1/189
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
桜(さくら・おう)anh
夜桜
桜前線
桜エビ
桜肉
夜桜(よざくら)(danh từ) hoa anh đào ban đêm (thường được thắp đèn để ngắm)
桜前線(さくらぜんせん)(danh từ) đường hoa anh đào nở – chỉ sự di chuyển của mùa hoa anh đào từ Nam lên Bắc Nhật Bản
桜エビ(さくらえび)(danh từ) con tép (loại tôm nhỏ, màu hồng)
桜肉 (さくらにく)(danh từ) thịt ngựa
桜桃
おうとう/さくらんぼ (danh từ) quả anh đào (cherry)
おうとう → cách đọc Hán, trang trọng / văn viết
さくらんぼ → cách nói thông dụng trong đời sống
梅(うめ・ばい)mai
梅
梅の花
梅の実
梅(うめ)(danh từ) Cây mơ Nhật
梅の花(うめのはな)(danh từ) Hoa mơ, hoa mai
梅の実(うめのみ)(danh từ) quả mơ (chỉ quả, rõ nghĩa hơn 梅)
桃
桃の花
もも đào
桃の花(もものはな) hoa đào
梅干し
うめぼし Mơ muối / mơ ngâm muối (rất chua, mặn, món truyền thống Nhật)
漬物
つけもの đồ muối, đồ ngâm
梅酒
果実酒
うめしゅ Rượu mơ
果実酒(かじつしゅ): rượu trái cây
前線
最前線
ぜんせん (danh từ)
(1) Mặt trận / tiền tuyến
→ khu vực giao tranh, tuyến đầu trong chiến tranh
(2) Front khí tượng (đường ranh giới thời tiết)
→ ranh giới giữa hai khối không khí khác nhau → nó là ranh giới / tuyến phân cách, không phải đường đi.
最前線(さいぜんせん): tuyến đầu, tiền tuyến
梅雨前線
ばいうぜんせん biểu đồ dự đoán mưa theo vùng (ở Nhật)
→ dải ranh giới thời tiết gây mưa kéo dài trong mùa 梅雨
Ranh giới giữa: khối khí nóng ẩm phía nam >< khối khí mát phía bắc
→ gây ra mưa kéo dài
梅雨
雨季
つゆ/ばいう Mùa mưa đầu hè ở Nhật (thường từ tháng 6 đến đầu tháng 7)
つゆ: dùng trong văn nói, đời thường
ばいう: dùng trong bản tin thời tiết, văn viết
雨季(うき): mùa mưa (mùa mưa nói chung, không riêng Nhật)
塩梅
あんばい (danh từ / trạng từ (~に))
(1) Mức độ / trạng thái vừa phải, cân bằng
→ thường dùng cho vị mặn – ngọt, nhiệt độ, tình trạng sức khỏe, tiến độ công việc
(2) Tình hình / diễn biến (tốt hay xấu) (nghĩa mở rộng, hơi trừu tượng)
vd: このスープは塩梅がいい。→ Món súp này nêm nếm vừa miệng.
体の塩梅があまりよくない。→ Tình trạng cơ thể không được tốt lắm.
いい塩梅だ
いいあんばいだ Vừa phải, hoàn hảo, đúng mức → cảm giác tinh tế, chủ quan, thiên về “cảm nhận”
= ちょうどいい vừa đúng, không thừa không thiếu → Dùng được cho số lượng, thời gian, kích cỡ → khách quan, dễ dùng, phổ biến hơn
松 (まつ・しょう)tùng
松の木
松ぼっくり
杉の木
松の木(まつのき)Cây thông
松ぼっくり(まつぼっくり)Quả thông
杉の木(すぎのき)cây tuyết tùng Nhật
門松
かどまつ cây nêu ngày tết, Đồ trang trí năm mới đặt trước cổng nhà
→ làm từ cây thông, tre, để đón thần năm mới
しめ縄
しめなわ dây thừng linh thiêng Shinto → treo trước cửa / bàn thờ, mang tính trừ tà
>< 門松(かどまつ): vật đặt ngoài cổng
松竹梅
しょうちくばい
(1) Ba biểu tượng may mắn:
松 (thông) → trường thọ
竹 (tre) → phát triển
梅 (mơ) → kiên cường
(2) Cách phân hạng (thường trong nhà hàng, quà tặng):
松 = cao cấp nhất hoặc cỡ lớn
竹 = trung bình hoặc cỡ vừa, trung bình
梅 = thấp nhất hoặc cỡ nhỏ
vd: コースは 松竹梅 から選べます。→ Có thể chọn khóa ăn theo hạng shō–chiku–bai.
松 のコースをお願いします。→ Cho tôi suất hạng cao nhất.
杉(すぎ)sam
杉の木
杉の木(すぎのき)cây tuyết tùng Nhật, cây liễu
屋久島
やくしま Đảo Yakushima
縄文杉
屋久杉
じょうもんすぎ Cây tuyết tùng cổ đại nhất và nổi tiếng nhất Nhật Bản (một cây cụ thể) → Tên gọi lấy từ thời kỳ Jōmon (縄文時代/じょうもんじだい).
