1001-1050

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:19 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards
river(n)
sông
2
New cards
suffering(v)
đau khổ; sự chịu đựng
3
New cards
tomorrow(n)
ngày mai
4
New cards
destruction(n)
sự phá hủy
5
New cards
event(n)
sự kiện
6
New cards
royal(n/adj)
hoàng gia; thuộc hoàng gia
7
New cards
spent(v)
đã tiêu; đã dành
8
New cards
varieties(n)
các loại; sự đa dạng
9
New cards
difficulty(n)
khó khăn
10
New cards
evident(adj)
rõ ràng; hiển nhiên
11
New cards
eye(n)
mắt
12
New cards
miles(n)
dặm
13
New cards
none(n)
không ai; không cái nào
14
New cards
outside(adj/prep)
bên ngoài; ngoài
15
New cards
passage(n)
đoạn; lối đi; sự đi qua
16
New cards
railways(n)
đường sắt
17
New cards
regarded(v)
được coi; đã xem xét
18
New cards
save(v)
cứu; tiết kiệm; lưu
19
New cards
settled(v)
đã giải quyết; đã định cư
20
New cards
vote(n)
bỏ phiếu; phiếu bầu
21
New cards
bank(n)
ngân hàng; bờ sông
22
New cards
citizens(n)
công dân
23
New cards
main(n/adj)
chính; chủ yếu
24
New cards
normal(adj)
bình thường; chuẩn
25
New cards
shouting(v)
đang hét; la hét
26
New cards
solution(n)
giải pháp; dung dịch
27
New cards
ago(adv)
trước đây; cách đây
28
New cards
aim(n/v)
mục tiêu; nhắm tới
29
New cards
appears(v)
xuất hiện; có vẻ
30
New cards
equal(n/adj)
bằng; ngang bằng
31
New cards
experience(n)
kinh nghiệm; trải nghiệm
32
New cards
injuries(n)
chấn thương; thương tích
33
New cards
letters(n)
thư; chữ cái
34
New cards
plain(n/adj)
đơn giản; đồng bằng; rõ ràng
35
New cards
removal(n)
sự loại bỏ; sự di chuyển
36
New cards
stage(n)
giai đoạn; sân khấu
37
New cards
circumstances(n)
hoàn cảnh; tình huống
38
New cards
enter(v)
vào; nhập
39
New cards
hill(n)
đồi
40
New cards
interrupted(v)
đã gián đoạn; bị ngắt
41
New cards
involved(v)
liên quan; tham gia
42
New cards
married(v)
đã kết hôn; đã cưới
43
New cards
surprise(n)
bất ngờ; sự ngạc nhiên
44
New cards
tea(n)
trà
45
New cards
care(n)
quan tâm; chăm sóc; sự cẩn thận
46
New cards
floor(n)
sàn; tầng
47
New cards
forty(num)
bốn mươi
48
New cards
healing(n)
sự chữa lành; đang lành
49
New cards
infected(v)
bị nhiễm; đã lây nhiễm
50
New cards
paid(v)
đã trả tiền; được trả