(EP1) - Day 2: Quy định về trang phục

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:08 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

attire (n)

quần áo, cách ăn mặc

2
New cards

code (n)

quy định, điều lệ, mật mã

3
New cards

concern (n)/(v)

sự lo lắng, mối quan ngại/ lo lắng, bận tâm; ảnh hưởng; liên quan, dính líu tới

4
New cards

concerning (prep)

liên quan đến ai/cái gì

5
New cards

concerned (adj)

có liên quan; đáng lo ngại

6
New cards

concern = matter = worry = involve

vấn đề, việc; lo lắng; ảnh hưởng, liên quan tới

7
New cards

concern + about/over

lo lắng, quan ngại về

8
New cards

questions concerning

câu hỏi liên quan đến

9
New cards

policy (n)

quy chế, chính sách

10
New cards

comply (v)

tuân thủ, tuân theo

11
New cards

compliance (n)

sự làm theo, sự phục tùng

12
New cards

comply with

tuân thủ, làm theo (quy tắc, yêu cầu)

13
New cards

observe (v)

tuân thủ (quy tắc), quan sát [đây là ngoại động từ không có giới từ đi kèm mà theo sau là tân ngữ]

14
New cards

obey (v)

làm theo chỉ thị, nghe lời, phục tùng (ai đó) [ngoại động từ nhấn mạnh ý tuân theo lời của người nào đó]

15
New cards

fulfill (v)

đáp ứng, thỏa mãn (điều kiện) [ngoại động từ nhấn mạnh ý đáp ứng yêu cầu nào đó]

16
New cards

regulation (n)

quy định, quy tắc, điều lệ [số nhiều thêm s là những quy định]

17
New cards

regulate (v)

điều chỉnh, kiểm soát (=control)

18
New cards

safety regulations

quy tắc an toàn

19
New cards

customs regulations

quy định hải quan

20
New cards

exception (n)

ngoại lệ

21
New cards

exceptional (adj)

đặc biệt, hiếm có

22
New cards

exceptionally (adv)

cá biệt, khác thường

23
New cards

except (prep)

ngoại trừ

24
New cards

with the exception of

ngoại trừ

25
New cards

with very few exceptions

gần như không có ngoại lệ

26
New cards

adhere (v)

bám sát, tuân thủ

27
New cards

adherence (n)

sự trung thành

28
New cards

adhere to + policies/ rules/ standards

tuân theo chính sách/ quy tắc/ tiêu chuẩn

29
New cards

severely (adv) = sternly

nghiêm khắc, khắt khe; gay go, dữ dội

30
New cards

severe (adj)

khắt khe, gay gắt

31
New cards

Leniently (adv)

nhân hậu, khoan dung (trái nghĩa với severely)

32
New cards

refrain (v)

kiềm chế, hạn chế

33
New cards

refrain from

hạn chế điều gì

34
New cards

permission (n)

sự cho phép

35
New cards

permit (v)

cho phép