1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
化学检验 (huàxué jiǎnyàn)
Kiểm nghiệm hóa học
理化检验 (lǐhuà jiǎnyàn)
Kiểm nghiệm lý hóa
定量 / 克重 (dìngliàng / kèzhòng)
Định lượng giấy (g/m²)
厚度 (hòudù)
Độ dày
含水率 / 水分 (hánshuǐ lǜ / shuǐfèn)
Hàm lượng độ ẩm / Độ ẩm
灰分 (huīfèn)
Hàm lượng tro
耐破度 (nàipò dù)
Độ bền bục (Bursting strength)
环压强度 (huányā qiángdù)
Độ bền nén vòng (RCT)
边压强度 (biānyā qiángdù)
Độ bền nén cạnh (ECT)
抗张强度 (kàngzhāng qiángdù)
Độ bền kéo (Tensile strength)
撕裂度 (sīliè dù)
Độ bền xé (Tearing strength)
平滑度 (pínghuá dù)
Độ mịn / Độ phẳng
白度 (báidù)
Độ trắng
不透明度 (bù tòumíng dù)
Độ đục / Độ không trong suốt
吸水性 ( 可勃值 ) (xīshuǐ xìng (kěbó zhí))
Độ hút nước (Chỉ số Cobb)
pH 值 (pH zhí)
Giá trị pH (Độ Axit/Kiềm)
重金属检测 (zhòngjīnshǔ jiǎncè)
Thử nghiệm kim loại nặng
荧光增白剂 (yíngguāng zēngbái jì)
Chất tăng trắng huỳnh quang
施胶度 (shījiāo dù)
Độ súc (Độ chống thấm mực)
挺度 (tǐngdù)
Độ cứng / Độ đơ của giấy
电导率 (diàndǎo lǜ)
Độ dẫn điện
粘度 (niándù)
Độ nhớt (của keo/hóa chất)
去离子水 (qù lízǐ shuǐ)
Nước khử ion
化学试剂 (huàxué shìjì)
Thuốc thử hóa học
溶液浓度 (róngyè nóngdù)
Nồng độ dung dịch
抽样 / 取样 (chōuyàng / qǔyàng)
Lấy mẫu xác suất / Lấy mẫu
留样 (liúyàng)
Lưu mẫu
测试仪器 (cèshì yíqì)
Thiết bị thử nghiệm
仪器校准 (yíqì xiàozhǔn)
Hiệu chuẩn thiết bị
允许误差范围 (yǔnxǔ wùchā fànwéi)
Phạm vi sai số cho phép
实验报告 (shíyàn bàogào)
Báo cáo thí nghiệm
数据分析 (shùjù fēnxī)
Phân tích dữ liệu
标准溶液 (biāozhǔn róngyè)
Dung dịch chuẩn
实验室废液处理 (shíyànshì fèiyè chǔlǐ)
Xử lý chất thải lỏng phòng lab
危险化学品 (wēixiǎn huàxué pǐn)
Hóa chất nguy hiểm