Toeic Listening Part 1 Vocab - ETS 2020

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/142

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

MeanLei Toeic thân tặng các bạn từ vựng Part 1 - ETS 2020

143 Terms

1
New cards

sweep

(v) - /swiːp/

quét

<p>(v) - /swiːp/ </p><p>quét</p>
2
New cards

walkway

(n) - /ˈwɔːk.weɪ/

lối đi bộ

<p>(n) - /ˈwɔːk.weɪ/ </p><p>lối đi bộ</p>
3
New cards

fold

(v) - /fəʊld/

gấp

<p>(v) - /fəʊld/ </p><p>gấp</p>
4
New cards

frame

(n) - /freɪm/

khung

<p>(n) - /freɪm/ </p><p>khung</p>
5
New cards

drawing

(n) - /ˈdrɔːɪŋ/

bức vẽ

<p>(n) - /ˈdrɔːɪŋ/</p><p>bức vẽ</p>
6
New cards

post

(n) - /pəʊst/

cây cột

<p>(n) - /pəʊst/</p><p>cây cột</p>
7
New cards

sign

(n) - /saɪn/

biển báo

<p>(n) - /saɪn/ </p><p>biển báo</p>
8
New cards

hang up

(v) - /hæŋ ʌp/

treo lên

<p>(v) - /hæŋ ʌp/ </p><p>treo lên</p>
9
New cards

cart

(n) - /kɑːt/

xe đẩy

<p>(n) - /kɑːt/ </p><p>xe đẩy</p>
10
New cards

meal

(n) - /miːl/

bữa ăn

<p>(n) - /miːl/ </p><p>bữa ăn</p>
11
New cards

wash

(v) - /wɒʃ/

rửa

<p>(v) - /wɒʃ/ </p><p>rửa</p>
12
New cards

refrigerator

(n) - /rɪˈfrɪdʒəreɪtə/

tủ lạnh

<p>(n) - /rɪˈfrɪdʒəreɪtə/ </p><p>tủ lạnh</p>
13
New cards

pot

(n) - /pɒt/

nồi

<p>(n) - /pɒt/</p><p>nồi</p>
14
New cards

counter

(n) - /ˈkaʊntə/

quầy

<p>(n) - /ˈkaʊntə/ </p><p>quầy</p>
15
New cards

runner

(n) - /ˈrʌnə/ người chạy

<p>(n) - /ˈrʌnə/ người chạy</p>
16
New cards

race

(n) - /reɪs/

cuộc đua

<p>(n) - /reɪs/ </p><p>cuộc đua</p>
17
New cards

be lined up

(v) - /biː laɪnd ʌp/

được xếp hàng

<p>(v) - /biː laɪnd ʌp/ </p><p>được xếp hàng</p>
18
New cards

cheer

(v) - /ʧɪə/

reo, hò

<p>(v) - /ʧɪə/ </p><p>reo, hò</p>
19
New cards

lawn mower

(n) - /lɔːn ˈməʊə/

máy cắt cỏ

<p>(n) - /lɔːn ˈməʊə/ </p><p>máy cắt cỏ</p>
20
New cards

grass

(n) - /ɡrɑːs/

cỏ

<p>(n) - /ɡrɑːs/ </p><p>cỏ</p>
21
New cards

wipe

(v) - /waɪp/

chùi, lau

<p>(v) - /waɪp/ </p><p>chùi, lau</p>
22
New cards

staple

(v) - /ˈsteɪpl/

ghim

<p>(v) - /ˈsteɪpl/</p><p>ghim</p>
23
New cards

file cabinet

(n) - /faɪl ˈkæbɪnɪt/

tủ tài liệu

<p>(n) - /faɪl ˈkæbɪnɪt/ </p><p>tủ tài liệu</p>
24
New cards

saw

(v) - /sɔː/

cưa

<p>(v) - /sɔː/ </p><p>cưa</p>
25
New cards

lift

