1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
evolution -n
quá trình tiến hoá/ sự phát triển
hybrid - n
giống lai
diverse -a
đa dạng, phong phú
defective -a
bị lỗi , khiếm khuyết
irony - a
sự mỉa mai, trớ trêu
advocate -n
người ủng hộ/ người tán thành
mutant - n
đột biến, sinh vật đột biến
domestication - n
sự thuần dưỡng/ thuần hoá
archaeological -a
thuộc khảo cổ học
exploit -v
khai thác, tận dụng
compartment -n
ngăn, khoang ( túi, buồng hạt locule)
inadvertently -adv
vô tình, vô í
eliminate -v
loạt bỏ, triệt tiêu
resuscitate -v
làm sống lại/ hồi sinh/ phục hồi
be prone to
dễ bị/ có xu hướng mắc phải
myth
thần thoại/ hoang đường/ niềm tin sai lầm
yield -n
năng suất/ sản lượng
trait -n
đặc điểm
deterioration -n
sự suy giảm/ xuống cấp
infection -n
sự nhiễm trùng/ sự lây nhiễm bệnh
restore -n
khôi phục
genome -n
bộ gen
evidence -n
bằng chứng