cam 20 read test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:47 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

nocturnal

hoạt động về đêm

2
New cards

flightless

không biết bay

3
New cards

critically endangered

cực kỳ nguy cấp (có nguy cơ tuyệt chủng rất cao)

4
New cards

forest-dwelling

sống trong rừng

5
New cards

predominantly

chủ yếu, phần lớn

6
New cards

beak

mỏ chim

7
New cards

solitary

sống đơn độc

8
New cards

forage

kiếm ăn

9
New cards

controlled descent

sự hạ xuống có kiểm soát

10
New cards

bulb

củ cây

11
New cards

fern frond

lá dương xỉ

12
New cards

incubation

sự ấp trứng

13
New cards

vulnerable

dễ bị tổn thương

14
New cards

chick-rearing

việc nuôi chim non

15
New cards

coloniser

người thực dân, người khai hoang

16
New cards

reintroduce

tái đưa vào, tái du nhập

17
New cards

account for

chiếm, chiếm tỷ lệ

18
New cards

aftermath

hậu quả, thời kỳ sau biến cố

19
New cards

fungus

nấm

20
New cards

vascular system

hệ mạch dẫn (nước và dinh dưỡng)

21
New cards

wilt

héo úa

22
New cards

epidemic

dịch bệnh trên diện rộng

23
New cards

trigger

gây ra, kích hoạt

24
New cards

shipment

lô hàng vận chuyển

25
New cards

destined for

được định để dùng cho

26
New cards

intact

nguyên vẹn

27
New cards

beetle

bọ cánh cứng

28
New cards

virulent

cực độc, rất nguy hiểm

29
New cards

hedgerow

hàng rào cây bụi

30
New cards

specimen

cá thể, mẫu vật

31
New cards

judgement

sự phán đoán

32
New cards

weigh up

cân nhắc, đánh giá

33
New cards

circumstance

hoàn cảnh

34
New cards

investigate

điều tra, nghiên cứu

35
New cards

neuroscientist

nhà khoa học thần kinh

36
New cards

hectic

bận rộn, hỗn loạn

37
New cards

life-threatening

đe dọa tính mạng

38
New cards

incident

sự cố, vụ việc

39
New cards

perceived threat

mối đe dọa được nhận thức

40
New cards

trigger

kích hoạt, gây ra

41
New cards

adverse event

sự kiện bất lợi

42
New cards

optimistic

lạc quan

43
New cards

embrace

chấp nhận, đón nhận

44
New cards

hyper-vigilant

cực kỳ cảnh giác

45
New cards

spike

tăng vọt