1/17
Looks like no tags are added yet.
loại từ
classifiers
Cái (cái bàn, cái ghế, cái điện thoại)
General classifier for objects
Chiếc (chiếc xe, chiếc áo, chiếc túi, chiếc đồng hồ, chiếc nhẫn)
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
for individual objects, often countable items
Con (con chó, con mèo, con đường, con sông, con dao)
Cô ấy có một con mèo rất dễ thương.
for animals, roads, or elongated things
quyển / cuốn (quyển sách, cuốn truyện)
Trên bàn có ba quyển sách.
for books and notebooks
tờ (tờ giấy, tờ báo)
Cho tôi một tờ giấy được không?
Flat sheets of paper
bức (bức tranh, bức hình, bức ảnh, bức thư, bức tường)
Trên tường có một bức tranh đẹp.
Pictures, paintings, letters, walls
tấm (tấm ảnh, tấm hình, tấm kính, tấm vải, tấm gương)
for flat things or relatively large surfaces
miếng (miếng bánh, miếng thịt)
Mọi người đã có một miếng bánh chưa?
for pieces or chunks (things or food)
mảnh (mảnh giấy, mảnh vỡ (debris/fragment), mảnh đất, mảnh ghép (piece ò puzzle))
for small fragments or pieces
khối
cục (cục đá, cục đường, cục tẩy)
for solid chunks or lumps
viên (viên thuốc, viên gạch (brick))
for pellets and blocks or officials
thanh (thanh sô-cô-la, thanh gỗ)
Tôi cần mua hai thanh sô-cô-la.
for long, solid objects
cây (cây bút, cây thước (ruler), cây tre (bamboo), cây kéo)
Anh ấy đang cầm một cây bút.
for plants or long, slender objects
sợi ( sợi tóc, sợi mì, sợi dây)
for strands, string, thread
cành (cành hoa)
branches and stems
bông / đóa (bông hóa)
for flowers