屋久杉(やくすぎ)tuyết tùng Yakushima trên 1.000 năm tuổi → tên gọi chung cho nhiều cây cổ thụ
杉の花粉
すぎのかふん Phấn hoa cây tuyết tùng, phấn hoa liễu
花粉
花粉症
かふん Phấn hoa
花粉症(かふんしょう) bệnh dị ứng phấn hoa
美 (うつくーしい・び)mĩ
美しい = 綺麗
美
美しさ
美しい(うつくしい) (Tính từ – い)
(1) Đẹp (về hình thức) (cảnh vật, con người, đồ vật)
(2) Đẹp về tinh thần / đạo đức (hành động, cách sống, tâm hồn)
(3) Hoàn hảo, hài hòa (nghĩa trang trọng, văn viết)
= きれい (綺麗) đẹp, sạch, gọn gàng (đời thường) >< 美しい: trang trọng, nhấn mạnh vẻ đẹp sâu sắc / giá trị
美(び)(Danh từ)
(1) Cái đẹp / vẻ đẹp (khái niệm trừu tượng)
(2) Giá trị thẩm mỹ
美しさ(うつくしさ) (Danh từ) vẻ đẹp cụ thể, cảm nhận được (danh từ hóa từ 美しい)
保つ
= 維持する
たもつ (tha động từ)
(1) Giữ, duy trì (trạng thái, tình trạng)
vd: 健康 を 保つ。Giữ gìn sức khỏe.
新鮮さ を 保つ。Giữ độ tươi.
(2) Bảo toàn, không để thay đổi (Đồ vật, thực phẩm)
vd: 温度 を 保つ。Giữ nhiệt độ.
品質 を 保つ。Giữ chất lượng.
(3) Giữ vững (tinh thần, thái độ)
vd: 冷静 を 保つ。→ Giữ bình tĩnh.
美しさ を 保つ。→ Giữ được vẻ đẹp.
= 維持する (いじする) duy trì trạng thái (từ trang trọng) → Thường dùng cho các con số, mức độ hoặc hệ thống lớn (Ví dụ: Giữ vững tốc độ, giữ vững hiện trạng). >< 保つ: giữ gìn hoặc duy trì trạng thái. → Tập trung vào việc không để bị mất đi hoặc suy yếu (giữ cho nó đứng yên tại đó).
香 (かおーる・かおーり・か・こう・きょう)hương
香る
香り
香る(かおる)(tự động từ)
(1) Tỏa hương, lan mùi thơm (tự nhiên)
→ Chủ ngữ là mùi hương, không phải người ngửi.
= 匂う(におう)có mùi (tốt hoặc xấu) >< 香る: chỉ mùi thơm, mang sắc thái đẹp
vd: 花 が 香る。→ Hoa tỏa hương.
(2) (nghĩa bóng) toát ra cảm giác / phong vị
vd: 彼女には 上品さ が 香る。→ Ở cô ấy toát lên vẻ thanh nhã.
香り(かおり)(Danh từ)
(1) Hương, mùi thơm
(2) (nghĩa bóng) bầu không khí, phong vị
vd: 春の香りがする。→ Có cảm giác mùi vị mùa xuân.
追求する
請求 / 請求表
求める / 求め
要求 / 要求する
追求 (ついきゅう) (tha động từ)
(1) Theo đuổi, tìm kiếm đến cùng (mục tiêu, lý tưởng, chân lý)
vd: 真実 を 追求する。→ Theo đuổi sự thật.
(2) Đào sâu, truy đến tận gốc (vấn đề, nguyên nhân)
責任 を 追求する。→ Truy cứu trách nhiệm.
>< 求める(もとめる)tìm kiếm, mong muốn (nhẹ và rộng hơn) >< 追求する: theo đuổi liên tục, đến cùng, có chiều sâu
請求 / 請求表 (せいきゅう) yêu cầu / đòi (tiền, quyền lợi)
請求表(せいきゅうひょう)bảng yêu cầu thanh toán
求める(もとめる)(Tha động từ)
①: Yêu cầu / đòi (một điều gì đó từ người khác)
vd: 政府に 説明 を 求める。→ Yêu cầu chính phủ giải thích.
②: Đòi hỏi (tiêu chuẩn, mức độ) → yêu cầu cao đối với năng lực, chất lượng.
vd: この仕事 は 高い専門知識 を 求める。→ Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao.
③: Tìm kiếm → người, vật, cơ hội, lời khuyên…
vd: 彼は仕事 を 求めている。→ Anh ấy đang tìm việc.
④: Theo đuổi / khao khát (trừu tượng, tinh thần)
vd: 幸せ を 求める。→ Tìm kiếm hạnh phúc.
求め(もとめ)(Danh từ) yêu cầu, nhu cầu, sự tìm kiếm
vd: 顧客の 求め に応じる。→ Đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
要求(ようきゅう)Yêu cầu, đòi hỏi (muốn người khác làm gì đó).
お香を焚く
おこうをたく Đốt nhang / đốt hương (お là tiền tố lịch sự.) (thư giãn / tinh thần)
vd: 部屋でお香を焚く。→ Đốt hương trong phòng.
線香をあげる
せんこうをあげる thắp nhang (cho người đã khuất) (nghi lễ, cúng bái)
焚く
たく (tha động từ)
(1) Đốt (lửa, hương, than)
(2) Đun, nấu bằng lửa (nghĩa gốc)
vd: 火 を 焚く。→ Đốt lửa.
お香 を 焚く。→ Đốt hương.
>< 燃やす(もやす)đốt cháy (không nhấn mạnh mục đích) >< 焚く: đốt có mục đích (sưởi, nấu, tạo hương)
真理
しんり (Danh từ)
(1) Chân lý, sự thật tuyệt đối
(2) Sự thật cốt lõi của sự vật, hiện tượng
vd: 真理を探す。→ Tìm kiếm chân lý.
>< 事実(じじつ)sự thật (việc đã xảy ra, cụ thể, có thể thay đổi) >< 真理: sự thật phổ quát, bất biến
求める
もとめる (tha động từ)
(1) Tìm kiếm, yêu cầu (vật, thông tin)
vd: 答え を 求める。→ Tìm câu trả lời.
(2) Theo đuổi, mong muốn (lý tưởng, giá trị)
vd: 幸せ を 求める。→ Theo đuổi hạnh phúc.
(3) Đòi hỏi (trách nhiệm, điều kiện)
vd: 完璧 を 求めすぎる。→ Đòi hỏi quá hoàn hảo.
