Kanji Master N3 Chương 14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:33 PM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

準備

Chuẩn Bị – じゅんび – Sự chuẩn bị

2
New cards

設備

Thiết Bị – せつび – Thiết bị

3
New cards

守備

Thủ Bị – しゅび – Phòng thủ

4
New cards

備えて

Bị – そなえて – Chuẩn bị sẵn

5
New cards

迎える

Nghênh – むかえる – Đón

6
New cards

出迎え

Xuất Nghênh – でむかえ – Việc ra đón

7
New cards

歓迎会

Hoan Nghênh Hội – かんげいかい – Tiệc chào đón

8
New cards

変わる

Biến – かわる – Thay đổi

9
New cards

変な

Biến – へんな – Kỳ lạ

10
New cards

変化

Biến Hóa – へんか – Sự thay đổi

11
New cards

準優勝

Chuẩn Ưu Thắng – じゅんゆうしょう – Á quân

12
New cards

備わっている

Bị – そなわっている – Được trang bị

13
New cards
予備


Dự Bị – よび – Dự phòng


14
New cards

迎える

Nghênh – むかえる – Đón

15
New cards

変えて

Biến – かえて – Thay đổi

16
New cards

送迎

Tống Nghênh – そうげい – Đưa đón

17
New cards

変だ

Biến – へんだ – Khác thường

18
New cards

飛行機

Phi Hành Cơ – ひこうき – Máy bay

19
New cards

移った

Di – うつった – Đã chuyển đến

20
New cards

移す

Di – うつす – Chuyển

21
New cards

移住

Di Trú – いじゅう – Chuyển đến sinh sống

22
New cards

登る

Đăng – のぼる – Leo

23
New cards

登山道

Đăng Sơn Đạo – とざんどう – Đường leo núi

24
New cards

泊まる

Bạc – とまる – Trọ

25
New cards

泊める

Bạc – とめる – Cho ai nghỉ lại qua đêm

26
New cards

二泊三日

Nhị Bạc Tam Nhật – にはくみっか – Chuyến đi 3 ngày 2 đêm

27
New cards

飛ばす

Phi – とばす – Làm bay

28
New cards

飛び出した

Phi Xuất – とびだした – Đột ngột lao ra

29
New cards

移動

Di Động – いどう – Di chuyển

30
New cards

移り変わり

Di Biến – うつりかわり – Sự chuyển biến

31
New cards

移転

Di Chuyển – いてん – di dời+di chuyển

32
New cards

登山

Đăng Sơn – とざん – Leo núi

33
New cards

登坂

Đăng Phản – とうはん(とはん) – Leo dốc

34
New cards
登録


Đăng Lục – とうろく – Đăng ký


35
New cards
宿泊


Túc Bạc – しゅくはく – Lưu trú


36
New cards

団結力

Đoàn Kết Lực – だんけつりょく – Sức mạnh đoàn kết

37
New cards

楽団

Nhạc Đoàn – がくだん – Dàn nhạc

38
New cards

布団

Bố Đoàn – ふとん – Chăn đệm kiểu Nhật

39
New cards

日程

Nhật Trình – にってい – Lịch trình

40
New cards

先程

Tiên Trình – さきほど – Vừa nãy

41
New cards

欧米

Âu Mỹ – おうべい – Âu Mỹ

42
New cards

欧州ツアー

Âu Châu Tour – おうしゅうツアー – Tour châu Âu

43
New cards

九州

Cửu Châu – きゅうしゅう – Kyushu

44
New cards

三角州

Tam Giác Châu – さんかくす – Châu thổ

45
New cards

団体料金

Đoàn Thể Liệu Kim – だんたいりょうきん – Giá đoàn

46
New cards

団地

Đoàn Địa – だんち – Khu nhà tập thể

47
New cards

日程

Nhật Trình – にってい – Lịch trình

48
New cards

程度

Trình Độ – ていど – Mức độ

49
New cards
程


Trình – ほど – Khoảng

50
New cards

本州

Bản Châu – ほんしゅう – Đảo Honshu

51
New cards

九州

Cửu Châu – きゅうしゅう – Đảo Kyushu```

52
New cards

観光地

Quan Quang Địa – かんこうち – Địa điểm du lịch

53
New cards

主観的

Chủ Quan Đích – しゅかんてき – Mang tính chủ quan

54
New cards

観客

Quan Khách – かんきゃく – Khán giả

55
New cards

舟

Chu – ふね – Thuyền

56
New cards

小舟

Tiểu Chu – こぶね – Thuyền nhỏ

57
New cards

園芸

Viên Nghệ – えんげい – Làm vườn

58
New cards

芸術

Nghệ Thuật – げいじゅつ – Nghệ thuật

59
New cards

学芸会

Học Nghệ Hội – がくげいかい – Buổi biểu diễn văn nghệ ở trường

60
New cards

演説

Diễn Thuyết – えんぜつ – Diễn thuyết

61
New cards

演じる

Diễn – えんじる – Diễn xuất

62
New cards

観光

Quan Quang – かんこう – Du lịch

63
New cards

観察

Quan Sát – かんさつ – Quan sát

64
New cards

観光客

Quan Quang Khách – かんこうきゃく – Khách du lịch

65
New cards

船

Thuyền – ふね – Thuyền

66
New cards

文芸

Văn Nghệ – ぶんげい – Văn học nghệ thuật

67
New cards

伝統芸能

Truyền Thống Nghệ Năng – でんとうげいのう – Nghệ thuật biểu diễn truyền thống

68
New cards

開演

Khai Diễn – かいえん – Bắt đầu buổi biểu diễn

69
New cards

演技

Diễn Kỹ – えんぎ – Diễn xuất

70
New cards

漁舟

Ngư Chu – ぎょしゅう – Thuyền đánh cá

71
New cards

舟盛り

Chu Thịnh – ふなもり – Sashimi bày trên thuyền仏様

72
New cards

仏教

Phật Giáo – ぶっきょう – Phật giáo

73
New cards

大仏

Đại Phật – だいぶつ – Tượng Phật lớn

74
New cards

神

Thần – かみ – Thần

75
New cards

神経質

Thần Kinh Chất – しんけいしつ – Nhạy cảm

76
New cards

祭る

Tế – まつる – Thờ cúng

77
New cards

夏祭り

Hạ Tế – なつまつり – Lễ hội mùa hè

78
New cards

祭日

Tế Nhật – さいじつ – Ngày lễ

79
New cards

絵画展

Hội Họa Triển – かいがてん – Triển lãm tranh

80
New cards

油絵

Du Hội – あぶらえ – Tranh sơn dầu

81
New cards

念仏

Niệm Phật – ねんぶつ – Niệm Phật

82
New cards

仏心

Phật Tâm – ほとけごころ – Lòng từ bi

83
New cards

神社

Thần Xã – じんじゃ – Đền Thần đạo

84
New cards

失神する

Thất Thần – しっしんする – Ngất xỉu

85
New cards

文化祭

Văn Hóa Tế – ぶんかさい – Lễ hội văn hóa

86
New cards

絵本

Hội Bản – えほん – Sách tranh

87
New cards

水性絵の具

Thủy Tính Hội Chi – すいせいえのぐ – Màu vẽ gốc nước

88
New cards

お神酒

Ngự Thần Tửu – おみき – Rượu dâng lên thần linh

89
New cards

神楽

Thần Nhạc – かぐら – Điệu múa nghi lễ Thần đạo