mm 15-20/9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

line of work

lĩnh vực nghề nghiệp

2
New cards

extension (n)

sự thể hiện, sự phản ánh

3
New cards

have sth cut out for sb

thấy điều gì khó khăn

4
New cards

get experience in sth

lấy được kinh nghiệm từ cgi

5
New cards

work for nothing

làm không công

6
New cards

cuts in sth

cắt giảm cgi

7
New cards

costume drama

phim cổ trang

8
New cards

co-star (n)

diễn viên cùng đóng chính

9
New cards

screenwriter (n)

người viết kịch bản

10
New cards

stuntman (n)

diễn viên đóng thế những cảnh nguy hiểm

11
New cards

movie buff

người yêu thích, hiểu biết về phim ảnh

12
New cards

apprehension (n)

sự lo lắng, lo sợ

13
New cards

come across

được thể hiện, được cảm nhận

14
New cards

go in for sth

thích thú cgi

15
New cards

go back to

quay trở lại thời điểm….

16
New cards

go into

được dành cho, được đầu tư cho

17
New cards

go down as

được ghi nhớ như là…

18
New cards

go on to-v

tiếp tục làm gì sau khi hoàn thành việc trước đó

19
New cards

conductor (n)

nhạc trưởng

20
New cards

batron (n)

gậy chỉ huy dàn nhạc

21
New cards

in many respects

xét về nhiều khía cạnh

22
New cards

in conjunction with

cùng với, kết hợp với

23
New cards

in comparison with

khi so sánh với

24
New cards

on a large scale

với quy mô lớn

25
New cards

on the part of

từ phía, về phía

26
New cards

nag (v)

mắng mỏ, suốt ngày

27
New cards

blurt out (phv)

buột miệng

28
New cards

reminisce (v)

hồi tưởng về quá khứ

29
New cards

grumble (v)

càu nhàu, cằn nhằn

30
New cards

waffle (v)

nói luyên thuyên, lan man

31
New cards

butt in (phv)

cắt ngang cuộc hội thoại

32
New cards

snap at (phv)

đáp lại một cách cọc cằn

33
New cards

chatter (v)

nói chuyện ríu rít

34
New cards

adaptation (n)

sự chuyển thể

35
New cards

insistence on sth

khăng khăng, nhất quyết về cgi

36
New cards

be adept at sth (a)

giỏi, thành thạo một việc gì khó khăn

37
New cards

unwind (v)

thư giãn

38
New cards

rewind (v)

tua lại video

39
New cards

wind (v)

vòng, cuốn

40
New cards

outright (adv)

thẳng, nói thẳng

41
New cards

downright (adv)

vô cùng, cực kì (tiêu cực)

42
New cards

upright (adv)

thẳng đứng

43
New cards

dim (a)

ngốc, ngơ ngơ

44
New cards

cloud one;s judgement

ảnh hướng đến chính kiến của ai

45
New cards

rigid (a)

cứng nhắc

46
New cards

get into (phv)

bắt đầu thích thú

47
New cards

play up (phv)

làm nổi bật/ trục trặc, hỏng hóc

48
New cards

run through (phv)

lướt xem qua

49
New cards

laze around (phv)

nằm dài người

50
New cards

bring in (phv)

áp dụng(luật)

51
New cards

put on (phv)

tổ chức sự kiện

52
New cards

branch out (phv)

lấn sân sang lĩnh vực khác

53
New cards

crack up (phv)

làm ai cười đau bụng/ suy sụp

54
New cards

set (n)

xéc bóng

55
New cards

set designer

người thiết kế bối cảnh

56
New cards

act on

hành động dựa trên, làm theo ….

57
New cards

composition (n)

bố cục