品格
>< 気品
ひんかく (Danh từ)
(1) Phẩm giá, tư cách cao quý
(2) Sự tao nhã, đẳng cấp toát ra từ bên trong → Không chỉ là lễ phép, mà là giá trị nội tâm.
vd: 品格のある人。→ Người có phẩm giá.
言葉に品格がある。→ Lời nói có phẩm chất.
>< 気品(きひん) vẻ thanh cao, quý phái (vẻ ngoài / khí chất thanh lịch) >< 品格: đạo đức + nhân cách
線香
お香
せんこう Nhang thắp (thường dùng trong cúng bái, Phật giáo)
お香(おこう)hương (dùng thư giãn, thưởng hương)
薪
木材
木
まき Củi, gỗ đốt
木材(もくざい)gỗ (vật liệu) (dùng để xây dựng)
木(き)→ cây / gỗ nói chung
完璧
かんぺき (Danh từ, tính từ – な)
(1) Hoàn hảo, không có khuyết điểm
(2) Đầy đủ, trọn vẹn ở mức cao nhất
→ dùng cho kết quả, kế hoạch, năng lực.
vd: 完璧な答え。→ Câu trả lời hoàn hảo.
準備は完璧だ。→ Chuẩn bị rất đầy đủ.
>< 完全(かんぜん)hoàn toàn, đầy đủ (nhấn mạnh không thiếu phần nào) >< 完璧: nhấn mạnh chất lượng, không tì vết
香水
こうすい Nước hoa
香辛料
調味料
こうしんりょう Gia vị có mùi và vị cay / nồng (tiêu, ớt, quế, đinh hương…)
調味料(ちょうみりょう)Gia vị / chất nêm nếm
→ dùng để điều chỉnh vị của món ăn (mặn, ngọt, chua, umami…)
芳香剤
ほうこうざい Chất tạo mùi thơm / khử mùi → dùng trong phòng, nhà vệ sinh, xe hơi (Không dùng cho cơ thể.)
消臭剤
しょうしゅうざい chất khử mùi
将棋
囲碁
しょうぎ cờ shōgi, Cờ tướng Nhật Bản
囲碁(いご)cờ vây
香車
飛車
きょうしゃ Quân “xe hương” trong shōgi
→ đi thẳng về phía trước, xa bao nhiêu cũng được
飛車(ひしゃ)quân xe (rook)
醤油
しょうゆ xì dầu
味噌
みそ tương miso
唐辛子
とうがらし ớt
胡椒
こしょう tiêu
シナモン
cinnamon quế
砂糖
さとう (Danh từ) Đường (đường ăn)
vd: コーヒー に 砂糖 を入れる。Cho đường vào cà phê.
脱 (ぬーげる・ぬーぐ・だつ, ふ)thoát
脱げる
脱ぐ
脱げる(ぬげる)(tự động từ / Dạng khả năng / trạng thái của 脱ぐ(ぬぐ))
(1) Bị tuột / bị rơi ra (quần áo, giày dép) (tự nhiên, không chủ ý)
vd: 靴 が 脱げた。→ Giày bị tuột ra.
(2) Có thể cởi ra (nghĩa khả năng)
vd: 手が濡れていて手袋 が 脱げない。→ Tay ướt nên găng tay không tuột ra được.
靴 が 脱げている。→ Giày đang ở trạng thái bị tuột / đã tuột ra.
脱ぐ(ぬぐ)(tha động từ)
(1) Cởi, tháo (quần áo, giày dép)
vd: 靴 を 脱ぐ。→ Cởi giày.
(2) (nghĩa bóng) Thoát khỏi / từ bỏ
vd: 責任 を 脱ぐ ことはできない。→ Không thể thoát khỏi trách nhiệm.
古い習慣 を 脱ぐ。→ Thoát khỏi thói quen cũ.
取れる
とれる (tự động từ)
(1) Bị rơi ra / bung ra / tuột ra (nút áo, nắp, nhãn, miếng dán)
vd: ボタン が 取れた。→ Nút áo bị bung ra.
(2) Có thể lấy được / thu được (kết quả, lợi ích)
(3) Mất đi, biến mất (mệt mỏi, căng thẳng)
vd: 疲れ が 取れる。→ Hết mệt.
(4) Được thu hoạch / bắt được (cá, nông sản)
vd: 魚 が 取れる。→ Bắt được cá.
脱衣所
更衣室
だついじょ Phòng thay đồ / chỗ cởi quần áo → thiên về cởi đồ trước khi tắm, thường ở nhà tắm, onsen, bể bơi
更衣室(こういしつ)phòng thay đồ (thay đồ nói chung (công ty, trường học)
離脱 / 離脱する
りだつ (Danh từ, tự động từ)
(1) Rút khỏi, tách khỏi (tổ chức, nhóm, hiệp định)
vd: チーム を 離脱する。→ Rút khỏi đội.
>< 脱退(だったい) : rút khỏi (chính thức) >< 離脱: trung tính, rộng
(2) Lệch ra khỏi (kế hoạch, lộ trình) (nghĩa trừu tượng)
脱税 / 脱税する
節税
だつぜい (Danh từ, tha động từ) Trốn thuế (bất hợp pháp)
節税(せつぜい)giảm thuế hợp pháp
脱線 / 脱線する
だっせん (Danh từ, tự động từ)
(1) Tàu trật đường ray
vd: 電車 が 脱線した。→ Tàu bị trật ray.
(2) (nghĩa bóng) Lạc đề, đi chệch hướng
vd: 話 が 脱線した。→ Câu chuyện bị lạc đề.
脱退 / 脱退する
だったい (Danh từ, tự động từ) Rút khỏi / thoát khỏi một tổ chức một cách chính thức
vd: 会員 を 脱退した。
→ Đã rút tư cách thành viên.
