Kiểm tra Hóa lý và Hóa học chuyên ngành

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:50 AM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

化学检验 (huàxué jiǎnyàn)

Kiểm nghiệm hóa học

2
New cards

理化检验 (lǐhuà jiǎnyàn)

Kiểm nghiệm lý hóa

3
New cards

定量 / 克重 (dìngliàng / kèzhòng)

Định lượng giấy (g/m²)

4
New cards

厚度 (hòudù)

Độ dày

5
New cards

含水率 / 水分 (hánshuǐ lǜ / shuǐfèn)

Hàm lượng độ ẩm / Độ ẩm

6
New cards

灰分 (huīfèn)

Hàm lượng tro

7
New cards

耐破度 (nàipò dù)

Độ bền bục (Bursting strength)

8
New cards

环压强度 (huányā qiángdù)

Độ bền nén vòng (RCT)

9
New cards

边压强度 (biānyā qiángdù)

Độ bền nén cạnh (ECT)

10
New cards

抗张强度 (kàngzhāng qiángdù)

Độ bền kéo (Tensile strength)

11
New cards

撕裂度 (sīliè dù)

Độ bền xé (Tearing strength)

12
New cards

平滑度 (pínghuá dù)

Độ mịn / Độ phẳng

13
New cards

白度 (báidù)

Độ trắng

14
New cards

不透明度 (bù tòumíng dù)

Độ đục / Độ không trong suốt

15
New cards

吸水性 ( 可勃值 ) (xīshuǐ xìng (kěbó zhí))

Độ hút nước (Chỉ số Cobb)

16
New cards

pH 值 (pH zhí)

Giá trị pH (Độ Axit/Kiềm)

17
New cards

重金属检测 (zhòngjīnshǔ jiǎncè)

Thử nghiệm kim loại nặng

18
New cards

荧光增白剂 (yíngguāng zēngbái jì)

Chất tăng trắng huỳnh quang

19
New cards

施胶度 (shījiāo dù)

Độ súc (Độ chống thấm mực)

20
New cards

挺度 (tǐngdù)

Độ cứng / Độ đơ của giấy

21
New cards

电导率 (diàndǎo lǜ)

Độ dẫn điện

22
New cards

粘度 (niándù)

Độ nhớt (của keo/hóa chất)

23
New cards

去离子水 (qù lízǐ shuǐ)

Nước khử ion

24
New cards

化学试剂 (huàxué shìjì)

Thuốc thử hóa học

25
New cards

溶液浓度 (róngyè nóngdù)

Nồng độ dung dịch

26
New cards

抽样 / 取样 (chōuyàng / qǔyàng)

Lấy mẫu xác suất / Lấy mẫu

27
New cards

留样 (liúyàng)

Lưu mẫu

28
New cards

测试仪器 (cèshì yíqì)

Thiết bị thử nghiệm

29
New cards

仪器校准 (yíqì xiàozhǔn)

Hiệu chuẩn thiết bị

30
New cards

允许误差范围 (yǔnxǔ wùchā fànwéi)

Phạm vi sai số cho phép

31
New cards

实验报告 (shíyàn bàogào)

Báo cáo thí nghiệm

32
New cards

数据分析 (shùjù fēnxī)

Phân tích dữ liệu

33
New cards

标准溶液 (biāozhǔn róngyè)

Dung dịch chuẩn

34
New cards

实验室废液处理 (shíyànshì fèiyè chǔlǐ)

Xử lý chất thải lỏng phòng lab

35
New cards

危险化学品 (wēixiǎn huàxué pǐn)

Hóa chất nguy hiểm