17・10・2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:42 PM on 10/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

更に さらに

Ngoài ra

2
New cards

一層 いっそう

tăng thêm

3
New cards

先ほど 

Trước đó

4
New cards

一段と いちだんと

Hơn 1 bậc

5
New cards

結局 けっきょく

Kết cục, cuối cùng

6
New cards

漸く ようやく

Cuối cùng

7
New cards

再び ふたたび

Lại lần nữa

8
New cards

忽ち たちまち

Trong chớp mắt (thời tiết thay đổi…)

9
New cards

間も無く まもなく

Sắp

10
New cards

そのうち

Sớm muộn cũng (không chắc chắn)

11
New cards

やがて

Sớm muộn cũng (quy luật tự nhiên)

12
New cards

いずれ

Sớm muộn cũng (chắc chắn sẽ xảy ra)

13
New cards

偶に たまに

Thỉnh thoảng

14
New cards

既に すでに

Đã

15
New cards

事前に じぜんに

Trước

16
New cards

当日 とうじつ

Ngày đó

17
New cards

当時 とうじ

Thời đó

18
New cards

疾っくに とっくに

đã lâu rồi (văn nói)

19
New cards

一時 いちじ

Có lúc, đã từng

20
New cards

至急 しきゅう

Khẩn cấp

21
New cards

直ちに ただちに

ngay lập tức

22
New cards

早速 さっそく

Nhanh chóng

23
New cards

行き成り いきなり

Đột ngột

24
New cards

常に つねに

luôn luôn

25
New cards

絶えず たえず

không ngừng, liên tục (văn viết)

26
New cards

屡々 しばしば

nhiều lần (văn viết)

27
New cards

度々 たびたび

lặp đi lặp lại nhiều lần