(v) - /lɪft/

nâng

<p>(v) - /lɪft/ </p><p>nâng</p>
26
New cards

hammer

(n) - /ˈhæm.ər/

cái búa

<p>(n) - /ˈhæm.ər/ </p><p>cái búa</p>
27
New cards

toolbox

(n) - /ˈtuːl.bɒks/

hộp dụng cụ

<p>(n) - /ˈtuːl.bɒks/ </p><p>hộp dụng cụ</p>
28
New cards

in front of

(prep) - /ɪn ˈfrʌnt əv/

phía trước

<p>(prep) - /ɪn ˈfrʌnt əv/ </p><p>phía trước</p>
29
New cards

reach

(v) - /riːtʃ/

với tới

<p>(v) - /riːtʃ/ </p><p>với tới</p>
30
New cards

suspend

(v) - /səˈspend/

treo

<p>(v) - /səˈspend/ </p><p>treo</p>
31
New cards

shade

(n) - /ʃeɪd/

bóng râm

<p>(n) - /ʃeɪd/ </p><p>bóng râm</p>
32
New cards

potted plant

(n) - /ˈpɒtɪd plɑːnt/

cây cảnh trong chậu

<p>(n) - /ˈpɒtɪd plɑːnt/ </p><p>cây cảnh trong chậu</p>
33
New cards

leaves

(n) - /liːvz/ những chiếc lá

<p>(n) - /liːvz/ những chiếc lá</p>
34
New cards

courtyard

(n) - /ˈkɔːt.jɑːd/

sân trong

<p>(n) - /ˈkɔːt.jɑːd/</p><p>sân trong</p>
35
New cards

gloves

(n) - /ɡlʌvz/

găng tay

<p>(n) - /ɡlʌvz/</p><p>găng tay</p>
36
New cards

coat

(n) - /kəʊt/

áo khoác

<p>(n) - /kəʊt/</p><p>áo khoác</p>
37
New cards

hook

(n) - /hʊk/

móc

<p>(n) - /hʊk/ </p><p>móc</p>
38
New cards

purse

(n) - /pɜːs/

ví

<p>(n) - /pɜːs/ </p><p>ví</p>
39
New cards

poster

(n) - /ˈpəʊstər/

áp phích

<p>(n) - /ˈpəʊstər/ </p><p>áp phích</p>
40
New cards

basket

(n) - /ˈbɑːskɪt/

cái giỏ

<p>(n) - /ˈbɑːskɪt/ </p><p>cái giỏ</p>
41
New cards

pier

(n) - /pɪə/

cầu cảng

<p>(n) - /pɪə/ </p><p>cầu cảng</p>
42
New cards

board

(n) - /bɔːd/

tấm ván

<p>(n) - /bɔːd/ </p><p>tấm ván</p>
43
New cards

backpack

(n) - /ˈbæk.pæk/

ba lô

<p>(n) - /ˈbæk.pæk/</p><p>ba lô</p>
44
New cards

rug

(n) - /rʌɡ/

tấm thảm

<p>(n) - /rʌɡ/ </p><p>tấm thảm</p>
45
New cards

roll up

(v) - /rəʊl ʌp/

cuộn lại

<p>(v) - /rəʊl ʌp/ </p><p>cuộn lại</p>
46
New cards

mop

(v) - /mɒp/

lau nhà

<p>(v) - /mɒp/ </p><p>lau nhà</p>
47
New cards

be torn down

(v) - /biː tɔːn daʊn/

bị phá hủy, tháo dỡ

<p>(v) - /biː tɔːn daʊn/</p><p>bị phá hủy, tháo dỡ</p>
48
New cards

plant

(n) - /plænt/

cây

<p>(n) - /plænt/ </p><p>cây</p>
49
New cards

rake

(v) - /reɪk/

cào

<p>(v) - /reɪk/ </p><p>cào</p>
50
New cards

stack

(v) - /stæk/

xếp chồng

<p>(v) - /stæk/ </p><p>xếp chồng</p>
51
New cards

