1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
食堂 /shítáng/
nhà ăn
图书馆 /túshūguǎn/
thư viện
楼 /lóu/
lầu, toà nhà
教学楼 /jiàoxuélóu/
toà giảng đường
饭 /fàn/
cơm
书/shū/
sách
前面 /qiánmian/
phía trước
左边 /zuǒbian/
bên trái
右边 /yòubian/
bên phải
地方 /dìfāng/
nơi, vùng, nơi ấy
附近 /fùjìn/
lân cận, gần đây
请 /qǐng/
mời, xin
问 /wèn/
hỏi
知道 /zhīdào/
biết
谢谢
cảm ơn
坐 /zuò/
ngôi ( trường ), toà (nhà)
不客气 /búkèqì/
đừng khách sáo
对了 /dùile/
nhân tiện
