C19 test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:26 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

chords

hợp âm

2
New cards

strumming

gảy đàn (quét dây)

3
New cards

thumbs

ngón tay cái

4
New cards

plectrums (plectrum = pick)

miếng gảy đàn

5
New cards

finger picking

kỹ thuật gảy đàn bằng ngón tay

6
New cards

tune

giai điệu; lên dây đàn (v)

7
New cards

eager

háo hức, mong muốn

8
New cards

institution

tổ chức, cơ quan; học viện

9
New cards

rather than

thay vì

10
New cards

assessment

sự đánh giá; bài kiểm tra

11
New cards

coastguard

lực lượng bảo vệ bờ biển

12
New cards

crew

thủy thủ đoàn; đội ngũ nhân viên

13
New cards

underestimate

đánh giá thấp

14
New cards

sailors

thủy thủ

15
New cards

competence

năng lực

16
New cards

panic

hoảng loạn; hoảng loạn (v)

17
New cards

aid

sự giúp đỡ; hỗ trợ (v)

18
New cards

drag

kéo lê; sự cản trở

19
New cards

scope

phạm vi; cơ hội

20
New cards

sanctuary

nơi trú ẩn; khu bảo tồn

21
New cards

residential

thuộc khu dân cư

22
New cards

footwear

giày dép

23
New cards

trainer

giày thể thao; huấn luyện viên

24
New cards

casual

bình thường, không trang trọng

25
New cards

awful

tồi tệ; rất nhiều (informal)

26
New cards

sale

đợt giảm giá; việc bán hàng

27
New cards

article

bài báo; vật phẩm

28
New cards

beige

màu be

29
New cards

heels

gót chân; gót giày

30
New cards

stain

vết bẩn; làm bẩn

31
New cards

mud

bùn đất

32
New cards

tie

buộc; cà vạt; hòa (tỷ số)

33
New cards

soles

đế giày; lòng bàn chân

34
New cards

unhygienic

mất vệ sinh

35
New cards

identical

giống hệt nhau

36
New cards

tragic

bi thảm

37
New cards

pinpointing

xác định chính xác

38
New cards

expose

phơi bày; tiếp xúc với

39
New cards

reinforcement

sự củng cố; quân tiếp viện

40
New cards

reframe

nhìn nhận lại, diễn giải lại

41
New cards

compassion

lòng trắc ẩn

42
New cards

consider + V-ing / noun

cân nhắc

43
New cards

spark

tia lửa; khơi dậy (v)

44
New cards

relevant

liên quan

45
New cards

excessively

quá mức

46
New cards

amend

sửa đổi

47
New cards

genuine

chân thật; chính hãng

48
New cards

resilience

khả năng phục hồi, kiên cường

49
New cards

perseverance

sự kiên trì