組合
くみあい (danh từ) Tổ chức / hiệp hội, Công đoàn
→ những người cùng mục đích lập thành (công đoàn, hợp tác xã…)
>< 団体(だんたい)đoàn thể, tập thể (khái niệm rộng, không nhất thiết vì quyền lợi) >< 組合: có mục tiêu chung cụ thể, quyền lợi chung
vd: 労働組合に入る。→ Gia nhập công đoàn.
会社の組合 → Công đoàn công ty
危機
きき (danh từ)
①: tình trạng nguy hiểm, tình trạng khủng hoảng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng
→ Chỉ tình huống mà: nếu không xử lý tốt sẽ dẫn đến thất bại, thiệt hại lớn hoặc phá hủy
vd: 会社は 危機 に 直面している。Công ty đang đối mặt với khủng hoảng.
命の 危機 を感じた。Tôi cảm thấy nguy hiểm đến tính mạng.
②: thời điểm quyết định vận mệnh → thời điểm quan trọng quyết định sống còn
vd: 国家 の 危機 Khủng hoảng của quốc gia
脱する
だっする (tự động từ) Thường dùng trong văn viết, cách nói trang trọng.
(1) Thoát khỏi, ra khỏi (tình trạng, hoàn cảnh)
vd: 危機 を 脱する。→ Thoát khỏi khủng hoảng.
(2) Không còn ở trong trạng thái đó nữa
vd: 不安 を 脱する。→ Thoát khỏi lo lắng.
掛(かーかる・かーける・かかり)quải
掛かる
掛ける
掛かる(かかる)(tự động từ)
(1) Mất / tốn (thời gian, tiền bạc, công sức…)
vd: この仕事は時間がかかる。→ Công việc này tốn thời gian.
(2) Được treo / mắc / gắn
vd: 壁に絵がかかっている。→ Tranh được treo trên tường.
(3) Bị ảnh hưởng / rơi vào trạng thái (病気 (bệnh)・罠 (cái bẫy) ・圧力)
vd: 風邪 に かかる。→ Bị cảm.
(4) Bắt đầu hoạt động / được áp dụng (電話 (điện thoại)・エンジン (máy móc)・ブレーキ (phanh))
vd: 電話がかかる。→ Điện thoại được kết nối / có cuộc gọi đến.
掛ける(かける)(tha động từ)
(1) Treo / mắc
vd: コート を 壁にかける。→ Treo áo khoác lên tường.
(2) Bật / cho chạy (máy móc, điện thoại…)
vd: 電話 を かける。→ Gọi điện.
(3) Đổ / rưới / cho lên
vd: 醤油 を かける。→ Rưới xì dầu.
(4) Gây ảnh hưởng / đặt lên ai đó
vd: 迷惑 を かける。→ Gây phiền toái.
(5) Bắt đầu một hành động
vd: 命 を かける。→ Đánh cược cả mạng sống.
どうぞお掛けください
どうぞ おかけください Xin mời ngồi.
Ở đây 掛ける mang nghĩa: 椅子に 腰 を掛ける(こしをかける)
→ ngồi xuống ghế
vd: こちらへどうぞ、お掛けください。→ Xin mời ngồi bên này.
座る(すわる): ngồi (thường, không lịch sự)
腰を下ろす(こしをおろす): ngồi xuống (mềm, văn nói)
お座りください(おすわりください): lịch sự, nhưng ít dùng hơn お掛けください trong bối cảnh tiếp khách
圧力
圧力をかける
圧力 を 加える
つりょく (danh từ)
1: áp lực vật lý
vd: 圧力を加える。→ Tạo áp lực.
2: áp lực tinh thần, chính trị, xã hội
vd: 彼は 圧力 を感じた。→ Anh ấy cảm thấy áp lực.
圧力をかける(あつりょくをかける)(tha động từ) gây áp lực
圧力 を 加える。→ tạo áp lực
掛け算
足し算
引き算
割り算
かけざん Phép nhân
足し算(たしざん): phép cộng
引き算(ひきざん): phép trừ
割り算(わりざん): phép chia
気掛かりなこと
気掛かり
きがかり な こと Điều khiến bận tâm / lo lắng trong lòng
気掛かりな (tính từ - な) bận tâm / lo lắng trong lòng
気掛かり(きがかり) lo lắng âm ỉ, kéo dài trong lòng, không nhất thiết là chuyện lớn
vd: 一つ気掛かりなことがある。→ Có một chuyện khiến tôi bận tâm.
彼の体調が気掛かりだ。→ Tôi lo cho sức khỏe của anh ấy.
姿 (すがた・し)tư
姿
姿(すがた)(Danh từ)
(1) Hình dáng, dáng vẻ bên ngoài (nhìn thấy được)
vd: 彼の姿が見える。→ Nhìn thấy bóng dáng của anh ấy.
(2) Diện mạo / vẻ xuất hiện, Hình ảnh, cảnh tượng của một sự vật trong một trạng thái cụ thể
vd: 昔の姿に戻る。→ Trở lại dáng vẻ ngày xưa.
昔の町の 姿 が残っている。→ Hình ảnh của thị trấn ngày xưa vẫn còn.
(3) Bóng dáng / sự hiện diện
vd: 山の向こうに人の姿はない。→ Không thấy bóng người phía sau núi.
(4) Tình trạng / hình thức của một sự vật
→ Dùng để chỉ dạng tồn tại hoặc hình thức của một thứ.
vd: 水は氷の 姿 になる。→ Nước trở thành dạng băng.