climb

(v) - /klaɪm/

leo

<p>(v) - /klaɪm/ </p><p>leo</p>
52
New cards

ladder

(n) - /ˈlædə/

thang

<p>(n) - /ˈlædə/ </p><p>thang</p>
53
New cards

plank

(n) - /plæŋk/

tấm ván gỗ

<p>(n) - /plæŋk/ </p><p>tấm ván gỗ</p>
54
New cards

rope

(n) - /roʊp/

dây thừng

<p>(n) - /roʊp/ </p><p>dây thừng</p>
55
New cards

pole

(n) - /poʊl/

cây cột

<p>(n) - /poʊl/ </p><p>cây cột</p>
56
New cards

bin

(n) - /bɪn/

thùng

<p>(n) - /bɪn/ </p><p>thùng</p>
57
New cards

plug

(n) - /plʌɡ/

phích cắm

<p>(n) - /plʌɡ/ </p><p>phích cắm</p>
58
New cards

cord

(n) - /kɔːd/

dây điện

<p>(n) - /kɔːd/</p><p>dây điện</p>
59
New cards

coffee mug

(n) - /ˈkɒfi mʌɡ/

cốc cà phê

<p>(n) - /ˈkɒfi mʌɡ/ </p><p>cốc cà phê</p>
60
New cards

bread

(n) - /brɛd/

bánh mì

<p>(n) - /brɛd/ </p><p>bánh mì</p>
61
New cards

cup

(n) - /kʌp/

cốc

<p>(n) - /kʌp/ </p><p>cốc</p>
62
New cards

tray

(n) - /treɪ/

khay

<p>(n) - /treɪ/</p><p>khay</p>
63
New cards

knife

(n) - /naɪf/

con dao

<p>(n) - /naɪf/</p><p>con dao</p>
64
New cards

sink

(n) - /sɪŋk/

bồn rửa

<p>(n) - /sɪŋk/ </p><p>bồn rửa</p>
65
New cards

stir

(v) - /stɜː/

khuấy, xào, lay

<p>(v) - /stɜː/</p><p>khuấy, xào, lay</p>
66
New cards

stove

(n) - /stəʊv/

bếp

<p>(n) - /stəʊv/</p><p>bếp</p>
67
New cards

safety glasses

(n) - /ˈseɪfti ˈɡlæsɪz/

kính bảo hộ

<p>(n) - /ˈseɪfti ˈɡlæsɪz/ </p><p>kính bảo hộ</p>
68
New cards

blackboard

(n) - /ˈblækˌbɔːd/

bảng đen

<p>(n) - /ˈblækˌbɔːd/ </p><p>bảng đen</p>
69
New cards

be seated

(v) - /biː ˈsiːtɪd/

ngồi xuống

<p>(v) - /biː ˈsiːtɪd/ </p><p>ngồi xuống</p>
70
New cards

be scattered

(v) - /biː ˈskætəd/ nằm rải rác

<p>(v) - /biː ˈskætəd/ nằm rải rác</p>
71
New cards

post

(v) - /pəʊst/

đăng

<p>(v) - /pəʊst/ </p><p>đăng</p>
72
New cards

bulletin board

(n) - /ˈbʊlɪtɪn bɔːd/

bảng thông báo

<p>(n) - /ˈbʊlɪtɪn bɔːd/ </p><p>bảng thông báo</p>
73
New cards

rack

(n) - /ræk/

giá đỡ, kệ

<p>(n) - /ræk/</p><p>giá đỡ, kệ</p>
74
New cards

empty

(v) - /ˈɛmpti/

làm rỗng

<p>(v) - /ˈɛmpti/ </p><p>làm rỗng</p>
75
New cards

corner

(n) - /ˈkɔːnər/

góc

<p>(n) - /ˈkɔːnər/</p><p>góc</p>
76
New cards

truck

(n) - /trʌk/

xe tải

<p>(n) - /trʌk/</p><p>xe tải</p>
77
New cards

stuck

(adj) - /stʌk/

