Hán Tự JLPT N3 - Chapter 1.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:53 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

残す

のこす nokosu Để lại, chừa lại (tha động từ)

2
New cards

残る

のこる nokoru Còn lại, sót lại, vẫn còn (tự động từ)

3
New cards

残り

のこり nokori Phần còn lại, dư lại, còn thừa

4
New cards

残業

ざんぎょう zangyou Tăng ca, làm thêm giờ

5
New cards

残念

ざんねん zannen Đáng tiếc, thất vọng

6
New cards

れつ retsu Hàng, dãy, cột, hàng lối

7
New cards

例外

れいがい reigai Ngoại lệ, trường hợp đặc biệt không theo quy tắc

8
New cards

れい rei Ví dụ

9
New cards

浅い

あさい asai Nông, cạn, nông cạn (nghĩa đen & bóng)

10
New cards

みずうみ mizuumi Hồ, ao lớn

11
New cards

琵琶湖

びわこ biwako Hồ Biwa (hồ nước ngọt lớn nhất Nhật Bản)

12
New cards

滞在

たいざい taizai Lưu trú, ở lại tạm thời

13
New cards

洗う

あらう arau Rửa, giặt, tẩy, làm sạch

14
New cards

洗濯機

せんたくき sentakuki Máy giặt

15
New cards

洗濯物

せんたくもの sentakumono Quần áo giặt, đồ giặt

16
New cards

洗剤

せんざい senzai Chất tẩy rửa, bột giặt, xà phòng

17
New cards

汚す

よごす yogosu Làm bẩn, làm dơ (tha động từ)

18
New cards

汚れる

よごれる yogoreru Bị bẩn, vấy bẩn (tự động từ)

19
New cards

汚れ

よごれ yogore Vết bẩn, vết dơ

20
New cards

汚い

きたない kitanai Bẩn, dơ, bừa bộn

21
New cards

方法

ほうほう houhou Phương pháp, cách làm

22
New cards

法律

ほうりつ houritsu Pháp luật, luật pháp

23
New cards

法則

ほうそく housoku Quy luật, định luật

24
New cards

温まる

あたたまる atatamaru Ấm lên, trở nên ấm (tự động từ)

25
New cards

温める

あたためる atatameru Làm ấm, hâm nóng (tha động từ)

26
New cards

温かい

あたたかい atatakai Ấm áp

27
New cards

温度

おんど ondo Nhiệt độ

28
New cards

消す

けす kesu Tắt, xóa, dập tắt (tha động từ)

29
New cards

消える

きえる kieru Bị tắt, biến mất, tan biến (tự động từ)

30
New cards

取り消す

とりけす torikesu Hủy bỏ, xóa bỏ

31
New cards

消費量

しょうひりょう shouhiryou Lượng tiêu thụ, mức tiêu dùng

32
New cards

血液

けつえき ketsueki Máu, huyết dịch

33
New cards

血液型

けつえきがた ketsuekigata Nhóm máu