1/35
Vocabulary practice cards featuring Chinese characters, pinyin, and Vietnamese meanings from the lesson.
下班
Tan làm, hết giờ làm
下
Dưới; xuống
上
Trên; lên
新
Mới
旧
Cũ
电脑
Máy tính
台
Lượng từ cho máy móc
电视
TV
电话
điện thoại để bàn
真
Thật, thực sự
假
Giả
好看
Đẹp
看
Xem
真的假的
Thật hay giả vậy? (thật không đấy?)
喜欢
Thích
爱
Yêu
它
Nó (chỉ đồ vật, con vật)
手机
Điện thoại di động
打电话
Gọi điện thoại
号 (hào)
Số (số điện thoại, số phòng); ngày (trong tháng)
那儿
chỗ nào, nơi nào
想
muốn, nhớ
超市
Siêu thị
买
Mua
卖
Bán
东西
đồ
牛奶
Sữa bò
和
và, với
晚饭
Bữa tối
那边
Bên kia, phía đó
非常
Vô cùng, cực kì
米饭
Cơm
大米
Gạo
怎么
thế nào, làm sao
坐
Ngồi; đi (bằng phương tiện)
出租车
Xe taxi