>< 形(かたち)hình dáng, hình dạng vật lý, hình học (trừu tượng hơn 姿) >< 様子(ようす)→ tình trạng, diễn biến (không nhấn mạnh hình dáng)
着物姿
洋服姿
浴衣姿
きものすがた Dáng vẻ khi mặc kimono → không chỉ là “mặc kimono” mà nhấn mạnh vẻ đẹp tổng thể khi xuất hiện
洋服姿(ようふくすがた)dáng vẻ trong trang phục Tây
浴衣姿(ゆかたすがた)→ dáng vẻ mặc yukata
容姿
外見 >< 見かけ
見た目
ようし Dung mạo, ngoại hình (của con người) → dùng khi đánh giá ngoại hình
>< 姿 = cách xuất hiện cụ thể, có thể thay đổi theo hoàn cảnh
vd: 彼は容姿が整っている。→ Anh ấy có ngoại hình cân đối.
外見(がいけん)(danh từ) Ngoại hình, diện mạo bên ngoài của con người
vd: 外見 だけで 人 を 判断してはいけない。→ Không nên đánh giá người chỉ qua ngoại hình.
>< 見かけ(みかけ)ấn tượng bề ngoài khi nhìn >< 外見(がいけん)ngoại hình mang tính khách quan hơn.
見た目(みため)→ cái nhìn bề ngoài, văn nói
勢 (いきおい・せい)thế
勢い
いきおい (Danh từ, dùng như trạng từ khi đi với に / で)
(1) Đà, lực (vật lý)
vd: 風の勢いが強い。→ Gió có lực rất mạnh.
(2) Khí thế, động lực
vd: 会社は今、成長の勢いがある。→ Công ty đang có đà phát triển.
(3) Theo đà đó / lỡ đà / bốc đồng (dạng trạng ngữ)
vd: 勢いで 買う → mua theo hứng
勢いで言ってしまった。→ Lỡ đà nên nói ra mất rồi.
勢い = có cảm giác đang tăng, đang lao tới, khó dừng lại
飛びかかる
とびかかる (tự động từ) Nhảy bổ vào / lao tới tấn công
vd: 犬が男に飛びかかってきた。→ Con chó lao vào người đàn ông.
情勢
状況
形勢
じょうせい Tình hình, tình thế đang diễn ra (có xu hướng thay đổi)
vd: 国際情勢が不安定だ。→ Tình hình quốc tế không ổn định.
状況(じょうきょう)tình hình, hoàn cảnh, trạng thái của sự việc tại một thời điểm hoặc trong một hoàn cảnh cụ thể. (trung tính, rộng)
形勢(けいせい)→ cục diện thắng–thua, thế trận
姿勢
姿勢をとる
姿勢を示す
姿勢を正す
しせい (danh từ)
(1) Tư thế cơ thể
vd: 姿勢 が 悪い と 背中が痛くなる。→ Tư thế xấu sẽ khiến lưng đau.
(2) Thái độ, lập trường
vd: 政府 の 姿勢 が問題になっている。→ Lập trường của chính phủ đang trở thành vấn đề.
姿勢をとる(しせいをとる)(tha động từ) Giữ một tư thế hoặc lập trường
vd: 彼 は 慎重な 姿勢をとった。→ Anh ấy giữ lập trường thận trọng.
姿勢を示す(しせいをしめす)(tha động từ) Thể hiện lập trường
vd: 政府は協力する 姿勢を示した。→ Chính phủ thể hiện lập trường hợp tác.
姿勢を正す(しせいをただす)(tha động từ) Chỉnh lại tư thế cho đúng
vd: 姿勢を正して 座りなさい。→ Hãy ngồi thẳng lưng.
勢力
>< 精力
勢力 (せいりょく) (danh từ) Thế lực, phe phái, lực lượng có sức ảnh hưởng
vd: 新しい 勢力 が現れた。→ Một thế lực mới đã xuất hiện.
>< 精力(せいりょく)(danh từ)
① Sinh lực, sức sống (về thể chất)
vd: 彼はまだ 精力 がある。 → Anh ấy vẫn còn nhiều sinh lực. → Anh ấy vẫn còn rất khỏe và tràn đầy năng lượng.
② Năng lượng, sự nhiệt huyết để làm việc
vd: 彼は仕事 に 精力 を注いでいる。→ Anh ấy dồn hết tâm sức vào công việc.
柔 (やわーらか・やわーらかい・じゅう・にゅう)nhu
柔らか
柔らかい
柔らか(やわらか)(Danh từ, Tính từ – な) → khái niệm / tính chất
(1) Sự mềm mại / mềm
vd: パンの柔らかがちょうどいい。→ Độ mềm của bánh vừa phải.
(2) Sự dịu nhẹ, nhẹ nhàng, không gay gắt (trừu tượng)
vd: 柔らかな印象を与える。→ Tạo cảm giác dịu nhẹ.
柔らかい(やわらかい)(Tính từ – い) → mô tả trực tiếp
(1) Mềm (chạm vào được)
(2) Nhẹ nhàng, linh hoạt
vd: 頭が柔らかい。→ Đầu óc linh hoạt.
(3) Dịu dàng (cách nói, biểu cảm)
vd: 彼の言い方は柔らかい。→ Cách nói của anh ấy nhẹ nhàng.
柔道
空手
剣道
じゅうどう judo
空手(からて)→ karate
剣道(けんどう)→ kiếm đạo
柔和
温和
にゅうわ (Danh từ, Tính từ – な) Ôn hòa, dịu dàng, dịu hiền, hòa nhã (tính cách, không khí, văn viết) → thường khen nhân cách
vd: 彼は柔和な性格だ。→ Anh ấy có tính cách ôn hòa.
温和(おんわ)→ hiền lành, không nóng nảy
軟(やわーらか・やわーらかい・なん)nhuyễn
軟らか
軟らかい
軟らか(やわらか)(Danh từ, Tính từ – な)
(1) Độ mềm, nhừ (tính chất)
vd: 大根の軟らかがちょうどいい。→ Độ mềm của củ cải vừa phải.
(2) Sự dịu nhẹ (trừu tượng)
vd: 軟らかな印象を受ける。→ Có ấn tượng dịu nhẹ.
