1/20
Looks like no tags are added yet.
Menyapu (v)
sweep (quét / quét dọn)
greet, say hi (chào / chào hỏi)
to rent, to hire (thuê / mướn)
to touch, to reach (chạm / vươn tới)
to arrange, to draft (sắp xếp / phác thảo)
to keep, to store (giữ / lưu trữ / cất)
• Tini menyapu
Tini is sweeping (Tini đang quét nhà)
• Mereka mulai menyapu rumah mereka
They start to sweep their house (họ bắt đầu quét dọn nhà của họ)
• Saya menyapa mereka
I greet them (tôi chào họ)
• Saya mau menyewa rumah
I want to rent a house (tôi muốn thuê một ngôi nhà)
• Kami menyapa Tini selamat pagi
We greet Tini good morning (chúng tôi chào buổi sáng Tini)
• Mereka menyewa gedung saya
They rent my building (họ thuê tòa nhà của tôi)
• Kami menyentuh topi kami
We touch our hats (chúng tôi chạm vào mũ của mình)
• Saya mau menyentuh dasi kamu
I want to touch your tie (tôi muốn chạm vào cà vạt của bạn)
• Sri menyusun buku-bukunya
Sri arranges her books (Sri sắp xếp những quyển sách của cô ấy)
• Dia menyimpan gaun merah Sri
He keeps Sri's red dress (anh ấy giữ chiếc váy đỏ của Sri)
• Dimas menyusun pakaiannya di tas
Dimas arranges his clothes in a bag (Dimas sắp xếp quần áo của anh ấy vào túi)
• Dia tidak menyentuh pisangnya
He does not touch the banana (anh ấy không đụng tới quả chuối của mình)
• Saya tidak menyimpan surat mereka
I do not keep their letter (tôi không giữ bức thư của họ)
• Dia tidak menyapa saya
She does not greet me (cô ấy không chào tôi)
• Saya menyimpan roti di tas saya
I store bread in my bag (tôi cất bánh mì trong túi xách của mình)