1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
前天
ngày hôm kia
后天
ngày kia
导游
hướng dẫn viên du lịch
研究生
nghiên cứu sinh
打工
làm thuê, đi làm
利用
tận dụng, lợi dụng
假期
kỳ nghỉ
旅行社
công ty du lịch
组织
tổ chức
老板
ông chủ
需要
nhu cầu, yêu cầu
经常
thường xuyên
收集
thu thập
一…就
vừa.. liền …
安排
sắp xếp
帮助
giúp đỡ
希望
hi vọng
铁路
đường sắt
风光
phong cách
商量
thương lượng
故乡
quê hương
自由
tự do
活动
hoạt động
互相
lẫn nhau
老外
người nước ngoài
鼻子
mũi
头发
tóc
眼睛
mắt
声调
thanh điệu
孔子
khổng tử
深圳
Thâm Quyến