On tap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

antibiotic (n)

Thuốc kháng sinh

2
New cards

bacteria (n)

Vi khuẩn

3
New cards

balanced (adj)

Cân đối, cân bằng

4
New cards

cut down on

Cắt giảm

5
New cards

diameter (n)

Đường kính

6
New cards

disease (n)

Bệnh

7
New cards

energy (n)

Năng lượng

8
New cards

examine (v)

Kiểm tra khám sức khỏe

9
New cards

fitness(n)

Sự khỏe khoắn

10
New cards

food poisoning (n)

Ngộ độc thức ăn

11
New cards

germ (n)

Vi trùng

12
New cards

give up

Từ bỏ

13
New cards

illness (n)

Sự ốm đau

14
New cards

infection (n)

Sự lây nhiễm

15
New cards

ingredients (n)

Thành phần nguyên liệu

16
New cards

life expectancy (n)

Tuổi thọ

17
New cards

Muscle (n)

Cơ bắp

18
New cards

Nutrient(n)

Chất dinh dưỡng

19
New cards

Organism(n)

Sinh vật thực thể sống

20
New cards

Press-up(n)

Động tác chống đẩy

21
New cards

properly (adv)

Một cách điều độ hợp lý

22
New cards

recipe (n)

Công thức nấu ăn

23
New cards

regular (adj)

Đều đặn thường xuyên

24
New cards

spread (n)

Sự lây lan

25
New cards

star jump (np)

Động tác nhảy dang tay chân

26
New cards

strength (n)

Sức mạnh

27
New cards

suffer (v)

Chịu đựng

28
New cards

treatment (n)

Cách điều trị

29
New cards

tuberculosis (n)

Bệnh lao phổi

30
New cards

adapt(v)

Thích nghi thay đổi cho phù hợp

31
New cards

argument (n)

Tranh luận tranh cãi

32
New cards

characteristic(n)

Đặc tính đặc điểm

33
New cards

Conflict (n)

Sự xung đột va chạm

34
New cards

Curious (adj)

Tò mò

35
New cards

digital native (n)

Người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet

36
New cards

experience (n, v)

Trải nghiệm

37
New cards

Extended family (n)

Gia đình đa Thế Hệ đại gia đình

38
New cards

Freedom(n)

Sự tự do

39
New cards

generation gap (n)

Khoảng cách thế hệ

40
New cards

Hire(v)

Khuê nhân công thuê người làm

41
New cards

Honesty (n)

Tính trung thực tính chân thật

42
New cards

(n) individualism

Chủ nghĩa cá nhân

43
New cards

Influence (v)

Gây ảnh hưởng

44
New cards

Limit(v)

Giới hạn hạn chế

45
New cards

nuclear family (n)

Gia đình hạt nhân gia đình nhỏ gồm 1- hai thế hệ

46
New cards

screen time (n)

Thời gian sử dụng thiết bị điện tử

47
New cards

value (n, v)

Giá trị coi trọng

48
New cards

View(n)

Quan điểm