1/142
MeanLei Toeic thân tặng các bạn từ vựng Part 1 - ETS 2020
sweep
(v) - /swiːp/
quét

walkway
(n) - /ˈwɔːk.weɪ/
lối đi bộ
fold
(v) - /fəʊld/
gấp

frame
(n) - /freɪm/
khung

drawing
(n) - /ˈdrɔːɪŋ/
bức vẽ

post
(n) - /pəʊst/
cây cột

sign
(n) - /saɪn/
biển báo

hang up
(v) - /hæŋ ʌp/
treo lên

cart
(n) - /kɑːt/
xe đẩy

meal
(n) - /miːl/
bữa ăn

wash
(v) - /wɒʃ/
rửa

refrigerator
(n) - /rɪˈfrɪdʒəreɪtə/
tủ lạnh

pot
(n) - /pɒt/
nồi

counter
(n) - /ˈkaʊntə/
quầy

runner
(n) - /ˈrʌnə/ người chạy

race
(n) - /reɪs/
cuộc đua

be lined up
(v) - /biː laɪnd ʌp/
được xếp hàng

cheer
(v) - /ʧɪə/
reo, hò

lawn mower
(n) - /lɔːn ˈməʊə/
máy cắt cỏ

grass
(n) - /ɡrɑːs/
cỏ

wipe
(v) - /waɪp/
chùi, lau

staple
(v) - /ˈsteɪpl/
ghim

file cabinet
(n) - /faɪl ˈkæbɪnɪt/
tủ tài liệu

saw
(v) - /sɔː/
cưa

lift
(v) - /lɪft/
nâng

hammer
(n) - /ˈhæm.ər/
cái búa

toolbox
(n) - /ˈtuːl.bɒks/
hộp dụng cụ

in front of
(prep) - /ɪn ˈfrʌnt əv/
phía trước

reach
(v) - /riːtʃ/
với tới

suspend
(v) - /səˈspend/
treo

shade
(n) - /ʃeɪd/
bóng râm

potted plant
(n) - /ˈpɒtɪd plɑːnt/
cây cảnh trong chậu

leaves
(n) - /liːvz/ những chiếc lá

courtyard
(n) - /ˈkɔːt.jɑːd/
sân trong

gloves
(n) - /ɡlʌvz/
găng tay

coat
(n) - /kəʊt/
áo khoác

hook
(n) - /hʊk/
móc

purse
(n) - /pɜːs/
ví

poster
(n) - /ˈpəʊstər/
áp phích

basket
(n) - /ˈbɑːskɪt/
cái giỏ

pier
(n) - /pɪə/
cầu cảng

board
(n) - /bɔːd/
tấm ván

backpack
(n) - /ˈbæk.pæk/
ba lô

rug
(n) - /rʌɡ/
tấm thảm

roll up
(v) - /rəʊl ʌp/
cuộn lại

mop
(v) - /mɒp/
lau nhà

be torn down
(v) - /biː tɔːn daʊn/
bị phá hủy, tháo dỡ

plant
(n) - /plænt/
cây

rake
(v) - /reɪk/
cào

stack
(v) - /stæk/
xếp chồng

climb
(v) - /klaɪm/
leo

ladder
(n) - /ˈlædə/
thang

plank
(n) - /plæŋk/
tấm ván gỗ

rope
(n) - /roʊp/
dây thừng

pole
(n) - /poʊl/
cây cột

bin
(n) - /bɪn/
thùng

plug
(n) - /plʌɡ/
phích cắm

cord
(n) - /kɔːd/
dây điện

coffee mug
(n) - /ˈkɒfi mʌɡ/
cốc cà phê

bread
(n) - /brɛd/
bánh mì

cup
(n) - /kʌp/
cốc

tray
(n) - /treɪ/
khay

knife
(n) - /naɪf/
con dao

sink
(n) - /sɪŋk/
bồn rửa

stir
(v) - /stɜː/
khuấy, xào, lay

stove
(n) - /stəʊv/
bếp

safety glasses
(n) - /ˈseɪfti ˈɡlæsɪz/
kính bảo hộ

blackboard
(n) - /ˈblækˌbɔːd/
bảng đen

be seated
(v) - /biː ˈsiːtɪd/
ngồi xuống
be scattered
(v) - /biː ˈskætəd/ nằm rải rác

post
(v) - /pəʊst/
đăng

bulletin board
(n) - /ˈbʊlɪtɪn bɔːd/
bảng thông báo

rack
(n) - /ræk/
giá đỡ, kệ

empty
(v) - /ˈɛmpti/
làm rỗng

corner
(n) - /ˈkɔːnər/
góc

truck
(n) - /trʌk/
xe tải

stuck
(adj) - /stʌk/
mắc kẹt

bench
(n) - /bɛntʃ/
ghế dài

shake hand
(v) - /ʃeɪk hænd/
bắt tay

polish
(v) - /ˈpɒlɪʃ/
đánh bóng

examine
(v) - /ɪɡˈzæmɪn/
kiểm tra

automobile
(n) - /ˈɔːtəˌməʊbiːl/
ô tô

instrument
(n) - /ˈɪnstrʊmənt/
nhạc cụ

handle
(v) - /ˈhændl/
cầm, điều khiển

pave
(v) - /peɪv/
lát (đường)

brochure
(n) - /ˈbrəʊʃʊə/
sách quảng cáo nhỏ

closet
(n) - /ˈklɒzɪt/
tủ quần áo

wipe down
(v) - /waɪp daʊn/
lau chùi

tile
(n) - /taɪl/
gạch lát

stairway/stairs
(n) - /ˈstɛəweɪ/ /stɛəz/
cầu thang

be left open
(v) - /biː lɛft ˈəʊpən/
để mở

push
(v) - /pʊʃ/
đẩy

fence
(n) - /fɛns/
hàng rào

container
(n) - /kənˈteɪnər/
thùng chứa, vật chứa

package
(n) - /ˈpækɪdʒ/
gói hàng

server
(n) - /ˈsɜːvər/
người phục vụ

silverware
(n) - /ˈsɪlvəweə/
dụng cụ ăn uống bằng kim loại

bend down
(v) - /bɛnd daʊn/
cúi xuống

tie/tye
(v) - /taɪ/
buộc

entryway
(n) - /ˈɛntriweɪ/
lối vào
