1. Relationships, families and early learning

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

35 Terms

1
New cards

accommodate (v) /əˈkɒm.ə.deɪt/

Đáp ứng nhu cầu của ai đó, cung cấp, cấp cho, kiếm cho ai đó thứ họ cần

2
New cards

adolescence (n) /ˌæd.əˈles.əns/

Tuổi dậy thì, tuổi teen

3
New cards

adopt (v) /əˈdɒpt/

Nhận làm con nuôi/ bắt đầu sử dụng một phương pháp mới bắt đầu có một thái độ mới

4
New cards

adulthood (n) /ˈæd.ʌlt.hʊd/

Tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành

5
New cards

bond (n) /bɒnd/

(Nghĩa bóng) mối quan hệ, mối ràng buộc.

6
New cards

break down (phrasal verb) /ˌbreɪkˈdaʊn/

[(đồ vật)] hỏng, vỡ vụn [(sự việc, mối quan hệ)] thất bại, sụp đổ, rạn nứt

7
New cards

childhood (n) /ˈtʃaɪld.hʊd/

Tuổi thơ ấu, thời thơ ấu

8
New cards

close (adj) /kləʊz/

Gần, thân, sát.

9
New cards

close-knit (adj) /ˌkləʊsˈnɪt/

Gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi).

10
New cards

conflict (n) /ˈkɒn.flɪkt/

Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm

11
New cards

connection (n) /kəˈnek.ʃən/

Sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối.

12
New cards

develop (v) /dɪˈvel·əp/

tự mình phát triển/ phát triển một cái gì đó

13
New cards

endure (v) /ɪnˈdʒʊər/

có thể kiên nhẫn chịu đựng có thể kiên cường vượt qua (sóng gió, thử thách)

14
New cards

establish (v) /ɪˈstæb.lɪʃ/

Lập, thành lập (công ty, tổ chức)/ thiết lập (mối quan hệ, liên lạc)

15
New cards

fatherhood (n) /ˈfɑː.ðə.hʊd/

việc làm cha, cương vị làm cha, thời gian làm cha

16
New cards

friendship (n) /ˈfrend.ʃɪp/

tình bạn: việc mà mấy người là bạn

17
New cards

instinct (n) /ˈɪn.stɪŋkt/

(nghĩa bóng) linh cảm, cảm giác

18
New cards

interaction (n) /ˌɪn.təˈræk.ʃən/

sự tương tác

19
New cards

maternal (adj) /məˈtɜːnəl/

(Thuộc) Mẹ; của người mẹ; về phía mẹ;

20
New cards

motherhood (n) /ˈmʌð.ə.hʊd/

việc làm mẹ, cương vị làm mẹ, thời gian làm mẹ

21
New cards

nature (n) /ˈneɪ.tʃər/

tính, bản chất, bản tính (tự nhiên, vốn đã thế)

22
New cards

parent (n) /ˈpeə.rənt/

Cha; mẹ

23
New cards

parental (adj) /pəˈren.təl/

(Thuộc) Cha mẹ (Liên quan đến) cha mẹ

24
New cards

relation (n) /rɪˈleɪ.ʃən/

Người bà con, họ hàng, thân thuộc

25
New cards

relationship (n) /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Mối quan hệ, mối liên hệ.

26
New cards

relative (n) /ˈrel.ə.tɪv/

Bà con thân thuộc, người có họ.

27
New cards

resemblance (n) /rɪˈzem.bləns/

Sự giống nhau.

28
New cards

rewarding (adj) /rɪˈwɔː.dɪŋ/

(trải nghiệm, công việc, etc ) đáng giá, đáng làm

29
New cards

rivalry (n) /ˈraɪ.vəl.ri/

Sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài.

30
New cards

sibling (n) /ˈsɪb.lɪŋ/

Anh (chị, em) ruột.

31
New cards

stable (adj) /ˈsteɪ.bəl/

Cân bằng, vững vàng, ổn định (người) Kiên định, kiên quyết.

32
New cards

teenager (n) /ˈtiːnˌeɪ.dʒɚ/

Thiếu niên, thiếu nữ.

33
New cards

temperament (n) /ˈtem.pər.ə.mənt/

Khí chất, tính khí, tính.

34
New cards

ties (n) /taɪz/

(Nghĩa bóng) Mối ràng buộc, quan hệ.

35
New cards

upbringing (n) /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/

Sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con).