[EM HÀ] FEMALE GAZE & GENDER EQUALITY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:37 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

gaze (n)

cái nhìn, ánh nhìn (thuật ngữ điện ảnh)

2
New cards

specific (adj)

cụ thể, đặc thù

3
New cards

perspective (n)

góc nhìn, quan điểm

4
New cards

critic (n)

nhà phê bình

5
New cards

frame (v)

đóng khung, định hình hình tượng

6
New cards

position (v)

định vị, đặt vào vị trí

7
New cards

passive (adj)

thụ động, bị động

8
New cards

emerge (v)

xuất hiện, nổi lên

9
New cards

counterpart (n)

bản đối ứng, đối trọng

10
New cards

objectify (v)

khách thể hóa, coi như đồ vật

11
New cards

mutual (adj)

lẫn nhau, qua lại

12
New cards

observer (n)

người quan sát

13
New cards

utilize (v)

tận dụng, sử dụng

14
New cards

unpolished (adj)

thô mộc, nguyên bản, chưa qua trau chuốt

15
New cards

womanhood (n)

trải nghiệm/thiên chức làm phụ nữ, nữ giới

16
New cards

flawed (adj)

có khiếm khuyết, có tì vết

17
New cards

complicated (adj)

phức tạp

18
New cards

narrative (n)

mạch truyện, câu chuyện, cốt truyện

19
New cards

drastically (adv)

một cách mạnh mẽ, rõ rệt

20
New cards

portray (v)

khắc họa, miêu tả

21
New cards

aggressive (adj)

hung hăng, hiếu chiến, quyết liệt

22
New cards

restrictive (adj)

gò bó, khắt khe, mang tính hạn chế

23
New cards

masculinity (n)

tính nam, phẩm chất nam tính

24
New cards

tender (adj)

dịu dàng, âu yếm

25
New cards

relatable (adj)

gần gũi, dễ đồng cảm

26
New cards

incredibly (adv)

vô cùng, cực kỳ

27
New cards

linger (v)

nán lại, đọng lại lâu hơn

28
New cards

facial expression (np)

biểu cảm khuôn mặt

29
New cards

subtle (adj)

tinh tế, phảng phất

30
New cards

broaden (v)

mở rộng

31
New cards

inclusive (adj)

hòa nhập, bao hàm, không phân biệt

32
New cards

diverse (adj)

đa dạng, phong phú

33
New cards

commercial (adj)

thuộc về thương mại

34
New cards

demographic (n)

nhóm đối tượng độc giả, nhóm nhân khẩu học

35
New cards

genre (n)

thể loại

36
New cards

heterosexual (adj)

dị tính

37
New cards

straight (adj)

thẳng, dị tính

38
New cards

captivate (v)

thu hút, mê hoặc, cuốn hút

39
New cards

propose (v)

đề xuất, đưa ra

40
New cards

compelling (adj)

có tính thuyết phục, hấp dẫn

41
New cards

prominent (adj)

nổi bật, đáng chú ý

42
New cards

escape (v)

thoát khỏi, trốn tránh

43
New cards

submissive (adj)

phục tùng, cam chịu

44
New cards

dominant (adj)

áp đặt, lấn lướt, chiếm ưu thế

45
New cards

escapism (n)

xu hướng thoát ly thực tế

46
New cards

compatibility (n)

sự tương hợp, độ hòa hợp

47
New cards

egalitarian (adj)

bình đẳng, công bằng

48
New cards

intimacy (n)

sự thân mật, sự gần gũi

49
New cards

accompany (v)

đi kèm, gắn liền với

50
New cards

analyst (n)

chuyên gia phân tích, nhà phân tích

51
New cards

assert (v)

khẳng định, quả quyết

52
New cards

subconscious (adj)

thuộc về tiềm thức

53
New cards

empowerment (n)

sự trao quyền, cảm giác làm chủ

54
New cards

liberation (n)

sự giải phóng

55
New cards

response (n)

phản ứng, sự hồi đáp

56
New cards

affection (n)

tình cảm, tình yêu thương

57
New cards

neutrality (n)

tính trung lập, sự trung tính

58
New cards

neutral (adj)

trung tính, trung lập

59
New cards

neuroplasticity (n)

tính mềm dẻo của não bộ (khả năng tái cấu trúc thần kinh)

60
New cards

structure (n)

cấu trúc

61
New cards

simultaneously (adv)

đồng thời, cùng một lúc

62
New cards

fundamental (adj)

cơ bản, nền tảng

63
New cards

unmanly (adj)

không nam tính, yếu đuối

64
New cards

inappropriate (adj)

không phù hợp, không thích đáng

65
New cards

adulthood (n)

tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành

66
New cards

momentum (n)

đà phát triển, xung lực

67
New cards

mathematically (adv)

về mặt toán học