>< 柔らか(やわらか)→ dùng nhiều cho mềm tinh thần, cảm giác >< 軟らか → thiên về mềm vật lý, thực phẩm
軟らかい(やわらかい)(Tính từ – い)
(1) Mềm (đồ ăn, vật thể)
vd: この肉はとても軟らかい。→ Miếng thịt này rất mềm.
(2) Dễ nhai, dễ ăn
(3) Không cứng nhắc (vật lý)
軟らかい thường dùng cho thực phẩm, vật chất
与える
あたえる (tha động từ) (trang trọng, dùng trong văn viết)
1: cho, ban, cung cấp cái gì đó cho người khác
→ mang sắc thái trang trọng hơn あげる
Có thể dùng cho: vật chất, cơ hội, ảnh hưởng, ấn tượng
A が B に C を 与える → A cho B C
vd: 彼にチャンス を 与えた。→ Tôi đã cho anh ấy cơ hội.
先生は学生に宿題 を 与えた。→ Giáo viên giao bài tập cho học sinh.
2: gây ra (ảnh hưởng, tác động)
vd: 社会に影響 を 与える。→ Gây ảnh hưởng đến xã hội.
被害 を 与える。→ Gây thiệt hại.
3: mang lại (ấn tượng, cảm giác)
vd: 良い 印象 を 与える。→ Mang lại ấn tượng tốt.
大根
大根おろし
人参
だいこん Củ cải trắng Nhật Bản
大根おろし(だいこんおろし)→ củ cải bào
人参(にんじん)→ cà rốt
柔軟
融通が利く
じゅうなん (Danh từ, Tính từ – な) (trang trọng, hay dùng trong văn viết / công việc)
(1) Mềm dẻo, linh hoạt (vật lý hoặc trừu tượng)
vd: 柔軟な体を作る。→ Rèn luyện cơ thể dẻo dai.
(2) Linh hoạt trong suy nghĩ / cách ứng xử
vd: 状況に柔軟に対応する。→ Ứng phó linh hoạt với tình huống.
融通が利く(ゆうずうがきく)→ linh hoạt trong xử lý (văn nói)
弾力
だんりょく tính đàn hồi
柔軟剤
じゅうなんざい (Danh từ) Nước xả vải / chất làm mềm
漂白剤
ひょうはくざい thuốc tẩy
軟化する
なんかする (tự động từ)
(1) Trở nên mềm ra (vật chất, thực phẩm)
vd: 肉が加熱(かねつ)で軟化する。Thịt mềm ra khi được nấu.
(2) Dịu đi, giảm mức độ cứng rắn (chính sách, thái độ)
vd:政府(せいふ)の方針が軟化した。→ Chính sách của chính phủ đã dịu lại.
固 (かたーまる・かたーめる・かたーい・こ)cố
固定する
こていする (tha động từ)
(1) Cố định, giữ cho không di chuyển
vd: 棚 を 壁に固定する。→ Cố định kệ vào tường.
(2) Ấn định, cố định, đóng khung, làm cho không thay đổi
vd: 価格を固定する。→ Cố định giá.
考え方が固定している。→ Cách nghĩ bị cứng nhắc.
加熱 / 加熱する
かねつ (Danh từ, tự động từ / tha động từ)
(1) làm nóng, đun nóng (vật lý, nấu ăn, kỹ thuật)
vd: 肉 を 加熱する。→ Làm nóng / nấu thịt.
(2) làm căng thẳng, làm sôi lên (nghĩa bóng)
vd: 議論 が 加熱している。→ Cuộc tranh luận đang nóng lên.
政府
反政府
せいふ (danh từ) Chính phủ
反政府(はんせいふ)(danh từ) Chống chính phủ
純 (じゅん)thuần
単純な
単純さ
単純な(たんじゅんな)(Danh từ, Tính từ – な)
(1) Đơn giản, không phức tạp, có cấu trúc dễ hiểu (nội dung, vấn đề)
→ Diễn tả sự vật, vấn đề, cấu tạo hoặc cách suy nghĩ không rắc rối, dễ hiểu, ít yếu tố phức tạp.
vd: この問題は単純だ。→ Vấn đề này đơn giản.
(2) Ngây thơ, dễ tin, suy nghĩ không sâu (đôi khi mang sắc thái chê nhẹ)
→ Chỉ người suy nghĩ đơn giản, dễ tin người khác hoặc dễ bị ảnh hưởng.
vd: 彼は少し単純なところがある。→ Anh ấy hơi cả tin.
(3) Đơn điệu, lặp đi lặp lại (thường nói về công việc hoặc hoạt động)
vd: 工場 で 単純な 作業 を 一日中 続けた。→ Tôi làm công việc lặp đi lặp lại đơn điệu ở nhà máy suốt cả ngày.
>< シンプルな(しんぷるな): đơn giản về thiết kế, hình thức, phong cách
>< 簡単な(かんたんな): dễ làm, không khó
→ 単純な: nhấn mạnh cấu trúc hoặc suy nghĩ không phức tạp
単純さ(たんじゅんさ)(danh từ) Sự đơn giản, tính đơn giản
→ Chỉ mức độ đơn giản hoặc tính chất đơn giản của một sự vật hoặc suy nghĩ.
vd: このデザイン の 単純さ が魅力だ。→ Sự đơn giản của thiết kế này chính là điểm hấp dẫn.
純情
無邪気
初々しい
>< 純粋な
じゅんじょう (Danh từ, Tính từ – な)
1: Ngây thơ, chân thành trong tình cảm (đặc biệt là tình yêu)
→ Chỉ người có tình cảm rất chân thành, không tính toán, dễ rung động, thường dùng khi nói về tình yêu hoặc cảm xúc nam nữ.
