buoi 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:43 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

食堂 /shítáng/

nhà ăn

2
New cards

图书馆 /túshūguǎn/

thư viện

3
New cards

楼 /lóu/

lầu, toà nhà

4
New cards

教学楼 /jiàoxuélóu/

toà giảng đường

5
New cards

饭 /fàn/

cơm

6
New cards

书/shū/

sách

7
New cards

前面 /qiánmian/

phía trước

8
New cards

左边 /zuǒbian/

bên trái

9
New cards

右边 /yòubian/

bên phải

10
New cards

地方 /dìfāng/

nơi, vùng, nơi ấy

11
New cards

附近 /fùjìn/

lân cận, gần đây

12
New cards

请 /qǐng/

mời, xin

13
New cards

问 /wèn/

hỏi

14
New cards

知道 /zhīdào/

biết

15
New cards

谢谢

cảm ơn

16
New cards

坐 /zuò/

ngôi ( trường ), toà (nhà)

17
New cards

不客气 /búkèqì/

đừng khách sáo

18
New cards

对了 /dùile/

nhân tiện

19
New cards
term image