1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Freshman (n)
sinh viên năm nhất
sophomore (n)
sinh viên năm hai
junior (n)
sinh viên năm 3
senior (n)
sinh viên năm cuối
university (n)
trường đại học
department store (n.p)
cửa hàng bách hóa
concert (n)
buổi hòa nhạc
Austria
nước Áo

Austrian
Tiếng Áo, người Áo
Australia
nước Úc

Australian
tiếng úc, người úc
Malaysia
Nước Ma-lai-xi- a

Malaysian
người Malaysia, tiếng Malaysia
Japan
nước Nhật

Japanese
tiếng nhật, người nhật
Portugal
Nước Bồ Đào Nha

Portuguese
người Bồ Đào Nha, tiếng Bồ Đào Nha
Egypt
nước Ai Cập

Egyptian
người Ai Cập, tiếng Ai Cập
Canada
Nước Ca-na-đa

Canadian
người Ca-na-đa, tiếng Ca-na-đa
Britain
nước Anh

British
người Anh
Denmark
nước Đan Mạch

Danish
người Đan Mạch, tiếng Đan Mạch
France
Nước Pháp

French
Tiếng Pháp
Netherlands
nước Hà Lan

Dutch
người/ tiếng Hà Lan
Switzerland
nước Thụy Sĩ

Swiss
Người/ tiếng Thụy Sĩ
Greece
nước Hy Lạp

Greek
người/ tiếng Hy Lạp
Philippines
nước Philippin

Filipino
người/ tiếngPhilippines
Thailand
nước Thái Lan

Thai
người Thái, tiếng Thái
Argentina
Nước Ác-hen-ti-na

Argentine
Người/ tiếng Ác-hen-ti-na