unit 2 : healthy living

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:44 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards
Advise (to V)

khuyên

2
New cards
Affect

ảnh hưởng

3
New cards
Avoid (Ving)

Tránh

4
New cards
Adult

Người lớn

5
New cards
Backache

Bệnh đau lưng

6
New cards
Balance

Sự cân bằng

7
New cards
Cure (for)

chữa bệnh

8
New cards
Cough

Ho

9
New cards
Calorie

Calo

10
New cards
Cold

Bệnh cảm lạnh

11
New cards
Disease

Bệnh tật

12
New cards
Diet

Chế độ ăn

13
New cards
Expert (in)

Chuyên gia (về)

14
New cards
Epidemic

Dịch bệnh lan truyền nhanh chóng

15
New cards
Energy

Năng lượng

16
New cards
Earache

Bệnh đau tai

17
New cards
Flu

Bệnh cúm

18
New cards
Fever

Sốt

19
New cards
Fresh

tươi sống

20
New cards
Itchy

Ngứa

21
New cards
Ignore

Lờ đi

22
New cards
Junk food

Đồ ăn vặt

23
New cards
Medicine

Thuốc

24
New cards
Obese

Béo phì

25
New cards
Operate

Phẫu thuật

26
New cards
Painkiller

Thuốc giảm đau

27
New cards
Patient

Bệnh nhân

28
New cards
Runny nose

Bệnh sổ mũi

29
New cards
Recover (from)

Bình phục

30
New cards
Risk (of)

Nguy cơ

31
New cards
Strong

Khỏe mạnh

32
New cards
Sore throat

Bệnh đau họng

33
New cards
Spot

Mụn nhọt

34
New cards
Sick = ill

Bị ốm

35
New cards
Temperature

Nhiệt độ

36
New cards
Be in good/ bad/ poor health

Trong tình trạng sức khỏe tốt/ xấu/ kém

37
New cards
Break/ kick a bad habit

Phá vỡ

38
New cards
Cut down on

Giảm

39
New cards
Have a diet

Có chế độ ăn kiêng

40
New cards
(be) on a diet

Đang ăn kiêng

41
New cards
go on a diet

Bắt đầu ăn kiêng

42
New cards
Provide sb with sth

Cung cấp cái gì cho ai

43
New cards
Provide sth for sb

Cung cấp

44
New cards
Put on weight

Tăng cân

45
New cards
Result in

gây ra

46
New cards
Stay/ Get in shape

Giữ cho vóc dáng đẹp

47
New cards
Suffer from sth

Chịu đựng

48
New cards
Take a rest

Nghỉ ngơi

49
New cards
Allergy

Bệnh dị ứng

50
New cards
Allergic (to)

Bị dị ứng

51
New cards
Concentrate (on)

Tập trung

52
New cards
Concentration (on)

sự tập trung

53
New cards
Depressed

Căng thẳng

54
New cards
Depression

sự căng thẳng

55
New cards
Die of

Chết vì bệnh gì

56
New cards
Death

Cái chết

57
New cards
Dead

Đã chết

58
New cards
Health

Sức khỏe

59
New cards
Healthy

Khỏe mạnh

60
New cards
Unhealthy

Không khỏe mạnh