Ví dụ:
彼は 純情な 青年だ。→ Anh ấy là một chàng trai rất chân thành trong tình cảm.
純情な 恋 を している。→ Đang có một tình yêu trong sáng, ngây thơ.
2: Dễ rung động, dễ tin trong chuyện tình cảm
vd: 彼女 は 純情すぎて だまされやすい。→ Cô ấy quá ngây thơ trong tình cảm nên dễ bị lừa.
無邪気(むじゃき)→ ngây thơ như trẻ con
初々しい(ういういしい)→ non nớt, mới mẻ (tích cực) → ngây thơ đáng yêu (khen)
vd: 初々しい新入社員。→ Nhân viên mới trông rất non nớt.
>< 純粋な (じゅんすいな) trong sáng nói chung >< 純情な: trong sáng về tình cảm
純粋な
純粋さ
純粋性
純粋な(じゅんすいな) (tính từ đuôi な)
1: Thuần túy, không pha tạp
→ Chỉ vật chất không lẫn tạp chất.
vd: これは 純粋な 水だ。→ Đây là nước tinh khiết.
2: Thuần túy về mục đích
→ Chỉ một ý định không có động cơ khác.
vd: 純粋な 興味 で 質問した。→ Tôi hỏi chỉ vì sự tò mò thuần túy.
3: Trong sáng, ngây thơ
→ Chỉ tâm hồn không xấu xa.
vd: 彼女 は 純粋な 心 を持っている。→ Cô ấy có một tâm hồn trong sáng.
>< 清純な(せいじゅんな): trong trắng, đặc biệt về đạo đức
>< 純情な(じゅんじょうな): tình cảm trong sáng
→ 純粋な: thuần túy, không pha tạp
純粋さ(じゅんすいさ)(danh từ) Sự thuần khiết, sự thuần túy
vd: 子供の 純粋さ が好きだ。→ Tôi thích sự trong sáng của trẻ con.
純粋性(じゅんすいせい)(danh từ) Tính thuần khiết, mức độ tinh khiết
→ Thường dùng trong khoa học hoặc học thuật.
vd: この薬 は 純粋性 が高い。→ Thuốc này có độ tinh khiết cao.
>< 純粋さ: sự trong sáng nói chung >< 純粋性: tính chất hoặc mức độ tinh khiết (học thuật)
沸騰 / 沸騰する
ふっとう (Danh từ, tự động từ)
沸騰 = đạt đỉnh cao của nóng / căng
(1) Sôi (vật lý)
vd: お湯 が 沸騰した。Nước đã sôi.
(2) Bùng nổ cảm xúc / dư luận (nghĩa bóng)
vd: 会場の熱気 (ねっき)が 沸騰する。Không khí hội trường bùng lên.
冷却 / 冷却する
れいきゃく (Danh từ, tha động từ / tự động từ)
(1) Làm lạnh, hạ nhiệt độ
vd: 機械 を 冷却する。→ Làm mát máy móc.
(2) Làm dịu đi (nghĩa bóng)
vd: 頭 を 冷却する必要がある。→ Cần bình tĩnh lại.
青年
せいねん Thanh niên, người trẻ tuổi
好意
こうい
(1) Thiện ý, cảm tình tốt
(2) Sự yêu mến (nhẹ)
熱気
ねっき (Danh từ)
(1) Hơi nóng / không khí nóng
(2) Sự sôi động, cuồng nhiệt (nghĩa bóng)
快 (こころよーい・かい)khoái
快い
= 快諾する
>< 快適
>< 心地よい
>< 気持ちいい
快さ
こころよい (Tính từ – い)
1: Dễ chịu, dễ cảm thấy thoải mái (về cảm giác hoặc tâm trạng)
→ Chỉ cảm giác dễ chịu, thoải mái, pleasant đối với cơ thể hoặc tâm trạng.
→ Thường dùng trong văn viết hoặc văn phong hơi trang trọng.
vd: 快い 眠りについた。→ Tôi chìm vào giấc ngủ dễ chịu.
2: Sẵn lòng, vui vẻ chấp nhận
Dùng khi chấp nhận lời đề nghị hoặc yêu cầu với thái độ vui vẻ.
vd: 彼 は 私の頼み を 快く 引き受けて くれた。→ Anh ấy vui vẻ nhận lời nhờ của tôi.
快く 引き受ける。→ Vui vẻ/thoải mái nhận lời.
彼女 は 快く 協力して くれた。→ Cô ấy đã sẵn lòng hợp tác.
= 快諾する(かいだくする)(Tha động từ) Vui vẻ chấp nhận, sẵn lòng đồng ý
→ 快い (こころよい) (Tính từ – い) Dễ chịu, thoải mái, thái độ sẵn lòng (Nhấn mạnh cảm giác Dễ chịu hoặc thái độ của con người) → Có sắc thái văn viết, hơi trang trọng
>< 快適 (かいてき) Thoải mái, tiện nghi, dễ chịu (về môi trường, điều kiện)
>< 心地よい(ここちよい)Dễ chịu, êm ái (về cảm giác cơ thể) → Chỉ cảm giác thoải mái, khi cơ thể cảm nhận trực tiếp.
>< 気持ちいい(きもちいい)Sảng khoái, dễ chịu, cảm giác rất tốt
→ Chỉ cảm giác dễ chịu rõ rệt của cơ thể hoặc tâm trạng, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
快さ(こころよさ)(danh từ) Mức độ dễ chịu
vd: この音楽 には 快さ がある。→ Bản nhạc này mang lại cảm giác dễ chịu.
快適な
快適さ
>< 心地よい
>< 快い
かいてきな (tính từ đuôi な) Thoải mái, dễ chịu, tạo cảm giác dễ chịu cho cơ thể hoặc tinh thần
→ Chỉ trạng thái môi trường, điều kiện hoặc hoàn cảnh khiến con người cảm thấy dễ chịu và thuận tiện, không có gì gây khó chịu.
