b4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

48 Terms

1
New cards

厌倦

yànjuàn · đgt. · chán ngán, chán nản

2
New cards

厌恶

yànwù · đgt. · chán ghét, căm ghét

3
New cards

倘若

tǎngruò · liên. · nếu như, giả sử

4
New cards

发觉

fājué · đgt. · phát hiện, nhận ra

5
New cards

承诺

chéngnuò · đgt./dt. · hứa, cam kết; lời hứa

6
New cards

草率

cǎoshuài · tt. · qua loa, cẩu thả

7
New cards

对抗

duìkàng · đgt. · đối kháng, chống lại

8
New cards

尝试

chángshì · đgt./dt. · thử, thử nghiệm; sự thử nghiệm

9
New cards

盲目

mángmù · tt. · mù quáng

10
New cards

乘

chéng · đgt. · nhân (trong toán học); lợi dụng, tranh thủ (cơ hội)

11
New cards

喘气

chuǎnqì · đgt. · thở hổn hển, thở dốc

12
New cards

饶恕

ráoshù · đgt. · tha thứ, dung thứ

13
New cards

强迫

qiǎngpò · đgt. · ép buộc, cưỡng ép

14
New cards

实施

shíshī · đgt. · thực hiện, thi hành

15
New cards

不料

bùliào · phó. · không ngờ, chẳng dè

16
New cards

猛烈

měngliè · tt. · dữ dội, mãnh liệt

17
New cards

子弹

zǐdàn · dt. · viên đạn

18
New cards

蔑视

mièshì · đgt. · khinh miệt, coi thường

19
New cards

眼光

yǎnguāng · dt. · ánh mắt; tầm nhìn, nhãn quan

20
New cards

盯

dīng · đgt. · nhìn chằm chằm, chăm chú nhìn

21
New cards

愤怒

fènnù · tt./dt. · phẫn nộ, tức giận; cơn giận

22
New cards

愚蠢

yúchǔn · tt. · ngu xuẩn, ngu ngốc

23
New cards

家伙

jiāhuo · dt. · gã, tên, thằng cha (khẩu ngữ)

24
New cards

可恶

kěwù · tt. · đáng ghét, đáng căm ghét

25
New cards

耍

shuǎ · đgt. · giở trò; chơi, đùa

26
New cards

流氓

liúmáng · dt. · kẻ lưu manh, du côn

27
New cards

扁

biǎn · tt. · dẹt, bẹp

28
New cards

夕阳

xīyáng · dt. · mặt trời chiều, ánh tà dương

29
New cards

留神

liúshén · đgt. · chú ý, để ý, coi chừng

30
New cards

打猎

dǎliè · đgt. · đi săn

31
New cards

不顾

bùgù · đgt. · bất chấp, không màng đến

32
New cards

挣扎

zhēngzhá · đgt. · vùng vẫy, giãy giụa

33
New cards

窜

cuàn · đgt. · lao đi, chạy vụt đi, tháo chạy

34
New cards

摆脱

bǎituō · đgt. · thoát khỏi, gạt bỏ

35
New cards

死亡

sǐwáng · đgt./dt. · chết, tử vong; cái chết

36
New cards

恰巧

qiàqiǎo · phó. · vừa đúng lúc, tình cờ

37
New cards

毫无

háowú · phó. · hoàn toàn không, không có chút nào

38
New cards

抵抗

dǐkàng · đgt. · chống cự, kháng cự

39
New cards

部位

bùwèi · dt. · bộ phận, vị trí (trên cơ thể)

40
New cards

悲惨

bēicǎn · tt. · bi thảm, thảm thương

41
New cards

未免

wèimiǎn · phó. · không khỏi; có phần, hơi (thường hàm ý chê trách)

42
New cards

残忍

cánrěn · tt. · tàn nhẫn, độc ác

43
New cards

良心

liángxīn · dt. · lương tâm

44
New cards

锋利

fēnglì · tt. · sắc bén

45
New cards

缠绕

chánrào · đgt. · quấn quanh, quấn lấy

46
New cards

耗费

hàofèi · đgt. · tiêu hao, hao tốn

47
New cards

缺口

quēkǒu · dt. · chỗ khuyết, chỗ hở; lỗ hổng

48
New cards

举世瞩目

jǔshì-zhǔmù · thành ngữ · thu hút sự chú ý của cả thế giới; được cả thế giới chú ý