[HSK5] Bài 20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

38 Terms

1
New cards

摊 tān

quầy, sạp

2
New cards

出版 (chūbǎn)

xuất bản

3
New cards

连环画 liánhuánhuà

sách truyện tranh

4
New cards

年代 (niándài)

thập kỷ

5
New cards

单调 ( dāndiào )

đơn điệu, nhàm chán

6
New cards

网络 (wǎngluò)

mạng Internet

7
New cards

动画片 ( dònghuàpiàn )

phim hoạt hình

8
New cards

娱乐 (yúlè)

thú tiêu khiển, giải trí

9
New cards

无数 ( wúshù )

vô số

10
New cards

青少年 ( qīngshàonián )

thanh thiếu niên

11
New cards

从事 (cóngshì)

làm, tham gia

12
New cards

毫无 ( háo wú )

không chút

13
New cards

疑问 ( yíwèn )

sự nghi ngờ, nghi vấn

14
New cards

棚子 péngzi

lều, chuồng

15
New cards

转头 zhuāntóu

gạch

16
New cards

支 zhī

chống đỡ

17
New cards

粗糙 ( cūcāo )

sần sùi, thô, gồ ghề

18
New cards

木头 ( mùtou )

gỗ

19
New cards

题材 ( tícái )

đề tài, chủ đề

20
New cards

翻 fān

lật, giở

21
New cards

搭 ( dā )

vắt, mắc

22
New cards

整齐 zhěngqí

ngay ngắn, đều đặn, ngăn nắp

23
New cards

年纪 niánjì

tuổi

24
New cards

身材 (shēncái)

vóc dáng, dang người

25
New cards

成人 ( chéngrén )

người lớn

26
New cards

册 cè

cuốn, quyển, tập

27
New cards

假如 ( jiǎrú )

nếu, giả dụ

28
New cards

登记 ( dēngjì )

đăng ký, ghi vào sổ

29
New cards

纪录 ( jìlù )

kỷ lục

30
New cards

手续 (shǒuxù)

thủ tục

31
New cards

办理 (bànlǐ)

giải quyết

32
New cards

押金 ya1jin1

tiền đặ cọc

33
New cards

凭 píng

dựa vào, căn cứ

34
New cards

印刷 ( yìnshuā )

in (sách, báo)

35
New cards

涨 zhǎng

lên cao, tăng

36
New cards

收藏 ( shōucáng )

thu thập, sưu tần

37
New cards

潘家园 Pānjiāyuán

Phan Gia Viên (chợ đồ cổ nổi tiếng ở BK)

38
New cards

护国寺 Hùguósì

Hộ Quốc Tự (1 con đường thương mại ở BK)