mắc kẹt

<p>(adj) - /stʌk/ </p><p>mắc kẹt</p>
78
New cards

bench

(n) - /bɛntʃ/

ghế dài

<p>(n) - /bɛntʃ/ </p><p>ghế dài</p>
79
New cards

shake hand

(v) - /ʃeɪk hænd/

bắt tay

<p>(v) - /ʃeɪk hænd/ </p><p>bắt tay</p>
80
New cards

polish

(v) - /ˈpɒlɪʃ/

đánh bóng

<p>(v) - /ˈpɒlɪʃ/ </p><p>đánh bóng</p>
81
New cards

examine

(v) - /ɪɡˈzæmɪn/

kiểm tra

<p>(v) - /ɪɡˈzæmɪn/ </p><p>kiểm tra</p>
82
New cards

automobile

(n) - /ˈɔːtəˌməʊbiːl/

ô tô

<p>(n) - /ˈɔːtəˌməʊbiːl/ </p><p>ô tô</p>
83
New cards

instrument

(n) - /ˈɪnstrʊmənt/

nhạc cụ

<p>(n) - /ˈɪnstrʊmənt/</p><p>nhạc cụ</p>
84
New cards

handle

(v) - /ˈhændl/

cầm, điều khiển

<p>(v) - /ˈhændl/</p><p>cầm, điều khiển</p>
85
New cards

pave

(v) - /peɪv/

lát (đường)

<p>(v) - /peɪv/ </p><p>lát (đường)</p>
86
New cards

brochure

(n) - /ˈbrəʊʃʊə/

sách quảng cáo nhỏ

<p>(n) - /ˈbrəʊʃʊə/</p><p>sách quảng cáo nhỏ</p>
87
New cards

closet

(n) - /ˈklɒzɪt/

tủ quần áo

<p>(n) - /ˈklɒzɪt/ </p><p>tủ quần áo</p>
88
New cards

wipe down

(v) - /waɪp daʊn/

lau chùi

<p>(v) - /waɪp daʊn/</p><p>lau chùi</p>
89
New cards

tile

(n) - /taɪl/

gạch lát

<p>(n) - /taɪl/ </p><p>gạch lát</p>
90
New cards

stairway/stairs

(n) - /ˈstɛəweɪ/ /stɛəz/

cầu thang

<p>(n) - /ˈstɛəweɪ/ /stɛəz/ </p><p>cầu thang</p>
91
New cards

be left open

(v) - /biː lɛft ˈəʊpən/

để mở

<p>(v) - /biː lɛft ˈəʊpən/</p><p>để mở</p>
92
New cards

push

(v) - /pʊʃ/

đẩy

<p>(v) - /pʊʃ/</p><p>đẩy</p>
93
New cards

fence

(n) - /fɛns/

hàng rào

<p>(n) - /fɛns/ </p><p>hàng rào</p>
94
New cards

container

(n) - /kənˈteɪnər/

thùng chứa, vật chứa

<p>(n) - /kənˈteɪnər/ </p><p>thùng chứa, vật chứa</p>
95
New cards

package

(n) - /ˈpækɪdʒ/

gói hàng

<p>(n) - /ˈpækɪdʒ/ </p><p>gói hàng</p>
96
New cards

server

(n) - /ˈsɜːvər/

người phục vụ

<p>(n) - /ˈsɜːvər/ </p><p>người phục vụ</p>
97
New cards

silverware

(n) - /ˈsɪlvəweə/

dụng cụ ăn uống bằng kim loại

<p>(n) - /ˈsɪlvəweə/</p><p>dụng cụ ăn uống bằng kim loại</p>
98
New cards

bend down

(v) - /bɛnd daʊn/

cúi xuống

<p>(v) - /bɛnd daʊn/ </p><p>cúi xuống</p>
99
New cards

tie/tye

(v) - /taɪ/

buộc

<p>(v) - /taɪ/</p><p>buộc</p>
100
New cards

entryway

(n) - /ˈɛntriweɪ/

lối vào

<p>(n) - /ˈɛntriweɪ/ </p><p>lối vào</p>