1/132
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
instruct (v)
hướng dẫn
instruction (n)
sự hướng dẫn
important (a)
quan trọng
importance (n)
tầm quan trọng
sort (v)
sàng lọc, lọc
commune (n)
xã
helper (n)
người giúp đỡ
contest (n)
cuộc thi
prize (n)
giải thưởng
slim (a)
mảnh khảnh
reflective stripes
sọc phản quang
responsible for
có trách nhiệm
garbage cart
xe chở rác
recyclable (a) ≠ non-recyclable
có thể tái chế ≠ không thể tái chế
empty
làm trống, rỗng, đổ
pleasure (n)
niềm vui
pleasant (a)
vui vẻ
be on holiday
đang đi du lịch
weave (v)
dệt vải
order (n)
trật tự
laboratory (lab)
phòng thí nghiệm
situation (n)
tình huống
Do you mind + V-ing
phiền bạn
Not at all
Không sao đâu
pedestrian street
phố đi bộ
distance (n)
khoảng cách
frequency (n)
độ thường xuyên / tần suất
seagull (n)
chim hải âu
place of interest
điểm tham quan / điểm du lịch
look for
tìm kiếm
borrow
mượn
a series of steps
một loạt nhiều công đoạn
preserve (v)
bảo tồn, bảo quản
technique (n)
kỹ thuật
machine (n)
máy móc
step (n)
bước, công đoạn
shorten (v)
làm ngắn, rút ngắn
process (n)
quá trình
wrap (v)
gói
the final product
thành phẩm
layer of leaves
lớp lá
fragrant (a)
thơm
fragrance (n)
hương thơm
consume (v)
tiêu thụ
consumption (n)
sự tiêu thụ
consumer (n)
người tiêu dùng
county (n)
quận, hạt
clay (n)
đất sét
the original techniques
kỹ thuật nguyên sơ, ban đầu
product (n)
sản phẩm
produce (v)
sản xuất
function (n)
chức năng
world-famous (a)
nổi tiếng khắp thế giới
conical hat (n)
nón lá
beauty (n)
vẻ đẹp, sắc đẹp
beautiful (a)
xinh đẹp, đẹp
beautify (v)
làm đẹp
generation (n)
thế hệ
Long time no see
lâu không gặp
How are you doing?
bạn khoẻ không?
By the way
nhân tiện
suburb (n)
ngoại ô
wide (a)
rộng
width (n)
độ rộng
widen (v)
mở rộng
facility (n)
cơ sở vật chất
craft village (exp)
làng thủ công
look for (v)
tìm hiểu
get on with
có quan hệ hợp với
remind …. of
nhắc … về …
stuff (n)
đồ linh tinh
equip (v)
trang bị
equipment (n)
trang thiết bị
equipped (a)
được trang bị
well-equipped (a)
được trang bị tốt
relationships (n)
mối quan hệ
service (n)
dịch vụ
serve (v)
phục vụ
particular (a)
đặc biệt
particularly (adv)
một cách đặc biệt
all ages
mọi lứa tuổi
encourage (v)
khuyến khích
purpose (n)
mục đích
health check-up
kiểm tra sức khoẻ
provide (v)
cung cấp
occasion = chance (n)
dịp cơ hội
police officer
cảnh sát
firefighter (n)
lính cứu hoả
delivery person (n)
người giao hàng, nhân viên
electrician (n)
thợ điện
garbage collector
người gom rác
artisan (n)
nghệ nhân
put out (v)
dập tắt
put in (v)
cài đặt
obey the law
tuân theo luật
prevent (v)
ngăn ngừa, ngăn chặn
crime (n)
tội phạm
solve (v)
giải quyết