Viet 1A Speaking Midterm

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

40 Terms

1
New cards

What’s your first name?

Bạn tên là gì?

2
New cards

Bạn tên là gì?

Tôi tên là Lily.

3
New cards

How do you spell your first name?

Tên của Gina viết như thế nào?

4
New cards

Tên của Lily viết như thế nào?

Tên của tôi viết là E’luh ee e’luh ee’grek.

5
New cards

What’s your last name?

Họ của Gina là gì?

6
New cards

Họ của Lily là gì?

Họ của tôi là Trần.

7
New cards

How do you spell your last name?

Họ của Gina viết như thế nào?

8
New cards

Họ của Lily viết như thế nào?

Họ của tôi viết là Teh E’ruh Uh dấu huyền e’nuh.

9
New cards

What’s your middle name?

Tên đệm của Gina là gì?

10
New cards

Tên đệm của Lily là gì?

Tôi không có tên đệm.

11
New cards

How are you today?

Hôm nay Gina thế nào?

12
New cards

Hôm nay Lily thế nào?

Hôm nay tôi khỏe lắm.

13
New cards

What is your nationality?

Gina là người nước nào?

14
New cards

Lily là người nước nào?

Tôi là người Việt.

15
New cards

Is your Vietnamese class easy or difficult?

Lớp tiếng Việt của Gina dễ hay khó?

16
New cards

Lớp tiếng Việt của Lily dễ hay khó?

Lớp tiếng Việt của tôi khó lắm.

17
New cards

Are you a pupil?

Gina có phải là học sinh không?

18
New cards

Lily có phải là học sinh không?

Không

19
New cards

Is Vietnamese difficult?

Tiếng Việt có khó không?

20
New cards

Tiếng Việt có khó không?

Có

21
New cards

What’s your father’s profession?

Ba của Gina làm nghề gì?

22
New cards

Ba của Lily làm nghề gì?

Ba (của) tôi đã nghỉ hưu.

23
New cards

What’s your mother’s profession?

Mẹ của Gina làm nghề gì?

24
New cards

Mẹ của Lily làm nghề gì?

Mẹ (của) tôi là ở nhà và lo công việc gia đình.

25
New cards

Where are you learning Vietnamese?

Gina học tiếng Việt ở đâu?

26
New cards

Lily học tiếng Việt ở đâu?

Tôi học tiếng Việt ở trường UCI.

27
New cards

What’s the weather like today?

Hôm nay thời tiết như thế nào?

28
New cards

Hôm nay thời tiết như thế nào?

Hôm nay trời Đẹp và sáng.

29
New cards

Is it warm or cold today?

Hôm nay trời nóng hay lạnh?

30
New cards

Hôm nay trời nóng hay lạnh?

Hôm nay trời nóng quá!

31
New cards

What’s the weather going to be like tomorrow?

Ngày mai thời tiết như thế nào?

32
New cards

Ngày mai thời tiết như thế nào?

Ngày mai trời quang Đãng.

33
New cards

What are you doing now?

Gina đang làm gì vậy?

34
New cards

Lily đang làm gì vậy?

Tôi đang thi nói lớp tiếng Việt.

35
New cards

What tests are you going to take?

Gina sắp thi những lớp nào?

36
New cards

Lily sắp thi những lớp nào?

Tôi sắp thi lớp Tiếng Anh.

37
New cards

What tests have you already taken?

Gina đã thi những lớp nào rồi?

38
New cards

Lily đã thi những lớp nào rồi?

Tôi đã thi lớp tiếng tiếng Việt và lớp khoa học.

39
New cards

What will you do this weekend?

Cuối tuần này Gina sẽ làm gì?

40
New cards

Cuối tuần này Lily sẽ làm gì?

Cuối tuần này tôi sẽ đi chơi với bạn và làm bài tập.