Test 3 sec 2. Riding for the Disabled.

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

98 Terms

1
New cards

muck out (phr.v)

dọn phân và vệ sinh chuồng ngựa

2
New cards

reality intervenes

thực tế xen vào, khiến kế hoạch không thể thực hiện

3
New cards

cut things pretty fine

làm gì đó khá sát giờ, gần như không kịp

4
New cards

farm worker (n)

công nhân nông trại

5
New cards

get someone safely on their way

đảm bảo ai đó lên đường an toàn

6
New cards

turn one's attention to

chuyển sự chú ý sang

7
New cards

overseas students (n)

sinh viên quốc tế

8
New cards

cooked breakfast (n)

bữa sáng được nấu chín

9
New cards

get round to doing something

cuối cùng cũng thu xếp được thời gian để làm gì

10
New cards

regard something as

coi thứ gì là

11
New cards

be involved with

tham gia vào, gắn bó với

12
New cards

on and off (adv)

không liên tục, lúc có lúc không

13
New cards

take on a job/responsibility

đảm nhận công việc/trách nhiệm

14
New cards

chairperson (n)

chủ tịch, người đứng đầu tổ chức

15
New cards

secretarial (adj)

thuộc công việc hành chính, thư ký

16
New cards

charity (n)

tổ chức từ thiện

17
New cards

immediate district (n)

khu vực địa phương trực tiếp

18
New cards

rider (n)

người cưỡi ngựa

19
New cards

volunteer list (n)

danh sách tình nguyện viên

20
New cards

cater for (phr.v)

phục vụ, đáp ứng nhu cầu của một nhóm đối tượng

21
New cards

disabled children and adults

trẻ em và người lớn khuyết tật

22
New cards

full-time paid employment (n)

công việc toàn thời gian có trả lương

23
New cards

revolting (adj)

cực kỳ khó chịu, ghê (thường chỉ thứ gây cảm giác khó chịu)

24
New cards

stable (n)

chuồng ngựa

25
New cards

official duties (n)

nhiệm vụ chính thức

26
New cards

a mixed bag (idiom)

một tập hợp gồm nhiều việc khác nhau, cả tốt lẫn không tốt

27
New cards

entail (v)

kéo theo, đòi hỏi phải có

28
New cards

correspondence (n)

thư từ, công việc trao đổi thư tín

29
New cards

fund-raising (n)

hoạt động gây quỹ

30
New cards

horrendous (adj)

cực kỳ tệ, kinh khủng

31
New cards

ring round (phr.v)

gọi điện lần lượt cho nhiều người

32
New cards

fix a time

sắp xếp, thống nhất thời gian

33
New cards

aspect (n)

khía cạnh

34
New cards

contact with people

sự tiếp xúc, giao tiếp với mọi người

35
New cards

sort the accounts

sắp xếp, kiểm tra sổ sách kế toán

36
New cards

medical evidence (n)

bằng chứng y khoa

37
New cards

do wonders for

có tác dụng rất tốt đối với

38
New cards

muscle building (n)

sự phát triển cơ bắp

39
New cards

confidence (n)

sự tự tin

40
New cards

environment (n)

môi trường

41
New cards

strive to do something

nỗ lực hết sức để làm gì

42
New cards

rationalise (v)

hợp lý hóa, tổ chức lại cho hiệu quả hơn

43
New cards

fund-raising efforts (n)

các hoạt động gây quỹ

44
New cards

inefficient (adj)

kém hiệu quả

45
New cards

be unaware of

không nhận thức được, không biết đến

46
New cards

difficulties faced by

những khó khăn mà ai đó phải đối mặt

47
New cards

feel privileged to do something

cảm thấy vinh dự, may mắn khi được làm gì

48
New cards

tangible (adj)

hữu hình, rõ ràng và có thể nhận thấy

49
New cards

worthwhile (adj)

đáng giá, xứng đáng với công sức bỏ ra

50
New cards

normally (adv)

thông thường, thường lệ

51
New cards

first task (n)

nhiệm vụ đầu tiên

52
New cards

official title (n)

chức danh chính thức

53
New cards

local district (n)

khu vực địa phương

54
New cards

at present (adv)

hiện tại

55
New cards

volunteer list (n)

danh sách tình nguyện viên

56
New cards

come regularly

đến thường xuyên

57
New cards

how much someone likes something

mức độ yêu thích của ai đó đối với việc gì

58
New cards

correspondence (n)

thư từ, trao đổi thư tín

59
New cards

fund-raising (n)

hoạt động gây quỹ

60
New cards

calling riders (n)

việc gọi điện cho những người cưỡi ngựa

61
New cards

organising accounts (n)

việc sắp xếp, xử lý sổ sách

62
New cards

special training (n)

khóa đào tạo chuyên biệt

63
New cards

effective (adj)

có hiệu quả

64
New cards

recognise (v)

nhận ra, thừa nhận, nhận thức được

65
New cards

difficulty (n)

khó khăn

66
New cards

disabled riders (n)

những người cưỡi ngựa khuyết tật

67
New cards

don't have major problems with ≈

doesn't mind.

68
New cards

horrendous

cực kỳ khó chịu.

69
New cards

pleasantest

dễ chịu nhất, thú vị nhất.

70
New cards

least enjoyable

ít thú vị nhất → không thích.

71
New cards
muck out (v):dọn phân, vệ sinh chuồng ngựa
72
New cards
reality intervenes: thực tế xen vào / kế hoạch bị thực tế làm gián đoạn
73
New cards
cut things pretty fine: tính toán thời gian quá sát, không chừa thời gian dự phòng
74
New cards
get someone safely on their way: đảm bảo ai đó khởi hành an toàn
75
New cards
turn one's attention to sth: chuyển sự chú ý sang việc gì
76
New cards
get round to doing sth: cuối cùng cũng bắt tay vào làm việc gì
77
New cards
cooked breakfast: bữa sáng được nấu nóng / bữa sáng đầy đủ món nóng
78
New cards

on and off

không liên tục, có những khoảng gián đoạn
79
New cards
take on a role/responsibility:
đảm nhận vai trò / trách nhiệm
80
New cards

chairperson (n)

chủ tịch, người đứng đầu tổ chức
81
New cards

secretarial work

công việc thư ký, hành chính
82
New cards

administrative work

công việc hành chính, quản lý giấy tờ
83
New cards

cater for sb

đáp ứng nhu cầu của ai; phục vụ đối tượng nào
84
New cards

a mixed bag

một tập hợp nhiều thứ khác nhau, đủ loại việc
85
New cards

correspondence (n)

thư từ, công văn, việc trao đổi thư từ
86
New cards

fundraising (n)

hoạt động gây quỹ
87
New cards

horrendous (adj)

cực kỳ tệ, kinh khủng, rất khó chịu
88
New cards

ring round (phr v)

gọi điện lần lượt cho nhiều người
89
New cards
fix a time: thống nhất / sắp xếp thời gian
90
New cards
one of the pleasantest aspects: một trong những khía cạnh dễ chịu nhất
91
New cards
sort out the accounts: xử lý, sắp xếp sổ sách kế toán
92
New cards
horrendous : cực kỳ tệ, khủng khiếp
93
New cards
one of the pleasantest aspects : một trong những khía cạnh dễ chịu nhất
94
New cards
least enjoyable : ít thú vị nhất, không thích nhất
95
New cards
rationalise : hợp lý hóa, tổ chức lại cho hiệu quả hơn
96
New cards
inefficient : kém hiệu quả
97
New cards
tangible benefits : những lợi ích cụ thể, hữu hình
98
New cards
strive to do something : nỗ lực làm gì