Tuwf vuwng tiếng anh trên lớp ( Đã học )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

60 Terms

1
New cards
infinite
Vô hạn, vô tận
2
New cards
mark on the collar
Vết bẩn trên cổ áo
3
New cards

misleads

gây hiểu lầm , đánh lừa

4
New cards

Greenwashing

Tẩy xanh

5
New cards
standout
Nổi bật, xuất sắc
6
New cards

privilege

đặc quyền

7
New cards
enthusiastically
Nhiệt tình, hào hứng
8
New cards
urban expansion
Sự mở rộng đô thị
9
New cards
rescue
Giải cứu
10
New cards
windmills
Cối xay gió
11
New cards
grind grain
Xay ngũ cốc
12
New cards
reliant on
Phụ thuộc vào
13
New cards
attempt to
Cố gắng làm gì
14
New cards
meet power needs
Đáp ứng nhu cầu năng lượng
15
New cards
harnessed
Được khai thác, tận dụng
16
New cards
strike the Earth's surface
Chiếu tới bề mặt Trái Đất
17
New cards
rooftops
Mái nhà
18
New cards
small turbines
Tua-bin nhỏ
19
New cards
need to install
Cần lắp đặt
20
New cards
process
Quá trình, quy trình
21
New cards
affect
Ảnh hưởng, tác động
22
New cards
vital to research
Quan trọng phải nghiên cứu
23
New cards

thoroughly

Kỹ lưỡng, toàn diện , triệt để

24
New cards

potential

tiềm năng , khả năng

25
New cards
unforgettable
Không thể nào quên
26
New cards
stunning
Đẹp tuyệt vời
27
New cards
landscape
Phong cảnh, cảnh quan
28
New cards
volcanic scenery
Cảnh quan núi lửa
29
New cards
architecture

ngành kiến trúc

30
New cards
geothermal spa
Spa nước nóng địa nhiệt
31
New cards
volcanic activity
Hoạt động núi lửa
32
New cards
breathtaking
Đẹp ngoạn mục
33
New cards
glacier
Sông băng
34
New cards
lava field
Cánh đồng dung nham
35
New cards
occupy
Chiếm (diện tích, không gian)
36
New cards
resource
Tài nguyên
37
New cards
marine ecosystem
Hệ sinh thái biển
38
New cards
environmental threats
Mối đe dọa môi trường
39
New cards
overfishing
Đánh bắt cá quá mức
40
New cards
global seafood market
Thị trường hải sản toàn cầu
41
New cards
excessive
Quá mức, thừa thãi
42
New cards
fish populations
Quần thể cá
43
New cards
generate electricity
Tạo ra điện
44
New cards

solar absorber

Bộ hấp thụ năng lượng mặt trời

45
New cards
wind turbine
Tua-bin gió
46
New cards
energy demand
Nhu cầu năng lượng
47
New cards
high-rise building
Tòa nhà cao tầng
48
New cards

capacity

Công suất, sức chứa , dung tích

49
New cards
corporation
Tập đoàn, công ty lớn
50
New cards
power plant
Nhà máy điện
51
New cards
hydroelectric power
Thủy điện
52
New cards
dam
Đập nước
53
New cards
diversion structure
Công trình chuyển dòng nước
54
New cards
flowing river
Dòng sông đang chảy
55
New cards
body of water
Vùng nước, thủy vực
56
New cards
agricultural activities
Hoạt động nông nghiệp
57
New cards
minimise
Giảm thiểu
58
New cards
geothermal power
Năng lượng địa nhiệt
59
New cards

sufficient

Đầy đủ , hợp lý

60
New cards
comprehensive research
Nghiên cứu toàn diện