→ Thường dùng với nơi ở, phương tiện, môi trường, cuộc sống.
vd: この部屋 は とても 快適 だ。→ Căn phòng này rất thoải mái.
快適さ(かいてきさ)(danh từ) Mức độ thoải mái, sự dễ chịu
Ví dụ:
この 椅子 は 快適さ が高い。→ Cái ghế này có độ thoải mái cao.
>< 快適な → thường dùng cho môi trường, nơi ở, điều kiện sống >< 心地よい (ここちよい)→ cảm giác dễ chịu khi cảm nhận
>< 快い (こころよい) (Tính từ – い) Dễ chịu, thoải mái, thái độ sẵn lòng (Nhấn mạnh cảm giác hoặc thái độ của con người) → Có sắc thái văn viết, hơi trang trọng >< 快適 (かいてき) Thoải mái, tiện nghi, dễ chịu (về môi trường, điều kiện)
快調
順調な / 順調さ
>< 順利
>< 不調
好調
かいちょう (Danh từ, Tính từ – な) Tiến triển tốt, trơn tru, Hoạt động rất tốt
→ Chỉ máy móc, cơ thể hoặc hoạt động đang chạy rất tốt, không trục trặc.
→ Thường dùng với máy móc, sức khỏe, công việc.
vd: エンジン は 快調 に 動いている。→ Động cơ đang hoạt động rất tốt.
仕事 が 快調 に 進んでいる。→ Công việc tiến triển rất trơn tru.
彼 は 快調 に 飛ばしている。→ Anh ấy đang tiến triển rất tốt.
順調な(じゅんちょうな) (tính từ -na, danh từ) Thuận lợi, tiến triển suôn sẻ
→ Chỉ việc mọi thứ tiến triển theo đúng kế hoạch, không gặp trở ngại.
→ Thường dùng với công việc, kế hoạch, tiến độ, sự phát triển.
vd: 計画 は 順調 に 進んでいる。→ Kế hoạch đang tiến triển thuận lợi.
プロジェクト は 順調 だ。→ Dự án đang diễn ra suôn sẻ.
彼の回復 は 順調 だ。→ Sự hồi phục của anh ấy diễn ra thuận lợi.
順調さ(じゅんちょうさ)(danh từ) Sự tiến triển thuận lợi
vd: 計画 の 順調さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên vì kế hoạch tiến triển rất thuận lợi.
>< 順利(じゅんり)thuận lợi → chỉ thuận lợi nói chung >< 順調 → nhấn mạnh tiến triển tốt liên tục
>< 不調(ふちょう)(danh từ / tính từ な) → Không tốt, trục trặc, phong độ kém
→ Chỉ tình trạng không hoạt động tốt, sức khỏe kém hoặc kết quả không tốt.
vd: 体調 が 不調 だ。→ Tình trạng sức khỏe không tốt.
エンジン の 調子 が 不調 だ。→ Động cơ hoạt động không ổn.
最近 チーム は 不調 だ。→ Gần đây đội bóng đang phong độ kém.
好調(こうちょう) (Danh từ, Tính từ – な) → phong độ tốt, kết quả tốt
→ Chỉ trạng thái kết quả hoặc tình hình đang rất tốt, thường dùng khi hiệu suất cao hoặc kết quả tốt hơn bình thường.
→ Thường dùng với kinh doanh, thành tích, doanh số, thể thao.
vd: 今年 の 売り上げ は 好調 だ。→ Doanh số năm nay rất tốt.
チーム は 今シーズン 好調 だ。→ Đội bóng mùa này đang có phong độ tốt.
景気 は 好調 に 推移している。→ Kinh tế đang diễn biến tốt.
快気祝い
全快
かいきいわい Quà / tiệc mừng khỏi bệnh
全快(ぜんかい)→ khỏi hẳn
甘 (あまーえる・あまーやかす・あまい・かい)cam
甘い生活
甘酒
甘い生活(あまい せいかつ)
(1) Cuộc sống ngọt ngào (tình yêu, hôn nhân)
(2) Cuộc sống dễ dãi, thiếu kỷ luật (tùy ngữ cảnh)
甘酒(あまざけ)(Danh từ) Rượu ngọt truyền thống của Nhật
甘味料
かんみりょう Chất tạo ngọt
bao gồm: đường, mật ong, chất nhân tạo
vd: 甘味料 を 入れる。Cho chất tạo ngọt.
濃 (こい・のう)nồng
濃い
こい (Tính từ – い)
(1) Đậm, đặc (màu sắc, mùi, vị, nồng độ)
vd: このコーヒーは濃い。→ Cà phê này đậm.
(2) Dày (sương, khói)
vd: 霧が濃い朝。→ Buổi sáng sương dày.
(3) Quan hệ thân, gắn bó
vd: 彼とは縁(えん)が濃い。→ Tôi có mối quan hệ rất gắn bó với anh ấy.
霧
雲
雷 / 稲妻
露
きり Sương mù
雲(くも)mây (ở trên cao)
雷(かみなり)Sấm sét
稲妻(いなずま): tia chớp
露(つゆ)Sương đọng (giọt nước trên lá, cỏ)
化粧 / 化粧する
化粧(けしょう)(Danh từ)
1: Việc trang điểm
vd: 毎朝 化粧 を する。→ Mỗi sáng tôi trang điểm.
2: Lớp trang điểm
vd: 化粧 が 濃い。→ Lớp trang điểm đậm.
化粧する(けしょうする)(tha động từ)
(1) Trang điểm
vd: 毎朝、化粧する。→ Mỗi sáng tôi trang điểm.
(2) Che giấu, Làm đẹp bề ngoài (ẩn dụ)
vd: 言葉 で 事実 を 化粧する。→ Tô vẽ sự thật bằng lời nói.