1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
antibiotic (n)
Thuốc kháng sinh
bacteria (n)
Vi khuẩn
balanced (adj)
Cân đối, cân bằng
cut down on
Cắt giảm
diameter (n)
Đường kính
disease (n)
Bệnh
energy (n)
Năng lượng
examine (v)
Kiểm tra khám sức khỏe
fitness(n)
Sự khỏe khoắn
food poisoning (n)
Ngộ độc thức ăn
germ (n)
Vi trùng
give up
Từ bỏ
illness (n)
Sự ốm đau
infection (n)
Sự lây nhiễm
ingredients (n)
Thành phần nguyên liệu
life expectancy (n)
Tuổi thọ
Muscle (n)
Cơ bắp
Nutrient(n)
Chất dinh dưỡng
Organism(n)
Sinh vật thực thể sống
Press-up(n)
Động tác chống đẩy
properly (adv)
Một cách điều độ hợp lý
recipe (n)
Công thức nấu ăn
regular (adj)
Đều đặn thường xuyên
spread (n)
Sự lây lan
star jump (np)
Động tác nhảy dang tay chân
strength (n)
Sức mạnh
suffer (v)
Chịu đựng
treatment (n)
Cách điều trị
tuberculosis (n)
Bệnh lao phổi
adapt(v)
Thích nghi thay đổi cho phù hợp
argument (n)
Tranh luận tranh cãi
characteristic(n)
Đặc tính đặc điểm
Conflict (n)
Sự xung đột va chạm
Curious (adj)
Tò mò
digital native (n)
Người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet
experience (n, v)
Trải nghiệm
Extended family (n)
Gia đình đa Thế Hệ đại gia đình
Freedom(n)
Sự tự do
generation gap (n)
Khoảng cách thế hệ
Hire(v)
Khuê nhân công thuê người làm
Honesty (n)
Tính trung thực tính chân thật
(n) individualism
Chủ nghĩa cá nhân
Influence (v)
Gây ảnh hưởng
Limit(v)
Giới hạn hạn chế
nuclear family (n)
Gia đình hạt nhân gia đình nhỏ gồm 1- hai thế hệ
screen time (n)
Thời gian sử dụng thiết bị điện tử
value (n, v)
Giá trị coi trọng
View(n)
Quan điểm