1/9
Looks like no tags are added yet.
offend sb
xúc phạm, gây khó chịu ai
sign a lease
ký hợp đồng cho thuê
corrupt official
quan chức tham nhũng
shareholder
cổ đông, người góp cổ phần
be liable for sth
có trách nhiệm về pháp lý
knowingly
cố ý, cố tình
sue sb for sth
kiện ai vì cái gì
press for sb (to V)
gây áp lực cho ai để làm gì
to be outraged at/by sth
phẫn nộ trước cái gì
injustice
sự bất công, sự thiếu công bằng