1/61
Looks like no tags are added yet.
ensure accountability
đảm bảo trách nhiệm giải trình
hold sb accountable for sth
buộc ai chịu trách nhiệm về việc gì
algorithmic accountability
trách nhiệm giải trình của thuật toán
conduct an audit
tiến hành kiểm toán
audit a system
kiểm tra hệ thống
independent audit
kiểm toán độc lập
algorithmic bias
thiên kiến thuật toán
introduce bias into sth
đưa thiên kiến vào cái gì
reduce bias
giảm thiên kiến
eliminate bias
loại bỏ thiên kiến
a training dataset
tập dữ liệu huấn luyện
a large dataset
tập dữ liệu lớn
analyse a dataset
phân tích tập dữ liệu
deploy an algorithm
triển khai thuật toán
deploy a system
triển khai hệ thống
deploy AI technology
triển khai công nghệ AI
be deployed in practice
được áp dụng thực tế
disclose information
tiết lộ thông tin
disclose data
công bố dữ liệu
disclose the use of AI
công bố việc sử dụng AI
disparate groups
các nhóm khác biệt
disparate outcomes
các kết quả chênh lệch
disparate sources of data
các nguồn dữ liệu khác nhau
inherently fallible
vốn có thể sai sót
fallible systems
các hệ thống dễ mắc lỗi
human beings are fallible
con người có thể mắc sai lầm
human oversight
sự giám sát của con người
regulatory oversight
sự giám sát của cơ quan quản lý
provide oversight of sth
giám sát việc gì
act as a proxy for sth
đóng vai trò đại diện cho
a proxy variable
biến đại diện
use sth as a proxy
dùng làm yếu tố đại diện
under close scrutiny
dưới sự xem xét kỹ lưỡng
face public scrutiny
chịu sự giám sát của công chúng
subject sth to scrutiny
đưa ra xem xét kỹ lưỡng
reach a threshold
đạt đến ngưỡng
exceed a threshold
vượt ngưỡng
a minimum threshold
ngưỡng tối thiểu
make a trade-off
thực hiện sự đánh đổi
a trade-off between A and B
sự đánh đổi giữa A và B
balance competing trade-offs
cân bằng các sự đánh đổi
an opaque algorithm
thuật toán thiếu minh bạch
an opaque decision-making process
quy trình ra quyết định thiếu minh bạch
remain opaque to users
vẫn khó hiểu với người dùng
contest a decision
phản đối quyết định
contest a ruling
khiếu nại phán quyết
contest the results
phản đối kết quả
seek redress
tìm biện pháp khắc phục
provide redress for sth
đưa ra biện pháp khắc phục
redress an injustice
khắc phục sự bất công
algorithmic discrimination
sự phân biệt đối xử do thuật toán
face discrimination
đối mặt với sự phân biệt đối xử
prevent discrimination
ngăn chặn sự phân biệt đối xử
proprietary software
phần mềm độc quyền
proprietary technology
công nghệ độc quyền
proprietary data
dữ liệu độc quyền
a robust algorithm
thuật toán vững chắc
robust evidence
bằng chứng đáng tin cậy
robust security measures
các biện pháp bảo mật vững chắc
unintended consequences
hậu quả ngoài ý muốn
unintended bias
thiên kiến ngoài ý muốn
have unintended effects
gây ra tác động ngoài dự tính