speaking Skills / Learning topic

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:50 AM on 9/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Choir /kwaɪər/

Dàn hợp xướng /Ca đoàn

2
New cards

Band

Ban nhạc

3
New cards

Church

Nhà thờ

4
New cards

Panic

Hoảng loạn, hoang mang

5
New cards

Enroll

Đăng ký / Tham gia

6
New cards

Orientation

Sự định hướng

7
New cards

Guide

Hướng dẫn / Người hướng dẫn

8
New cards

Observation

Sự quan sát

9
New cards

Imitation

Sự bắt chước (sửa từ ghi chú intimation) Perspective

10
New cards

Specialized

Chuyên môn / Chuyên sâu

11
New cards

Competitive

Cạnh tranh Sincere

12
New cards

Budget

Ngân sách

13
New cards

Merchant

Thương nhân / Người bán hàng

14
New cards

Take part in / Participate in

Tham gia vào…

15
New cards

Learn from each other

Học hỏi lẫn nhau

16
New cards

Focus on myself

Tập trung vào bản thân

17
New cards

Manage our own time

Tự quản lý thời gian của bản thân

18
New cards

Not disturbed by anyone

Không bị xao nhãng / làm phiền bởi bất kỳ ai

19
New cards

Well-mannered

Có tư cách / Ứng xử nhã nhặn, lịch sự In general / Overall

20
New cards

Life experience

Kinh nghiệm sống Fixed ways of thinking

21
New cards

Make a quick decision

Đưa ra quyết định nhanh chóng From the previous night

22
New cards

On time

Đúng giờ

23
New cards

In time

Sát giờ / Kịp lúc

24
New cards

Attract wealth

Thu hút tiền tài / Tài lộc

25
New cards

Red envelope / Lucky money

Bao lì xì / Tiền may mắn Scratch-resistant

26
New cards

Ruin the urban aesthetics

Làm mất mỹ quan đô thị

27
New cards

Have a (strong) sense of + N

Có cảm giác mạnh mẽ về điều gì (ví dụ have a sense of relief / happiness).

28
New cards

As + Clause = Because + Clause

Nhằm chỉ nguyên nhân khi đặt ở giữa câu ("I felt frustrated as I could not keep up with the rhythm").

29
New cards

In contrast / On the contrary

Ngược lại / Trái lại (dùng để chuyển ý đối lập).

30
New cards

Choices depend on + N

Lựa chọn phụ thuộc vào… (Choices depend on each situation).

31
New cards

Consider + V-ing / Consider + N

Cân nhắc việc làm gì / Cân nhắc yếu tố gì.

32
New cards

Allow somebody to + V / Let somebody + V

Cho phép ai đó làm gì.

33
New cards

Overthink about something

Phức tạp hóa / Suy nghĩ quá nhiều về điều gì.