1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Choir /kwaɪər/
Dàn hợp xướng /Ca đoàn
Band
Ban nhạc
Church
Nhà thờ
Panic
Hoảng loạn, hoang mang
Enroll
Đăng ký / Tham gia
Orientation
Sự định hướng
Guide
Hướng dẫn / Người hướng dẫn
Observation
Sự quan sát
Imitation
Sự bắt chước (sửa từ ghi chú intimation) Perspective
Specialized
Chuyên môn / Chuyên sâu
Competitive
Cạnh tranh Sincere
Budget
Ngân sách
Merchant
Thương nhân / Người bán hàng
Take part in / Participate in
Tham gia vào…
Learn from each other
Học hỏi lẫn nhau
Focus on myself
Tập trung vào bản thân
Manage our own time
Tự quản lý thời gian của bản thân
Not disturbed by anyone
Không bị xao nhãng / làm phiền bởi bất kỳ ai
Well-mannered
Có tư cách / Ứng xử nhã nhặn, lịch sự In general / Overall
Life experience
Kinh nghiệm sống Fixed ways of thinking
Make a quick decision
Đưa ra quyết định nhanh chóng From the previous night
On time
Đúng giờ
In time
Sát giờ / Kịp lúc
Attract wealth
Thu hút tiền tài / Tài lộc
Red envelope / Lucky money
Bao lì xì / Tiền may mắn Scratch-resistant
Ruin the urban aesthetics
Làm mất mỹ quan đô thị
Have a (strong) sense of + N
Có cảm giác mạnh mẽ về điều gì (ví dụ have a sense of relief / happiness).
As + Clause = Because + Clause
Nhằm chỉ nguyên nhân khi đặt ở giữa câu ("I felt frustrated as I could not keep up with the rhythm").
In contrast / On the contrary
Ngược lại / Trái lại (dùng để chuyển ý đối lập).
Choices depend on + N
Lựa chọn phụ thuộc vào… (Choices depend on each situation).
Consider + V-ing / Consider + N
Cân nhắc việc làm gì / Cân nhắc yếu tố gì.
Allow somebody to + V / Let somebody + V
Cho phép ai đó làm gì.
Overthink about something
Phức tạp hóa / Suy nghĩ quá nhiều về điều gì.