Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Contact Support | Knowt
Contact Support | Knowt
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/665
Earn XP
Description and Tags
sast
666 Terms
View all (666)
Star these 666
1
New cards
beat about/around the bush
Nói vòng vo
2
New cards
bite off more than you can chew
Ôm đồm quá sức
3
New cards
bite the bullet
Cắn răng chấp nhận khó khăn
4
New cards
break a leg
Chúc may mắn
5
New cards
draw the short straw
Chẳng may phải nhận phần bất lợi
6
New cards
face the music
Chấp nhận hậu quả
7
New cards
get the wrong end of the stick
Hiểu lầm
8
New cards
hit the nail on the head
Nói trúng vấn đề
9
New cards
lead someone by the nose
Dắt mũi, điều khiển ai
10
New cards
let the cat out of the bag
Làm lộ bí mật
11
New cards
look daggers at someone
Nhìn ai bằng ánh mắt giận dữ
12
New cards
make a mountain out of a molehill
Chuyện bé xé ra to
13
New cards
pull someone's leg
Trêu chọc ai
14
New cards
see eye to eye with someone
Đồng quan điểm với ai
15
New cards
spill the beans
Tiết lộ bí mật
16
New cards
take something with a pinch of salt
Đừng tin hoàn toàn
17
New cards
turn a blind eye to
Làm ngơ trước
18
New cards
you scratch my back, I'll scratch yours
Có đi có lại
19
New cards
B. Thành công, thất bại và nỗ lực
20
New cards
Idiom
Nghĩa tiếng Việt
21
New cards
a howling success
Thành công vang dội
22
New cards
a piece of cake
Dễ như ăn bánh
23
New cards
be second to none
Không ai sánh bằng
24
New cards
by leaps and bounds
Tiến bộ vượt bậc
25
New cards
cost an arm and a leg
Rất đắt đỏ
26
New cards
go down the drain
Đổ sông đổ biển
27
New cards
go the extra mile
Cố gắng hơn mức bình thường
28
New cards
hit the jackpot
Trúng lớn, gặp thành công bất ngờ
29
New cards
make good time
Di chuyển nhanh, đạt tiến độ tốt
30
New cards
make ends meet
Xoay xở đủ sống
31
New cards
make or break
Quyết định thành bại
32
New cards
throw in the towel
Bỏ cuộc
33
New cards
weather the storm
Vượt qua giai đoạn khó khăn
34
New cards
work one's fingers to the bone
Làm việc cực kỳ vất vả
35
New cards
C. Cảm xúc, suy nghĩ và trạng thái
36
New cards
Idiom
Nghĩa tiếng Việt
37
New cards
a blessing in disguise
Trong cái rủi có cái may
38
New cards
all at once
Đột nhiên; tất cả cùng lúc, tùy ngữ cảnh
39
New cards
be at loggerheads with someone
Bất đồng gay gắt với ai
40
New cards
be at one's wit's end
Hết cách, vô cùng bối rối
41
New cards
be caught between two schools of thought
Phân vân giữa hai luồng quan điểm
42
New cards
be in two minds about something
Phân vân về điều gì
43
New cards
be on cloud nine
Cực kỳ vui sướng
44
New cards
be pleased as punch
Rất vui, rất hài lòng
45
New cards
be down on one's luck
Gặp vận rủi
46
New cards
get cold feet
Chùn bước vì lo sợ
47
New cards
have a change of heart
Thay đổi ý định hoặc thái độ
48
New cards
have a chip on one's shoulder
Mang tâm lý bất mãn, dễ tự ái
49
New cards
have one's head in the clouds
Mơ mộng, thiếu thực tế
50
New cards
have one's heart set on something
Rất mong muốn điều gì
51
New cards
have a lot on one's plate
Có nhiều việc phải giải quyết
52
New cards
keep one's wits about oneself
Giữ bình tĩnh, tỉnh táo
53
New cards
pigs might fly
Chuyện không thể xảy ra
54
New cards
strike someone as strange/odd
Khiến ai cảm thấy kỳ lạ
55
New cards
take it easy
Thư giãn, bình tĩnh
56
New cards
the last straw
Giọt nước tràn ly
57
New cards
under the weather
Không khỏe
58
New cards
out of the blue
Bất ngờ, đột ngột
59
New cards
D. Thời gian, tần suất và hoàn cảnh
60
New cards
Idiom
Nghĩa tiếng Việt
61
New cards
at the drop of a hat
Ngay lập tức, không do dự
62
New cards
at the eleventh hour
Vào phút chót
63
New cards
in black and white
Được ghi rõ bằng văn bản
64
New cards
in the nick of time
Vừa kịp lúc
65
New cards
once in a blue moon
Rất hiếm khi
66
New cards
through thick and thin
Bất kể khó khăn hay thuận lợi
67
New cards
burn the midnight oil
Thức khuya học tập/làm việc
68
New cards
out of the ordinary
Khác thường
69
New cards
from time to time
Thỉnh thoảng
70
New cards
down the road
Về sau, trong tương lai
71
New cards
E. Quan hệ, thói quen và đời sống
72
New cards
Idiom
Nghĩa tiếng Việt
73
New cards
be in the same boat
Cùng chung hoàn cảnh
74
New cards
be second nature to someone
Trở thành bản năng/thói quen tự nhiên
75
New cards
come to terms with something
Chấp nhận, học cách thích nghi với điều gì
76
New cards
keep someone in the loop
Cập nhật thông tin cho ai
77
New cards
keep an eye on someone/something
Để mắt, trông chừng
78
New cards
learn the ropes
Học cách làm, nắm quy trình
79
New cards
live out of a suitcase
Thường xuyên di chuyển, không ở cố định
80
New cards
lose touch with someone
Mất liên lạc với ai
81
New cards
put one's foot down
Kiên quyết phản đối hoặc yêu cầu
82
New cards
take something for granted
Coi điều gì là hiển nhiên
83
New cards
turn over a new leaf
Bắt đầu thay đổi theo hướng tốt hơn
84
New cards
have green fingers
Có tài trồng cây
85
New cards
hard of hearing
Nghe kém
86
New cards
be on the wagon
Kiêng rượu, không uống đồ có cồn
87
New cards
play tricks on someone
Chơi khăm ai
88
New cards
let nature take its course
Để mọi việc diễn ra tự nhiên
89
New cards
off the peg
May sẵn, có thể mua ngay
90
New cards
make-believe
Sự giả vờ, tưởng tượng; trò đóng giả
91
New cards
Lưu ý: all at once, hard of hearing, off the peg và make-believe là những cụm cố định hoặc cách diễn đạt thông dụng hơn là idioms theo nghĩa hẹp. T vẫn giữ trong bản tổng hợp để không bỏ mất mục m đã học.
92
New cards
F. Idioms và cụm cố định bổ sung
93
New cards
Cụm từ
Nghĩa tiếng Việt
94
New cards
add fuel to the fire
Đổ thêm dầu vào lửa
95
New cards
be a far cry from
Khác xa so với
96
New cards
be out of one's depth
Vượt quá khả năng của mình
97
New cards
be out of the question
Không thể chấp nhận/không thể thực hiện
98
New cards
be over the moon
Vui sướng tột độ
99
New cards
be up in arms about something
Cực kỳ tức giận, phản đối mạnh mẽ
100
New cards
have eyes like a hawk
Có đôi mắt tinh tường
Load more