1/35
Looks like no tags are added yet.
Identify (v)
Xác định, nhận diện.
Differentiate (v)
Phân biệt = Distinguish.
Interpret (v)
Giải thích, diễn dịch (dữ liệu).
Represent (v)
Đại diện cho.
Observe (v)
Quan sát = Watch.
Commence (v)
Bắt đầu = Begin / Start.
In high demand (adj)
Đang có nhu cầu cao, đang được ưa chuộng.
Ingredients (n)
Nguyên liệu nấu ăn.
Herbs and spices (n)
Các loại rau thơm và gia vị.
Recipe (n)
Công thức nấu ăn.
Demonstration (n)
Việc làm mẫu, buổi hướng diễn.
Chef (n)
Đầu bếp = Cook.
Recreate (v)
Làm lại, tái tạo lại (món ăn).
Sample (v)
Nếm thử, thử (đồ ăn) = Taste.
Competency (n)
Năng lực, trình độ = Level / Ability.
Survive (v)
Sinh tồn, sống sót.
Enemy (n)
Kẻ thù, kẻ săn mồi = Predator.
Hunt (v)
Săn bắt.
Experiment (n)
Thí nghiệm (khoa học).
Make decisions (v)
Đưa ra quyết định.
Communicate (v)
Giao tiếp.
Stress (n)
Căng thẳng ➔ Stressful event (n)
Cancer-prone (adj)
Dễ mắc bệnh ung thư.
Personality traits (n)
Đặc điểm tính cách = Characteristics.
Emotion (n)
Cảm xúc = Feeling.
Keep emotions bottled inside (v)
Kìm nén/Giấu giếm cảm xúc vào trong = Repress / Hide emotions.
Recovery (n)
Sự hồi phục (sau bạo bệnh).
Unaggressive (adj)
Không hung hăng, hiền lành = Gentle / Peaceful >< Aggressive (Hung hăng, hay cáu gắt).
Agreeable (adj)
Dễ chịu, dễ đồng tình.
Appearance (n)
Ngoại hình, diện mạo = Looks.
Express your personality (v)
Thể hiện cá tính của bản thân.
Muscular (adj)
Có cơ bắp, lực lưỡng = Strong / Fit.
Artificial (adj)
Nhân tạo, không tự nhiên (ví dụ
Casual clothes (n)
Quần áo mặc thường ngày (thoải mái).
Dress up (v)
Lên đồ, ăn mặc diện (đẹp hơn bình thường).
Go on a diet (v)
Ăn kiêng.