1/50
Looks like no tags are added yet.
Heritage (n)
Di sản văn hóa
Assimilation (n)
Sự đồng hóa văn hóa
Preservation (n)
Sự bảo tồn, giữ gìn
Indigenous (adj)
Bản địa, bản xứ
Diversity (n)
Sự đa dạng, phong phú
Custom (n)
Tập quán, phong tục
Ritual (n)
Nghi lễ, nghi thức
Ancestor (n)
Tổ tiên
Identity (n)
Bản sắc, danh tính
Authentic (adj)
Đích thực, nguyên bản
Artifact (n)
Cổ vật, hiện vật lịch sử
Multiculturalism (n)
Chủ nghĩa đa văn hóa
Folklore (n)
Văn học dân gian, truyền thuyết
Norm (n)
Chuẩn mực xã hội/văn hóa
Intercultural (adj)
Liên văn hóa
Legacy (n)
Di sản, tài sản kế thừa
Conformity (n)
Sự tuân thủ tập quán/quy chuẩn
Ethnocentrism (n)
Chủ nghĩa vị chủng
Tradition (n)
Truyền thống
Convention (n)
Tục lệ, quy ước
Acculturation (n)
Sự tiếp biến văn hóa
Artisanal (adj)
Thủ công truyền thống
Heritage site (n)
Di tích di sản
Patrimony (n)
Di sản của tổ tiên
Subculture (n)
Văn hóa phụ, nhóm nhỏ
Taboo (n)
Điều cấm kỵ
Venerate (v)
Tôn kính, thờ phụng
Cohesion (n)
Sự gắn kết cộng đồng
Heritage conservation (n)
Sự bảo tồn di sản
Intangible (adj)
Phi vật thể
Eradication (n)
Sự xóa bỏ, bài trừ (hủ tục)
Patriarchy (n)
Chế độ phụ hệ
Matriarchy (n)
Chế độ mẫu hệ
Civilization (n)
Nền văn minh
Predecessor (n)
Người tiền nhiệm, tổ tiên
Lineage (n)
Dòng dõi, huyết thống
Relic (n)
Tàn tích, di tích
Iconography (n)
Nghệ thuật tượng hình
Dialect (n)
Tiếng địa phương, phương ngôn
Cosmopolitan (adj)
Mang tính toàn cầu, đa văn hóa
Folktale (n)
Truyện dân gian
Promulgate (v)
Ban hành, truyền bá (văn hóa)
Sacred (adj)
Linh thiêng, tôn nghiêm
Encroach (v)
Xâm phạm (văn hóa/lãnh thổ)
Heritage tourism (n)
Du lịch di sản
Homogeneity (n)
Sự đồng nhất văn hóa
Heterogeneity (n)
Sự đa dạng văn hóa
Restoration (n)
Sự trùng tu di tích
Stereotype (n)
Khuôn mẫu, định kiến
Folklore conservation (n)
Bảo tồn văn hóa dân gian