1/37
Looks like no tags are added yet.
摊 tān
quầy, sạp
出版 (chūbǎn)
xuất bản
连环画 liánhuánhuà
sách truyện tranh
年代 (niándài)
thập kỷ
单调 ( dāndiào )
đơn điệu, nhàm chán
网络 (wǎngluò)
mạng Internet
动画片 ( dònghuàpiàn )
phim hoạt hình
娱乐 (yúlè)
thú tiêu khiển, giải trí
无数 ( wúshù )
vô số
青少年 ( qīngshàonián )
thanh thiếu niên
从事 (cóngshì)
làm, tham gia
毫无 ( háo wú )
không chút
疑问 ( yíwèn )
sự nghi ngờ, nghi vấn
棚子 péngzi
lều, chuồng
转头 zhuāntóu
gạch
支 zhī
chống đỡ
粗糙 ( cūcāo )
sần sùi, thô, gồ ghề
木头 ( mùtou )
gỗ
题材 ( tícái )
đề tài, chủ đề
翻 fān
lật, giở
搭 ( dā )
vắt, mắc
整齐 zhěngqí
ngay ngắn, đều đặn, ngăn nắp
年纪 niánjì
tuổi
身材 (shēncái)
vóc dáng, dang người
成人 ( chéngrén )
người lớn
册 cè
cuốn, quyển, tập
假如 ( jiǎrú )
nếu, giả dụ
登记 ( dēngjì )
đăng ký, ghi vào sổ
纪录 ( jìlù )
kỷ lục
手续 (shǒuxù)
thủ tục
办理 (bànlǐ)
giải quyết
押金 ya1jin1
tiền đặ cọc
凭 píng
dựa vào, căn cứ
印刷 ( yìnshuā )
in (sách, báo)
涨 zhǎng
lên cao, tăng
收藏 ( shōucáng )
thu thập, sưu tần
潘家园 Pānjiāyuán
Phan Gia Viên (chợ đồ cổ nổi tiếng ở BK)
护国寺 Hùguósì
Hộ Quốc Tự (1 con đường thương mại ở BK)