1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
更に さらに
Ngoài ra
一層 いっそう
tăng thêm
先ほど
Trước đó
一段と いちだんと
Hơn 1 bậc
結局 けっきょく
Kết cục, cuối cùng
漸く ようやく
Cuối cùng
再び ふたたび
Lại lần nữa
忽ち たちまち
Trong chớp mắt (thời tiết thay đổi…)
間も無く まもなく
Sắp
そのうち
Sớm muộn cũng (không chắc chắn)
やがて
Sớm muộn cũng (quy luật tự nhiên)
いずれ
Sớm muộn cũng (chắc chắn sẽ xảy ra)
偶に たまに
Thỉnh thoảng
既に すでに
Đã
事前に じぜんに
Trước
当日 とうじつ
Ngày đó
当時 とうじ
Thời đó
疾っくに とっくに
đã lâu rồi (văn nói)
一時 いちじ
Có lúc, đã từng
至急 しきゅう
Khẩn cấp
直ちに ただちに
ngay lập tức
早速 さっそく
Nhanh chóng
行き成り いきなり
Đột ngột
常に つねに
luôn luôn
絶えず たえず
không ngừng, liên tục (văn viết)
屡々 しばしば
nhiều lần (văn viết)
度々 たびたび
lặp đi lặp lại nhiều lần