l

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:55 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

阿姨

dì

2
New cards

矮

thấp

3
New cards

百货

bách hoá

4
New cards

矮小

thấp bé

5
New cards

爱护

yêu quý, chăm sóc

6
New cards

安置

bố trí, sắp xếp

7
New cards

按时

đúng giờ

8
New cards

暗

tối

9
New cards

暗示

ám chỉ, gợi ý

10
New cards

巴士

xe buýt

11
New cards

摆

đặt, bày; dao

động

12
New cards

摆动

dao động, lắc

lư

13
New cards

摆脱

thoát khỏi

14
New cards

薄

mỏng

15
New cards

宝

báu vật, quý

giá

16
New cards

宝贝

cục cưng, bảo

bối

17
New cards

宝贵

quý giá

18
New cards

宝石

đá quý

19
New cards

保密

giữ bí mật

20
New cards

保守

bảo thủ

21
New cards

抱

ôm

22
New cards

背景

bối cảnh

23
New cards

被迫

bị ép buộc

24
New cards

本科

đại học chính

quy

25
New cards

笨

ngốc nghếch

26
New cards

避免

phòng tránh

27
New cards

编

biên soạn

28
New cards

辩论

tranh luận

29
New cards

标志

ký hiệu, biểu

tượng

30
New cards

表情

biểu cảm

31
New cards

表扬

khen ngợi

32
New cards

冰雪

băng tuyết

33
New cards

兵

binh lính

34
New cards

合并(动)

kết hợp, sáp

nhập

35
New cards

不要紧

không sao

36
New cards

不要紧

không để ý, không quan tâm

37
New cards

不管

bất kể

38
New cards

不然

nếu không thì

39
New cards

布置

bố trí, sắp xếp

40
New cards

步行

đi bộ

41
New cards

擦

lau

42
New cards

才

tài năng

43
New cards

材料

vật liệu

44
New cards

财产

tài sản

45
New cards

财富

của cải, sự giàu có

46
New cards

采访

phỏng vấn

47
New cards

参考

tham khảo

48
New cards

参与

tham gia

49
New cards

操场

sân thể thao

50
New cards

操作

thao tác, vận hành

51
New cards

测体温

đo nhiệt độ cơ thể

52
New cards

测量

đo đạc

53
New cards

测试

kiểm tra

54
New cards

曾

đã từng

55
New cards

茶叶

lá trà

56
New cards

产品

sản phẩm

57
New cards

长途司机

lái xe đường dài

58
New cards

常识

kiến thức thông thường

59
New cards

老唱片

đĩa nhạc

60
New cards

抄

chép lại

61
New cards

抄写

sao chép

62
New cards

潮

thuỷ triều; ẩm ướt

63
New cards

潮流

trào lưu

64
New cards

潮湿

ẩm ướt

65
New cards

彻底

triệt để

66
New cards

沉

chìm

67
New cards

沉默

im lặng

68
New cards

沉重

nặng nề

69
New cards

称赞

khen ngợi

70
New cards

成人

người lớn

71
New cards

诚实

thật thà

72
New cards

诚信

thành tín

73
New cards

承担

đảm nhận

74
New cards

承认

thừa nhận

75
New cards

承受

chịu đựng

76
New cards

程序

chương trình, trình tự

77
New cards

吃惊

ngạc nhiên

78
New cards

迟到

đến muộn

79
New cards

尺

thước (đo đơn vị)

80
New cards

尺寸

kích cỡ

81
New cards

尺子

thước kẻ

82
New cards

冲

xông ra, tràn (nước), rửa ảnh

83
New cards

充电

sạc điện

84
New cards

追逐

theo đuổi

85
New cards

沉默不语

im lặng

86
New cards

气氛很沉重

bầu không khí rất nặng nề

87
New cards

称赞他的表现

khen ngợi biểu hiện của a

88
New cards

只限成人参加

chỉ dành cho người lớn tham gia

89
New cards

充电机

bộ sạc

90
New cards

充分

đầy đủ

91
New cards

虫子

côn trùng

92
New cards

抽

rút ra

93
New cards

抽奖活动

rút thăm trúng thưởng

94
New cards

抽烟

hút thuốc

95
New cards

出色

xuất sắc

96
New cards

不对外出售

không bán ra ngoài

97
New cards

出席

tham dự

98
New cards

处于危险之中

đang trong tình trạng nguy hiểm

99
New cards

他为人很有分寸

anh ấy cư xử rất chừng mực

100
New cards

窗台

bệ cửa sổ