cảnh
investigate
điều tra, nghiên cứu |
neuroscientist
nhà khoa học thần kinh
hectic
bận rộn, hỗn loạn
life-threatening
đe dọa tính mạng
incident
sự cố, vụ việc
perceived threat
mối đe dọa được nhận thức |
trigger
kích hoạt, gây ra |
adverse event
sự kiện bất lợi
optimistic
lạc quan |
embrace
chấp nhận, đón nhận
hyper-vigilant
cực kỳ cảnh giác
spike
tăng vọt |